Hờ Thị Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích Kim tiền hiện lên như một con người có lý tưởng sống thanh cao, coi trọng nhân cách hơn vật chất. Ông ý thức rõ giá trị của tiền bạc, thậm chí thừa nhận tiền có thể làm nên nhiều điều tốt đẹp, nhưng vẫn kiên quyết từ chối con đường chạy theo kim tiền. Trong suy nghĩ của ông, xã hội đương thời đầy bất công, muốn làm giàu thường phải “bóc lột kẻ nghèo khó”, vì vậy việc kiếm tiền trở nên “nhơ nhớp”. Chính quan niệm ấy khiến ông lựa chọn lối sống giản dị, tránh xa vòng danh lợi, dù phải chấp nhận cảnh túng thiếu. Trần Thiết Chung còn là người có lập trường vững vàng, không dễ bị lay chuyển trước những lời khuyên đầy thực tế của bạn. Ông đề cao sự tự do tinh thần, cho rằng càng ham muốn nhiều thì con người càng bị ràng buộc bởi hệ lụy. Tuy nhiên, ở nhân vật này cũng thấp thoáng sự cực đoan khi gần như phủ nhận hoàn toàn giá trị của tiền bạc trong đời sống. Qua đó, nhân vật thể hiện bi kịch của người trí thức: giữ gìn lý tưởng nhưng lại lạc lõng trước hiện thực xã hội.
Câu 2:
Trong đoạn trích Kim tiền, cuộc tranh luận giữa Trần Thiết Chung và Cự Lợi gợi ra một vấn đề có ý nghĩa lâu dài: con người cần ứng xử thế nào để cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Đây không chỉ là câu chuyện của một thời mà còn là bài toán của mọi cá nhân trong xã hội hiện đại.
Trước hết, cần hiểu rằng giá trị vật chất là những điều kiện đảm bảo cho đời sống như tiền bạc, của cải, tiện nghi; còn giá trị tinh thần là những yếu tố thuộc về tâm hồn như đạo đức, lý tưởng, nhân cách, niềm tin. Hai phương diện này không tồn tại tách rời mà luôn gắn bó, bổ sung cho nhau. Vật chất là nền tảng để con người tồn tại và phát triển, còn tinh thần là mục đích, là thứ làm cho cuộc sống có ý nghĩa.
Trong thực tế, nếu tuyệt đối hóa một phía đều dẫn đến lệch lạc. Chỉ chạy theo vật chất như quan niệm của Cự Lợi có thể khiến con người rơi vào vòng xoáy thực dụng, coi tiền là thước đo duy nhất của giá trị. Khi đó, con người dễ đánh mất đạo đức, sẵn sàng chà đạp lên người khác để đạt lợi ích cá nhân. Ngược lại, nếu cực đoan phủ nhận vật chất như Trần Thiết Chung, con người có thể rơi vào tình trạng xa rời thực tế, không đảm bảo được những nhu cầu tối thiểu cho bản thân và gia đình. Lý tưởng cao đẹp nhưng thiếu điều kiện thực hiện cũng dễ trở thành viển vông.
Vì vậy, điều quan trọng là phải biết cân bằng . Con người cần kiếm tiền bằng những cách chân chính, coi vật chất là phương tiện chứ không phải mục đích tối thượng. Khi có điều kiện vật chất ổn định, ta mới có thể chăm lo cho gia đình, theo đuổi ước mơ, đóng góp cho xã hội. Đồng thời, mỗi người phải không ngừng bồi dưỡng đời sống tinh thần, giữ gìn nhân cách, sống có trách nhiệm và biết hướng đến những giá trị tốt đẹp. Một người thực sự thành công không chỉ giàu có mà còn phải tử tế, có ích và có đời sống tinh thần phong phú.
Trong xã hội ngày nay, vấn đề này càng trở nên cấp thiết khi nhịp sống hiện đại dễ khiến con người chạy theo danh lợi. Nhiều người trẻ mải mê kiếm tiền mà quên đi các mối quan hệ, sức khỏe và ý nghĩa sống; nhưng cũng có người mơ mộng, thiếu thực tế, không chịu nỗ lực để cải thiện đời sống. Cả hai thái cực ấy đều cần được điều chỉnh để hướng tới một lối sống hài hòa.
Tóm lại, sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là chìa khóa để con người sống trọn vẹn và hạnh phúc. Mỗi người cần tỉnh táo lựa chọn con đường cho mình: biết kiếm tiền một cách chính đáng, đồng thời giữ vững nhân cách và lý tưởng. Chỉ khi đó, cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa và bền vững.
câu 1:
thể loại của văn bản "kim tiền" là: văn bản kịch.
câu 2:
theo ông Cự Lợi: chỉ vì tiền mà ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình.
câu 3:
Ý nghĩa của việc so sánh hình ảnh:
Thừa nhận bản chất: Cự Lợi không phủ nhận cái "xấu" của tiền (nhơ vết thương, ô nhiễm như rác thải). Đây là cách "lùi một bước để tiến hai bước", nhắm tạo sự đồng cảm với một người cao như Trần Thiết Chung.
