Trần Hoài Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Hoài Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đề:Viết một bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích đoạn trích trong truyện ngắn “Trở về” của Thạch Lam.

Trong dòng chảy văn xuôi hiện đại Việt Nam, Thạch Lam hiện lên như một nghệ sĩ của những “thanh âm lặng lẽ”, luôn đi sâu khám phá thế giới nội tâm con người bằng một giọng điệu tinh tế, giàu chất trữ tình. Truyện ngắn Trở về tiêu biểu cho phong cách ấy khi không dựng nên những xung đột dữ dội mà âm thầm phơi bày một bi kịch tinh thần: sự tha hóa của con người trong chính mối quan hệ thiêng liêng nhất – tình mẫu tử. Đoạn trích là điểm hội tụ của nỗi xót xa ấy, nơi cuộc “trở về” của Tâm lại trở thành hành trình bộc lộ sự xa cách đến lạnh lẽo.

Trước hết, không gian nghệ thuật được xây dựng với những chi tiết giàu sức ám gợi, mang đậm dấu ấn thời gian và nỗi cô đơn. Ngôi nhà “vẫn như trước” nhưng “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” – đó không chỉ là sự xuống cấp của cảnh vật mà còn là sự bào mòn của đời sống, của những tháng ngày chờ đợi mỏi mòn trong lặng thinh. Cái “yên lặng, không có bóng người” không đơn thuần là tĩnh lặng vật lí, mà là khoảng trống tinh thần kéo dài suốt sáu năm xa cách. Không gian ấy vừa là phông nền, vừa là biểu tượng: một mái nhà còn đó, nhưng hơi ấm gia đình đã phai nhạt; một nơi chốn thân thuộc, nhưng lại trở nên xa lạ với chính người trở về.

Trong bối cảnh ấy, hình tượng người mẹ hiện lên như một điểm sáng nhân văn, kết tinh vẻ đẹp bền bỉ của tình mẫu tử. Bà “ứa nước mắt” khi gặp lại con, xúc động đến mức “không nói được”, ngôn ngữ bị thay thế bằng những khoảng lặng nghẹn ngào. Nhưng chiều sâu của nhân vật không chỉ nằm ở xúc cảm trực tiếp, mà còn ở những biểu hiện âm thầm: bà nhớ từng lời người khác kể về con, lo lắng cho con qua những tin tức mơ hồ, thậm chí không dám lên tỉnh thăm vì “quê mùa chả biết tỉnh thế nào mà đi”. Tình yêu của người mẹ vì thế mang một vẻ đẹp đặc trưng: lặng lẽ, nhẫn nại, không đòi hỏi, không trách móc. Đó là thứ tình cảm đã vượt qua thời gian, vượt qua khoảng cách, tồn tại như một bản năng thiêng liêng của trái tim người mẹ.

Đối lập với ánh sáng ấy là bóng tối trong tâm hồn Tâm – một con người đã bị đời sống thị thành làm cho “lệch chuẩn” về giá trị. Tâm xuất hiện với dáng vẻ xa cách: “lơ đãng”, “dửng dưng”, thậm chí khó chịu trước sự quan tâm của mẹ. Những câu hỏi chan chứa yêu thương lại trở thành gánh nặng đối với anh, khiến anh chỉ “trả lời qua loa lấy lệ”. Đáng chú ý, Tâm không chỉ thờ ơ mà còn chủ động cắt đứt sợi dây liên hệ với cội nguồn khi cho rằng “đời ở thôn quê với đời của chàng… không có liên lạc gì với nhau cả”. Câu nói ấy như một lời phủ nhận quá khứ, đồng thời cũng là biểu hiện rõ nét của sự tha hóa tinh thần. Đỉnh điểm của bi kịch là hành động đưa tiền cho mẹ với vẻ “hơi kiêu ngạo”. Ở đây, tiền bạc trở thành một thứ “ngôn ngữ thay thế”, nhưng lại là thứ ngôn ngữ bất lực, bởi nó không thể chuyển tải tình cảm. Tâm tưởng rằng mình đang làm tròn bổn phận, nhưng thực chất đang vô thức xúc phạm đến tình mẫu tử – thứ không thể quy đổi bằng vật chất. Chính sự nhầm lẫn ấy đã đẩy nhân vật vào một trạng thái bi kịch: giàu có về vật chất nhưng nghèo nàn về tâm hồn.

