Đặng Minh Thu
Giới thiệu về bản thân
a. Bà C đã vi phạm nhiều nghĩa vụ trong việc bảo vệ, chăm sóc sức khỏe và bảo đảm an sinh xã hội. Cụ thể, bà không thực hiện nghĩa vụ bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng khi có dấu hiệu mắc bệnh truyền nhiễm nhưng không khai báo với cơ quan y tế. Đồng thời, bà cũng không tuân thủ các quy định phòng, chống dịch như không áp dụng biện pháp bảo hộ và vẫn đến nơi đông người, gây nguy cơ lây lan bệnh. Ngoài ra, hành vi này còn xâm phạm đến quyền được bảo vệ sức khỏe của những người xung quanh.
b. Hành vi trên gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Đối với bản thân bà C, bệnh có thể trở nặng do không được điều trị đúng cách và bà có thể bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Đối với cộng đồng, việc làm này làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, ảnh hưởng đến sức khỏe, đời sống của nhiều người và tạo thêm áp lực cho hệ thống y tế.
Em không đồng ý với việc làm của anh Nam. Bởi vì việc không kê khai đầy đủ hóa đơn và cố tình giảm doanh thu khi nộp báo cáo thuế là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt nghiêm khắc. Ngoài ra, hành động này còn thể hiện sự thiếu trung thực trong kinh doanh, làm mất uy tín và niềm tin của khách hàng. Bên cạnh đó, việc trốn thuế cũng gây ra sự bất công đối với những người kinh doanh chân chính và làm ảnh hưởng đến nguồn thu của Nhà nước. Mặc dù gặp khó khăn sau dịch COVID-19, anh Nam nên tìm những giải pháp hợp pháp để cải thiện tình hình kinh doanh thay vì thực hiện hành vi sai trái.
Câu 1:
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình hay cổ vật còn sót lại từ quá khứ, mà còn là chứng nhân sống của lịch sử, ghi dấu những câu chuyện, công lao và trí tuệ của cha ông. Khi bước chân tới Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế hay Vạn Lý Trường Thành, ta không chỉ chiêm ngưỡng kiến trúc tinh xảo mà còn cảm nhận được ý chí và sự hy sinh của các thế hệ đi trước, đồng thời ý thức trách nhiệm bảo vệ những giá trị quý báu này. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ gìn, tôn tạo, phục hồi những công trình vật chất, mà còn là bảo vệ hồn cốt văn hóa, giáo dục thế hệ trẻ và phát huy giá trị tham quan, nghiên cứu. Để làm được điều đó, cần có nhiều biện pháp cụ thể: trùng tu, chống xuống cấp, bảo vệ cấu trúc gốc, lập hồ sơ quản lý, hướng dẫn tham quan đúng cách, hạn chế thương mại hóa và xây dựng trái phép xung quanh di tích. Những nỗ lực như việc tôn tạo Hoàng thành Thăng Long hay phục hồi Cố đô Huế vừa bảo vệ kiến trúc, vừa phát triển du lịch mà vẫn giữ nguyên giá trị lịch sử, là minh chứng sống động cho hiệu quả của việc bảo tồn. Nhìn lại tấm gương phản chiếu chính mình nhận ra em bản thân ý thức hơn trong việc giữ gìn di tích, tôn trọng các quy định khi tham quan, tìm hiểu lịch sử và lan tỏa giá trị di sản tới bạn bè, người thân. Việc bảo tồn di tích không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân, giúp di sản luôn sống động và phát huy giá trị lâu dài. Như vậy, giữ gìn di tích lịch sử không chỉ lưu giữ ký ức dân tộc, mà còn là bài học quý giá về trách nhiệm, lòng tự hào và sự trân trọng quá khứ, để các thế hệ mai sau được hưởng thụ và học hỏi từ giá trị văn hóa của ông cha.
Câu 2:
Nguyễn Trọng Tạo là một nhà thơ đương đại nổi bật của Việt Nam, được biết đến với những sáng tác giàu triết lý nhân sinh và cảm xúc đời thường. Một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông là “Đồng dao cho người lớn”, bài thơ vừa giữ nhịp điệu hồn nhiên, giản dị của đồng dao, vừa phản ánh sâu sắc những mâu thuẫn, nghịch lý trong đời sống con người. Bài thơ mở ra một thế giới đầy đa chiều, vừa gần gũi đời thường, vừa ẩn chứa triết lý sâu sắc, khiến người đọc vừa rung động vừa suy ngẫm.
Trước hết bài thơ được xây dựng theo cấu trúc câu ngắn, nhịp điệu linh hoạt, với cách lặp từ “có” ở đầu mỗi câu, tạo ra một dòng chảy liên tục, nhấn mạnh sự hiện diện của mọi sự vật, hiện tượng và cảm xúc. Những hình ảnh tưởng đối lập như “có cánh rừng chết vẫn xanh / có con người sống mà như qua đời” thể hiện nghịch lý sinh – tử, hiện thực và cảm xúc nội tâm của con người. “Có câu trả lời biến thành câu hỏi” hay “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” là những hình ảnh vừa cụ thể, vừa ẩn dụ, phản ánh những mâu thuẫn trong đời sống xã hội và tâm lý con người, khiến người đọc vừa nhận thức được sự phức tạp của cuộc sống, vừa chiêm nghiệm về những giá trị đạo đức, nhân tình.
Ngoài việc phản ánh hiện thực, bài thơ còn khắc họa thiên nhiên và đời sống bình dị nhưng sâu sắc: “có cả đất trời mà không nhà cửa”, “có thương có nhỏ có khóc có cười”. Những hình ảnh này không chỉ gợi sự gần gũi mà còn làm nổi bật sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, giữa cái nhỏ bé và cái vĩ đại, giữa niềm vui và nỗi buồn. Qua đó, tác phẩm nhắc nhở con người rằng mọi cảm xúc và trải nghiệm, dù bình thường hay phi thường, đều đáng trân trọng, và rằng cuộc sống là sự tổng hòa của nhiều cung bậc cảm xúc.
Về nghệ thuật, ngôn từ giản dị, đời thường nhưng giàu sức gợi kết hợp với nhịp điệu linh hoạt tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ. Việc lặp từ “có” không chỉ nhấn mạnh sự hiện diện mà còn tạo nhịp điệu gần như nhạc điệu, khiến câu thơ như dòng chảy liên tục, tràn đầy sức sống. Hình ảnh đối lập, tưởng phi logic nhưng liên kết tự nhiên trong dòng chảy của bài thơ tạo nên bức tranh đời sống đa chiều, vừa sinh động vừa giàu triết lý, mở ra nhiều lớp nghĩa để người đọc chiêm nghiệm. Bài thơ còn kết hợp triết lý nhân sinh với hình ảnh đời thường, khiến tác phẩm gần gũi nhưng vẫn sâu sắc, giàu sức gợi và dễ đi vào lòng người.
Bài thơ gửi gắm những giá trị nhân sinh sâu sắc, nhắc nhở con người biết trân trọng từng khoảnh khắc, đối diện với nghịch cảnh, mâu thuẫn và sự vô thường của đời sống, đồng thời học cách yêu thương, cảm thông và hòa mình với thiên nhiên, cộng đồng. Qua các hình ảnh đa chiều, bài thơ mở ra cái nhìn tổng thể về cuộc sống, giúp người đọc nhận ra rằng dù bình dị hay phi thường, vui hay buồn, mọi trải nghiệm đều quý giá và cần được trân trọng.
Như vậy, “Đồng dao cho người lớn” không chỉ là một tác phẩm giàu cảm xúc, triết lý và nghệ thuật, mà còn là bức tranh sinh động về đời sống, con người và thiên nhiên, phản ánh hiện thực đa chiều, mâu thuẫn và nghịch lý nhưng đầy ý nghĩa. Nguyễn Trọng Tạo đã sử dụng ngôn từ giản dị, nhịp điệu linh hoạt, hình ảnh đối lập và lặp từ đặc sắc để vừa làm rung động cảm xúc, vừa khơi gợi suy ngẫm sâu sắc. Bài thơ là lời nhắc nhở về cách sống tinh tế, biết trân trọng và cảm nhận đời sống, đồng thời gửi gắm những giá trị nhân sinh quý báu, xứng đáng là một sáng tác tiêu biểu trong văn học Việt Nam đương đại.
Câu 1: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thuyết minh (văn bản thông tin).
Câu 2: Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là Vạn Lý Trường Thành.
Câu 3: -Những dữ liệu mà tác giả đưa ra là: dữ liệu thứ cấp
Ví dụ: "Thống kê từ UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất" - đây là dữ liệu thứ cấp vì lấy từ tổ chức UNESCO.
Câu 4: -Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: các số liệu, con số thống kê như: 21.196,18km; 30.000 du khách/ngày; hơn 2.300 năm; gần 1/3 công trình đã biến mất...
Tác dụng: -Làm cho thông tin trở nên cụ thể ,rõ ràng, chính xác, tăng độ tin cậy của nội dung.
-Giúp người đọc hình dung được quy mô, mức độ của Vạn Lý Trường Thành.
-Gợi cảm giác kì vĩ, đáng kinh ngạc, thu hút người đọc và sinh động hơn.
Câu 5:
Văn bản "Những sự thật về Vạn Lý Trường Thành, “bức tường” bí ẩn nhất nhân loại" của Đỗ An đã giới thiệu những sự thật thú vị và ít người biết đến về vạn Lý Trường Thành như: quá trình xây dựng kéo dài qua nhiều triều đại, lực lượng tham gia xây dựng, quy mô đồ sộ, vai trò lịch sử cũng như thực trạng đang dần bị mai một theo thời gian. Qua đó, em nhận thấy Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của ý chí, sức lao động và lịch sử nhân loại. Đằng sau công trình đồ sộ ấy là biết bao mồ hôi xương máu và những câu chuyện lịch sử khiến em thêm trân trọng quá khứ. Đồng thời, trước thực trạng công trình dần mai một, văn bản còn khơi dậy trong em ý thức trách nhiệm về việc giữ gìn và bảo vệ các di sản văn hóa của nhân loại để những giá trị ấy có thể trường tồn theo thời gian.