Nhấn mạnh giá trị chuyển hóa: Cự Lợi chỉ ra rằng dù bản thân phân rác, rác thải là thương tích, nhưng chúng lại là nguồn dinh dưỡng thiết yếu để tạo ra "bông lúa nặng bùn", "rau xanh ngát", "hoa thơm ngạt". Nghĩa là, cái tầm bình thường, xấu xí có thể nuôi dưỡng cái cao đẹp, kết quả tốt lành.
Điều Cự Lợi muốn thuyết phục:
- Tiền là phương tiện tiện lợi, không phải mục tiêu: Cự Lợi muốn Chung thay đổi cách nhìn: đừng chỉ tìm nguồn gốc hay bản chất của tiền mà hãy sử dụng công dụng của nó. Có tiền mới có thể thực hiện được những công việc "từ thiện, danh nghĩa, cao thượng".
- Tính thực tế của đời sống: Muốn có thành quả rực rỡ (công danh, sự nghiệp) thì không thể giữ mình quá sạch sẽ đến cực cực. Phải chấp nhận "chinh thương" (kiếm tiền) thì mới có nguyên liệu để xây dựng cuộc sống tươi đẹp.
câu 4:
Cuộc trò chuyện kết thúc trongsự bất đồng quan điểm tuyệt đối (không ai thuyết phục được ai). Ông Trần Thiết Chung khẳng định mỗi người có một lựa chọn riêng: Cự lợi chọn giàu sang, còn ông chọn đời giản dị, và yêu cầu bạn "cứ mặc tôi".
Ý nghĩa của cái kết này đối với văn bản chủ đề:
- khẳng định sự đối lập tư tưởng: Cho thấy cân bằng giữa lối sống "trọng nghĩa, khinh tài" (coi thường tiền bạc) và lối sống "thực dụng" (coi tiền là trên hết) là một xung đột đồng tính, khó dung hòa trong xã hội.
- Tính năng nổi bật cách nhân vật: Khắc họa rõ ràng độ sắc nét (có phần ngang ngạnh) của Trần Thiết Chung trong công việc giữ khí tiết, đồng thời cho thấy quy tắc của những trí tuệ hóa trước sức mạnh thực tế của đồng tiền.
- Gợi mở suy ngẫm cho độc giả: Kết thúc này buộc người đọc phải tự vấn về vị trí của đồng tiền trong cuộc sống: Liệu sống thanh bạch mà để người thân cực khổ có là mọt, hay chấp nhận "nhơ nhớp" để có tiền mới là thực tế?
câu 5:
Em đồng ý với quan điểm này của ông Trần Thiết Chung. Bởi lẽ, khi con người càng có nhiều tham vọng về vật chất và danh lợi, họ càng dễ bị cuốn vào vòng xoáy của lo âu, toan tính và lệ thuộc vào những thứ bên ngoài. "Gánh hệ liên tưởng" ở đây chính là sự đánh đổi về sức khỏe, sự thanh thản trong tâm hồn và đôi khi là cả nhân cách để đạt được mục tiêu. Ngược lại, biết tiết chế ham muốn và hài lòng với cuộc sống vừa đủ sẽ giúp con người tự làm, tự tại và giữ được cốt truyện cao đẹp. Tuy nhiên, chúng tôi cần phân biệt giữa "tham muốn" quáng với "ý chí cầu tiến" để xã hội vẫn có thể phát triển.
Câu 1:
Bài làm
Bài thơ "Những giọt lệ" của Hàn Mặc Tử là một tiếng lòng đau đớn, mãnh liệt, mang đậm phong cách tượng trưng đặc trưng của một tâm hồn thi sĩ đầy mặc cảm và tài hoa,. Tác phẩm mở đầu bằng những tiếng kêu thảng thốt cùng hình ảnh ám ảnh như "mặt nhựt tan thành máu", biến nỗi đau cá nhân thành sự rạn vỡ mang tầm vóc vũ trụ. Sự đau đớn tột cùng khi đối diện với cảnh chia li được tác giả đúc kết qua dòng thơ đầy xót xa: "Người đi, một nửa hồn tôi mất; Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ", bộc lộ sự tan nát hoàn toàn của thế giới nội tâm. Hàn Mặc Tử đã vận dụng tài tình các yếu tố tượng trưng để tạo nên sự giao thoa kì ảo giữa cái thực và siêu thực, giữa "bông phượng" và "màu huyết", giúp người đọc giải mã những tầng nghĩa hàm ẩn sâu xa về bi kịch thân phận. Những câu hỏi tu từ liên tiếp không chỉ nhấn mạnh sự hoang mang, bế tắc mà còn cho thấy năng lực sáng tạo độc đáo trong việc biểu đạt các trạng thái tâm lí phức tạp của con người. Qua đó, bài thơ không chỉ là lời than vãn cho một tình yêu tan vỡ mà còn khẳng định một khát vọng sống, khát vọng yêu tha thiết đến quặn thắt của nhà thơ giữa muôn vàn nghịch cảnh của số phận.
