Hoàng Văn Chí Bảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phân tích đặc điểm nhân vật con Kiến (Khoảng 150 chữ) Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến tuy nhỏ bé nhưng lại mang trong mình những phẩm chất đạo đức cao đẹp, đại diện cho lối sống nghĩa tình của người Việt. Trước hết, Kiến là một nhân vật biết ơn và trọng tình nghĩa. Sau khi được Bồ Câu cứu sống khỏi dòng nước xiết, Kiến không hề xem đó là chuyện ngẫu nhiên mà luôn ghi tạc ơn huệ ấy trong lòng. Phẩm chất này được hiện thực hóa qua hành động dũng cảm và nhanh trí của Kiến khi thấy ân nhân gặp nguy hiểm. Không màng đến thân hình thấp bé, Kiến đã quyết liệt bò lại gần và đốt vào chân người thợ săn đúng lúc ông ta định bắn Bồ Câu. Hành động của Kiến chính là minh chứng sống động cho triết lý "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây". Qua nhân vật này, tác giả dân gian đã gửi gắm bài học sâu sắc: Dù trong hoàn cảnh nào, sự tử tế và lòng biết ơn sẽ luôn tạo nên những sức mạnh kỳ diệu để bảo vệ những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Câu 2: Nghị luận phản đối quan điểm loại bỏ lễ hội truyền thống (Khoảng 400 chữ) Trong dòng chảy hối hả của thời đại công nghệ số, có ý kiến cho rằng các lễ hội truyền thống đã trở nên lỗi thời, gây tốn kém và nên bị loại bỏ. Tuy nhiên, theo quan điểm của em, đây là một cái nhìn lệch lạc và thiếu trân trọng đối với những giá trị cốt lõi đã làm nên bản sắc dân tộc. Đầu tiên, lễ hội truyền thống không chỉ là những hoạt động vui chơi đơn thuần, mà còn là "bảo tàng sống" lưu giữ lịch sử và linh hồn của đất nước. Mỗi lễ hội, từ Giỗ Tổ Hùng Vương đến hội làng, đều kể lại câu chuyện về các vị anh hùng có công với nước hay những phong tục tập quán tốt đẹp của cha ông. Nếu loại bỏ lễ hội, chúng ta đang tự tay cắt đứt sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại, khiến thế hệ trẻ trở nên "mất gốc" giữa làn sóng hội nhập toàn cầu. Thứ hai, lễ hội đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng. Trong một xã hội hiện đại nơi con người dần xa cách bởi màn hình điện thoại, lễ hội là dịp hiếm hoi để mọi người cùng chung tay chuẩn bị, cùng chia sẻ niềm vui và thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Đó là không gian văn hóa lành mạnh, giúp bồi đắp tâm hồn và tinh thần đoàn kết dân tộc. Về mặt kinh tế, chúng ta không thể phủ nhận sức hút của các lễ hội trong việc phát triển du lịch. Những nét đặc sắc trong lễ hội truyền thống chính là "đặc sản" văn hóa thu hút bạn bè quốc tế, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và tạo nguồn thu nhập cho người dân địa phương. Đúng là hiện nay có một số lễ hội bị biến tướng hoặc tổ chức chưa văn minh, nhưng đó không phải là lỗi của bản thân lễ hội. Thay vì loại bỏ, chúng ta cần chọn lọc, loại bỏ những hủ tục lạc hậu và cải tiến cách tổ chức sao cho phù hợp với đời sống mới. Tóm lại, lễ hội truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Bảo tồn lễ hội không phải là bảo thủ, mà là giữ gìn diện mạo và phẩm giá của một quốc gia. Chúng ta cần trân trọng và phát huy các giá trị ấy để văn hóa Việt Nam mãi trường tồn theo thời gian.
