Phạm Nguyên Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Nguyên Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" là một khúc ca dịu dàng, đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng, để lại trong lòng người đọc những dư âm ngọt ngào về sự hy chở che và hy vọng.Sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, tác giả đã khéo léo xây dựng hệ thống hình ảnh ẩn dụ đầy sáng tạo: mẹ là "cánh đồng" bao dung, còn con là "ngọn cỏ" xanh non. Sự độc đáo của bài thơ nằm ở cách tác giả nhân hóa thiên nhiên để diễn tả tâm hồn người mẹ. Mẹ không chỉ là nơi dựa dẫm mà còn là nguồn sống, hứng trọn "nắng mặt trời", "ánh sao rơi" và chắt chiu từng "mạch ngầm" để nuôi dưỡng con trưởng thành. Thể thơ tự do giúp mạch cảm xúc tuôn chảy tự nhiên, không bị gò bó, từ lời nhắn nhủ thủ thỉ "Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn" đến niềm hạnh phúc vỡ òa khi "cỏ nở thắm muôn hoa". Nghệ thuật ngôn từ giàu hình ảnh và sức gợi cảm đã làm nổi bật vẻ đẹp của sự hy sinh thầm lặng.Đọc bài thơ, em cảm nhận sâu sắc rằng hạnh phúc của mẹ đôi khi thật "giản đơn và bé nhỏ": chỉ cần được nhìn thấy con xanh tươi, tỏa hương và cùng con đi đến "mãi mãi vô cùng". Tác phẩm không chỉ là lời yêu thương của mẹ dành cho con mà còn là bài học về lòng biết ơn đối với nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn mỗi chúng ta.

câu 2:

Tình mẫu tử trong bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" là hình ảnh cao đẹp về sự hy sinh và che chở. Thế nhưng, soi chiếu vào thực tế đời sống hiện đại, chúng ta đau lòng nhận thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: trong khi cha mẹ vẫn miệt mài làm "cánh đồng" bao dung, thì không ít người con lại chọn lối sống vô tâm, hờ hững với chính đấng sinh thành của mình.

Vô tâm với cha mẹ không chỉ là sự thờ ơ về vật chất, mà nguy hiểm hơn là sự lạnh lẽo về cảm xúc. Đó là khi chúng ta coi sự hy sinh của cha mẹ là điều hiển nhiên, là bổn phận mà họ phải làm, từ đó dẫn đến thái độ xem nhẹ sức khỏe, niềm vui hay nỗi buồn của người đã ban cho ta sự sống.

Biểu hiện của sự vô tâm này len lỏi trong từng ngóc ngách của cuộc sống. Thật xót xa khi có những bạn trẻ có thể kiên nhẫn hàng giờ để an ủi một người lạ trên mạng, nhưng lại sẵn sàng gắt gỏng, nặng lời khi mẹ hỏi một câu quá đỗi bình thường. Nhiều người mải mê chạy theo những cuộc vui bên ngoài, đắm chìm trong thế giới ảo của smartphone mà quên mất việc hỏi han xem lưng cha hôm nay có mỏi, mắt mẹ có mờ đi không. Đáng buồn hơn là hiện tượng "hiếu thảo trên bàn phím": những dòng trạng thái tri ân sướt mướt trên mạng xã hội vào ngày lễ, nhưng ngoài đời thực lại chưa từng nấu cho mẹ bát cháo khi đau ốm hay dành một giờ để ngồi nghe cha kể chuyện xưa.

Nguyên nhân của thực trạng này trước hết xuất phát từ lối sống ích kỷ, đề cao cái tôi quá mức. Nhiều người trẻ đang dần quên đi đạo lý "uống nước nhớ nguồn" để chạy theo những giá trị vật chất và danh vọng phù phiếm. Bên cạnh đó, nhịp sống hối hả của thời đại cũng vô tình đẩy con người vào vòng xoáy "cơm áo gạo tiền", khiến thời gian dành cho gia đình bị bóp nghẹt.

Hậu quả của sự vô tâm là những vết thương lòng không bao giờ lành. Những người cha, người mẹ đã dành cả đời để nuôi dưỡng "đóa hoa" đời mình, cuối cùng lại phải nhận về sự cô đơn và tủi thân trong chính ngôi nhà của mình. Khi sự gắn kết gia đình bị rạn nứt, nền tảng đạo đức của xã hội cũng theo đó mà lung lay.

Để không phải hối tiếc khi quá muộn, mỗi chúng ta cần nhận thức sâu sắc rằng: Cha mẹ không thể sống đời với ta, và tình yêu của họ chính là tài sản vô giá nhất. Hãy học cách lắng nghe và kiềm chế những cơn giận dữ vô cớ. Đừng chờ đợi những điều lớn lao, hãy thể hiện tình yêu qua những hành động nhỏ bé: một bữa cơm gia đình, một lời hỏi han chân thành. Mỗi chúng ta hãy cố gắng sống tốt, sống "nở hoa" như ngọn cỏ thơm thảo để báo đáp mạch nguồn nuôi dưỡng bao dung.

Tóm lại, tình cảm gia đình chính là "mạch ngầm" quý giá nhất tưới mát tâm hồn mỗi người. Hãy yêu thương và trân trọng cha mẹ ngay từ hôm nay, bởi hạnh phúc đơn giản và thiêng liêng nhất chính là còn có mẹ cha ở bên cạnh để được chở che và yêu thương.

Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do

Câu 2: Chủ thể trữ tình trong bài thơ là người mẹ

Câu 3: Biện pháp nhân hoá qua các từ “thơm thảo”, “toả hương”, “cỏ hát”.

Tác dụng: làm hình ảnh trở trở nên sinh động hơn,gợi hình gợi cảm hơn.Đồng thời gợi bức tranh thiên nhiên mùa xuân tươi đẹp, tràn đầy sức sống.Qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên của tác giả.

Câu 4:Qua hai dòng thơ người mẹ gửi gắm mong ước là mong con có một tuổi thơ hồn nhiên, vô tư và bình yên, không phải lo toan gánh nặng quá sớm.Mong con khôn lớn, trở thành người có ích, mang lại sức sống và niềm vui cho cuộc đời

Câu 5:

Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý, mỗi chúng ta cần có những hành động thiết thực xuất phát từ trái tim. Trước hết, hãy dành thời gian lắng nghe và sẻ chia với mẹ những vui buồn trong cuộc sống để thấu hiểu nhau hơn. Bản thân mỗi người con cần nỗ lực học tập và rèn luyện thật tốt, sống tử tế để mẹ luôn cảm thấy tự hào và an lòng. Những hành động chăm sóc giản đơn như giúp mẹ việc nhà hay lời hỏi thăm ân cần khi mẹ mệt mỏi cũng chính là sợi dây gắn kết tình cảm bền chặt. Cuối cùng, hãy học cách biết ơn và bao dung, bởi tình yêu của mẹ là vô điều kiện, và sự trưởng thành của chúng ta chính là món quà lớn nhất dành cho mẹ.


Thạch Lam là một trong những cây bút tiêu biểu nhất của nhóm Tự lực văn đoàn với lối viết nhẹ nhàng, giàu chất thơ nhưng chứa đựng những chiêm nghiệm sâu sắc về nhân sinh. Truyện ngắn "Trở về" là một tác phẩm đặc sắc như thế. Đoạn trích về cuộc gặp gỡ giữa nhân vật Tâm và người mẹ ở quê nhà đã bóc trần sự đối lập giữa lòng mẹ bao la và sự bạc bẽo, tha hóa của đứa con khi bị danh lợi phù phiếm nơi thành thị làm mờ mắt. Qua đó, tác giả đặt ra vấn đề nhức nhối về đạo đức và sự thay đổi của con người trước vòng xoáy đồng tiền.

Thạch Lam là nhà văn xuất sắc của giai đoạn văn học 1930 - 1945. Khác với lối viết kịch tính, gai góc của các nhà văn hiện thực cùng thời, phong cách sáng tác của ông thiên về trữ tình hướng nội, nhẹ nhàng khơi sâu vào thế giới cảm giác và những rung động tinh tế của tâm hồn. "Trở về" được kể theo ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn linh hoạt, lúc thì bao quát, lúc lại nhập vào dòng suy nghĩ của nhân vật Tâm để lột tả sự dửng dưng lạnh lùng. Truyện thuộc loại cốt truyện đơn tuyến, tập trung vào một tình huống gặp gỡ giản đơn nhưng giàu sức gợi. Trong đoạn trích, có ba nhân vật xuất hiện: Tâm, người mẹ và cô Trinh, trong đó Tâm là nhân vật chính tập trung mọi nét bút khắc họa tâm lý của nhà văn.

Tác phẩm kể về Tâm, một chàng trai gốc quê, được mẹ tần tảo nuôi ăn học thành tài. Khi có sự nghiệp và vợ đẹp trên thành phố, Tâm trở nên xa lạ với gốc gác của mình. Đoạn trích tập trung vào lần trở về chóng vánh của Tâm sau sáu năm biệt tích. Anh đối diện với người mẹ già trong căn nhà cũ với thái độ gượng gạo, dửng dưng, sau đó đưa tiền cho mẹ như một sự bố thí rồi vội vã rời đi. Chủ đề của tác phẩm là sự phê phán thói vô ơn, sự tha hóa nhân cách của tầng lớp tiểu tư sản mới nổi, đồng thời ngợi ca tình mẫu tử và lòng chung thủy của con người nơi thôn dã.

Nhân vật Tâm hiện lên như một tấm gương phản chiếu sự cạn cợt về tình cảm. Sau nhiều năm, đứng trước gian nhà cũ xiêu vẹo, Tâm không thấy xúc động mà chỉ thấy "ẩm thấp", "khó chịu". Cách anh xưng hô với mẹ là "bà - tôi" (trong tâm tưởng và lời nói gượng gạo) cho thấy một khoảng cách ngăn cách khủng khiếp. Tâm nhìn những biến động ở quê hương bằng ánh mắt "dửng dưng", coi đời sống của mẹ và dân làng "không có liên lạc gì" với cuộc đời giàu sang của mình. Đỉnh điểm của sự tha hóa là hành động rút ví đưa bốn tấm giấy bạc với thái độ "kiêu ngạo". Với Tâm, tiền bạc đã thay thế cho tình thâm, anh dùng tiền để khỏa lấp trách nhiệm và để chứng tỏ vị thế của mình, làm tổn thương sâu sắc sự hy sinh của người mẹ.

Đối lập với sự lạnh lùng của Tâm là hình ảnh người mẹ hiền hậu và cô Trinh nết na. Người mẹ vẫn mặc bộ áo cũ kỹ, sống trong căn nhà mái gianh xơ xác, nhưng lòng bà vẫn vẹn nguyên tình yêu thương dành cho con. Bà ứa nước mắt khi con về, ân cần hỏi han sức khỏe của con mặc cho sự đáp lại hời hợt của đứa trẻ bà từng nâng niu. Hình ảnh bà cụ "run run đỡ lấy gói bạc" không phải vì mừng tiền, mà vì xót xa cho sự thay đổi của con. Bên cạnh đó, nhân vật Trinh là hiện thân của lòng thủy chung, son sắt. Cô vẫn ở vậy chăm sóc mẹ Tâm, nhắc nhở về Tâm như một phần kí ức tươi đẹp, dù thực tế Tâm đã quên hẳn cô.

Nghệ thuật đặc sắc nhất của đoạn trích là thủ pháp đối lập: giữa sự giàu sang vẻ ngoài của Tâm với sự nghèo nàn nhưng giàu tình nghĩa của người mẹ; giữa sự vội vã của kẻ muốn ra đi với sự khẩn khoản của người muốn giữ lại. Thạch Lam không dùng những từ ngữ đao to búa lớn mà sử dụng những chi tiết tinh tế như tiếng guốc thong thả, làn hơi ẩm mốc, hay cái nhún vai của Tâm để khơi gợi cảm xúc. Nội dung đoạn trích giàu tính nhân văn, là hồi chuông cảnh tỉnh con người đừng vì ánh sáng đô thị mà quên đi ngọn đèn dầu nơi quê cũ.

Về nội dung, tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị thời đại bởi sự vô ơn và lối sống thực dụng vẫn là vấn đề nhức nhối hôm nay. Về nghệ thuật, Thạch Lam đã thành công khi xây dựng một truyện ngắn "không có chuyện" nhưng lại đầy rẫy những đợt sóng ngầm trong tâm lý. Liên hệ với bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" của Nguyễn Duy, ta thấy cả hai tác phẩm đều viết về sự lam lũ của người mẹ và hơi ấm quê hương. Tuy nhiên, nếu nhân vật trong thơ Nguyễn Duy biết trân trọng "hương mật ong của ruộng" thì nhân vật Tâm lại chối bỏ nó, tạo nên một nỗi đau nhói cho người đọc.

Tóm lại, đoạn trích trong "Trở về" của Thạch Lam là một bản nhạc trầm buồn về sự băng hoại tình cảm gia đình. Qua nhân vật Tâm, nhà văn đã khẳng định một giá trị vĩnh cửu: tài sản lớn nhất của con người không phải là tiền bạc mà là sự hiếu nghĩa và gốc rễ tâm hồn. Tác phẩm xứng đáng là bài học quý giá về cách làm người cho mọi thế hệ.

Câu 1.Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” – người con.Đó là cuộc gặp gỡ giữa người con và mẹ trong một đêm trở về nhà đầy xúc động.
Câu 3.Biện pháp tu từ: so sánh (“hơn nhiều chăn đệm”)
Tác dụng:Giúp cho câu thơ hay hơn gợi hình gợi cảm hơn.Đồng thời nhấn mạnh hơi ấm của ổ rơm không chỉ là hơi ấm vật chất mà còn là hơi ấm của tình mẹ.Qua đó làm nổi bật giá trị tinh thần sâu sắc ẩn sau sự giản dị.
Câu 4.Hình ảnh “ổ rơm” là hình ảnh trung tâm của bài thơ. Đó là hình ảnh mộc mạc, nghèo khó nhưng chứa đựng tình yêu thương bao la của người mẹ. “Ổ rơm” vì thế trở thành biểu tượng của tình mẫu tử và vẻ đẹp bình dị của làng quê.
Câu 5.Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, ấm áp và vẻ đẹp của những điều bình dị trong cuộc sống.

Câu 6:

Bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" của Nguyễn Duy đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất trong lòng người đọc về tình người và hồn quê đất nước. Hình ảnh người mẹ nghèo tận tụy "ôm rơm lót ổ" đón người chiến sĩ trong đêm gió rét là biểu tượng của lòng nhân hậu, bao dung vô bờ bến. Qua phép so sánh độc đáo "Rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm", tác giả đã hữu hình hóa hơi ấm nồng nàn, che chở của tình dân nghĩa Đảng. Đó không chỉ là cái ấm cơ năng của rơm rạ, mà còn là hương vị "mật ong của ruộng", là sự chắt chiu từ những cuộc đời "xơ xác gầy gò" nhưng tâm hồn vô cùng mộc mạc, thơm thảo. Bài thơ nhắc nhở chúng ta về đạo lý uống nước nhớ nguồn, biết trân trọng những giá trị bình dị và sự hy sinh thầm lặng của nhân dân. Gấp trang sách lại, dư vị nồng nàn của ổ rơm quê hương như vẫn còn sưởi ấm tâm hồn mỗi người con đất Việt.