Phạm Hoàng Tiến Đạt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: thể loại của đoạn tích trên là Bi kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì quá cố chấp, khinh thường tiền bạc, không chịu đổi chí hướng để kiếm tiền. Ông Cự Lợi cho rằng chính sự túng quẫn và thái độ mơ mộng, xa rời thực tế đã làm cho tài năng của Trần Thiết Chung không phát huy được.
câu 3:
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy quan niệm của Cự Lợi: tiền tuy có thể bị xem là xấu xa, tầm thường, nhưng nếu biết sử dụng đúng thì nó vẫn có thể tạo ra giá trị lớn cho cuộc sống.
Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền không phải lúc nào cũng xấu, và người có tài nên biết kiếm tiền, biết dùng tiền để phục vụ cuộc sống và sự nghiệp.
Câu 4:
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng, không ai thuyết phục được ai.
Trần Thiết Chung vẫn giữ quan điểm sống thanh bạch, còn Cự Lợi vẫn bảo vệ quan điểm đề cao tiền bạc và thực dụng.
Kết thúc này có ý nghĩa làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai nhân vật, đồng thời thể hiện rõ chủ đề của văn bản: cuộc va chạm giữa lí tưởng thanh cao và quan niệm coi tiền là trung tâm của đời sống.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." Khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng dễ rơi vào lo toan, mệt mỏi và đánh mất sự bình yên trong tâm hồn. Biết đủ không có nghĩa là sống thụ động, mà là biết dừng lại đúng lúc để giữ cuộc sống cân bằng. Nếu chạy theo vật chất quá mức, con người rất dễ quên đi những giá trị tốt đẹp khác như tình thân, lòng tự trọng và niềm vui giản dị. Vì vậy, sống có mục tiêu nhưng không tham lam quá độ sẽ giúp con người nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn.
Câu 1: thể loại của đoạn tích trên là Bi kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì quá cố chấp, khinh thường tiền bạc, không chịu đổi chí hướng để kiếm tiền. Ông Cự Lợi cho rằng chính sự túng quẫn và thái độ mơ mộng, xa rời thực tế đã làm cho tài năng của Trần Thiết Chung không phát huy được.
câu 3:
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy quan niệm của Cự Lợi: tiền tuy có thể bị xem là xấu xa, tầm thường, nhưng nếu biết sử dụng đúng thì nó vẫn có thể tạo ra giá trị lớn cho cuộc sống.
Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền không phải lúc nào cũng xấu, và người có tài nên biết kiếm tiền, biết dùng tiền để phục vụ cuộc sống và sự nghiệp.
Câu 4:
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng, không ai thuyết phục được ai.
Trần Thiết Chung vẫn giữ quan điểm sống thanh bạch, còn Cự Lợi vẫn bảo vệ quan điểm đề cao tiền bạc và thực dụng.
Kết thúc này có ý nghĩa làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai nhân vật, đồng thời thể hiện rõ chủ đề của văn bản: cuộc va chạm giữa lí tưởng thanh cao và quan niệm coi tiền là trung tâm của đời sống.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." Khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng dễ rơi vào lo toan, mệt mỏi và đánh mất sự bình yên trong tâm hồn. Biết đủ không có nghĩa là sống thụ động, mà là biết dừng lại đúng lúc để giữ cuộc sống cân bằng. Nếu chạy theo vật chất quá mức, con người rất dễ quên đi những giá trị tốt đẹp khác như tình thân, lòng tự trọng và niềm vui giản dị. Vì vậy, sống có mục tiêu nhưng không tham lam quá độ sẽ giúp con người nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn.
Câu 1: thể loại của đoạn tích trên là Bi kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì quá cố chấp, khinh thường tiền bạc, không chịu đổi chí hướng để kiếm tiền. Ông Cự Lợi cho rằng chính sự túng quẫn và thái độ mơ mộng, xa rời thực tế đã làm cho tài năng của Trần Thiết Chung không phát huy được.
câu 3:
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy quan niệm của Cự Lợi: tiền tuy có thể bị xem là xấu xa, tầm thường, nhưng nếu biết sử dụng đúng thì nó vẫn có thể tạo ra giá trị lớn cho cuộc sống.
Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền không phải lúc nào cũng xấu, và người có tài nên biết kiếm tiền, biết dùng tiền để phục vụ cuộc sống và sự nghiệp.
Câu 4:
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng, không ai thuyết phục được ai.