Câu 1: Xác định một phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa (bức ảnh chụp các đội thi đang tranh tài đua thuyền độc mộc trên sông). Hoặc: Số liệu (ngày 6/11/2022, 78 giải thưởng, 30 đội đua, cự ly 1.400 mét...). Câu 2: Theo văn bản, lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Cô được tổ chức nhằm mục đích gì? Theo nội dung văn bản, lễ hội được tổ chức nhằm các mục đích chính sau: Giữ gìn và bảo tồn: Những nét đẹp văn hóa bản địa độc đáo, đặc biệt là văn hóa thuyền độc mộc của cư dân vùng Tây Nguyên. Tưởng nhớ: Tri ân vị anh hùng A Sanh, người đã dùng thuyền độc mộc chở bộ đội và vũ khí qua sông trong kháng chiến chống Mỹ. Phát triển du lịch: Thu hút du khách, quảng bá hình ảnh địa phương. Câu 3: Chỉ ra và nêu cảm nhận về một chi tiết nói về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến. Chi tiết: "Những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc". Cảm nhận: * Chi tiết này cho thấy thuyền độc mộc không chỉ là một vật dụng sinh hoạt mà đã trở thành một "vũ khí" thầm lặng, góp công lớn vào thắng lợi của dân tộc. Nó gợi lên sự xúc động về tinh thần yêu nước, sự sáng tạo và bền bỉ của nhân dân Tây Nguyên (tiêu biểu là anh hùng A Sanh) trong những năm tháng gian khổ. Câu 4: Nêu tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn đã cho. Trong câu: "Đây là hoạt động nhằm giữ gìn văn hoá bản địa và tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đã dùng con thuyền độc mộc của mình để chở bộ đội, vật tư,..." Biện pháp tu từ: Liệt kê (giữ gìn văn hóa, tưởng nhớ anh hùng, chở bộ đội, vật tư...). Tác dụng: * Nhấn mạnh ý nghĩa đa dạng và quan trọng của lễ hội (vừa mang giá trị văn hóa, vừa mang giá trị lịch sử). Làm cho cách diễn đạt trở nên cụ thể, đầy đủ và có sức thuyết phục hơn về lý do cần phải duy trì hoạt động này. Câu 5: Qua văn bản, em rút ra bài học gì về việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống? Bạn có thể trình bày theo các ý sau: Nhận thức: Phải biết trân trọng và tự hào về những di sản văn hóa mà cha ông để lại, vì đó là linh hồn của dân tộc. Hành động: Cần tổ chức các hoạt động thực tế (như lễ hội, hội thi) để đưa văn hóa truyền thống đến gần hơn với thế hệ trẻ và du khách. Gắn kết: Việc bảo tồn văn hóa phải đi đôi với việc giáo dục lịch sử và lòng biết ơn đối với những người có công với đất nước.
Câu 1. Thông tin cơ bản của văn bản là gì? Trả lời: Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách thức ứng dụng của các công nghệ mới nổi (như mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, trí tuệ nhân tạo AI) trong việc hỗ trợ công tác cứu hộ, cứu nạn và khắc phục hậu quả thiên tai (cụ thể là vụ động đất tại Thổ Nhĩ Kỳ và Syria). Câu 2. Chỉ ra một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản. Trả lời: Đây là văn bản thông tin. Các đặc điểm hình thức bao gồm: Có tiêu đề (sa-pô) rõ ràng bằng chữ in hoa. Sử dụng các đề mục đánh số (1, 2, 3) để phân chia các ý chính. Có hình ảnh minh họa cho nội dung bài viết. Sử dụng số liệu cụ thể (ngày 15/2, độ Richter 7,8 và 7,5...) và tên các tổ chức, quốc gia xác thực. Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết: Trong đoạn văn bạn nêu, có thể chọn phép thế: Từ "Theo đó" dùng để nối câu thứ hai với câu thứ nhất, thay thế cho nội dung về việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội đã nêu ở trước. b. Tìm 01 thuật ngữ và nêu khái niệm: Thuật ngữ: Trí tuệ nhân tạo (AI). Khái niệm: Là ngành khoa học máy tính liên quan đến việc chế tạo máy móc thông minh có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí tuệ con người (như nhận dạng hình ảnh, xử lý ngôn ngữ, ra quyết định...). Câu 4. Trình bày tác dụng của 01 phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1). Trả lời: Phương tiện phi ngôn ngữ là Hình ảnh minh họa (cảnh đổ nát sau động đất). Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về mức độ tàn phá khốc liệt của thiên tai, từ đó làm nổi bật tính cấp thiết và vai trò quan trọng của công nghệ trong cứu hộ được nhắc đến trong văn bản. Câu 5. Trình bày hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2). Trả lời: Phần (2) triển khai thông tin theo cách phân loại đối tượng (chia nhỏ các loại công nghệ: MXH, phần mềm mã nguồn mở, hệ thống AI). Hiệu quả: Giúp thông tin trở nên mạch lạc, chi tiết, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt từng công dụng riêng biệt của mỗi loại công nghệ trong các tình huống cứu nạn cụ thể. Câu 6. Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta nên sử dụng AI như thế nào là hiệu quả và hợp lý? Gợi ý trả lời: Sử dụng như một công cụ hỗ trợ: Dùng AI để tối ưu hóa việc tìm kiếm thông tin, học tập và sáng tạo, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn (không để AI suy nghĩ thay mình). Kiểm chứng thông tin: Luôn có tư duy phản biện để xác thực lại các kết quả mà AI đưa ra nhằm tránh sai lệch thông tin. Đảm bảo đạo đức: Sử dụng AI một cách minh bạch, không dùng để gian lận trong học tập hay xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Luôn cập nhật: Chủ động học cách tương tác với công nghệ mới để không bị tụt hậu trong kỷ nguyên số.