Thành công đặc sắc của đoạn trích còn nằm ở nghệ thuật tự sự mang đậm chất trữ tình. Thạch Lam không tạo ra những xung đột gay gắt mà để cho bi kịch tự bộc lộ qua những chi tiết nhỏ: một ánh nhìn né tránh, một câu trả lời hờ hững, một khoảng lặng kéo dài. Thủ pháp tương phản được vận dụng tinh tế: giữa tình yêu thương dạt dào của người mẹ và sự lạnh lẽo của người con; giữa cái nghèo vật chất mà giàu tình nghĩa của thôn quê và cái đủ đầy mà trống rỗng nơi phố thị. Đặc biệt, tình huống “trở về” mang ý nghĩa nghịch lí: trở về về mặt không gian nhưng lại xa cách về mặt tâm hồn. Chính nghịch lí ấy đã làm nên chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm.

Đoạn trích vì thế không chỉ là một lát cắt đời sống mà còn là một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Nó đặt ra câu hỏi về giá trị đích thực của đời người: phải chăng sự thành đạt sẽ trở nên vô nghĩa nếu con người đánh mất những mối quan hệ thiêng liêng nhất? Đồng thời, tác phẩm cũng khẳng định vẻ đẹp bất biến của tình mẫu tử – thứ tình cảm luôn bao dung, vị tha, ngay cả khi không được đáp lại.

Bằng giọng văn nhẹ nhàng mà ám ảnh, Thạch Lam đã biến một câu chuyện giản dị thành một bi kịch tinh thần sâu sắc. Để rồi, sau tất cả, “trở về” không chỉ là hành trình quay lại một không gian quen thuộc, mà còn là hành trình trở về với lương tri, với cội nguồn yêu thương – nơi mỗi con người, nếu đã lạc mất, sẽ phải day dứt suốt cả đời.

câu 1:bài thơ được viết thoe thể thơ:tự do

câu2

-Người bộc lộ cảm xúc: nhân vật “tôi” (tác giả).

-Cuộc gặp gỡ: giữa “tôi” và bà mẹ nghèo ở vùng đồng chiêm trong một đêm gió lạnh.

câu3

Hai dòng thơ sử dụng biện pháp so sánh (“hơn nhiều chăn đệm”) kết hợp với tương phản giữa “hơi ấm” của “cọng rơm xơ xác gầy gò” và “chăn đệm” – biểu tượng của sự đủ đầy vật chất. Qua đó, tác giả không chỉ làm nổi bật giá trị vượt trội của hơi ấm từ ổ rơm, mà còn khắc sâu ý nghĩa: chính tình người chân chất, sự sẻ chia thầm lặng của người mẹ nghèo mới là nguồn ấm áp đích thực, vượt lên trên mọi tiện nghi vật chất. Cách diễn đạt giản dị mà giàu sức gợi đã góp phần tôn vinh vẻ đẹp nhân hậu, giàu tình nghĩa của người lao động trong hoàn cảnh thiếu thốn.

câu4

Hình ảnh “ổ rơm” là hình ảnh giản dị, mộc mạc nhưng giàu ý nghĩa. Nó không chỉ là chỗ nằm mà còn tượng trưng cho tình thương, sự sẻ chia của người nông dân nghèo, mang lại hơi ấm của tình người.

câu5

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là: ca ngợi vẻ đẹp của tình người giản dị, ấm áp trong cuộc sống nghèo khó.

