Trần Bảo Long

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Bảo Long
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Xin chào, tôi là một chú chim nhỏ sống trong khu rừng nơi cô bé quàng khăn đỏ đi qua. Hôm nay, tôi muốn kể lại câu chuyện mà tôi đã chứng kiến.

Một buổi sáng, cô bé quàng khăn đỏ đi đến nhà bà ngoại để mang bánh và rượu. Tôi đang bay trên cành cây gần đường, nhìn thấy cô bé vui vẻ hát ca. Thật không may, sói gian ác đã lén theo cô bé, và đến nhà bà trước. Sói đã nuốt chửng bà và đóng giả bà ngoại nằm trên giường.

Khi cô bé đến, tôi nhận ra điều bất thường: giọng bà khác, đôi mắt lạ… Tôi bay quanh phòng và kêu lên thật to để cảnh báo cô bé. Nhưng cô bé còn quá ngây thơ và sói thì quá tinh ranh. May mắn thay, thợ săn đi qua nghe thấy tiếng kêu của tôi, vào kịp thời và cứu cô bé cùng bà ngoại ra khỏi bụng sói.

Sau chuyện đó, tôi luôn ở gần đường mòn để bảo vệ cô bé quàng khăn đỏ, nhắc nhở cô bé cẩn thận khi đi trong rừng. Tôi thấy mình tuy nhỏ bé nhưng cũng góp phần làm nên một kết thúc hạnh phúc cho mọi người.


Câu 9

  • Biện pháp tu từ: Liệt kê.
  • Chỉ ra: “Khi đám cưới, lúc tang ma, trong các dịp lễ hội…”
  • Tác dụng: Liệt kê nhiều tình huống để nhấn mạnh rằng tục ăn trầu cau và vôi xuất hiện ở nhiều dịp quan trọng trong đời sống, từ đó làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc về tình nghĩa vợ chồng, anh em.
  • Câu 10. Đoạn văn rút ra bài học (5–7 câu)

Câu chuyện “Sự tích trầu cau” dạy chúng ta nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, nó nhắc nhở về tình cảm gia đình, lòng hiếu thảo và sự gắn kết giữa anh em. Thứ hai, câu chuyện tôn vinh phẩm chất nhường nhịn, bao dung, thể hiện qua hành động của người anh được cô gái chọn làm chồng. Thứ ba, nó cảnh báo hậu quả của ghen tuông, thiếu sự thông cảm và tình yêu thương trong gia đình. Thứ tư, câu chuyện cũng cho thấy tình yêu vợ chồng phải dựa trên sự chân thành và quan tâm lẫn nhau. Cuối cùng, nguồn gốc tục ăn trầu cau nhắc nhở con người luôn trân trọng những giá trị đạo đức và tình nghĩa trong cuộc sống.

câu 1

Bài thơ “Bầm ơi!” của Tố Hữu đã để lại trong em nhiều xúc động sâu sắc. Qua những câu thơ mộc mạc, chân thành, hình ảnh người mẹ nông dân hiện lên lam lũ, vất vả nhưng chan chứa tình yêu thương con. Em đặc biệt ấn tượng với những câu thơ miêu tả cảnh “chân lội dưới bùn, tay cấy mạ non”, gợi lên sự tần tảo, hy sinh thầm lặng của người mẹ nơi quê nhà. Tình cảm của người con xa quê dành cho mẹ cũng thật tha thiết, vừa thương, vừa lo lắng, vừa biết ơn. Bài thơ không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn làm nổi bật sự hy sinh của hậu phương trong thời chiến. Đọc bài thơ, em càng thêm yêu thương, trân trọng mẹ của mình và tự nhắc bản thân phải sống tốt hơn để không phụ công ơn sinh thành, dưỡng dục.

câu 2

Hương Khê (Hà Tĩnh) là vùng đất giàu truyền thống văn hóa với nhiều lễ hội đặc sắc. Trong đó, lễ hội đền Công Đồng là một lễ hội tiêu biểu, thể hiện đời sống tâm linh và bản sắc văn hóa của người dân địa phương.

Lễ hội thường được tổ chức vào dịp đầu xuân năm mới. Đây là thời điểm người dân và du khách thập phương đến dâng hương, cầu mong sức khỏe, bình an và mùa màng bội thu. Phần lễ diễn ra trang nghiêm với các nghi thức như rước kiệu, dâng hương, tế lễ nhằm bày tỏ lòng biết ơn đối với các vị thần linh và tiền nhân.

Bên cạnh đó, phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều hoạt động như kéo co, đấu vật, hát ví giặm… tạo không khí vui tươi, gắn kết cộng đồng. Lễ hội không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn góp phần giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của quê hương.

Có thể nói, lễ hội đền Công Đồng là một nét đẹp văn hóa đặc sắc của Hương Khê, cần được bảo tồn và phát huy cho các thế hệ mai sau.


Câu 1
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là tự sự (kể chuyện).

Câu 2

Các chi tiết liên quan đến sự thật lịch sử trong văn bản gồm:

-Thời đại Hùng Vương, nhà nước Văn Lang.

-Việc giặc phương Bắc (giặc Ân) sang xâm lược.

-Các địa danh có thật như: sông Tô Lịch, Vũ Ninh (Quế Võ, Bắc Ninh), Tiên Du, Hà Nội.

-Tục lập đền thờ người có công với đất nước.

Câu 3.
Các chi tiết kì ảo, hoang đường:

-Hai ông bà già hiếm muộn, đi cầu tự rồi mới sinh được Lý Tiến.

-Sau khi chết, Lý Tiến báo mộng vua Hùng để tìm người cứu nước (dẫn đến việc tìm ra Thánh Gióng).

Tác dụng:

-Làm câu chuyện thêm hấp dẫn, sinh động.

-Tôn vinh nhân vật Lý Tiến như một người có yếu tố thiêng liêng, phi thường.

-Thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của người anh hùng sau khi mất.

Câu 4

Những phẩm chất đáng quý của nhân vật Lý Tiến:

-Khỏe mạnh, dũng cảm, gan dạ:

“nổi tiếng là tháo vát, khỏe khoắn và có tướng gan lì”

xông pha chiến đấu, chém giết nhiều giặc.

  • Có tài lãnh đạo, tinh thần luyện tập:
    • tập hợp trai làng, tổ chức đánh trận giả, rèn luyện quân đội.
  • Yêu nước, sẵn sàng chiến đấu vì dân tộc:
    • nhận lệnh vua, dẫn quân ra trận chống giặc Ân.
  • Kiên cường, trung thành đến phút cuối:
    • bị thương nặng vẫn cố gắng trở về, sau đó mới mất.
  • Tinh thần trách nhiệm cao (cả sau khi chết):
    • báo mộng giúp vua tìm người tài cứu nước.
  • Câu 5

Chi tiết cuối truyện cho thấy nhân dân vô cùng kính trọng, biết ơn và tôn vinh công lao của anh hùng Lý Tiến; việc lập đền thờ thể hiện sự ghi nhớ lâu dài đối với người đã hi sinh vì đất nước.
Từ đó, thế hệ trẻ ngày nay cần có thái độ trân trọng, biết ơn sâu sắc đối với những người có công. Mỗi người cần giữ gìn, phát huy truyền thống yêu nước, tích cực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước. Đồng thời, cần có những hành động thiết thực như thăm hỏi gia đình chính sách, tham gia các hoạt động đền ơn đáp nghĩa, bảo vệ và gìn giữ di tích lịch sử. Đó chính là cách thể hiện lòng biết ơn và tiếp nối truyền thống tốt đẹp của dân tộc.