Trần Đăng Quang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Sau khi đọc bài thơ, em cảm nhận sâu sắc lời khuyên giản dị mà thấm thía của Nguyễn Trãi về cách sống và cách lựa chọn môi trường cho bản thân. Những câu thơ ngắn gọn, giàu tính dân gian như những lời răn dạy chân thành của người xưa gửi đến hậu thế. Đặc biệt, câu “Đen gần mực, đỏ gần son” khiến em suy nghĩ nhiều về ảnh hưởng của môi trường và bạn bè đối với sự hình thành nhân cách. Bài thơ không chỉ nói về việc gần điều xấu hay điều tốt mà còn nhắc nhở mỗi người phải biết tự điều chỉnh mình, sống khiêm nhường, biết học hỏi điều hay lẽ phải. Qua đó, em nhận ra rằng để hoàn thiện bản thân, chúng ta cần chọn bạn tốt, môi trường tốt và luôn ý thức giữ gìn nhân cách. Bài thơ tuy ra đời đã lâu nhưng giá trị giáo dục vẫn còn nguyên vẹn trong cuộc sống hôm nay. Câu 2 (khoảng 400 chữ): Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là lời đúc kết kinh nghiệm sâu sắc của cha ông ta về ảnh hưởng của môi trường sống đối với con người. “Mực” tượng trưng cho điều xấu, điều tiêu cực; “đèn” tượng trưng cho ánh sáng, cho điều tốt đẹp. Qua hình ảnh giản dị ấy, ông cha muốn khẳng định rằng con người chịu tác động rất lớn từ những gì mình tiếp xúc hằng ngày. Trong thực tế, môi trường và bạn bè có vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách. Nếu sống trong môi trường lành mạnh, được học tập, làm việc cùng những người chăm chỉ, tử tế, ta sẽ có động lực phấn đấu và hoàn thiện bản thân. Ngược lại, nếu thường xuyên tiếp xúc với thói hư tật xấu, lười biếng hay tiêu cực, ta rất dễ bị ảnh hưởng và dần đánh mất những phẩm chất tốt đẹp. Đặc biệt với giới trẻ – lứa tuổi đang hình thành nhân cách – việc lựa chọn bạn bè và môi trường càng trở nên quan trọng. Tuy nhiên, câu tục ngữ không có nghĩa là con người hoàn toàn phụ thuộc vào hoàn cảnh. Bản lĩnh và ý chí cá nhân cũng đóng vai trò quyết định. Nếu có lập trường vững vàng, ta vẫn có thể giữ mình trước những cám dỗ xấu. Vì vậy, bên cạnh việc chọn môi trường tốt, mỗi người cần rèn luyện bản thân, xây dựng giá trị sống đúng đắn. Tóm lại, “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng” là lời nhắc nhở sâu sắc về sức ảnh hưởng của môi trường sống. Hiểu được điều đó, mỗi người cần chủ động lựa chọn điều tốt đẹp để hướng đến, đồng thời không ngừng rèn luyện để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 8 câu). Câu 2. Một câu thành ngữ, tục ngữ được tác giả mượn ý: “Đen gần mực, đỏ gần son.” Câu 3. Ở dòng thơ cuối, tác giả sử dụng biện pháp đối (tương phản): “đen” – “đỏ”, “gần mực” – “gần son”. Tác dụng: Làm nổi bật ý nghĩa về ảnh hưởng của môi trường sống đối với con người; nhấn mạnh rằng gần điều xấu sẽ bị ảnh hưởng xấu, gần điều tốt sẽ trở nên tốt hơn. Cách diễn đạt ngắn gọn, giàu hình ảnh, dễ nhớ, giàu tính giáo huấn. Câu 4. Đề tài: Bàn về mối quan hệ giữa con người với môi trường sống và bạn bè. Chủ đề: Khuyên con người nên lựa chọn môi trường sống, bạn bè tốt để hoàn thiện nhân cách; tránh xa điều xấu để không bị ảnh hưởng tiêu cực. Câu 5. Bài học rút ra: Cần chọn bạn mà chơi, chọn môi trường sống lành mạnh. Nhận thức được môi trường có ảnh hưởng lớn đến nhân cách con người. Sống khiêm nhường, biết học hỏi điều hay, tránh xa thói hư tật xấu.
Câu 1 (khoảng 200 chữ): Nhân vật người họa sĩ trong đoạn trích hiện lên trước hết là một người có tài, có ý thức về giá trị bản thân nhưng lại mang trong mình sự tự cao và định kiến. Khi người chiến sĩ tha thiết nhờ vẽ chân dung, anh đã tỏ thái độ lạnh lùng, tự ái và từ chối khéo vì cho rằng mình là họa sĩ có tên tuổi chứ không phải “thợ vẽ truyền thần”. Chính lòng tự trọng pha lẫn kiêu hãnh nghề nghiệp khiến anh vô tình làm tổn thương người lính. Tuy nhiên, qua hành trình gian khổ trong rừng, khi được người chiến sĩ âm thầm giúp đỡ, cứu nguy và tận tình chăm sóc, người họa sĩ đã có sự thức tỉnh sâu sắc. Anh nhận ra sự nhỏ bé của mình trước tấm lòng độ lượng, nhân hậu của người lính. Từ đó, nhân vật “tôi” biết tự nhìn lại, day dứt, xấu hổ và trân trọng hơn vẻ đẹp của con người. Nhân vật thể hiện quá trình tự nhận thức, từ kiêu ngạo đến khiêm nhường, làm nổi bật giá trị của lòng nhân ái và sự bao dung. Câu 2 (khoảng 400 chữ): Trong xã hội hiện đại, giới trẻ ngày nay có nhiều cơ hội để thể hiện bản thân hơn bao giờ hết. Thể hiện bản thân là nhu cầu chính đáng, giúp mỗi người khẳng định cá tính, năng lực và giá trị riêng. Tuy nhiên, cách thể hiện như thế nào cho đúng đắn lại là điều đáng suy nghĩ. Trước hết, thể hiện bản thân không đồng nghĩa với phô trương hay gây chú ý bằng mọi giá. Nhiều bạn trẻ lựa chọn mạng xã hội làm nơi khẳng định mình, chia sẻ quan điểm, tài năng và lối sống. Nếu biết sử dụng đúng cách, đó là môi trường tích cực để lan tỏa điều tốt đẹp, truyền cảm hứng và học hỏi lẫn nhau. Nhưng nếu chạy theo lượt thích, sự nổi tiếng ảo mà bất chấp chuẩn mực đạo đức, thì việc thể hiện bản thân sẽ trở nên lệch lạc. Theo tôi, cách thể hiện bản thân đúng đắn nhất là thông qua học tập, lao động và cống hiến. Khi một người trẻ nỗ lực rèn luyện tri thức, kỹ năng, dám sáng tạo và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình, họ tự khẳng định được vị trí trong xã hội. Bên cạnh đó, việc giữ gìn bản sắc cá nhân cũng rất quan trọng. Mỗi người có quyền khác biệt, nhưng sự khác biệt ấy cần đặt trong khuôn khổ tôn trọng cộng đồng và pháp luật. Thể hiện bản thân còn là biết nói lên chính kiến, dám bảo vệ điều đúng đắn, đồng thời biết lắng nghe và tiếp thu ý kiến người khác. Một người trẻ trưởng thành không chỉ biết khẳng định cái “tôi” mà còn biết điều chỉnh cái “tôi” ấy để hòa hợp với tập thể. Tóm lại, thể hiện bản thân là nhu cầu tự nhiên và cần thiết của giới trẻ. Tuy nhiên, sự thể hiện ấy cần dựa trên nền tảng tri thức, nhân cách và trách nhiệm. Khi biết khẳng định mình bằng giá trị thực và những đóng góp tích cực, người trẻ sẽ không chỉ được công nhận mà còn góp phần làm xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1. Người kể chuyện là ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi”), tức là người kể chuyện hạn tri vì chỉ kể lại những gì mình thấy, nghe, cảm nhận và suy nghĩ. Câu 2. Thành phần chêm xen trong đoạn văn là: “(to và nặng gấp đôi một cái ba lô bình thường của khách đi đường)” → Đây là phần chú thích, bổ sung thông tin cho “đống tranh của tôi”. Câu 3. Khi được người chiến sĩ nhờ vẽ chân dung, người họa sĩ tỏ thái độ lạnh lùng, tự ái và từ chối khéo. Vì: Anh cho rằng mình là một họa sĩ có tên tuổi, không phải “thợ vẽ truyền thần”, nên cảm thấy bị xem thường, bị xúc phạm lòng tự trọng. Câu 4. Tác dụng của điểm nhìn trần thuật ngôi thứ nhất: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, tự nhiên, giàu cảm xúc. Thể hiện rõ diễn biến tâm lí, sự tự nhận thức và thay đổi của nhân vật “tôi”. Làm nổi bật bài học về lòng độ lượng và cách nhìn lại bản thân. Câu 5. Bài học rút ra: Cần sống khiêm tốn, biết tôn trọng người khác, không nên tự cao, định kiến. Phải biết nhìn lại mình, nhận ra sai lầm để thay đổi. Trân trọng lòng tốt, sự độ lượng và hi sinh thầm lặng của người khác.