Đàm Thị Thùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đàm Thị Thùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1 :Thể loại của văn bản là kịch

câu 2 :Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại là do thie tiền. Ông Cự Lợi cho rằng chính thái độ khinh rẻ tiền bạc, không chịu kiếm tiền và sự cố chấp, mơ mộng của ông Chung đã khiến bao nhiêu công việc trù tính đều hỏng hết và tài năng bị tiêu ma vì sự túng quẫn.

câu 3: Đây là một cách lập luận sắc sảo. Ông Cự Lợi thừa nhận tiền có thể "bẩn" về nguồn gốc hoặc tính chất (như phân, rác), nhưng lại khẳng định giá trị thực dụng của nó là "vật liệu quý" để nuôi dưỡng những điều tốt đẹp (như lúa, rau, hoa)

Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục ông Chung rằng không nên nhìn tiền một cách phiến diện, cực đoan. Ông muốn bạn mình chấp nhận việc kiếm tiền (dù có thể nhơ nhớp) để làm phương tiện tạo ra công danh, sự nghiệp và lo cho cuộc sống gia đình, vì "có tiền trước đã rồi muốn làm gì mới có thể làm được".

câu 4 : Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm tuyệt đối ("không bao giờ có thể xong được"). Ông Chung khẳng định sự kiên định với lối sống giản dị, thanh bạch và đề nghị ông Cự Lợi "cứ mặc tôi", mỗi người đi một con đường riêng. 

Kết thúc này làm nổi bật sự xung đột gay gắt giữa hai quan niệm sống trong xã hội bấy giờ: Một bên là lối sống thực dụng, tôn thờ sức mạnh của đồng tiền (Cự Lợi) và một bên là lối sống trọng nhân cách, lý tưởng, khinh rẻ vật chất (Thiết Chung). Nó khẳng định bản lĩnh của người trí thức trước sự cám dỗ của "kim tiền".

câu 5 :Em đồng ý với quan điểm này của ông Trần Thiết Chung. Thực tế, khi con người có quá nhiều ham muốn về vật chất và danh vọng, họ dễ rơi vào vòng xoáy của sự toan tính, tham lam, thậm chí đánh mất bản tâm để đạt được mục đích. Những "hệ lụy" đó không chỉ là sự mệt mỏi về tinh thần, áp lực duy trì địa vị mà còn là nguy cơ tha hóa đạo đức. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng ham muốn ở đây là những tham vọng mù quáng, ích kỷ; còn những ước mơ chính đáng để phát triển bản thân và giúp đỡ xã hội thì lại là động lực tích cực để con người tiến bộ. Sống biết đủ và giữ mình thanh sạch sẽ giúp con người có được sự tự do và thanh thản trong tâm hồn.

câu 1

Trong đoạn trích "Kim tiền", nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một trí thức có nhân cách cao khiết, trọng nghĩa khinh tài. Sống trong một xã hội mà đồng tiền dần trở thành thước đo giá trị, Thiết Chung vẫn kiên định với lối sống "sống vui với cảnh nghèo" như Nhan Hồi, coi thường mọi sự phú quý, giàu sang. Qua những lời đối thoại với Cự Lợi, ta thấy một Thiết Chung có tư duy sắc sảo nhưng đầy lòng tự trọng. Ông không phủ nhận giá trị của tiền bạc, nhưng ông ghê tởm cách thức kiếm tiền bất chính: "bóc lột kẻ nghèo khó", "hút máu hút mủ kẻ túng thiếu". Với ông, sự thanh thản trong tâm hồn và sự tự do của tư tưởng mới là đích đến cuối cùng, chứ không phải sự nô lệ cho "kim tiền". Dù bị coi là "ương, gàn" hay "mơ mộng", Thiết Chung vẫn giữ vững bản lĩnh, từ chối sự cảm hóa của lối sống thực dụng để bảo vệ danh dự của một người cầm bút. Qua nhân vật này, tác giả Vi Huyền Đắc đã khắc họa thành công hình ảnh người trí thức lí tưởng, đối lập hoàn toàn với sức mạnh phù phiếm của vật chất.


câu 2

Cuộc sống là một hành trình dài tìm kiếm hạnh phúc, nhưng định nghĩa về sự thỏa mãn của mỗi người lại hoàn toàn khác nhau. Có người dành cả đời để tích lũy của cải, coi tiền bạc là thước đo duy nhất của thành công; lại có người mải miết đi tìm sự an yên, thanh sạch trong tâm hồn. Từ cuộc tranh luận gay gắt giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi trong vở kịch "Kim tiền" của Vi Huyền Đắc, chúng ta không khỏi suy ngẫm về một vấn đề sống còn của nhân sinh: Làm thế nào để tìm thấy điểm tựa cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong xã hội hiện đại?