Câu 1. Thông tin cơ bản của văn bản là gì? Trả lời: Văn bản cung cấp thông tin về vai trò và cách thức ứng dụng của các công nghệ mới nổi (như mạng xã hội, phần mềm mã nguồn mở, trí tuệ nhân tạo AI) trong việc hỗ trợ công tác cứu hộ, cứu nạn và khắc phục hậu quả thiên tai (cụ thể là vụ động đất tại Thổ Nhĩ Kỳ và Syria). Câu 2. Chỉ ra một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản. Trả lời: Đây là văn bản thông tin. Các đặc điểm hình thức bao gồm: Có tiêu đề (sa-pô) rõ ràng bằng chữ in hoa. Sử dụng các đề mục đánh số (1, 2, 3) để phân chia các ý chính. Có hình ảnh minh họa cho nội dung bài viết. Sử dụng số liệu cụ thể (ngày 15/2, độ Richter 7,8 và 7,5...) và tên các tổ chức, quốc gia xác thực. Câu 3. a. Xác định 01 phép liên kết: Trong đoạn văn bạn nêu, có thể chọn phép thế: Từ "Theo đó" dùng để nối câu thứ hai với câu thứ nhất, thay thế cho nội dung về việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội đã nêu ở trước. b. Tìm 01 thuật ngữ và nêu khái niệm: Thuật ngữ: Trí tuệ nhân tạo (AI). Khái niệm: Là ngành khoa học máy tính liên quan đến việc chế tạo máy móc thông minh có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí tuệ con người (như nhận dạng hình ảnh, xử lý ngôn ngữ, ra quyết định...). Câu 4. Trình bày tác dụng của 01 phương tiện phi ngôn ngữ ở phần (1). Trả lời: Phương tiện phi ngôn ngữ là Hình ảnh minh họa (cảnh đổ nát sau động đất). Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan, sinh động về mức độ tàn phá khốc liệt của thiên tai, từ đó làm nổi bật tính cấp thiết và vai trò quan trọng của công nghệ trong cứu hộ được nhắc đến trong văn bản. Câu 5. Trình bày hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2). Trả lời: Phần (2) triển khai thông tin theo cách phân loại đối tượng (chia nhỏ các loại công nghệ: MXH, phần mềm mã nguồn mở, hệ thống AI). Hiệu quả: Giúp thông tin trở nên mạch lạc, chi tiết, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt từng công dụng riêng biệt của mỗi loại công nghệ trong các tình huống cứu nạn cụ thể. Câu 6. Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta nên sử dụng AI như thế nào là hiệu quả và hợp lý? Gợi ý trả lời: Sử dụng như một công cụ hỗ trợ: Dùng AI để tối ưu hóa việc tìm kiếm thông tin, học tập và sáng tạo, nhưng không nên phụ thuộc hoàn toàn (không để AI suy nghĩ thay mình). Kiểm chứng thông tin: Luôn có tư duy phản biện để xác thực lại các kết quả mà AI đưa ra nhằm tránh sai lệch thông tin. Đảm bảo đạo đức: Sử dụng AI một cách minh bạch, không dùng để gian lận trong học tập hay xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Luôn cập nhật: Chủ động học cách tương tác với công nghệ mới để không bị tụt hậu trong kỷ nguyên số.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm của văn bản Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa và vai trò của lòng kiên trì trong cuộc sống, cũng như cách con người đối mặt với khó khăn để đạt được mục tiêu. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) Câu văn nêu luận điểm chính là câu đầu tiên của đoạn: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3. Xác định phép liên kết a. Trong đoạn văn thứ nhất: Phép nghịch đối (Sử dụng quan hệ từ): Từ "Tuy nhiên" dùng để nối câu (2) với câu (1), thể hiện sự chuyển biến về ý chí sau khi gặp thách thức. b. Trong đoạn văn thứ hai: Phép lặp: Lặp lại từ "Kiên trì" (nối đoạn này với các nội dung trước đó) hoặc lặp từ "chúng ta" để tạo sự gắn kết. Phép nối: Từ "mà còn" (quan hệ từ tăng tiến). Câu 4. Tác dụng của cách mở đầu văn bản Dẫn dắt trực tiếp: Giúp người đọc ngay lập tức xác định được đối tượng tư tưởng (lòng kiên trì). Khẳng định giá trị: Nhấn mạnh kiên trì là một "phẩm chất quan trọng" cần trau dồi, tạo niềm tin và sự chú ý cho người đọc về tầm quan trọng của vấn đề ngay từ đầu. Câu 5. Nhận xét về bằng chứng trong đoạn (2) Tác giả đã sử dụng bằng chứng về Thomas Edison với hơn 1.000 lần thử nghiệm thất bại để tìm ra vật liệu làm bóng đèn. Tính thuyết phục: Đây là một nhân vật lịch sử nổi tiếng toàn cầu, giúp luận điểm trở nên khách quan, thực tế và giàu sức thuyết phục hơn. Tính truyền cảm hứng: Cho thấy thất bại không phải là kết thúc mà là "những bước tiến", giúp người đọc có cái nhìn tích cực hơn về khó khăn. Câu 6. Ý kiến của tác giả về việc giữ vững lòng kiên trì để vượt qua trở ngại hoàn toàn chính xác và tôi đã tự mình kiểm chứng điều đó. Năm lớp 9, tôi từng rất sợ môn Tiếng Anh và điểm số luôn nằm ở mức trung bình khiến tôi muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, nhớ đến bài học về sự bền bỉ, tôi đã tự lập ra kế hoạch học 10 từ vựng mỗi ngày và kiên trì thực hiện suốt 6 tháng không nghỉ. Kết quả là tôi không chỉ vượt qua nỗi sợ mà còn đạt điểm giỏi trong kỳ thi cuối cấp. Qua trải nghiệm này, tôi hiểu rằng khó khăn chỉ là phép thử, nếu chúng ta không lùi bước, đích đến thành công chắc chắn sẽ hiện ra. Lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng mở ra mọi cánh cửa đóng kín của cuộc đời.
Trong hành trình trưởng thành của mỗi học sinh, việc bồi đắp hành trang cho tương lai luôn là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, có một quan điểm cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Theo tôi, đây là một cái nhìn phiến diện, lỗi thời và có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng trong việc phát triển con người toàn diện. Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của hai khái niệm này. Tri thức là hệ thống những hiểu biết về tự nhiên, xã hội được tích lũy qua sách vở và trường lớp. Trong khi đó, kĩ năng sống là khả năng thích nghi, giải quyết vấn đề, giao tiếp và quản lý cảm xúc trong cuộc sống thực tế. Nếu tri thức là "phần cứng" thì kĩ năng sống chính là "hệ điều hành" giúp con người vận hành trơn tru trong mọi hoàn cảnh. Tại sao nói quan điểm coi nhẹ kĩ năng sống là sai lầm? Thực tế đã chứng minh, tri thức chỉ thực sự có giá trị khi nó được đem ra phục vụ đời sống. Một học sinh có thể giải quyết những phương trình toán học phức tạp nhưng lại lúng túng khi đối mặt với một sự cố hỏa hoạn, hoặc không biết cách từ chối trước những cám dỗ tệ nạn xã hội. Đó chính là hệ quả của việc lệch lạc trong giáo dục: đào tạo ra những "máy chứa kiến thức" nhưng lại thiếu bản năng sinh tồn và khả năng tự bảo vệ mình. Hơn nữa, trong thị trường lao động hiện đại, các nhà tuyển dụng không chỉ nhìn vào bảng điểm. Họ tìm kiếm những cá nhân có kĩ năng làm việc nhóm, khả năng tư duy phản biện và kĩ năng giao tiếp tốt. Một người sở hữu kho tàng tri thức khổng lồ nhưng thiếu kĩ năng hợp tác sẽ sớm bị đào thải. Ngược lại, kĩ năng sống tốt giúp học sinh biết cách tự học, biết tìm kiếm tri thức một cách hiệu quả nhất. Khi có kĩ năng quản lý thời gian và kiềm chế cảm xúc, việc tiếp thu kiến thức sẽ trở nên chủ động và sâu sắc hơn. Chúng ta cũng không thể ngó lơ thực trạng "giỏi chữ nhưng kém đời". Nhiều học sinh chịu áp lực học tập quá lớn, chỉ vùi đầu vào sách vở mà quên đi việc rèn luyện sự tự tin, lòng trắc ẩn hay khả năng vượt khó (AQ). Điều này dẫn đến tình trạng dễ sụp đổ
Câu 1. Vấn đề trọng tâm của văn bản Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa và vai trò của lòng kiên trì trong cuộc sống, cũng như cách con người đối mặt với khó khăn để đạt được mục tiêu. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) Câu văn nêu luận điểm chính là câu đầu tiên của đoạn: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3. Xác định phép liên kết a. Trong đoạn văn thứ nhất: Phép nghịch đối (Sử dụng quan hệ từ): Từ "Tuy nhiên" dùng để nối câu (2) với câu (1), thể hiện sự chuyển biến về ý chí sau khi gặp thách thức. b. Trong đoạn văn thứ hai: Phép lặp: Lặp lại từ "Kiên trì" (nối đoạn này với các nội dung trước đó) hoặc lặp từ "chúng ta" để tạo sự gắn kết. Phép nối: Từ "mà còn" (quan hệ từ tăng tiến). Câu 4. Tác dụng của cách mở đầu văn bản Dẫn dắt trực tiếp: Giúp người đọc ngay lập tức xác định được đối tượng tư tưởng (lòng kiên trì). Khẳng định giá trị: Nhấn mạnh kiên trì là một "phẩm chất quan trọng" cần trau dồi, tạo niềm tin và sự chú ý cho người đọc về tầm quan trọng của vấn đề ngay từ đầu. Câu 5. Nhận xét về bằng chứng trong đoạn (2) Tác giả đã sử dụng bằng chứng về Thomas Edison với hơn 1.000 lần thử nghiệm thất bại để tìm ra vật liệu làm bóng đèn. Tính thuyết phục: Đây là một nhân vật lịch sử nổi tiếng toàn cầu, giúp luận điểm trở nên khách quan, thực tế và giàu sức thuyết phục hơn. Tính truyền cảm hứng: Cho thấy thất bại không phải là kết thúc mà là "những bước tiến", giúp người đọc có cái nhìn tích cực hơn về khó khăn. Câu 6. Ý kiến của tác giả về việc giữ vững lòng kiên trì để vượt qua trở ngại hoàn toàn chính xác và tôi đã tự mình kiểm chứng điều đó. Năm lớp 9, tôi từng rất sợ môn Tiếng Anh và điểm số luôn nằm ở mức trung bình khiến tôi muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, nhớ đến bài học về sự bền bỉ, tôi đã tự lập ra kế hoạch học 10 từ vựng mỗi ngày và kiên trì thực hiện suốt 6 tháng không nghỉ. Kết quả là tôi không chỉ vượt qua nỗi sợ mà còn đạt điểm giỏi trong kỳ thi cuối cấp. Qua trải nghiệm này, tôi hiểu rằng khó khăn chỉ là phép thử, nếu chúng ta không lùi bước, đích đến thành công chắc chắn sẽ hiện ra. Lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng mở ra mọi cánh cửa đóng kín của cuộc đời.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm của văn bản Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa và vai trò của lòng kiên trì trong cuộc sống, cũng như cách con người đối mặt với khó khăn để đạt được mục tiêu. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) Câu văn nêu luận điểm chính là câu đầu tiên của đoạn: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3. Xác định phép liên kết a. Trong đoạn văn thứ nhất: Phép nghịch đối (Sử dụng quan hệ từ): Từ "Tuy nhiên" dùng để nối câu (2) với câu (1), thể hiện sự chuyển biến về ý chí sau khi gặp thách thức. b. Trong đoạn văn thứ hai: Phép lặp: Lặp lại từ "Kiên trì" (nối đoạn này với các nội dung trước đó) hoặc lặp từ "chúng ta" để tạo sự gắn kết. Phép nối: Từ "mà còn" (quan hệ từ tăng tiến). Câu 4. Tác dụng của cách mở đầu văn bản Dẫn dắt trực tiếp: Giúp người đọc ngay lập tức xác định được đối tượng tư tưởng (lòng kiên trì). Khẳng định giá trị: Nhấn mạnh kiên trì là một "phẩm chất quan trọng" cần trau dồi, tạo niềm tin và sự chú ý cho người đọc về tầm quan trọng của vấn đề ngay từ đầu. Câu 5. Nhận xét về bằng chứng trong đoạn (2) Tác giả đã sử dụng bằng chứng về Thomas Edison với hơn 1.000 lần thử nghiệm thất bại để tìm ra vật liệu làm bóng đèn. Tính thuyết phục: Đây là một nhân vật lịch sử nổi tiếng toàn cầu, giúp luận điểm trở nên khách quan, thực tế và giàu sức thuyết phục hơn. Tính truyền cảm hứng: Cho thấy thất bại không phải là kết thúc mà là "những bước tiến", giúp người đọc có cái nhìn tích cực hơn về khó khăn. Câu 6. Đoạn văn nghị luận (5 – 7 câu) Dưới đây là một đoạn văn mẫu kết hợp trải nghiệm bản thân để bạn tham khảo: Ý kiến của tác giả về việc giữ vững lòng kiên trì để vượt qua trở ngại hoàn toàn chính xác và tôi đã tự mình kiểm chứng điều đó. Năm lớp 9, tôi từng rất sợ môn Tiếng Anh và điểm số luôn nằm ở mức trung bình khiến tôi muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, nhớ đến bài học về sự bền bỉ, tôi đã tự lập ra kế hoạch học 10 từ vựng mỗi ngày và kiên trì thực hiện suốt 6 tháng không nghỉ. Kết quả là tôi không chỉ vượt qua nỗi sợ mà còn đạt điểm giỏi trong kỳ thi cuối cấp. Qua trải nghiệm này, tôi hiểu rằng khó khăn chỉ là phép thử, nếu chúng ta không lùi bước, đích đến thành công chắc chắn sẽ hiện ra. Lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng mở ra mọi cánh cửa đóng kín của cuộc đời.
Câu 1. Vấn đề trọng tâm của văn bản Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa và vai trò của lòng kiên trì trong cuộc sống, cũng như cách con người đối mặt với khó khăn để đạt được mục tiêu. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) Câu văn nêu luận điểm chính là câu đầu tiên của đoạn: "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công." Câu 3. Xác định phép liên kết a. Trong đoạn văn thứ nhất: Phép nghịch đối (Sử dụng quan hệ từ): Từ "Tuy nhiên" dùng để nối câu (2) với câu (1), thể hiện sự chuyển biến về ý chí sau khi gặp thách thức. b. Trong đoạn văn thứ hai: Phép lặp: Lặp lại từ "Kiên trì" (nối đoạn này với các nội dung trước đó) hoặc lặp từ "chúng ta" để tạo sự gắn kết. Phép nối: Từ "mà còn" (quan hệ từ tăng tiến). Câu 4. Tác dụng của cách mở đầu văn bản Dẫn dắt trực tiếp: Giúp người đọc ngay lập tức xác định được đối tượng tư tưởng (lòng kiên trì). Khẳng định giá trị: Nhấn mạnh kiên trì là một "phẩm chất quan trọng" cần trau dồi, tạo niềm tin và sự chú ý cho người đọc về tầm quan trọng của vấn đề ngay từ đầu. Câu 5. Nhận xét về bằng chứng trong đoạn (2) Tác giả đã sử dụng bằng chứng về Thomas Edison với hơn 1.000 lần thử nghiệm thất bại để tìm ra vật liệu làm bóng đèn. Tính thuyết