Giàng Thị Sáo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Ý kiến: "Đó là lần đầu tiên trong lịch sử mà người dân Việt Nam đứng lên vì nền độc lập."1. Quan điểm:Em đồng ý với ý kiến này.2. Lý do:Cuộc khởi nghĩa vũ trang đầu tiên: Sau khi nước ta rơi vào tay nhà Hán (năm 111 TCN), đây là cuộc khởi nghĩa lớn và quy mô đầu tiên của người Việt bùng nổ để chống lại ách đô hộ của phong kiến phương Bắc.Mục tiêu giành độc lập rõ ràng: Mục đích của cuộc khởi nghĩa không chỉ là trả thù nhà (thi hành án nợ nước, trả thù cho Thi Sách) mà cao cả hơn là giành lại chủ quyền cho dân tộc. Lời thề của Hai Bà Trưng đã thể hiện rõ quyết tâm khôi phục lại nghiệp xưa của các vua Hùng.Phạm vi và sức lan tỏa: Cuộc khởi nghĩa nhận được sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân từ khắp các quận (Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam...), cho thấy tinh thần đoàn kết và ý chí quật cường của cả dân tộc lần đầu tiên được khơi dậy mạnh mẽ đến thế.Kết quả lịch sử: Dù chỉ duy trì nền độc lập trong một thời gian ngắn (3 năm), nhưng đây là dấu mốc quan trọng khẳng định khả năng tự chủ và mở đường cho các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc về sau.
Câu 2
Trách nhiệm của học sinh với chủ quyền biển đảoĐể góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc, là một học sinh, em cần thực hiện các hành động thiết thực sau:Học tập và tìm hiểu: Chủ động nghiên cứu lịch sử, địa lý và các bằng chứng pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.Tuyên truyền và lan tỏa: Chia sẻ những thông tin chính thống, hình ảnh đẹp về biển đảo quê hương với bạn bè và người thân. Phê phán, bác bỏ những thông tin sai lệch về chủ quyền quốc gia.Thể hiện lòng yêu nước: Tham gia tích cực các phong trào hướng về biển đảo do nhà trường và địa phương tổ chức như: "Viết thư gửi chiến sĩ Trường Sa", "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", hoặc các quỹ ủng hộ quân và dân nơi biên giới, hải đảo.Rèn luyện bản thân: Nỗ lực học tập tốt, rèn luyện đạo đức và sức khỏe để sau này có thể đóng góp trí tuệ và công sức trực tiếp vào việc xây dựng và bảo vệ đất nước.Bảo vệ môi trường: Có ý thức giữ gìn môi trường biển sạch đẹp, không xả rác bừa bãi khi đi du lịch biển, góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá của Tổ quốc
Câu 1. Câu 1. Thể thơ: Lục bát.
Câu 2. Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh. Câu 3. Nhận xét về ngôn ngữ nói của nhân vật Thúy Kiều qua bốn câu thơ: Dịu dàng, từ tốn; sử dụng điển cố, điển tích; vận dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió để gởi gắm tâm tư, tình cảm của bản thân.
Câu 3
Ngôn ngữ nói của Thúy Kiều trong 4 câu thơ (đoạn Trao duyên: “Cậy em, em có chịu lời... Máu thắm, thịt tàn”) thể hiện sự thông minh, tinh tế và đa sầu đa cảm. Nàng sử dụng giọng điệu dịu dàng nhưng đầy khẩn thiết, vận dụng linh hoạt điển cố (trướng rủ màn che, hương gây mùi nhớ) và ẩn dụ bóng gió để trao gửi tâm tư, thuyết phục Thúy Vân nhận lời thay mình.
Câ 4
Ngoại hình: Từ Hải hiện lên với vẻ ngoài oai phong lẫm liệt, mang đậm dáng dấp của một bậc anh hùng truyền thống. Những nét đặc tả về ngoại hình không chỉ thể hiện sức mạnh thể chất mà còn toát lên khí phách phi thường.Ngôn ngữ: Trái ngược với vẻ ngoài uy nghi, cách nói năng của Từ Hải lại rất nhẹ nhàng, từ tốn, nhưng đồng thời vẫn giữ được sự hào sảng và phóng khoáng. Điều này cho thấy một tâm hồn rộng mở, tự tin và đầy bản lĩnh.Hành động:Sự tôn trọng: Cách cư xử của Từ Hải đối với Thúy Kiều rất mực trân trọng ("thiếp danh đưa đến lầu hồng"). Ông không nhìn Kiều như một kỹ nữ mà coi nàng là một người tri kỷ.Hào hiệp: Hành động cứu Kiều ra khỏi lầu xanh chứng tỏ tinh thần nghĩa hiệp, sẵn sàng ra tay vì lẽ phải.Khát vọng tự do: Mong muốn cùng Kiều "Phỉ nguyện sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng" thể hiện ý chí vươn tới một cuộc sống tự do, hạnh phúc đích thực.Tính cách: Các quyết định và hành động của ông luôn nhanh chóng, dứt khoát, thể hiện phong thái của một người làm chủ vận mệnh.
Câu 5
Sự ngưỡng mộ đối với Từ Hải:Ngưỡng mộ một bậc anh hùng có chí khí phi thường, "đội trời đạp đất", luôn khao khát tự do và công lý.Khâm phục tính cách hào sảng, phóng khoáng và sự tự tin vào tài năng của bản thân qua lời hứa chắc chắn với Thúy Kiều.Sự trân trọng đối với Thúy Kiều:Trân trọng vẻ đẹp tâm hồn và sự tinh tế của Kiều khi nàng nhận ra và tin tưởng tuyệt đối vào người anh hùng đích thực giữa lúc hoạn nạn.Thấu hiểu cho khát vọng hạnh phúc và sự thủy chung của nàng dànhchoCâuu người tri kỷ.Niềm vui mừng với kết thúc viên mãn (trong đoạn trích/bối cảnh này):Cảm thấy ấm lòng khi thấy Thúy Kiều được Từ Hải giải cứu khỏi lầu xanh, đưa nàng thoát khỏi cảnh bùn nhơ để đến với một cuộc sống danh giá ("lầu hồng").Hạnh phúc khi hai tâm hồn tri kỷ tìm thấy nhau và cùng nhau hướng tới những điều tốt đẹp ("Phỉ nguyện sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồCâ").