Bùi Thái Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bùi Thái Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài làm

Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến hiện lên với hai đặc điểm nổi bật: nghị lực sống và lòng biết ơn sâu sắc. Trước hết, khi gặp nạn dưới dòng nước xiết, Kiến không buông xuôi mà nhanh chóng nắm bắt cơ hội từ chiếc lá của Bồ Câu để tự cứu mình, cho thấy sự bình tĩnh và khát khao sống mãnh liệt. Quan trọng hơn, Kiến là biểu tượng của lối sống tình nghĩa. Không chỉ dừng lại ở cảm xúc "rất biết ơn", Kiến đã biến lòng biết ơn đó thành hành động thực tế. Khi thấy Bồ Câu bị thợ săn đe dọa, Kiến đã dũng cảm đốt vào chân người thợ săn để giải cứu ân nhân. Qua nhân vật Kiến, tác giả dân gian muốn gửi gắm bài học quý giá về sự đền ơn đáp nghĩa: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây", một nét đẹp đạo lý truyền thống của con người.

​Câu 2: Nghị luận phản đối quan điểm bãi bỏ lễ hội truyền thống (khoảng 400 chữ)

Bài làm

Trong xu thế hội nhập quốc tế, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống đã lỗi thời và nên bị loại bỏ. Tuy nhiên, đây là một quan điểm phiến diện, thiếu chiều sâu văn hóa, bởi lễ hội chính là linh hồn và là cầu nối gắn kết quá khứ với hiện tại.

​Giá trị tinh thần và văn hóa: Lễ hội không đơn thuần là những nghi thức cũ kỹ, mà là "bảo tàng sống" lưu giữ lịch sử, phong tục và tín ngưỡng của cha ông. Đó là nơi con người tìm về nguồn cội, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên (như Giỗ Tổ Hùng Vương, lễ hội Gióng...). Nếu bỏ lễ hội, chúng ta sẽ tự cắt đứt sợi dây liên kết với cội nguồn dân tộc.

​Sức mạnh gắn kết cộng đồng: Lễ hội tạo ra không gian để mọi người xích lại gần nhau, cùng chia sẻ niềm vui và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Trong một xã hội hiện đại đầy rẫy sự vô cảm và ngăn cách bởi màn hình điện thoại, lễ hội là dịp hiếm hoi để con người tương tác trực tiếp, tạo nên sức mạnh đoàn kết dân tộc.

​Động lực phát triển kinh tế, du lịch: Thực tế chứng minh lễ hội truyền thống là tài nguyên quý giá để phát triển du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế, từ đó tạo ra nguồn thu nhập cho người dân địa phương.

​Phản biện: Đúng là có một số lễ hội xuất hiện biến tướng như mê tín dị đoan hay lãng phí, nhưng đó là lỗi ở khâu tổ chức và ý thức con người, không phải lỗi của bản thân lễ hội. Thay vì loại bỏ, chúng ta cần gạn đục khơi trong, điều chỉnh để phù hợp với đời sống mới.

Tóm lại, lễ hội truyền thống là di sản vô giá cần được bảo tồn và phát huy. Loại bỏ lễ hội đồng nghĩa với việc đánh mất bản sắc dân tộc. Mỗi cá nhân cần có cái nhìn trân trọng và tham gia lễ hội một cách văn minh để những giá trị tốt đẹp mãi trường tồn với thời gian.

Câu 1. Phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh (ảnh minh họa đua thuyền độc mộc)

Câu 2. Lễ hội đua thuyền độc mộc được tổ chức nhằm: → Giữ gìn, bảo tồn văn hoá bản địa và tưởng nhớ anh hùng A Sanh.

Câu 3. Chi tiết: “Thuyền độc mộc dùng để chở bộ đội, vũ khí, lương thực qua sông…” Cảm nhận: → Cho thấy vai trò rất quan trọng của thuyền độc mộc trong kháng chiến, góp phần vào chiến thắng; thể hiện sự sáng tạo và tinh thần yêu nước của người dân.

Câu 4. Biện pháp tu từ: liệt kê (chở bộ đội, vật tư, lương thực, vũ khí…). Tác dụng: → Làm rõ công dụng của thuyền độc mộc, nhấn mạnh vai trò to lớn của nó trong kháng chiến.

Câu 5. Bài học: → Cần trân trọng, giữ gìn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống; góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc.