Trước hết, ta cần hiểu rằng vật chất và tinh thần là hai phạm trù song hành. Vật chất là những điều kiện hữu hình như tiền bạc, nhà cửa, tiện nghi giúp duy trì sự sống. Trong khi đó, tinh thần lại là những giá trị vô hình thuộc về cảm xúc, tư tưởng, đạo đức và niềm vui tự tại. Sự cân bằng chính là trạng thái kết hợp hài hòa, nơi con người không để nỗi lo cơm áo gạo tiền làm xói mòn nhân cách, nhưng cũng không vì lý tưởng hóa cuộc sống mà phủ nhận đi những nhu cầu căn bản của con người.

Không thể phủ nhận quan điểm của nhân vật Cự Lợi rằng "tiền là huyết mạch". Trong thực tế, vật chất chính là nền tảng cơ bản nhất để duy trì sự tồn tại. Một đời sống kinh tế ổn định cho phép con người tiếp cận với giáo dục tốt hơn, chăm sóc sức khỏe toàn diện và có phương tiện để hiện thực hóa những hoài bão cao đẹp. Đúng như Cự Lợi đã nói, tiền nếu biết dùng đúng cách sẽ là "lợi khí" để làm việc từ thiện, tạo dựng danh nghĩa. Một cuộc sống quá thiếu thốn, túng quẫn không chỉ khiến con người khổ cực về thân xác mà còn dễ làm mai một tài năng, khiến những tư tưởng lớn lao cũng khó lòng nảy nở.

Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo vật chất mà thiếu đi đời sống tinh thần, con người sẽ dễ dàng rơi vào bi kịch của sự tha hóa. Giá trị tinh thần giống như ngọn hải đăng định hướng nhân cách. Giống như Trần Thiết Chung, ông chọn sự thanh bạch vì hiểu rằng khi "tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng". Nếu quá sùng bái sức mạnh của đồng tiền, chúng ta dễ dàng sa chân vào vòng xoáy của sự trục lợi, bất chấp đạo đức và cuối cùng trở thành nô lệ cho chính những tài sản mình sở hữu. Một tâm hồn trống rỗng, không tình yêu thương, không niềm tin đạo đức thì dù có đứng trên đỉnh cao của sự giàu sang, con người vẫn cảm thấy cô độc và bất hạnh.

Mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần thực chất là mối quan hệ bổ trợ. Vật chất cung cấp phương tiện, còn tinh thần cung cấp mục đích sống. Để đạt được sự cân bằng, mỗi cá nhân cần xác định rõ giới hạn của nhu cầu. Chúng ta cần nỗ lực lao động để tạo ra giá trị vật chất chân chính, đảm bảo cho mình và người thân một cuộc sống tử tế. Nhưng đồng thời, phải luôn dành ra một khoảng không gian cho tâm hồn: đọc một cuốn sách hay, nuôi dưỡng một sở thích lành mạnh và giữ vững những nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Sự cân bằng không phải là chia đều 50/50, mà là biết khi nào nên dừng lại trong cuộc đua vật chất để quay về chăm sóc nội tâm mình.

Tóm lại, giá trị vật chất và tinh thần là hai cánh chim giúp con người bay cao trong bầu trời cuộc sống. Đừng quá thực dụng như Cự Lợi, nhưng cũng không nhất thiết phải quá khắc khổ như Thiết Chung. Hãy xây dựng một nền tảng vật chất đủ dùng trên một mảnh đất tinh thần phong phú. Đó chính là chìa khóa vàng để mỗi chúng ta có được một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa và bền vững giữa những biến động của thời đại.



