Nguyễn Thị Nhất
Giới thiệu về bản thân
Bài làm
Hoàng Trung Thông là một nhà thơ tiêu biểu của nền thơ cách mạng Việt Nam. Bài thơ Bộ đội về làng được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp, thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng giữa người lính và nhân dân. Đoạn trích đã khắc họa không khí vui tươi, đầm ấm của làng quê khi bộ đội trở về, đồng thời ca ngợi tình quân dân thắm thiết.
Trước hết, bài thơ thể hiện niềm vui, sự hân hoan của cả làng khi đón các anh bộ đội trở về. Điệp ngữ “Các anh về” được lặp lại nhiều lần như một tiếng reo vui, tạo nên nhịp điệu rộn ràng, phấn khởi. Sự xuất hiện của bộ đội làm cho không gian làng quê trở nên đầy sức sống: “Mái ấm nhà vui / Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ.” Những từ ngữ “vui”, “rộn ràng”, “tưng bừng”, “xôn xao” đã diễn tả sinh động niềm hạnh phúc của người dân khi gặp lại những người con thân yêu sau những ngày chiến đấu gian khổ.
Bài thơ còn khắc họa tình cảm yêu thương, gắn bó giữa nhân dân và người lính. Hình ảnh “Lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau” và “Mẹ già bịn rịn áo nâu” cho thấy sự yêu mến, trân trọng của người dân dành cho các anh bộ đội. Người lính không chỉ là những chiến sĩ bảo vệ Tổ quốc mà còn là những người con của quê hương, là niềm tự hào và niềm tin của nhân dân.
Đặc biệt, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình quân dân qua những hình ảnh bình dị mà ấm áp: “Nhà lá đơn sơ / Tấm lòng rộng mở / Nồi cơm nấu dở / Bát nước chè xanh.” Dù cuộc sống còn nghèo khó với “mái lá nhà tre”, người dân vẫn luôn chân thành, hiếu khách và dành cho bộ đội tình cảm yêu thương sâu sắc. Những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam đã gợi lên sự mộc mạc, giản dị nhưng chứa đựng tình người ấm áp.
Bên cạnh nội dung ý nghĩa, bài thơ còn thành công ở nhiều phương diện nghệ thuật. Tác giả sử dụng điệp ngữ “Các anh về”, ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi, hình ảnh gần gũi với cuộc sống nông thôn. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết, kết hợp với nhịp thơ linh hoạt đã làm nổi bật không khí vui tươi, đầm ấm của ngày đoàn tụ.
Qua đoạn trích Bộ đội về làng, Hoàng Trung Thông đã ca ngợi tình cảm gắn bó keo sơn giữa bộ đội và nhân dân trong những năm tháng kháng chiến. Bài thơ không chỉ đem đến cho người đọc cảm nhận về niềm vui của ngày gặp lại mà còn giúp chúng ta thêm trân trọng tình quân dân – một truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam.
Câu 1.
Thông tin chính mà tác giả muốn truyền tải là: cung cấp những hiểu biết về bão, nguyên nhân hình thành và tác hại của bão để nâng cao ý thức phòng chống thiên tai.
Câu 2.
Bão: là hiện tượng thời tiết cực đoan, có gió mạnh, mưa lớn và sức tàn phá lớn.
Mắt bão: nằm ở trung tâm cơn bão, thời tiết khá bình yên, gió không lớn, trời quang mây tạnh.
Câu 3.
a. Thành phần biệt lập: "(mắt bão lỗ kim)" → thành phần phụ chú.
b. Câu: “Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn.” thuộc kiểu câu trần thuật.
Câu 4.
Tác giả triển khai thông tin bằng cách phân loại và giải thích, chia nguyên nhân hình thành bão thành nguyên nhân chủ quan từ con người và nguyên nhân khách quan từ tự nhiên.
Hiệu quả: giúp người đọc hiểu rõ, dễ tiếp nhận và thấy được tác động của con người đối với sự hình thành, gia tăng mức độ nghiêm trọng của bão.
Câu 5.
Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh về mắt bão và thành mắt bão.
Tác dụng: giúp văn bản sinh động, trực quan hơn, giúp người đọc dễ hình dung và hiểu rõ đặc điểm của mắt bão.
Câu 6.
Là một người trẻ, em cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường để góp phần hạn chế tác động của thiên tai. Em sẽ không xả rác bừa bãi, tích cực trồng cây xanh và tiết kiệm điện, nước. Em cũng cần tìm hiểu kiến thức phòng chống bão để bảo vệ bản thân và gia đình khi có thiên tai xảy ra. Bên cạnh đó, em sẽ tuyên truyền cho mọi người cùng chung tay bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta đều góp phần giảm thiểu những hậu quả do bão gây ra.