Câu 1: Hai vợ chồng người thầy bói trong truyện hiện lên vừa đáng cười vừa đáng suy ngẫm. Họ đều có hạn chế về giác quan: chồng bị mù, vợ bị điếc, nên nhận thức về sự việc không đầy đủ. Tuy nhiên, điều đáng phê phán không chỉ nằm ở khiếm khuyết ấy mà còn ở thái độ chủ quan, bảo thủ của cả hai. Người chồng chỉ nghe thấy tiếng trống kèn liền khẳng định đám ma “chỉ có trống kèn”, còn người vợ chỉ nhìn thấy cờ phướn lại cho rằng “chỉ có cờ”. Cả hai đều khăng khăng bảo vệ ý kiến của mình, phủ nhận hoàn toàn ý kiến của đối phương, dẫn đến cuộc cãi vã vô nghĩa. Qua đó, tác giả dân gian đã châm biếm thói nhận thức phiến diện, đồng thời nhắc nhở con người cần biết lắng nghe, tôn trọng và kết hợp nhiều góc nhìn để hiểu đúng bản chất sự việc.

Câu 2:

Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, nhiều ý kiến cho rằng: “Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn.” Đây là một quan điểm đáng suy ngẫm và tôi hoàn toàn tán thành.

Trước hết, mạng xã hội khiến con người dần thay thế các mối quan hệ thực bằng những kết nối ảo. Thay vì gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp, nhiều người lựa chọn nhắn tin, “thả tim”, bình luận qua màn hình. Những tương tác này tuy nhanh chóng nhưng lại thiếu đi cảm xúc chân thật, khiến con người khó cảm nhận được sự gắn bó sâu sắc. Dần dần, họ trở nên xa cách với gia đình, bạn bè ngoài đời thực mà không hề nhận ra.

Bên cạnh đó, mạng xã hội còn tạo ra áp lực so sánh vô hình. Khi liên tục nhìn thấy những hình ảnh “hoàn hảo” của người khác như thành công, hạnh phúc hay giàu có, nhiều người dễ rơi vào cảm giác tự ti, thua kém. Họ cảm thấy mình lạc lõng, không được như người khác, từ đó thu mình lại và ngày càng cô đơn hơn. Điều đáng nói là những gì được đăng tải trên mạng xã hội thường chỉ là một phần được “chọn lọc”, không phản ánh đầy đủ thực tế.

Ngoài ra, việc dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội cũng khiến con người mất đi cơ hội xây dựng các mối quan hệ thật. Khi mỗi ngày đều “dán mắt” vào điện thoại, chúng ta dễ bỏ lỡ những cuộc trò chuyện ý nghĩa, những khoảnh khắc gắn kết với người thân. Lâu dần, khoảng cách giữa con người với con người ngày càng lớn, dẫn đến cảm giác cô lập ngay trong chính môi trường sống của mình.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội vẫn có những mặt tích cực nếu được sử dụng hợp lý. Vấn đề nằm ở cách mỗi người kiểm soát và cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực.

Tóm lại, mạng xã hội có thể khiến con người cô đơn hơn nếu lạm dụng và phụ thuộc quá mức. Vì vậy, mỗi chúng ta cần sử dụng mạng xã hội một cách thông minh, đồng thời trân trọng và vun đắp những mối quan hệ ngoài đời thực để không bị cuốn vào sự cô đơn giữa thế giới kết nối rộng lớn.


Câu 1.
Thời gian trong truyện mang tính phiếm chỉ, không xác định cụ thể (“một hôm”), thường thấy trong truyện ngụ ngôn nhằm tập trung vào bài học hơn là bối cảnh.

Câu 2.
Điểm chung của hai nhân vật chính: đều có hạn chế về giác quan (chồng mù, vợ điếc) và cố chấp, bảo thủ, chỉ tin vào nhận thức của bản thân mà không chịu lắng nghe người khác.

Câu 3.
Sự kiện chính của truyện là: hai vợ chồng thầy bói cãi nhau về đám ma, mỗi người khẳng định ý kiến riêng (người nói có trống kèn, người nói có cờ phướn), dẫn đến tranh cãi gay gắt cho đến khi có người khác giải thích.

Câu 4.

  • Đề tài: Phê phán thói chủ quan, phiến diện, bảo thủ trong nhận thức của con người.
  • Căn cứ: Câu chuyện xoay quanh việc hai nhân vật chỉ nhìn nhận sự việc theo phần mình thấy/biết, phủ nhận hoàn toàn ý kiến của người khác, từ đó gây ra mâu thuẫn và trở thành đối tượng bị châm biếm.