Trần Thiết Chung vẫn giữ quan điểm sống thanh bạch, còn Cự Lợi vẫn bảo vệ quan điểm đề cao tiền bạc và thực dụng.
Kết thúc này có ý nghĩa làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai nhân vật, đồng thời thể hiện rõ chủ đề của văn bản: cuộc va chạm giữa lí tưởng thanh cao và quan niệm coi tiền là trung tâm của đời sống.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." Khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng dễ rơi vào lo toan, mệt mỏi và đánh mất sự bình yên trong tâm hồn. Biết đủ không có nghĩa là sống thụ động, mà là biết dừng lại đúng lúc để giữ cuộc sống cân bằng. Nếu chạy theo vật chất quá mức, con người rất dễ quên đi những giá trị tốt đẹp khác như tình thân, lòng tự trọng và niềm vui giản dị. Vì vậy, sống có mục tiêu nhưng không tham lam quá độ sẽ giúp con người nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn.
Câu 1: thể loại của đoạn tích trên là Bi kịch
Câu 2:
Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì quá cố chấp, khinh thường tiền bạc, không chịu đổi chí hướng để kiếm tiền. Ông Cự Lợi cho rằng chính sự túng quẫn và thái độ mơ mộng, xa rời thực tế đã làm cho tài năng của Trần Thiết Chung không phát huy được.
câu 3:
Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” cho thấy quan niệm của Cự Lợi: tiền tuy có thể bị xem là xấu xa, tầm thường, nhưng nếu biết sử dụng đúng thì nó vẫn có thể tạo ra giá trị lớn cho cuộc sống.
Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền không phải lúc nào cũng xấu, và người có tài nên biết kiếm tiền, biết dùng tiền để phục vụ cuộc sống và sự nghiệp.
Câu 4:
Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng, không ai thuyết phục được ai.
Trần Thiết Chung vẫn giữ quan điểm sống thanh bạch, còn Cự Lợi vẫn bảo vệ quan điểm đề cao tiền bạc và thực dụng.
Kết thúc này có ý nghĩa làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai nhân vật, đồng thời thể hiện rõ chủ đề của văn bản: cuộc va chạm giữa lí tưởng thanh cao và quan niệm coi tiền là trung tâm của đời sống.
Câu 5:
Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." Khi con người càng tham muốn nhiều, họ càng dễ rơi vào lo toan, mệt mỏi và đánh mất sự bình yên trong tâm hồn. Biết đủ không có nghĩa là sống thụ động, mà là biết dừng lại đúng lúc để giữ cuộc sống cân bằng. Nếu chạy theo vật chất quá mức, con người rất dễ quên đi những giá trị tốt đẹp khác như tình thân, lòng tự trọng và niềm vui giản dị. Vì vậy, sống có mục tiêu nhưng không tham lam quá độ sẽ giúp con người nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn.
Câu 1.
Bài thơ “Những giọt lệ” thể hiện sâu sắc thế giới nội tâm đầy bi kịch của Hàn Mặc Tử. Ngay từ những câu mở đầu, nhà thơ đã đặt ra câu hỏi về cái chết, về sự tồn tại, cho thấy một tâm hồn luôn bị giày vò bởi đau đớn. Hình ảnh “giọt lệ” xuyên suốt bài thơ không chỉ là nước mắt mà còn là biểu tượng của nỗi đau hóa thành máu, thành thương tích trong tâm hồn. Những câu hỏi tu từ ở cuối bài càng làm nổi bật sự hoang mang, lạc lõng của nhân vật trữ tình trước cuộc đời. Giọng thơ tha thiết, dồn nén, nhiều ám ảnh đã tạo nên một không gian cảm xúc đặc trưng: vừa tuyệt vọng, vừa khát khao được thấu hiểu. Qua đó, ta cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, yêu thương mãnh liệt nhưng cũng chịu nhiều bất hạnh. Bài thơ của tác giả đã thể hiện trọng vẹn những cung bậc cảm xúc về nỗi đau, sự dày vò thể xác lẫn tinh thần của người mất mát tình yêu. Đây không chỉ là tiếng khóc cá nhân mà còn là lời tự vấn về kiếp người có số phận gian truân.
CÂU 2.
