Nguyễn Tùng Lâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến hiện lên với hai đặc điểm nổi bật: nghị lực sống và lòng biết ơn sâu sắc. Trước hết, khi gặp nạn dưới dòng nước xiết, Kiến không buông xuôi mà nhanh chóng nắm bắt cơ hội từ chiếc lá của Bồ Câu để tự cứu mình, cho thấy sự bình tĩnh và khát khao sống mãnh liệt. Quan trọng hơn, Kiến là biểu tượng của lối sống tình nghĩa. Không chỉ dừng lại ở cảm xúc "rất biết ơn", Kiến đã biến lòng biết ơn đó thành hành động thực tế. Khi thấy Bồ Câu bị thợ săn đe dọa, Kiến đã dũng cảm đốt vào chân người thợ săn để giải cứu ân nhân. Qua nhân vật Kiến, tác giả dân gian muốn gửi gắm bài học quý giá về sự đền ơn đáp nghĩa: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây", một nét đẹp đạo lý truyền thống của con người.
Câu 2:
Trong xu thế hội nhập quốc tế, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống đã lỗi thời và nên bị loại bỏ. Tuy nhiên, đây là một quan điểm phiến diện, thiếu chiều sâu văn hóa, bởi lễ hội chính là linh hồn và là cầu nối gắn kết quá khứ với hiện tại.
Giá trị tinh thần và văn hóa: Lễ hội không đơn thuần là những nghi thức cũ kỹ, mà là "bảo tàng sống" lưu giữ lịch sử, phong tục và tín ngưỡng của cha ông. Đó là nơi con người tìm về nguồn cội, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên (như Giỗ Tổ Hùng Vương, lễ hội Gióng...). Nếu bỏ lễ hội, chúng ta sẽ tự cắt đứt sợi dây liên kết với cội nguồn dân tộc.
Sức mạnh gắn kết cộng đồng: Lễ hội tạo ra không gian để mọi người xích lại gần nhau, cùng chia sẻ niềm vui và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Trong một xã hội hiện đại đầy rẫy sự vô cảm và ngăn cách bởi màn hình điện thoại, lễ hội là dịp hiếm hoi để con người tương tác trực tiếp, tạo nên sức mạnh đoàn kết dân tộc.
Động lực phát triển kinh tế, du lịch: Thực tế chứng minh lễ hội truyền thống là tài nguyên quý giá để phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế, từ đó tạo ra nguồn thu nhập cho người dân địa phương.
Đúng là có một số lễ hội xuất hiện biến tướng như mê tín dị đoan hay lãng phí, nhưng đó là lỗi ở khâu tổ chức và ý thức con người, không phải lỗi của bản thân lễ hội. Thay vì loại bỏ, chúng ta cần gạn đục khơi trong, điều chỉnh để phù hợp với đời sống mới.
Tóm lại, lễ hội truyền thống là di sản vô giá cần được bảo tồn và phát huy. Loại bỏ lễ hội đồng nghĩa với việc đánh mất bản sắc dân tộc. Mỗi cá nhân cần có cái nhìn trân trọng và tham gia lễ hội một cách văn minh để những giá trị tốt đẹp mãi trường tồn với thời gian.
Câu 1. Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh (ảnh minh họa đua thuyền độc mộc)
Câu 2. Lễ hội đua thuyền độc mộc được tổ chức nhằm: → Giữ gìn, bảo tồn văn hoá bản địa và tưởng nhớ anh hùng A Sanh.
Câu 3. Chi tiết: “Thuyền độc mộc dùng để chở bộ đội, vũ khí, lương thực qua sông…” Cảm nhận: → Cho thấy vai trò rất quan trọng của thuyền độc mộc trong kháng chiến, góp phần vào chiến thắng; thể hiện sự sáng tạo và tinh thần yêu nước của người dân.
Câu 4. Biện pháp tu từ: liệt kê (chở bộ đội, vật tư, lương thực, vũ khí…). Tác dụng: → Làm rõ công dụng của thuyền độc mộc, nhấn mạnh vai trò to lớn của nó trong kháng chiến.
Câu 5. Bài học: → Cần trân trọng, giữ gìn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống; góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc.
Trong cuộc sống hiện đại, con người phải đối mặt với rất nhiều công việc và áp lực. Tuy nhiên, thay vì giải quyết ngay, không ít người lại có thói quen trì hoãn. Ý kiến cho rằng “thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người” là hoàn toàn đúng đắn và đáng để mỗi chúng ta suy ngẫm.