Câu 5.
Em đồng ý với ý kiến trên. Trong cuộc sống, mỗi người chỉ nhìn nhận sự việc từ một góc độ nhất định nên dễ dẫn đến sai lệch nếu không lắng nghe người khác. Việc tôn trọng và tiếp thu ý kiến đa chiều giúp ta hiểu vấn đề đầy đủ, khách quan hơn. Chẳng hạn, khi làm việc nhóm, nếu mỗi người đều giữ khư khư ý kiến của mình thì công việc khó đạt kết quả tốt. Ngược lại, khi biết trao đổi và lắng nghe, nhóm sẽ tìm ra giải pháp tối ưu. Vì vậy, lắng nghe là chìa khóa để hiểu đúng và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp.

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống, thói quen trì hoãn tựa như một bóng ma vô hình, lặng lẽ giam cầm tiềm năng và đánh cắp tương lai của mỗi người. Nó không phải là một thế lực hùng mạnh, dễ dàng nhận diện, mà là những lời thì thầm xoa dịu sự lười biếng, những lý do ngụy biện cho sự chần chừ. Cứ thế, từng ngày trôi qua, những công việc lẽ ra cần hoàn thành lại chất đống, những dự định ấp ủ dần tan biến như bọt biển.

Thói quen trì hoãn không chỉ đơn thuần là sự chậm trễ trong hành động, mà còn là một trạng thái tâm lý phức tạp. Nó sinh ra từ nỗi sợ hãi thất bại, sự thiếu tự tin vào khả năng của bản thân, hoặc đơn giản chỉ là sự nuông chiều bản thân trước những cám dỗ của hiện tại. Dù xuất phát từ nguyên nhân nào, hậu quả mà nó gây ra đều vô cùng nghiêm trọng.

Trong cuộc sống hiện tại, sự trì hoãn tạo ra một vòng xoáy tiêu cực không hồi kết. Những công việc tồn đọng gây ra căng thẳng, lo lắng và cảm giác tội lỗi thường trực. Chúng ta đánh mất sự tập trung và năng suất làm việc, bỏ lỡ những cơ hội để học hỏi và phát triển. Thời gian trôi đi một cách lãng phí trong sự dằn vặt và hối tiếc. Thay vì tận hưởng những khoảnh khắc hiện tại, tâm trí chúng ta luôn bị ám ảnh bởi những "deadline" cận kề và những nhiệm vụ chưa hoàn thành.

Nguy hiểm hơn cả, thói quen trì hoãn gieo rắc những "hạt mầm" thất bại cho tương lai. Những mục tiêu lớn lao, những ước mơ cháy bỏng sẽ mãi chỉ là những ảo ảnh nếu thiếu đi hành động quyết liệt và kịp thời. Mỗi sự chần chừ là một bước lùi, một cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc đua không ngừng của cuộc sống. Trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt, sự chậm trễ có thể khiến chúng ta bị bỏ lại phía sau, đánh mất những cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, phát triển bản thân và đạt được những thành tựu đáng lẽ thuộc về mình.

Không chỉ ảnh hưởng đến sự nghiệp, thói quen trì hoãn còn tác động tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân. Những lời hứa không được thực hiện, những cuộc hẹn bị hủy bỏ vào phút chót có thể gây ra sự thất vọng và mất lòng tin từ những người xung quanh. Dần dần, chúng ta có thể trở nên cô lập, đánh mất những mối quan hệ quý giá chỉ vì sự thiếu trách nhiệm và kỷ luật của bản thân.

Để phá vỡ xiềng xích của thói quen trì hoãn, chúng ta cần phải có một sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức và hành động. Hãy bắt đầu bằng việc xác định rõ những mục tiêu và ưu tiên trong cuộc sống. Chia nhỏ những công việc lớn thành những bước nhỏ hơn, dễ thực hiện hơn. Lập kế hoạch cụ thể và đặt ra những "deadline" thực tế. Quan trọng hơn cả, hãy rèn luyện ý chí và kỷ luật bản thân, học cách vượt qua sự lười biếng và những cám dỗ tức thời.

Hãy nhớ rằng, thời gian là một nguồn tài nguyên vô giá và hữu hạn. Mỗi khoảnh khắc trôi qua đều không thể lấy lại được. Đừng để thói quen trì hoãn trở thành "kẻ trộm" tàn nhẫn, đánh cắp những cơ hội và tiềm năng của bạn. Hãy hành động ngay hôm nay, xây dựng những viên gạch vững chắc cho tương lai, để một ngày nào đó nhìn lại, chúng ta sẽ không phải hối tiếc vì những điều đã bỏ lỡ chỉ vì sự chần chừ của ngày hôm qua. Hãy biến mỗi ngày thành một bước tiến gần hơn đến những ước mơ của bạn.

Câu 1. Văn bản tập trung bàn về mặt trái và tác hại của việc phụ thuộc vào công nghệ trong cuộc sống hiện đại.