Trong cuộc sống, không ai tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Có người gục ngã trước nghịch cảnh, nhưng cũng có người đứng dậy mạnh mẽ hơn sau mỗi lần vấp ngã. Điều tạo nên sự khác biệt ấy chính là ý chí và nghị lực sống. Ý chí là sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu đến cùng, còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người vượt qua gian nan. Người có ý chí không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thất bại; họ coi thất bại là bài học để trưởng thành. Nghị lực giúp con người đứng vững giữa sóng gió, không để hoàn cảnh khuất phục mình. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương giàu nghị lực. Nhà khoa học Thomas Edison đã từng thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn điện, nhưng ông không xem đó là thất bại mà là những bước thử nghiệm cần thiết để tiến tới thành công. Ở Việt Nam, thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký dù bị liệt hai tay từ nhỏ vẫn kiên trì tập viết bằng chân, vượt qua mặc cảm để trở thành nhà giáo ưu tú. Hay diễn giả Nick Vujicic sinh ra không có tay chân nhưng vẫn nỗ lực học tập, rèn luyện và truyền cảm hứng sống tích cực cho hàng triệu người trên thế giới. Những con người ấy đã chứng minh rằng hoàn cảnh không quyết định số phận, mà chính nghị lực mới làm nên giá trị của mỗi người. Đối với học sinh lớp 11 như chúng ta, ý chí và nghị lực thể hiện ở sự chăm chỉ học tập, không nản lòng trước điểm số chưa tốt, biết đặt mục tiêu và kiên trì theo đuổi. Khi bài toán khó, thay vì bỏ cuộc, ta cố gắng tìm cách giải. Khi gặp thất bại, ta rút kinh nghiệm để tiến bộ hơn. Mỗi lần vượt qua khó khăn là một lần ta trưởng thành. Tuy nhiên, nghị lực không phải là sự cố chấp mù quáng. Đó còn là khả năng điều chỉnh bản thân, biết lắng nghe, học hỏi và thay đổi để phù hợp với thực tế. Người có nghị lực là người dám ước mơ nhưng cũng dám hành động. Cuộc sống giống như một hành trình của đoàn tàu dài. Sẽ có xảy ra sự cố, cũng có lúc trắc trở. Nếu thiếu ý chí, những đoàn tàu ấy sẽ dễ dàng bị trật ray tàu. Nhưng nếu có nghị lực, đoàn tàu ấy sẽ biến hành trình chạy thành niềm vui mỗi khi lăn bánh để tiến lên phía trước đưa mỗi hành khách đặt chân đến những nơi mình muốn. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện cho mình một tinh thần bền bỉ, một trái tim mạnh mẽ. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể làm chủ cuộc đời mình và chạm tới những ước mơ phía trước.
Câu 1.
Bài thơ trên sử dụng phương thức biểu đạt là phương thức biểu cảm.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là nỗi đau khổ, bi kịch tinh thần của con người trước tình yêu và cuộc đời.
Câu 3.
Hình ảnh mang tính tượng trưng tiêu biểu là: “những giọt lệ”.
Hình ảnh “Giọt lệ” không chỉ là nước mắt thông thường mà còn tượng trưng cho: + Nỗi đau đớn tận cùng. + Sự tan vỡ của tình yêu đôi lứa.3 + Cảm giác bất lực trước số phận.
Câu 4.
Khổ thơ cuối trong bài đã sử dụng biện pháp tu từ là câu hỏi tu từ.
Qua việc đặt các câu hỏi tu từ làm tăng tính liên kết các câu thơ trở nên mạch lạc, giúp người đọc liên lưởng, tưởng tượng, gợi hình ảnh thêm sinh động và hấp dẫn. Đồng thời tác giả thể hiện tâm trạng hoang mang, mất phương hướng, cảm giác lạc lõng giữa cõi đời. Những câu hỏi không cần lời đáp, bởi câu trả lời chính là sự cô đơn và đau đớn đang bao trùm tâm hồn thi sĩ. Làm nổi bật thế giới nội tâm đầy đau đớn của nhân vật trữ tình
Câu 5.
Nhận xét:
Bài thơ có cấu tứ theo mạch cảm xúc tăng dần: Mở đầu: Nỗi đau được đặt trong câu hỏi về cái chết và nước mắt. Phần giữa: Cảm giác chia lìa, đổ vỡ, mất mát. Kết thúc: Cao trào của hoang mang, ám ảnh, tuyệt vọng. + Cấu tứ mang tính hướng nội, xoáy sâu vào nội tâm. Cảm xúc vận động từ đau đớn thể xác đến khủng hoảng tinh thần, tạo nên một chỉnh thể thống nhất và giàu sức gợi.