câu 1 :Thể loại của văn bản là kịch

câu 2 :Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại là do thie tiền. Ông Cự Lợi cho rằng chính thái độ khinh rẻ tiền bạc, không chịu kiếm tiền và sự cố chấp, mơ mộng của ông Chung đã khiến bao nhiêu công việc trù tính đều hỏng hết và tài năng bị tiêu ma vì sự túng quẫn.

câu 3: Đây là một cách lập luận sắc sảo. Ông Cự Lợi thừa nhận tiền có thể "bẩn" về nguồn gốc hoặc tính chất (như phân, rác), nhưng lại khẳng định giá trị thực dụng của nó là "vật liệu quý" để nuôi dưỡng những điều tốt đẹp (như lúa, rau, hoa)

Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục ông Chung rằng không nên nhìn tiền một cách phiến diện, cực đoan. Ông muốn bạn mình chấp nhận việc kiếm tiền (dù có thể nhơ nhớp) để làm phương tiện tạo ra công danh, sự nghiệp và lo cho cuộc sống gia đình, vì "có tiền trước đã rồi muốn làm gì mới có thể làm được".

câu 4 : Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm tuyệt đối ("không bao giờ có thể xong được"). Ông Chung khẳng định sự kiên định với lối sống giản dị, thanh bạch và đề nghị ông Cự Lợi "cứ mặc tôi", mỗi người đi một con đường riêng. 

Kết thúc này làm nổi bật sự xung đột gay gắt giữa hai quan niệm sống trong xã hội bấy giờ: Một bên là lối sống thực dụng, tôn thờ sức mạnh của đồng tiền (Cự Lợi) và một bên là lối sống trọng nhân cách, lý tưởng, khinh rẻ vật chất (Thiết Chung). Nó khẳng định bản lĩnh của người trí thức trước sự cám dỗ của "kim tiền".

câu 5 :Em đồng ý với quan điểm này của ông Trần Thiết Chung. Thực tế, khi con người có quá nhiều ham muốn về vật chất và danh vọng, họ dễ rơi vào vòng xoáy của sự toan tính, tham lam, thậm chí đánh mất bản tâm để đạt được mục đích. Những "hệ lụy" đó không chỉ là sự mệt mỏi về tinh thần, áp lực duy trì địa vị mà còn là nguy cơ tha hóa đạo đức. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng ham muốn ở đây là những tham vọng mù quáng, ích kỷ; còn những ước mơ chính đáng để phát triển bản thân và giúp đỡ xã hội thì lại là động lực tích cực để con người tiến bộ. Sống biết đủ và giữ mình thanh sạch sẽ giúp con người có được sự tự do và thanh thản trong tâm hồn.

câu 1

Trong đoạn trích "Kim tiền", nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một trí thức có nhân cách cao khiết, trọng nghĩa khinh tài. Sống trong một xã hội mà đồng tiền dần trở thành thước đo giá trị, Thiết Chung vẫn kiên định với lối sống "sống vui với cảnh nghèo" như Nhan Hồi, coi thường mọi sự phú quý, giàu sang. Qua những lời đối thoại với Cự Lợi, ta thấy một Thiết Chung có tư duy sắc sảo nhưng đầy lòng tự trọng. Ông không phủ nhận giá trị của tiền bạc, nhưng ông ghê tởm cách thức kiếm tiền bất chính: "bóc lột kẻ nghèo khó", "hút máu hút mủ kẻ túng thiếu". Với ông, sự thanh thản trong tâm hồn và sự tự do của tư tưởng mới là đích đến cuối cùng, chứ không phải sự nô lệ cho "kim tiền". Dù bị coi là "ương, gàn" hay "mơ mộng", Thiết Chung vẫn giữ vững bản lĩnh, từ chối sự cảm hóa của lối sống thực dụng để bảo vệ danh dự của một người cầm bút. Qua nhân vật này, tác giả Vi Huyền Đắc đã khắc họa thành công hình ảnh người trí thức lí tưởng, đối lập hoàn toàn với sức mạnh phù phiếm của vật chất.


câu 2

Cuộc sống là một hành trình dài tìm kiếm hạnh phúc, nhưng định nghĩa về sự thỏa mãn của mỗi người lại hoàn toàn khác nhau. Có người dành cả đời để tích lũy của cải, coi tiền bạc là thước đo duy nhất của thành công; lại có người mải miết đi tìm sự an yên, thanh sạch trong tâm hồn. Từ cuộc tranh luận gay gắt giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi trong vở kịch "Kim tiền" của Vi Huyền Đắc, chúng ta không khỏi suy ngẫm về một vấn đề sống còn của nhân sinh: Làm thế nào để tìm thấy điểm tựa cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong xã hội hiện đại?