Câu 2. Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3): → “Nhưng bây giờ rất hiếm có công việc nào giờ giấc rạch ròi như thế.”

Câu 3. a. Phép liên kết được dùng: phép lặp (lặp từ “thời gian”). b. Phép liên kết chủ yếu giữa đoạn (1) và (2): phép nối (từ nối: “Một trong số đó là…”).

Câu 4. Bằng chứng trong đoạn (4) có ý nghĩa: → Làm rõ và tăng sức thuyết phục cho luận điểm về việc công nghệ xâm phạm đời sống riêng tư (ví dụ: tivi thông minh, thiết bị điện tử theo dõi người dùng…).

Câu 5. Thái độ của người viết: → Lo ngại, cảnh báo và phê phán việc con người quá phụ thuộc vào công nghệ.

Câu 6: Từ góc nhìn của một người trẻ, để tạo sự gắn kết với người thân, bạn bè trong thời đại công nghệ, em cần: → Sử dụng công nghệ hợp lí, không quá phụ thuộc; → Dành thời gian gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp với người thân, bạn bè; → Quan tâm, lắng nghe và chia sẻ nhiều hơn trong đời sống thực; → Tham gia các hoạt động chung (học tập, vui chơi, ngoại khóa) để tăng sự kết nối. => Như vậy, cần cân bằng giữa thế giới công nghệ và đời sống thực để giữ gìn các mối quan hệ.

Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:

Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?

Tác giả: Tâm An

Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông

Ngày đăng: 01/02/2013

Nội dung chính: Văn bản trình bày vai trò của công nghệ, đặc biệt là AI và mạng xã hội, trong việc hỗ trợ cứu hộ cứu nạn sau thiên tai.

Câu 2.
Đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:

Có đề mục rõ ràng, phân chia thành các phần: (1), (2), (3)

Ngôn ngữ thông tin rõ ràng, chính xác, khách quan

Sử dụng nhiều số liệu, dẫn chứng, trích dẫn nguồn tin đáng tin cậy
Kiểu văn bản: Thuyết minh – thông tin

Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép nối – từ ngữ liên kết là “Theo đó”

b. Thuật ngữ: AI.
Khái niệm: AI là viết tắt của trí tuệ nhân tạo trong tiếng anh – công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người trên máy móc, cho phép chúng học hỏi, xử lý thông tin và đưa ra quyết định.

Câu 4.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1):
Hình ảnh động đất giúp người đọc hình dung rõ hơn mức độ tàn phá nghiêm trọng, từ đó làm tăng tính thuyết phục và sức tác động của nội dung văn bản.

Câu 5.
Hiệu quả của cách triển khai thông tin ở phần (2):

Triển khai theo từng loại công nghệ cụ thể (Mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, AI)

Có tiêu đề phụ rõ ràng cho từng đoạn
Giúp người đọc dễ tiếp cận, theo dõi, nắm bắt nội dung nhanh chóng và có hệ thống.

Câu 6.
Là một người trẻ, em nghĩ chúng ta nên sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ chứ không lệ thuộc hoàn toàn. Cần biết cách chọn lọc thông tin, kiểm tra độ tin cậy, và sử dụng AI để nâng cao hiệu quả học tập, công việc. Đồng thời, cần giữ gìn bản sắc cá nhân, tư duy độc lập, không để AI làm lu mờ khả năng sáng tạo và cảm xúc con người.

Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:

Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?

Tác giả: Tâm An

Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông

Ngày đăng: 01/02/2013

Nội dung chính: Văn bản trình bày vai trò của công nghệ, đặc biệt là AI và mạng xã hội, trong việc hỗ trợ cứu hộ cứu nạn sau thiên tai.

Câu 2.
Đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:

Có đề mục rõ ràng, phân chia thành các phần: (1), (2), (3)

Ngôn ngữ thông tin rõ ràng, chính xác, khách quan

Sử dụng nhiều số liệu, dẫn chứng, trích dẫn nguồn tin đáng tin cậy
Kiểu văn bản: Thuyết minh – thông tin

Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép nối – từ ngữ liên kết là “Theo đó”

b. Thuật ngữ: AI.
Khái niệm: AI là viết tắt của trí tuệ nhân tạo trong tiếng anh – công nghệ mô phỏng trí thông minh của con người trên máy móc, cho phép chúng học hỏi, xử lý thông tin và đưa ra quyết định.

Câu 4.
Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1):
Hình ảnh động đất giúp người đọc hình dung rõ hơn mức độ tàn phá nghiêm trọng, từ đó làm tăng tính thuyết phục và sức tác động của nội dung văn bản.