Câu2:
Bài Làm
Trong cuộc sống, dũng cảm đối mặt với thử thách hay đầu hàng trước số phận luôn là sự lựa chọn mang tính quyết định đến thành bại và giá trị của mỗi con người.
Ý chí và nghị lực không chỉ là một đức tính quý báu mà còn là nguồn sức mạnh nội sinh giúp chúng ta vượt qua những thời kì tăm tối nhất để hướng tới tương lai tươi sáng.
Ý chí, nghị lực có thể hiểu là bản lĩnh sống kiên cường, là khả năng tự hoàn thiện bản thân và không ngừng nỗ lực trước mọi nghịch cảnh. Khi một cá nhân có đủ bản lĩnh để “hướng về phía mặt trời”, nghĩa là luôn suy nghĩ và hướng mình tới những điều tốt đẹp, thì những u ám, xấu xa hay khó khăn sẽ bị đẩy lùi và chìm vào quá khứ. Nghị lực chính là cái gốc để con người rèn luyện sự lạc quan và lòng nhân ái, biến những áp lực trở thành động lực để hoàn thiện nhân cách.
Thực tế, cuộc sống vốn không phải lúc nào cũng bằng phẳng mà luôn chứa đựng những chướng ngại vật buộc con người phải đương đầu. Người có ý chí hiểu rằng khó khăn là một phần tất yếu của cuộc đời; quan trọng không phải là chúng ta vấp ngã bao nhiêu lần, mà là chúng ta làm gì sau mỗi lần vấp ngã đó. Nghị lực giúp chúng ta tìm thấy những “con đường mới lạ và tươi đẹp hơn” ngay từ trong gian khổ.
Chúng ta có thể thấy rõ sức mạnh của nghị lực qua những sĩ tử dù thất bại vẫn không ngừng phấn đấu, qua những người nông dân kiên trì hi vọng vào mùa thu hoạch, hay ở những em bé khuyết tật vượt qua nỗi đau để tìm kiếm tia sáng cho riêng mình.Một minh chứng điển hình cho tầm vóc trí tuệ và ý chí phi thường là Giáo sư Tạ Quang Bửu, người đã tự học thông thạo nhiều ngoại ngữ và nghiên cứu khoa học đỉnh cao ngay trong điều kiện thiếu thốn tại chiến khu Việt Bắc. Những con người ấy khẳng định một triết lí nhân sinh sâu sắc: “Hành động sẽ tạo nên con người, chứ không phải lời nói”.
Ngược lại, trong xã hội vẫn còn một bộ phận không nhỏ những người sống thiếu niềm tin, hễ gặp va vấp là than vãn, bỏ cuộc. Họ là những người dễ bị “nhấn chìm” vì không dám bước tiếp, không biết cách nhìn về phía trước để tìm thấy cơ hội trong khó khăn. Lối sống dựa dẫm, sợ hãi thử thách chỉ khiến con người trở nên hèn nhát và đánh mất đi những điều kì diệu mà cuộc sống ban tặng.
Tóm lại, biết hi vọng và tin tưởng vào những điều tốt đẹp chính là “phương thuốc nhiệm màu” giúp chúng ta mạnh mẽ hơn. Mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình một ý chí sắt đá để “mặt trời chân lí” luôn tỏa sáng trong tim, giúp ta vượt qua mọi nghịch cảnh. Hãy không ngừng hy vọng, bởi không có ngõ cụt nào mà con người không thể thoát ra nếu có đủ nghị lực để tiếp tục bước đi.
Câu 1:
Những phương thức biểu đạt của bài thơ trên là: Biểu cảm + tự sự + miêu tả
Câu 2:
Đề tài trong bài thơ là: tình yêu và nỗi đau khổ khi tình yêu tan vỡ
Câu 3:
Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng:
Sao bông phượng nở trong màu huyết, Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?
Cảm nhận :Hình ảnh này không còn là sự miêu tả thiên nhiên đơn thuần mà đã trở thành biểu tượng cho nỗi đau tận cùng của thi nhân
Câu 4:
Biện pháp tu từ được sử dụng ở khổ thơ cuối là: ẩn dụ
Tác dụng về mặt nghệ thuật: làm câu thơ trở nên hấp dẫn, thu hút người đọc, tăng tính liên kết, làm cho câu thơ thêm sinh động
Tác dụng về mặt nội dung: gợi lên sự đau đớn về thể xác lẫn tâm hồn. Nó biến một hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trở nên rùng rợn. Hình ảnh "giọt châu" còn làm nâng tầm nỗi đau của tác giả.
Câu 5:
Nhận xét:Bài thơ đi từ lời than vãn với trời đất đến nỗi đau mất mát cụ thể trong tình yêu, và kết thúc bằng sự tan rã giữa không gian bao la của "trời sâu", thể hiện một cái "tôi" cô độc và đau đớn đến dại khờ.