Trước hết, ta cần hiểu rằng vật chất và tinh thần là hai phạm trù song hành. Vật chất là những điều kiện hữu hình như tiền bạc, nhà cửa, tiện nghi giúp duy trì sự sống. Trong khi đó, tinh thần lại là những giá trị vô hình thuộc về cảm xúc, tư tưởng, đạo đức và niềm vui tự tại. Sự cân bằng chính là trạng thái kết hợp hài hòa, nơi con người không để nỗi lo cơm áo gạo tiền làm xói mòn nhân cách, nhưng cũng không vì lý tưởng hóa cuộc sống mà phủ nhận đi những nhu cầu căn bản của con người.

Không thể phủ nhận quan điểm của nhân vật Cự Lợi rằng "tiền là huyết mạch". Trong thực tế, vật chất chính là nền tảng cơ bản nhất để duy trì sự tồn tại. Một đời sống kinh tế ổn định cho phép con người tiếp cận với giáo dục tốt hơn, chăm sóc sức khỏe toàn diện và có phương tiện để hiện thực hóa những hoài bão cao đẹp. Đúng như Cự Lợi đã nói, tiền nếu biết dùng đúng cách sẽ là "lợi khí" để làm việc từ thiện, tạo dựng danh nghĩa. Một cuộc sống quá thiếu thốn, túng quẫn không chỉ khiến con người khổ cực về thân xác mà còn dễ làm mai một tài năng, khiến những tư tưởng lớn lao cũng khó lòng nảy nở.

Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo vật chất mà thiếu đi đời sống tinh thần, con người sẽ dễ dàng rơi vào bi kịch của sự tha hóa. Giá trị tinh thần giống như ngọn hải đăng định hướng nhân cách. Giống như Trần Thiết Chung, ông chọn sự thanh bạch vì hiểu rằng khi "tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng". Nếu quá sùng bái sức mạnh của đồng tiền, chúng ta dễ dàng sa chân vào vòng xoáy của sự trục lợi, bất chấp đạo đức và cuối cùng trở thành nô lệ cho chính những tài sản mình sở hữu. Một tâm hồn trống rỗng, không tình yêu thương, không niềm tin đạo đức thì dù có đứng trên đỉnh cao của sự giàu sang, con người vẫn cảm thấy cô độc và bất hạnh.

Mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần thực chất là mối quan hệ bổ trợ. Vật chất cung cấp phương tiện, còn tinh thần cung cấp mục đích sống. Để đạt được sự cân bằng, mỗi cá nhân cần xác định rõ giới hạn của nhu cầu. Chúng ta cần nỗ lực lao động để tạo ra giá trị vật chất chân chính, đảm bảo cho mình và người thân một cuộc sống tử tế. Nhưng đồng thời, phải luôn dành ra một khoảng không gian cho tâm hồn: đọc một cuốn sách hay, nuôi dưỡng một sở thích lành mạnh và giữ vững những nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Sự cân bằng không phải là chia đều 50/50, mà là biết khi nào nên dừng lại trong cuộc đua vật chất để quay về chăm sóc nội tâm mình.

Tóm lại, giá trị vật chất và tinh thần là hai cánh chim giúp con người bay cao trong bầu trời cuộc sống. Đừng quá thực dụng như Cự Lợi, nhưng cũng không nhất thiết phải quá khắc khổ như Thiết Chung. Hãy xây dựng một nền tảng vật chất đủ dùng trên một mảnh đất tinh thần phong phú. Đó chính là chìa khóa vàng để mỗi chúng ta có được một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa và bền vững giữa những biến động của thời đại.



câu 1 :ptbd trong bài thơ là biểu cảm

câu 2: đề tài của bài thơ là sự đau khổ , tuyệt vọng và sự chia liaf

câu 3 : hình ảnh thơ mang tính tượng trưng “ mặt nhựt tab thành máu “

Cảm nhận về hình ảnh "mặt nhựt tan thành máu":