Câu 5.
Hiệu quả của cách triển khai thông tin ở phần (2):

Triển khai theo từng loại công nghệ cụ thể (Mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, AI)

Có tiêu đề phụ rõ ràng cho từng đoạn
Giúp người đọc dễ tiếp cận, theo dõi, nắm bắt nội dung nhanh chóng và có hệ thống.

Câu 6.
Là một người trẻ, em nghĩ chúng ta nên sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ chứ không lệ thuộc hoàn toàn. Cần biết cách chọn lọc thông tin, kiểm tra độ tin cậy, và sử dụng AI để nâng cao hiệu quả học tập, công việc. Đồng thời, cần giữ gìn bản sắc cá nhân, tư duy độc lập, không để AI làm lu mờ khả năng sáng tạo và cảm xúc con người.

Trong hành trình trưởng thành của mỗi học sinh, nhà trường và gia đình thường đặt lên vai chúng ta một "kho tàng" tri thức khổng lồ. Từ đó, nảy sinh một quan điểm khá phổ biến: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng bằng tri thức". Tuy nhiên, nếu nhìn vào thực tế khắc nghiệt của cuộc sống hiện đại, ta sẽ thấy quan điểm này chẳng khác nào việc cho rằng một con chim chỉ cần đôi cánh khỏe mà không cần kĩ năng định vị để bay đúng hướng.

Trước hết, chúng ta không thể phủ nhận tầm quan trọng của tri thức. Tri thức là nền tảng, là "nguyên liệu" để con người hiểu về thế giới. Thế nhưng, nếu chỉ có tri thức mà thiếu đi kĩ năng sống, học sinh rất dễ rơi vào tình trạng "mọt sách" – giỏi lý thuyết nhưng vụng về trong thực hành. Một học sinh có thể thuộc lòng các định luật vật lý phức tạp, nhưng lại lúng túng không biết cách sơ cứu khi gặp tai nạn, hoặc có thể viết những bài văn đầy cảm xúc nhưng lại không biết cách giao tiếp, kết nối với những người xung quanh. Đó chính là sự lệch lạc trong phát triển nhân cách mà giáo dục hiện đại đang cố gắng khắc phục.

Kĩ năng sống thực tế chính là "dung môi" để tri thức được vận hành hiệu quả. Đó là khả năng quản lý thời gian để không bị nhấn chìm trong bài vở; là sự kiên trì để vượt qua những thất bại đầu đời; là khả năng làm việc nhóm để tạo ra những giá trị lớn lao hơn một cá nhân đơn độc. Trong kỷ nguyên mà trí tuệ nhân tạo (AI) có thể lưu trữ và xử lý thông tin nhanh gấp triệu lần con người, điều khiến chúng ta khác biệt chính là kĩ năng sống: sự thấu cảm, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và sự thích nghi linh hoạt.

Hơn nữa, hãy nhìn vào thực tế tuyển dụng ngày nay. Các tập đoàn lớn không còn quá chú trọng vào một bảng điểm toàn điểm 10 nếu ứng viên đó thiếu kĩ năng giao tiếp hoặc không chịu nổi áp lực công việc. Họ cần những con người "thực chiến", biết cách biến kiến thức thành hành động. Một người có tri thức vừa phải nhưng kĩ năng sống tốt thường có xu hướng thành công và hạnh phúc hơn một người có tri thức uyên bác nhưng kỹ năng sống bằng không.

Tóm lại, tri thức và kĩ năng sống không phải là hai thái cực đối lập để chúng ta phải chọn một trong hai. Chúng là hai mặt của một đồng xu, là đôi chân giúp chúng ta vững bước vào đời. Việc coi nhẹ kĩ năng sống là một sai lầm có thể dẫn đến sự mất phương hướng của thế hệ trẻ. Thay vì chỉ chạy theo những con số trên bảng điểm, mỗi học sinh cần chủ động rèn luyện mình trong "trường đời", để mỗi khối tri thức học được đều có cơ hội tỏa sáng thông qua những kĩ năng nhuần nhuyễn.

C1: Văn bản tập trung bản về lòng kiên trì

C2: câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là: Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.

C3: a) Phép nối. Từ ngữ nối: Tuy nhiên

b) Phép nối. Từ ngữ nối: Hãy

C4: Cho ta thấy tác dụng của lòng kiên trì 

C5: Bằng chứng trong đoạn (2) là bằng chứng về nhà khoa học Thomas Edison và quá trình thử nghiệm tạo ra bóng đèn điện. Đây là một bằng chứng tiêu biểu và được nhiều người biết đến
C6: