Trần Thị Mai Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Mai Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1:

Con người không tồn tại tách rời mà luôn gắn bó mật thiết với thiên nhiên và muôn loài. Vì vậy, biết yêu thương vạn vật là một phẩm chất cần thiết của mỗi người. Yêu thương vạn vật trước hết là biết trân trọng sự sống xung quanh: cây cỏ, dòng sông, cánh rừng hay những loài vật nhỏ bé. Mỗi sự sống đều có giá trị riêng và góp phần tạo nên sự hài hòa của thế giới. Khi con người sống với lòng yêu thương, họ sẽ biết giữ gìn môi trường, bảo vệ thiên nhiên và cư xử nhẹ nhàng với mọi sinh linh. Ngược lại, nếu sống thờ ơ và vô cảm, con người dễ dàng tàn phá môi trường, gây tổn hại cho các loài khác và cuối cùng chính mình cũng phải gánh chịu hậu quả. Thực tế cho thấy nhiều cánh rừng bị chặt phá, nhiều loài động vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng – đó là lời cảnh tỉnh về sự thiếu ý thức của con người. Yêu thương vạn vật cũng chính là biểu hiện của lòng nhân ái và văn minh, bởi khi biết nâng niu những điều nhỏ bé của tự nhiên, con người cũng sẽ biết trân trọng con người và cuộc sống hơn. Vì thế, mỗi người cần bắt đầu từ những hành động giản dị như bảo vệ cây xanh, không làm hại động vật, sống hài hòa với thiên nhiên. Khi biết yêu thương vạn vật, thế giới sẽ trở nên dịu dàng và đáng sống hơn.

Câu 2: Bài làm

Trong tâm hồn mỗi con người, quê hương luôn là miền ký ức thiêng liêng và sâu nặng nhất. Đó không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là không gian lưu giữ những hương vị, màu sắc và nhịp sống quen thuộc của cuộc đời. Thế nhưng, chiến tranh đi qua thường để lại những vết thương sâu sắc, làm biến đổi cả diện mạo của một vùng đất. Từ những cánh đồng bình yên, những mái nhà ấm áp, quê hương có thể trở thành nơi hoang tàn, đổ nát. Nỗi đau ấy đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học. Đoạn thơ trong bài Bên kia sông Đuống của Hoàng Cầm đã khắc họa sâu sắc sự biến đổi của quê hương Kinh Bắc trước và sau chiến tranh, đồng thời thể hiện tình yêu quê hương tha thiết cùng nỗi xót xa khôn nguôi của nhà thơ.

Trong nền thơ ca kháng chiến Việt Nam, Hoàng Cầm là nhà thơ có giọng điệu rất riêng, giàu chất trữ tình và đậm sắc màu văn hóa Kinh Bắc. Bài thơ Bên kia sông Đuống được sáng tác năm 1948 khi quê hương của ông bị giặc tàn phá. Trong ký ức của nhà thơ, quê hương Kinh Bắc trước chiến tranh hiện lên với vẻ đẹp thanh bình, trù phú và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh làng quê đã gợi lên một không gian gần gũi, thân thương:

“Bên kia sông Đuống

Quê hương ta lúa nếp thơm nồng”.

Chỉ một cụm từ “lúa nếp thơm nồng” cũng đủ làm dậy lên hương vị của đồng quê, gợi cảm giác ấm áp, no đủ và yên bình. Đó là mùi hương quen thuộc của ruộng đồng, của cuộc sống lao động bình dị nhưng đầy sức sống. Không chỉ vậy, quê hương còn hiện lên với vẻ đẹp văn hóa đặc sắc qua hình ảnh Tranh Đông Hồ:

“Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong

Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”.

Những câu thơ như làm bừng sáng cả một không gian văn hóa dân gian của vùng Kinh Bắc. Hình ảnh “gà lợn”, “giấy điệp”, “màu dân tộc” không chỉ gợi nhắc đến một dòng tranh nổi tiếng mà còn thể hiện đời sống tinh thần phong phú của người dân nơi đây. Các từ ngữ “tươi trong”, “sáng bừng” mang sắc thái rực rỡ, tràn đầy sức sống, khiến bức tranh quê hương hiện lên vừa bình dị vừa giàu bản sắc. Qua đó, ta cảm nhận được niềm tự hào và tình yêu sâu sắc của nhà thơ đối với quê hương mình – một miền đất không chỉ trù phú mà còn thấm đẫm truyền thống văn hóa dân tộc.

Nhưng từ ký ức tươi đẹp ấy, dòng thơ bỗng chuyển sang một hiện thực đau thương khi chiến tranh ập đến. Nhà thơ nghẹn ngào nhắc lại:

“Quê hương ta từ ngày khủng khiếp

Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”.

Những từ ngữ như “khủng khiếp”, “lửa hung tàn” đã gợi lên sự dữ dội và tàn bạo của chiến tranh. Các câu thơ tiếp theo ngắn gọn, dồn dập như những nhát cắt đau đớn vào ký ức:

“Ruộng ta khô

Nhà ta cháy”.

Ruộng đồng – nơi nuôi sống con người – bị tàn phá; nhà cửa – mái ấm bình yên của mỗi gia đình – bị thiêu rụi. Không gian thanh bình ngày nào giờ đây chỉ còn lại sự hoang tàn, đổ nát. Nỗi đau ấy còn được khắc họa sâu sắc hơn qua những hình ảnh mang tính biểu tượng. Những hình tượng quen thuộc trong tranh dân gian như “mẹ con đàn lợn âm dương”, “đám cưới chuột” vốn tượng trưng cho sự sum vầy và niềm vui trong cuộc sống nay cũng rơi vào cảnh chia lìa, tan tác:

“Mẹ con đàn lợn âm dương

Chia lìa trăm ngả

Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã

Bây giờ tan tác về đâu?”

Sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đau thương khiến nỗi đau của quê hương càng trở nên thấm thía. Câu hỏi tu từ “bây giờ tan tác về đâu?” vang lên như một tiếng nấc nghẹn ngào, thể hiện nỗi xót xa sâu sắc của nhà thơ trước cảnh quê hương bị tàn phá.

Nỗi đau của quê hương trong đoạn thơ không chỉ là câu chuyện của một vùng đất Kinh Bắc. Đó còn là hình ảnh thu nhỏ của số phận nhiều miền quê Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Khi chiến tranh đi qua, không chỉ nhà cửa, ruộng đồng bị tàn phá mà cả những giá trị văn hóa, những sinh hoạt bình dị của đời sống cũng có thể bị đứt gãy. Chính vì thế, những câu thơ của Hoàng Cầm không chỉ là tiếng lòng riêng của một người con xa xứ mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình. Bởi chỉ khi đất nước yên bình, những “lúa nếp thơm nồng”, những sắc màu của Tranh Đông Hồ và những niềm vui đời thường của con người mới có thể tiếp tục tồn tại và tỏa sáng.

Qua đoạn thơ, Hoàng Cầm đã khắc họa đầy xúc động sự biến đổi của quê hương Kinh Bắc: từ một miền quê thanh bình, trù phú và giàu bản sắc văn hóa trở thành vùng đất hoang tàn dưới sự tàn phá của chiến tranh. Bằng giọng thơ trữ tình tha thiết, hình ảnh giàu sức gợi và nghệ thuật đối lập sâu sắc, nhà thơ không chỉ tố cáo tội ác của chiến tranh mà còn bộc lộ tình yêu quê hương đất nước vô cùng sâu nặng. Đoạn thơ vì thế vẫn còn vang vọng như một lời nhắc nhở: hãy biết trân trọng quê hương và gìn giữ những giá trị bình yên mà chúng ta đang có.




Câu 1:

- Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận

Câu 2:

-Văn bản gửi gắm thông điệp rằng thế giới và con người đều mong manh, dễ bị tổn thương, vì vậy con người cần sống tinh tế, biết nâng niu, trân trọng thiên nhiên và cảm xúc của những người xung quanh.

Câu 3:

- Trong đoạn (7), tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ. Từ “quen” được lặp lại nhiều lần như: quen tha thứ, quen độ lượng, quen trầm mặc, quen nhẫn nhịn… đồng thời thiên nhiên được nhân hoá với những phẩm chất của con người như tha thứ, bao dung, nhẫn nhịn. Biện pháp này làm nổi bật sự bao dung, âm thầm chịu đựng của thiên nhiên và thế giới xung quanh trước những tổn thương do con người gây ra. Điệp ngữ tạo nhịp điệu cho câu văn, tăng sức gợi cảm và nhấn mạnh ý nghĩa tư tưởng của đoạn văn.

Câu 4:

- Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì “gai đâm” là hình ảnh ẩn dụ cho những va vấp, tổn thương trong cuộc sống. Khi con người trải qua đau đớn hoặc mất mát, họ mới thực sự nhận ra giá trị của sự nâng niu, biết cảm thông với nỗi đau của người khác và sống cẩn trọng hơn trong hành động của mình.

Câu 5:

- Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản là mỗi người cần sống tinh tế, nhân ái và có ý thức với thế giới xung quanh. Bởi chỉ một hành động vô tâm cũng có thể gây tổn thương cho thiên nhiên và con người, nên ta cần biết trân trọng, yêu thương và sống có trách nhiệm hơn với mọi điều trong cuộc sống.