Tính tượng trưng ,hình ảnh này không tả thực mà mang tính siêu thực, tượng trưng cho sự tan rã và đổ vỡ khủng khiếp của thế giới khách quan qua cái nhìn đầy đau đớn của chủ thể trữ tình. "Mặt nhựt" (mặt trời) - vốn là biểu tượng của sự sống và ánh sáng - nay lại "tan thành máu", gợi lên một viễn cảnh tang thương, bi thảm. Nỗi đau tột cùng .Động từ "tan" kết hợp với hình ảnh "máu" nhấn mạnh trạng thái đau đớn tinh thần đến cực điểm của nhà thơ. Đó là lúc nỗi cô đơn và sự tuyệt vọng trước cái chết đang cận kề khiến vũ trụ cũng như đang nhuốm màu bi kịch .Sự bế tắc và ám ảnh .Hình ảnh này tạo ra một ấn tượng thị giác mạnh mẽ, đầy ám ảnh, phản chiếu một tâm hồn đang bị giày xéo bởi bệnh tật và sự chia lìa. Nó cho thấy sự bế tắc của nhà thơ khi cảm nhận mọi niềm hy vọng, sự sống đều đang tan biến vào hư không.

câu 4 : bptt được sử dụng trong khổ thơ cuối là : ẩn dụ , nhân hoá

bptt ẩn dụ :”màu huyết “, “giọt châu“

bptt nhân hoá :”bông phượng nở... nhỏ xuống lòng tôi ”

tác dụng của bptt :Khắc họa nỗi đau tột cùng, biến những hình ảnh thiên nhiên (hoa phượng) thành biểu tượng của sự đau đớn ("màu huyết"), thể hiện sự tan nát, bi thảm trong tâm hồn nhà thơ.Thể hiện sự bế tắc, các câu hỏi tu từ liên tiếp diễn tả trạng thái hoang mang, lạc lõng và vô vọng của tác giả trước ngưỡng cửa cái chết và sự cô độc. Tăng sức gợi hình, gợi cảm ,làm cho câu thơ trở nên ám ảnh, đầy tính tượng trưng và siêu thực .Tạo giọng điệu da diết ,tạo nên âm hưởng đau đớn, như tiếng kêu cứu khắc khoải của một linh hồn đang chịu nhiều giằng xé. Giúp người đọc thấu cảm sâu sắc hơn với bi kịch cá nhân và thế giới nội tâm đầy đau thương của Hàn Mặc Tử.

câu 5 nhận xét về cấu tứ của bài thơ :

Về mạch cảm xúc: Bài thơ được xây dựng trên cấu tứ đau thương và tan vỡ. Mạch cảm xúc vận động theo chiều hướng tuyệt vọng: từ những câu hỏi về cái chết đến sự chia lìa trong thực tại, cuối cùng là trạng thái hoang mang, vô định.

Về hình ảnh chủ đạo: Cấu tứ xoay quanh hình tượng "những giọt lệ". Giọt lệ ở đây không chỉ là nước mắt, mà được nâng tầm thành biểu tượng của sự đau đớn (máu, màu huyết) và sự quý giá (giọt châu), thể hiện nỗi đau đớn tột cùng của cái tôi cá nhân.

Về không gian - thời gian: Bài thơ đan xen giữa thực và ảo, giữa trần gian và "trời sâu", tạo nên một cấu tứ phi thực, đầy ám ảnh, đậm chất tượng trưng, siêu thực của Hàn Mặc Tử. 


Câu 1

Bài làm

"Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử là một tiếng kêu đau đớn, kết tinh từ bi kịch thể xác và nỗi cô đơn đến cùng cực của một hồn thơ tài hoa nhưng bạc mệnh. Ngay từ mở đầu, tác giả đã bộc lộ sự bế tắc qua những câu hỏi tu từ đầy ám ảnh về cái chết và sự tan biến của thời gian. Hình ảnh tượng trưng siêu thực "mặt nhựt tan thành máu" không chỉ gợi lên sự đổ vỡ của vũ trụ mà còn là biểu tượng cho nỗi đau đớn đang gặm nhấm tâm hồn nhà thơ. Nỗi đau ấy càng trở nên cụ thể hơn qua sự chia lìa: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách chia cắt linh hồn cho thấy một trạng thái hẫng hụt, chao đảo giữa dòng đời. Đến khổ cuối, không gian mở rộng thành "trời sâu" thăm thẳm, nơi nhà thơ lạc lõng giữa thực và ảo. Hình ảnh "bông phượng nở trong màu huyết" nhỏ xuống "những giọt châu" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, biến cái đau thương thành cái đẹp lộng lẫy nhưng bi tráng. Bằng bút pháp tượng trưng và ngôn ngữ giàu sức gợi, bài thơ không chỉ là tiếng khóc cho số phận cá nhân mà còn khẳng định khát khao được sống, được yêu mãnh liệt của Hàn Mặc Tử ngay cả trong những giây phút tuyệt vọng nhất.

