Trịnh Hà Linh
Giới thiệu về bản thân
- Về chủ thể (Anh A - 18 tuổi): Đủ tuổi lao động (từ đủ 15 tuổi trở lên) để tự mình ký kết hợp đồng lao động mà không cần sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
- Về hình thức (Thoả thuận miệng): Dù luật cho phép hợp đồng lao động dưới 1 tháng bằng lời nói, nhưng với thời hạn 6 tháng, hợp đồng nên/cần được lập bằng văn bản để tránh rủi ro khi có tranh chấp.
- Về nội dung thoả thuận: Mức lương 30.000 đồng/giờ (tương đương đồng/buổi 2,5h) cần được kiểm tra so với mức lương tối thiểu vùng hiện hành để đảm bảo không bị trả thấp hơn luật định.
- Tác dụng của hợp đồng văn bản: Giúp rõ ràng về trách nhiệm (quyền lợi, lương, thời gian làm việc, an toàn lao động) và là bằng chứng pháp lý cao nhất nếu ông H không thực hiện đúng cam kết.
B, Lời khuyên về nội dung hợp đồng lao động Nếu là bạn của anh A, mình sẽ khuyên anh nên lập hợp đồng lao động văn bản bao gồm các nội dung cốt lõi sau để bảo vệ tối đa quyền lợi:
- Thông tin hai bên: Ghi rõ họ tên, địa chỉ, CCCD của anh A và ông H (chủ xưởng).
- Công việc và địa điểm: Phân loại và đóng gói bánh kẹo tại xưởng của ông H.
- Thời gian làm việc:
- 2,5 giờ/ngày (ghi rõ khung giờ cụ thể, ví dụ: từ 14h00 đến 16h30).
- Thời hạn hợp đồng: 6 tháng (từ ngày... đến ngày...).
- Tiền lương và phụ cấp:
- Mức lương: 30.000 đồng/giờ.
- Tổng lương dự kiến/tháng.
- Ngày trả lương cố định (ví dụ: ngày 05 hàng tháng) và phương thức trả (tiền mặt hoặc chuyển khoản).
- An toàn, vệ sinh lao động:
- Cam kết của ông H về việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, vệ sinh.
- Trang thiết bị bảo hộ (găng tay, tạp dề, khẩu trang...) nếu cần.
- Quyền và nghĩa vụ:
- Quyền: Được nghỉ phép, được trả lương đầy đủ đúng hạn.
- Nghĩa vụ: Tuân thủ nội quy, làm đúng giờ.
- Chấm dứt hợp đồng: Quy định rõ thời gian báo trước (thông thường là 3 ngày làm việc đối với HĐ không xác định thời hạn hoặc dưới 1 tháng, nhưng cần ghi rõ 15-30 ngày cho hợp đồng 6 tháng để đảm bảo quyền lợi).
- Hành vi của anh A: Là hành vi bạo lực gia đình nghiêm trọng (bao gồm cả bạo lực thể chất và tinh thần). Việc lấy cớ áp lực công việc, rượu chè để đánh đập vợ, nhất là khi vợ mới sinh (đang yếu, cần chăm sóc) là không thể chấp nhận được, vi phạm đạo đức và pháp luật.
- Tình trạng của chị M: Là nạn nhân, bị tổn thương nặng nề cả về sức khỏe và tâm lý. Sự im lặng của chị M (nếu có) thường đến từ tâm lý sợ hãi, lo cho con.
- Thái độ của bà H: Sự im lặng của bà H là tiếp tay cho hành vi sai trái của con trai. Việc bao che này không giúp gia đình yên ấm mà chỉ làm cho anh A càng coi thường pháp luật và chị M càng đau khổ.
b) Nếu là bà H, em sẽ giải quyết tình huống như thế nào? Nếu là bà H, em sẽ không giữ thái độ im lặng mà sẽ hành động ngay để bảo vệ con dâu và cháu nội:
- Can ngăn ngay lập tức: Khi thấy con trai đánh vợ, em sẽ kiên quyết can ngăn, không để anh A tiếp tục hành vi bạo lực.
- Trò chuyện, khuyên nhủ: Khi anh A tỉnh táo, em sẽ phân tích cho con trai thấy hành vi của mình là sai trái, vi phạm pháp luật và làm rạn nứt gia đình. Khuyên con tìm cách giải quyết căng thẳng bằng con đường chính đáng, không dùng rượu và bạo lực.
- Bảo vệ chị M và cháu nhỏ: Đưa chị M và cháu nhỏ đi lánh nạn, chăm sóc sức khỏe cho chị M.