Trì hoãn là việc chần chừ, kéo dài thời gian thực hiện những công việc cần thiết dù biết rằng điều đó là quan trọng. Đây không chỉ là một thói quen xấu mà còn là biểu hiện của sự thiếu kỷ luật và thiếu trách nhiệm với bản thân. Nhiều người thường tự biện minh rằng mình “đợi lúc thích hợp hơn” hay “chưa có hứng”, nhưng thực chất đó chỉ là cách né tránh công việc
Thói quen trì hoãn gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó làm giảm hiệu quả công việc và học tập. Khi dồn việc đến phút cuối, con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, làm việc qua loa, thiếu chất lượng. Không những vậy, trì hoãn còn khiến chúng ta đánh mất nhiều cơ hội quý giá. Trong xã hội cạnh tranh hiện nay, người chậm trễ sẽ dễ bị bỏ lại phía sau. Về lâu dài, thói quen này còn hình thành lối sống lười biếng, thiếu ý chí, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai và sự phát triển của mỗi cá nhân.
Nguyên nhân của việc trì hoãn có thể xuất phát từ nhiều yếu tố. Đó có thể là do tâm lý sợ thất bại, thiếu tự tin, hoặc đơn giản là do lười biếng và không biết quản lý thời gian. Ngoài ra, sự hấp dẫn của mạng xã hội, trò chơi điện tử cũng khiến nhiều người dễ bị phân tâm, dẫn đến việc trì hoãn những nhiệm vụ quan trọng.
Tuy nhiên, thói quen này hoàn toàn có thể khắc phục nếu mỗi người có ý thức thay đổi. Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu và lập kế hoạch cụ thể cho từng công việc. Bên cạnh đó, mỗi người nên rèn luyện tính kỷ luật, làm việc theo nguyên tắc “việc hôm nay không để ngày mai”. Việc chia nhỏ công việc và hoàn thành từng bước cũng giúp giảm áp lực và tăng động lực. Quan trọng hơn, chúng ta cần nhận thức rằng thời gian là hữu hạn, nếu không biết tận dụng thì sẽ không bao giờ lấy lại được
Đối với học sinh như chúng ta, việc từ bỏ thói quen trì hoãn càng trở nên cần thiết. Ngay từ bây giờ, mỗi người cần chủ động trong học tập, làm bài đầy đủ và đúng hạn, không ỷ lại hay chờ đợi. Chỉ khi rèn luyện được tính chủ động và kỷ luật, chúng ta mới có thể đạt được những mục tiêu lớn hơn trong tương lai.
Tóm lại, trì hoãn là một thói quen xấu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ tác hại của nó để thay đổi bản thân, sống tích cực và có trách nhiệm hơn. Thành công không đến với những người chờ đợi, mà đến với những người hành động đúng lúc.
Câu 1. Văn bản tập trung bàn về mặt trái và tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ trong cuộc sống hiện đại.
Câu 2. Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3): → “Nhưng bây giờ rất hiếm có công việc nào giờ giấc rạch ròi như thế.”
Câu 3. a. Phép liên kết được dùng: phép lặp (lặp từ “thời gian”). b. Phép liên kết chủ yếu giữa đoạn (1) và (2): phép nối (từ nối: “Một trong số đó là…”).
Câu 4. Bằng chứng trong đoạn (4) có ý nghĩa: → Làm rõ và tăng sức thuyết phục cho luận điểm về việc công nghệ xâm phạm đời sống riêng tư (ví dụ: tivi thông minh, thiết bị điện tử theo dõi người dùng…).
Câu 5. Thái độ của người viết: → Lo ngại, cảnh báo và phê phán việc con người quá phụ thuộc vào công nghệ.
Câu 6: Từ góc nhìn của một người trẻ, để tạo sự gắn kết với người thân, bạn bè trong thời đại công nghệ, em cần: → Sử dụng công nghệ hợp lí, không quá phụ thuộc; → Dành thời gian gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp với người thân, bạn bè; → Quan tâm, lắng nghe và chia sẻ nhiều hơn trong đời sống thực; → Tham gia các hoạt động chung (học tập, vui chơi, ngoại khóa) để tăng sự kết nối. => Như vậy, cần cân bằng giữa thế giới công nghệ và đời sống thực để giữ gìn các mối quan hệ.
Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:
Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?
Tác giả: Tâm An
Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông
Ngày đăng: 01/02/2013
Nội dung chính: Văn bản trình bày vai trò của công nghệ, đặc biệt là AI và mạng xã hội, trong việc hỗ trợ cứu hộ cứu nạn sau thiên tai.
Câu 2.
Đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:
Có đề mục rõ ràng, phân chia thành các phần: (1), (2), (3)
Ngôn ngữ thông tin rõ ràng, chính xác, khách quan
Sử dụng nhiều số liệu, dẫn chứng, trích dẫn nguồn tin đáng tin cậy
Kiểu văn bản: Thuyết minh – thông tin
Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép nối – từ ngữ liên kết là “Theo đó”
b. Thuật ngữ: AI.