câu6

B

ài thơ “Hơi ấm ổ rơm” của Nguyễn Duy đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc. Hình ảnh người mẹ nghèo tuy thiếu thốn vật chất nhưng vẫn hết lòng chăm lo cho người khách lạ khiến em vô cùng xúc động. Ổ rơm giản dị mà lại mang đến hơi ấm hơn cả chăn đệm, bởi đó là hơi ấm của tình người. Qua bài thơ, em hiểu rằng trong cuộc sống, điều quý giá nhất không phải là vật chất mà là sự yêu thương, sẻ chia giữa con người với nhau. Những tình cảm chân thành ấy tuy mộc mạc nhưng lại có sức lan tỏa mạnh mẽ. Bài thơ giúp em biết trân trọng hơn những nghĩa tình giản dị quanh mình.


câu 1:Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm xúc của em sau khi đọc bài thơ "Mùa cỏ nở hoa".

bài làm

Đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” của Hồng Vũ, em không khỏi xúc động trước tình yêu thương bao la, dịu dàng của người mẹ dành cho con. Hình ảnh “mẹ là cánh đồng”, “con là cỏ nở hoa” gợi lên một không gian vừa bình dị vừa ấm áp, nơi con luôn được chở che, nuôi dưỡng bằng tất cả sự hi sinh thầm lặng. Mẹ không cần những điều lớn lao, chỉ mong con “hồn nhiên mà lớn”, sống trong sáng và góp phần làm đẹp cho cuộc đời. Những câu thơ nhẹ nhàng mà sâu lắng đã khiến em nhận ra rằng hạnh phúc của mẹ thật giản đơn: chỉ cần được ở bên con, dõi theo con trưởng thành từng ngày. Bài thơ cũng khiến em thêm trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng, từ đó tự nhắc nhở bản thân phải biết yêu thương, quan tâm và đền đáp công ơn của mẹ. Có thể nói, “Mùa cỏ nở hoa” không chỉ là lời tâm sự của một người mẹ, mà còn là khúc ca ấm áp về tình yêu thương bất tận trong cuộc đời.

câu 2:Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" đã khắc hoạ vẻ đẹp thiêng liêng, bền bỉ của tình mẫu tử. Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay có rất nhiều người sống vô tâm và không coi trọng cha mẹ. Hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn luận về vấn đề này.

bài làm

Trong đời sống con người, tình mẫu tử luôn là một trong những giá trị thiêng liêng và bền vững nhất. Tuy nhiên, bên cạnh những người con biết yêu thương, trân trọng đấng sinh thành, vẫn còn không ít người sống vô tâm, thờ ơ, thậm chí xem nhẹ công ơn của cha mẹ. Đây không chỉ là một hiện tượng đáng buồn mà còn gợi ra nhiều suy ngẫm về sự xuống cấp trong nhận thức và đạo đức của một bộ phận con người hiện nay.

Cha mẹ là những người đã dành trọn cuộc đời để nuôi dưỡng, chở che và hi sinh vì con cái mà không đòi hỏi sự đền đáp. Tình yêu ấy âm thầm như mạch nước ngầm, bền bỉ như đất mẹ nuôi dưỡng cỏ cây. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng bị cuốn vào guồng quay của vật chất và những giá trị cá nhân, nhiều người dần trở nên vô cảm với chính những người thân yêu nhất. Họ có thể dành hàng giờ cho mạng xã hội, cho bạn bè, cho những thú vui riêng, nhưng lại quên một lời hỏi han cha mẹ; có thể sẵn sàng chi tiêu cho bản thân, nhưng lại ngại ngần khi chăm sóc, phụng dưỡng đấng sinh thành. Thậm chí, có những trường hợp con cái tỏ thái độ lạnh nhạt, thiếu tôn trọng, xem sự hi sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên. Đó không chỉ là sự vô tâm mà còn là biểu hiện của lối sống ích kỉ, lệch lạc.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là do sự tác động của lối sống thực dụng, đề cao cái tôi cá nhân trong xã hội hiện đại. Bên cạnh đó, một số gia đình chưa chú trọng giáo dục đạo hiếu, khiến con cái thiếu đi sự thấu hiểu và lòng biết ơn. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ cũng vô tình làm con người xa cách nhau hơn về mặt tình cảm. Tuy nhiên, dù xuất phát từ đâu, sự vô tâm với cha mẹ vẫn là điều khó có thể chấp nhận, bởi nó đi ngược lại với truyền thống đạo lí “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.