- Nhờ sự can thiệp từ bên ngoài: Nếu anh A vẫn tiếp tục hành vi, em sẽ báo cáo với cơ quan chức năng địa phương (công an xã/phường, tổ hòa giải) để can thiệp kịp thời.
c) Đề xuất những biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình
- Nâng cao nhận thức: Tuyên truyền, giáo dục về Luật Phòng, chống bạo lực gia đình để mọi người hiểu và biết cách bảo vệ mình.
- Xử lý nghiêm hành vi vi phạm: Chính quyền địa phương cần xử lý nghiêm, triệt để các hành vi bạo lực gia đình để răn đe, không bao che.
- Hỗ trợ nạn nhân: Thiết lập các đường dây nóng, nơi lánh nạn tạm thời, tổ chức tư vấn tâm lý và pháp lý cho nạn nhân bạo lực.
- Tăng cường vai trò cộng đồng: Phát huy vai trò của tổ dân phố, hội phụ nữ trong việc phát hiện, can ngăn các mâu thuẫn gia đình từ sớm.
- Giáo dục kỹ năng sống: Khuyến khích các cặp vợ chồng học kỹ năng quản lý căng thẳng, giao tiếp hòa bình để giải quyết mâu thuẫn.
- Hành vi của anh A: Là hành vi bạo lực gia đình nghiêm trọng (bao gồm cả bạo lực thể chất và tinh thần). Việc lấy cớ áp lực công việc, rượu chè để đánh đập vợ, nhất là khi vợ mới sinh (đang yếu, cần chăm sóc) là không thể chấp nhận được, vi phạm đạo đức và pháp luật.
- Tình trạng của chị M: Là nạn nhân, bị tổn thương nặng nề cả về sức khỏe và tâm lý. Sự im lặng của chị M (nếu có) thường đến từ tâm lý sợ hãi, lo cho con.
- Thái độ của bà H: Sự im lặng của bà H là tiếp tay cho hành vi sai trái của con trai. Việc bao che này không giúp gia đình yên ấm mà chỉ làm cho anh A càng coi thường pháp luật và chị M càng đau khổ.
b) Nếu là bà H, em sẽ giải quyết tình huống như thế nào? Nếu là bà H, em sẽ không giữ thái độ im lặng mà sẽ hành động ngay để bảo vệ con dâu và cháu nội:
- Can ngăn ngay lập tức: Khi thấy con trai đánh vợ, em sẽ kiên quyết can ngăn, không để anh A tiếp tục hành vi bạo lực.
- Trò chuyện, khuyên nhủ: Khi anh A tỉnh táo, em sẽ phân tích cho con trai thấy hành vi của mình là sai trái, vi phạm pháp luật và làm rạn nứt gia đình. Khuyên con tìm cách giải quyết căng thẳng bằng con đường chính đáng, không dùng rượu và bạo lực.
- Bảo vệ chị M và cháu nhỏ: Đưa chị M và cháu nhỏ đi lánh nạn, chăm sóc sức khỏe cho chị M.
- Nhờ sự can thiệp từ bên ngoài: Nếu anh A vẫn tiếp tục hành vi, em sẽ báo cáo với cơ quan chức năng địa phương (công an xã/phường, tổ hòa giải) để can thiệp kịp thời.
c) Đề xuất những biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình
- Nâng cao nhận thức: Tuyên truyền, giáo dục về Luật Phòng, chống bạo lực gia đình để mọi người hiểu và biết cách bảo vệ mình.
- Xử lý nghiêm hành vi vi phạm: Chính quyền địa phương cần xử lý nghiêm, triệt để các hành vi bạo lực gia đình để răn đe, không bao che.
- Hỗ trợ nạn nhân: Thiết lập các đường dây nóng, nơi lánh nạn tạm thời, tổ chức tư vấn tâm lý và pháp lý cho nạn nhân bạo lực.
- Tăng cường vai trò cộng đồng: Phát huy vai trò của tổ dân phố, hội phụ nữ trong việc phát hiện, can ngăn các mâu thuẫn gia đình từ sớm.
- Giáo dục kỹ năng sống: Khuyến khích các cặp vợ chồng học kỹ năng quản lý căng thẳng, giao tiếp hòa bình để giải quyết mâu thuẫn.
Truyện ngắn "Trở về" của Thạch Lam không chỉ ghi dấu ấn bởi phong cách viết giàu chất trữ tình mà còn chứa đựng bài học nhân văn sâu sắc. Đoạn trích tràn đầy cảm xúc, tập trung miêu tả cuộc trở về thăm mẹ của nhân vật Tâm - một câu chuyện thấm đẫm tình cảm gia đình nhưng lại chất chứa những khoảng cách và vô cảm.