Khái niệm: AI là viết tắt của trí tuệ nhân tạo trong tiếng anh – công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người trên máy móc, cho phép chúng học hỏi, xử lý thông tin và đưa ra quyết định.
Câu 4.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1):
Hình ảnh động đất giúp người đọc hình dung rõ hơn mức độ tàn phá nghiêm trọng, từ đó làm tăng tính thuyết phục và sức tác động của nội dung văn bản.
Câu 5.
Hiệu quả của cách triển khai thông tin ở phần (2):
Triển khai theo từng loại công nghệ cụ thể (Mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, AI)
Có tiêu đề phụ rõ ràng cho từng đoạn
Giúp người đọc dễ tiếp cận, theo dõi, nắm bắt nội dung nhanh chóng và có hệ thống.
Câu 6.
Là một người trẻ, em nghĩ chúng ta nên sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ chứ không lệ thuộc hoàn toàn. Cần biết cách chọn lọc thông tin, kiểm tra độ tin cậy, và sử dụng AI để nâng cao hiệu quả học tập, công việc. Đồng thời, cần giữ gìn bản sắc cá nhân, tư duy độc lập, không để AI làm lu mờ khả năng sáng tạo và cảm xúc con người.
Trong quá trình học tập, nhiều người cho rằng đối với học sinh, tri thức mới là yếu tố quan trọng nhất, còn kĩ năng sống chỉ đóng vai trò phụ. Tuy nhiên, quan điểm này là phiến diện và cần được phản đối, bởi kĩ năng sống không hề kém quan trọng, thậm chí còn là nền tảng giúp tri thức được vận dụng hiệu quả trong thực tế.
Trước hết, cần hiểu rằng tri thức là những hiểu biết mà con người tích lũy qua học tập, còn kĩ năng sống là khả năng ứng xử, giải quyết vấn đề, giao tiếp và thích nghi với cuộc sống. Nếu chỉ có tri thức mà thiếu kĩ năng sống, học sinh sẽ gặp nhiều khó khăn khi đối mặt với những tình huống thực tế. Một học sinh có thể đạt điểm cao trong các môn học, nhưng lại lúng túng khi làm việc nhóm, không biết cách quản lí thời gian hay không thể tự giải quyết những vấn đề cá nhân. Khi đó, tri thức trở nên khô cứng, thiếu giá trị ứng dụng.
Bên cạnh đó, kĩ năng sống giúp học sinh phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn nhân cách. Cuộc sống không chỉ đòi hỏi kiến thức sách vở mà còn cần khả năng giao tiếp, hợp tác và ứng xử linh hoạt. Ví dụ, trong môi trường học đường, học sinh cần biết cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác, biết kiềm chế cảm xúc và xử lí mâu thuẫn. Những điều này không thể học được chỉ qua lí thuyết mà cần được rèn luyện qua kĩ năng sống. Một người có kiến thức tốt nhưng thiếu kĩ năng ứng xử dễ dẫn đến xung đột, thất bại trong các mối quan hệ.
Hơn nữa, trong xã hội hiện đại, nhà tuyển dụng không chỉ đánh giá ứng viên qua bằng cấp mà còn qua kĩ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy sáng tạo. Nếu học sinh chỉ chú trọng vào việc học kiến thức mà bỏ qua việc rèn luyện kĩ năng sống, các em sẽ khó thích nghi với môi trường làm việc sau này. Thực tế đã chứng minh, nhiều người thành công không chỉ nhờ tri thức mà còn nhờ khả năng ứng biến linh hoạt, tự tin và biết nắm bắt cơ hội.
Tuy vậy, không thể phủ nhận vai trò quan trọng của tri thức. Tri thức là nền tảng để con người hiểu biết thế giới và phát triển bản thân. Nhưng nếu tách rời tri thức khỏi kĩ năng sống thì sự phát triển sẽ không trọn vẹn. Giữa hai yếu tố này cần có sự kết hợp hài hòa. Học sinh vừa phải học tập tốt, vừa cần rèn luyện kĩ năng qua các hoạt động thực tế như tham gia câu lạc bộ, làm việc nhóm, trải nghiệm cuộc sống.
Tóm lại, quan điểm cho rằng kĩ năng sống không quan trọng như tri thức đối với học sinh là không đúng. Kĩ năng sống và tri thức đều có vai trò thiết yếu, bổ trợ cho nhau để giúp học sinh phát triển toàn diện. Vì vậy, mỗi học sinh cần ý thức cân bằng giữa việc học kiến thức và rèn luyện kĩ năng sống, để không chỉ học giỏi mà còn sống tốt, sẵn sàng đối mặt với những thử thách của cuộc sống.
Trong quá trình học tập, nhiều người cho rằng đối với học sinh, tri thức mới là yếu tố quan trọng nhất, còn kĩ năng sống chỉ đóng vai trò phụ. Tuy nhiên, quan điểm này là phiến diện và cần được phản đối, bởi kĩ năng sống không hề kém quan trọng, thậm chí còn là nền tảng giúp tri thức được vận dụng hiệu quả trong thực tế.