Hậu quả của lối sống này không chỉ dừng lại ở việc làm tổn thương cha mẹ mà còn khiến chính người con đánh mất những giá trị tốt đẹp của nhân cách. Một người không biết yêu thương, trân trọng cha mẹ thì cũng khó có thể sống trọn vẹn nghĩa tình với người khác. Ngược lại, những người biết hiếu thảo thường có tâm hồn sâu sắc, biết sống trách nhiệm và giàu lòng nhân ái.

Vì vậy, mỗi chúng ta cần tự nhìn nhận lại bản thân để điều chỉnh hành vi và thái độ của mình. Hãy bắt đầu từ những việc giản dị nhất: một lời hỏi thăm, một hành động giúp đỡ, một sự lắng nghe chân thành. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần tăng cường giáo dục đạo đức, nuôi dưỡng lòng biết ơn ở thế hệ trẻ.

Tình mẫu tử là món quà vô giá mà cuộc đời ban tặng cho mỗi con người. Đừng để sự vô tâm làm phai nhạt những yêu thương vốn dĩ luôn hiện hữu quanh ta. Bởi lẽ, cha mẹ có thể chờ ta trưởng thành, nhưng thời gian thì không chờ đợi ai. Hãy yêu thương khi còn có thể, hãy quan tâm khi còn kịp, để một mai nhìn lại, ta không phải day dứt vì đã từng vô tình với chính những người yêu thương mình nhất. Khi mỗi người biết sống hiếu nghĩa, biết trân trọng cội nguồn, xã hội sẽ không chỉ văn minh mà còn ấm áp bởi những giá trị nhân văn bền vững.

Câu 1:Thể thơ:tự do

Câu 2:Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ

Câu 3:

-Biện pháp tu từ: nhân hóa ("cỏ thơm thảo","cỏ hát khúc mùa xuân")

->Tác dụng

+Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa giúp cho bài thơ hay hơn ,sinh động,gợi hình gợi cảm hơn

+Làm cho hình ảnh “cỏ” trở nên sinh động, có hồn như con người.Gợi vẻ đẹp tươi mới, tràn đầy sức sống của thiên nhiên và của đứa con trong vòng tay mẹ.Thể hiện niềm vui, niềm tự hào và tình yêu thương tha thiết của người mẹ khi con trưởng thành.

+Qua đó,cho thấy tác giả là người biết nhìn xa trông rộng

Câu 4:-những dòng thơ cho thấy người mẹ có mong ước đối với con là :con hãy lớn lên một cách hồn nhiên,trong sáng,phát triển khỏe mạnh và sống có ích, làm đẹp cho cuộc đời

Câu 5:Một số việc bản thân có thể làm để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý là

Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử thiêng liêng, mỗi chúng ta cần biết yêu thương và trân trọng mẹ từ những điều nhỏ nhất. Em sẽ cố gắng chăm ngoan, học tập tốt để mẹ vui lòng. Bên cạnh đó, em nên thường xuyên giúp mẹ làm việc nhà, quan tâm và chia sẻ với mẹ trong cuộc sống. Những lời hỏi han, những hành động quan tâm giản dị cũng có thể khiến mẹ hạnh phúc. Ngoài ra, em cần biết lắng nghe, thấu hiểu và không làm mẹ buồn. Tình mẫu tử sẽ ngày càng bền chặt khi được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương chân thành mỗi ngày.