Ngay từ đầu đoạn trích, tác giả đã khéo léo xây dựng bối cảnh làng quê nghèo nàn, với căn nhà cũ kĩ, mái gianh xơ xác, như một sự phản chiếu chân thực về cuộc sống của người mẹ già. Bà là hiện thân của sự hy sinh thầm lặng, suốt đời tần tảo vì con, nhưng đổi lại, bà chỉ nhận được sự xa cách, lạnh lùng từ người con trai. Cuộc gặp gỡ đầy xúc động khi “bà cụ ứa nước mắt” nhận ra con trai, càng khiến người đọc chạnh lòng bởi niềm vui của bà không được trọn vẹn. Thái độ của Tâm - cộc lốc, hời hợt - dường như vô tình giẫm lên lòng yêu thương chân thành của người mẹ già.
Đoạn trích nhấn mạnh vào sự đối lập trong cảm xúc của hai nhân vật chính: bà mẹ và Tâm. Người mẹ, dù đã già nua và yếu đuối, vẫn luôn dành sự ân cần chăm sóc, lo lắng cho con. Những câu hỏi như “Năm ngoái bác Cả lên tỉnh bảo cậu ốm, tôi lo quá…” là biểu hiện rõ nét của tình mẫu tử ấm áp. Trái ngược với đó, Tâm chỉ trả lời qua loa, lãnh đạm và không mảy may để tâm đến những gì mẹ nói. Sự thờ ơ của anh là minh chứng cho những giá trị bị mai một nơi con người sống trong nhịp sống vội vã của thành phố.
Hình ảnh nhân vật Tâm còn được khắc họa rõ hơn qua hành động vội vã rời đi, mang theo vẻ tự mãn khi để lại số tiền cho mẹ. Tiền bạc, dẫu lớn lao, không thể bù đắp cho tình cảm đã bị rạn nứt, càng khiến nỗi cô đơn của bà mẹ thêm rõ ràng. Chi tiết “bà cụ run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” đã nói lên tất cả sự đau lòng và bất lực của một người mẹ đối với đứa con trai xa cách cả về tình cảm lẫn tâm hồn.
Bút pháp trữ tình của Thạch Lam trong đoạn trích này được thể hiện qua những hình ảnh tinh tế, giàu sức gợi. Tác giả không cần dùng những lời lẽ hoa mỹ, mà chỉ qua những chi tiết giản dị như tiếng guốc thong thả hay sự ẩm thấp của căn nhà, đã dựng lên một bức tranh chân thực về cuộc sống khó khăn, cô quạnh của bà mẹ già. Đồng thời, cảm giác lạnh lẽo thấm vào người nhân vật Tâm cũng là một ẩn dụ, gợi sự lạnh nhạt, vô cảm trong mối quan hệ mẹ con.
Qua đoạn trích, Thạch Lam gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc: Tình yêu thương gia đình là giá trị thiêng liêng, không thể thay thế bằng tiền bạc hay vật chất. Những người con, dù đi xa đến đâu, cũng không nên quên đi nguồn cội, nơi có những bàn tay luôn chờ đợi và trái tim luôn mong nhớ. Tác phẩm khơi dậy trong lòng người đọc sự đồng cảm với bà mẹ già và nhắc nhở về trách nhiệm của con người.
Câu 1.Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” – người con.
Đó là cuộc gặp gỡ giữa người con và mẹ trong một đêm trở về nhà đầy xúc động.
Câu 3.Biện pháp tu từ: so sánh (“hơn nhiều chăn đệm”)
Tác dụng: Nhấn mạnh hơi ấm của ổ rơm không chỉ là hơi ấm vật chất mà còn là hơi ấm của tình mẹ, làm nổi bật giá trị tinh thần sâu sắc ẩn sau sự giản dị.
Câu 4.Hình ảnh “ổ rơm” là hình ảnh trung tâm của bài thơ. Đó là hình ảnh mộc mạc, nghèo khó nhưng chứa đựng tình yêu thương bao la của người mẹ. “Ổ rơm” vì thế trở thành biểu tượng của tình mẫu tử và vẻ đẹp bình dị của làng quê.
Câu 5.Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, ấm áp và vẻ đẹp của những điều bình dị trong cuộc sống.
Câu 6.Đọc “Hơi ấm ổ rơm”, em cảm động trước tình mẹ âm thầm mà sâu nặng. Trong căn nhà tranh nhỏ bé, người mẹ nghèo vẫn dành cho con tất cả những gì ấm áp nhất. Ổ rơm vàng xơ xác bỗng trở nên êm ái, ấm nóng bởi có bàn tay và tình yêu thương của mẹ. Hơi ấm ấy không chỉ xua tan cái lạnh của đêm mà còn sưởi ấm cả tâm hồn người con. Bài thơ khiến em nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi không nằm ở vật chất đủ đầy, mà ở tình yêu thương chân thành và giản dị.