phục: Đây là một nhân vật lịch sử nổi tiếng toàn cầu, giúp luận điểm trở nên khách quan, thực tế và giàu sức thuyết phục hơn. Tính truyền cảm hứng: Cho thấy thất bại không phải là kết thúc mà là "những bước tiến", giúp người đọc có cái nhìn tích cực hơn về khó khăn. Câu 6. Đoạn văn nghị luận (5 – 7 câu) Dưới đây là một đoạn văn mẫu kết hợp trải nghiệm bản thân để bạn tham khảo: Ý kiến của tác giả về việc giữ vững lòng kiên trì để vượt qua trở ngại hoàn toàn chính xác và tôi đã tự mình kiểm chứng điều đó. Năm lớp 9, tôi từng rất sợ môn Tiếng Anh và điểm số luôn nằm ở mức trung bình khiến tôi muốn bỏ cuộc. Tuy nhiên, nhớ đến bài học về sự bền bỉ, tôi đã tự lập ra kế hoạch học 10 từ vựng mỗi ngày và kiên trì thực hiện suốt 6 tháng không nghỉ. Kết quả là tôi không chỉ vượt qua nỗi sợ mà còn đạt điểm giỏi trong kỳ thi cuối cấp. Qua trải nghiệm này, tôi hiểu rằng khó khăn chỉ là phép thử, nếu chúng ta không lùi bước, đích đến thành công chắc chắn sẽ hiện ra. Lòng kiên trì chính là "chìa khóa" vạn năng mở ra mọi cánh cửa đóng kín của cuộc đời.
Benjamin Franklin từng nói: "Đừng để đến ngày mai những việc gì bạn có thể làm hôm nay". Thế nhưng, thực tế đáng lo ngại là một bộ phận không nhỏ con người, đặc biệt là giới trẻ, đang mắc phải căn bệnh mang tên trì hoãn. Có thể khẳng định rằng, thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của chính chúng ta. Trì hoãn là hành động chậm trễ trong việc bắt đầu hoặc thực hiện một nhiệm vụ, dù ta biết rõ nếu không làm đúng hạn sẽ dẫn đến hậu quả không tốt. Đó là thói quen luôn tìm lý do để "khất" lần công việc, chọn những việc giải trí nhất thời thay vì tập trung vào mục tiêu quan trọng. Sức tàn phá của trì hoãn đối với cuộc sống là rất lớn. Trước hết, nó làm giảm hiệu suất và chất lượng công việc. Khi "nước đến chân mới nhảy", chúng ta phải làm việc trong trạng thái vội vã, dẫn đến sai sót và không có thời gian để kiểm tra lại kết quả. Thứ hai, trì hoãn gây ra sự căng thẳng tâm lý (stress) triền miên. Cảm giác tội lỗi vì chưa hoàn thành việc luôn đeo bám, khiến ta không thể nghỉ ngơi trọn vẹn và luôn sống trong lo âu. Hơn thế nữa, trì hoãn chính là rào cản lớn nhất ngăn ta chạm đến tương lai thành công. Mỗi lần trì hoãn là một lần ta đánh mất đi những cơ hội quý giá. Thời gian là tài nguyên công bằng nhất nhưng cũng nghiệt ngã nhất vì không bao giờ quay trở lại. Nếu cứ mãi đắm chìm trong sự lười biếng, chúng ta sẽ trở nên tụt hậu so với xã hội năng động ngoài kia. Những mục tiêu lớn lao sẽ mãi chỉ là dự định nằm trên giấy nếu không có sự bắt tay vào hành động quyết liệt. Nguyên nhân của thói quen này thường bắt nguồn từ tâm lý sợ thất bại, sự thiếu kỷ luật bản thân hoặc sự cám dỗ quá lớn từ công nghệ và mạng xã hội. Để khắc phục, mỗi người cần học cách quản lý thời gian hiệu quả, chia nhỏ mục tiêu và kiên quyết thực hiện theo nguyên tắc "việc hôm nay chớ để ngày mai". Tóm lại, trì hoãn không đơn giản là một thói quen xấu mà là một "kẻ cắp thời gian" thầm lặng đang hủy hoại tương lai của mỗi người. Chúng ta cần hiểu rằng hành động chính là liều thuốc duy nhất để chữa trị căn bệnh này. Đừng đợi đến khi mọi thứ trở nên quá muộn, hãy bắt đầu thay đổi ngay từ giây phút này để làm chủ cuộc đời mình.