Câu 2

Bài làm

"Cuộc đời không phải là một đường chạy bằng phẳng mà là một hành trình băng qua những ghềnh thác dữ dội. Trong cuộc viễn chinh đầy cam go ấy, nếu tài năng là cánh buồm thì ý chí và nghị lực chính là bánh lái kiên cường giúp con người rẽ sóng vượt khơi. Có thể nói, nghị lực không chỉ là một phẩm chất đạo đức cao quý mà còn là chìa khóa vạn năng để chúng ta mở toang cánh cửa thành công, biến những nghịch cảnh nghiệt ngã thành bàn đạp để vươn tới những đỉnh cao rực rỡ."

Ý chí, nghị lực là bản lĩnh, sự kiên trì, không ngại gian khổ và khả năng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Người có nghị lực là người luôn giữ vững mục tiêu, có niềm tin vào bản thân và dám đối mặt với những nghịch cảnh để xoay chuyển tình thế. Ý chí không phải là một sức mạnh bẩm sinh mà là kết quả của một quá trình rèn luyện bền bỉ. Tầm quan trọng của ý chí, nghị lực là vô cùng lớn lao. Nó giúp con người vượt qua những giới hạn của bản thân, biến những điều "không thể" thành "có thể". Khi đối mặt với thất bại, thay vì buông xuôi, nghị lực sẽ là ngọn đăng lửa soi đường, giúp ta rút ra bài học và tiếp tục tiến bước. Thực tế đã chứng minh, thành công không bao giờ dành cho kẻ lười biếng hay dễ dàng bỏ cuộc. Chúng ta có thể thấy rất nhiều tấm gương sáng về ý chí nghị lực trong thực tế. Đó là Nicks Vujicic, người đàn ông sinh ra không tay, không chân nhưng đã vượt qua sự mặc cảm để trở thành một diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng thế giới. Ở Việt Nam, chúng ta không thể không nhắc đến nhà giáo ưu tú Nguyễn Ngọc Ký. Dù bị liệt cả hai tay từ nhỏ, nhưng bằng nghị lực phi thường, ông đã tập viết bằng chân và trở thành một người thầy, một nhà văn đáng kính. Hay gần gũi hơn là những vận động viên người khuyết tật tại các kỳ Para Games, họ thi đấu bằng tất cả quyết tâm để mang vinh quang về cho tổ quốc, chứng minh rằng khiếm khuyết về thân thể không thể ngăn cản được sức mạnh của tâm hồn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận không nhỏ những người thiếu ý chí, nghị lực. Họ là những người dễ nản lòng trước khó khăn, hay đổ lỗi cho hoàn cảnh và sống một cuộc đời thụ động. Lại có những người trẻ chọn cách trốn tránh thực tại bằng những thú vui vô bổ, thậm chí là rơi vào tệ nạn khi gặp phải một chút thất bại trong tình cảm hay sự nghiệp. Đây là những lối sống đáng phê phán vì nó không chỉ kìm hãm sự phát triển của cá nhân mà còn trở thành gánh nặng cho xã hội. Tóm lại, ý chí và nghị lực là chìa khóa mở ra cánh cửa của thành công và hạnh phúc. Mỗi chúng ta cần tự rèn luyện cho mình tinh thần quyết tâm, không ngừng học hỏi và trau dồi bản lĩnh. Hãy nhớ rằng:”Đường đi không khó vì ngăn sông cách núi , chỉ ngại lòng người ngại núi e sông .” Chỉ cần có đủ quyết tâm, chúng ta sẽ đủ sức mạnh để vượt qua mọi rào cản và kiến tạo nên một cuộc đời rực rỡ.