Trước hết, cần hiểu rằng tri thức là những hiểu biết mà con người tích lũy qua học tập, còn kĩ năng sống là khả năng ứng xử, giải quyết vấn đề, giao tiếp và thích nghi với cuộc sống. Nếu chỉ có tri thức mà thiếu kĩ năng sống, học sinh sẽ gặp nhiều khó khăn khi đối mặt với những tình huống thực tế. Một học sinh có thể đạt điểm cao trong các môn học, nhưng lại lúng túng khi làm việc nhóm, không biết cách quản lí thời gian hay không thể tự giải quyết những vấn đề cá nhân. Khi đó, tri thức trở nên khô cứng, thiếu giá trị ứng dụng.
Bên cạnh đó, kĩ năng sống giúp học sinh phát triển toàn diện cả về trí tuệ lẫn nhân cách. Cuộc sống không chỉ đòi hỏi kiến thức sách vở mà còn cần khả năng giao tiếp, hợp tác và ứng xử linh hoạt. Ví dụ, trong môi trường học đường, học sinh cần biết cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến của người khác, biết kiềm chế cảm xúc và xử lí mâu thuẫn. Những điều này không thể học được chỉ qua lí thuyết mà cần được rèn luyện qua kĩ năng sống. Một người có kiến thức tốt nhưng thiếu kĩ năng ứng xử dễ dẫn đến xung đột, thất bại trong các mối quan hệ.
Hơn nữa, trong xã hội hiện đại, nhà tuyển dụng không chỉ đánh giá ứng viên qua bằng cấp mà còn qua kĩ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy sáng tạo. Nếu học sinh chỉ chú trọng vào việc học kiến thức mà bỏ qua việc rèn luyện kĩ năng sống, các em sẽ khó thích nghi với môi trường làm việc sau này. Thực tế đã chứng minh, nhiều người thành công không chỉ nhờ tri thức mà còn nhờ khả năng ứng biến linh hoạt, tự tin và biết nắm bắt cơ hội.
Tuy vậy, không thể phủ nhận vai trò quan trọng của tri thức. Tri thức là nền tảng để con người hiểu biết thế giới và phát triển bản thân. Nhưng nếu tách rời tri thức khỏi kĩ năng sống thì sự phát triển sẽ không trọn vẹn. Giữa hai yếu tố này cần có sự kết hợp hài hòa. Học sinh vừa phải học tập tốt, vừa cần rèn luyện kĩ năng qua các hoạt động thực tế như tham gia câu lạc bộ, làm việc nhóm, trải nghiệm cuộc sống.
Tóm lại, quan điểm cho rằng kĩ năng sống không quan trọng như tri thức đối với học sinh là không đúng. Kĩ năng sống và tri thức đều có vai trò thiết yếu, bổ trợ cho nhau để giúp học sinh phát triển toàn diện. Vì vậy, mỗi học sinh cần ý thức cân bằng giữa việc học kiến thức và rèn luyện kĩ năng sống, để không chỉ học giỏi mà còn sống tốt, sẵn sàng đối mặt với những thử thách của cuộc sống.
-tính hướng đất của rễ
-tính hướng đất của rễ
-tính hướng sáng
-tính hướng tiếp xúc
-sinh trưởng và phát triển theo chu kì ngày đêm
a.Sinh sản vô tính là một quá trình sinh sản trong đó không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Điều này khác với sinh sản hữu tính, trong đó có sự giao phối giữa hai cá thể để tạo ra hợp tử mới.
b. Phân biệt các hình thức sinh sản vô tính ở động vật . Lấy ví dụ minh hoạ
Phân đôi: Cơ thể mẹ chia thành hai cơ thể con có kích thước gần bằng nhau
Ví dụ: trùng roi,amip, giun dẹp
Nảy chồi: Cơ thể con hình thành từ một chồi mọc ra trên cơ thể mẹ . cơ thể con có thể sống độc lập hoặc dính liền với cơ thể mẹ tạo thành tập đoàn. Ví dụ: thủy tức,san hô, bọt biển
Phân mảnh :Cơ thể mẹ vỡ thành nhiều mảnh , mỗi mảnh phát triển thành một cơ thể con hoàn chỉnh.
Ví dụ : sao biển , giun, dệp , bọt biển
Trình sản: Trứng phát triển thành cơ thể con mà không cần thụ tinh. Cá thể đơn bội hoặc lưỡng bội .
Ví dụ: ong mật(ong đực),rệp,một số loài thằn lằn
a.
1.Trứng
2.Sâu bướm
3.Tạo kén
4.Bướm trưởng thành
b.ở giai đoạn sâu bướm gây hại cho mùa màng