Đậu Tiến Thành
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2.0 điểm):
Con người nên biết yêu thương vạn vật bởi đó chính là cách để ta sống đúng với bản chất của sự sống – gắn kết và trân trọng. Yêu thương vạn vật không chỉ là tình cảm dành cho con người, mà còn là sự nâng niu từng ngọn cỏ, cánh hoa, dòng sông, ngọn núi. Khi ta yêu thương vạn vật, ta học được cách lắng nghe những âm thanh nhỏ bé nhất của đất trời, cảm nhận nỗi đau khi một chiếc lá rơi, một bông hoa tàn, một loài vật bị tổn thương. Sự yêu thương ấy làm tâm hồn ta trở nên phong phú, nhạy cảm hơn, biết sống chậm lại, biết trân quý những gì bình dị quanh mình. Hơn nữa, yêu thương vạn vật còn là lối sống có trách nhiệm với môi trường, với thiên nhiên – điều đang bị con người tàn phá một cách thờ ơ. Khi ta biết yêu thương, ta sẽ không vô tình giẫm lên cỏ, không xả rác bừa bãi, không chặt phá rừng hay săn bắt thú hoang. Yêu thương vạn vật cũng chính là yêu thương chính mình, bởi con người là một phần của tự nhiên. Nếu tự nhiên tổn thương, con người cũng sẽ chịu hậu quả. Vì vậy, hãy bắt đầu bằng những hành động nhỏ nhất: nhặt một cọng rác, tưới cây, cho chim ăn, hay đơn giản là dừng lại ngắm một bông hoa và mỉm cười. Yêu thương vạn vật – một bài học tưởng xa xôi nhưng thực chất lại rất gần gũi và cần thiết cho mỗi chúng ta trên hành trình làm người.
Câu 2 (4.0 điểm):
PHÂN TÍCH SỰ BIẾN ĐỔI CỦA QUÊ HƯƠNG TRƯỚC VÀ SAU CHIẾN TRANH QUA ĐOẠN THƠ “BÊN KIA SÔNG ĐUỐNG”
Trong dòng chảy của thơ ca kháng chiến, Hoàng Cầm được xem là một hồn thơ đặc biệt, luôn đau đáu nỗi nhớ quê hương Kinh Bắc. Đoạn thơ trích trong bài thơ “Bên kia sông Đuống” đã khắc họa rõ nét sự biến đổi tàn khốc của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó bộc lộ nỗi đau thương, mất mát và tình yêu quê hương sâu sắc của tác giả.
Trước chiến tranh, quê hương hiện lên với vẻ đẹp bình yên, trù phú và thấm đẫm hồn cốt dân tộc. Chỉ bằng vài câu thơ mở đầu, Hoàng Cầm đã vẽ nên bức tranh quê đầy ấn tượng: “Bên kia sông Đuống / Quê hương ta lúa nếp thơm nồng”. Câu thơ nhẹ nhàng như lời thì thầm, vừa giới thiệu không gian vừa gợi vị ngọt lành của lúa nếp – thứ đặc sản làm nên hồn quê Bắc bộ. Tiếp đến, “Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong / Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp”. Hình ảnh tranh Đông Hồ – một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống – với những nét vẽ tươi sáng, màu sắc rực rỡ, không chỉ gợi không khí ấm no, vui tươi mà còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa dân tộc. Nhịp thơ chậm rãi, khoan thai; các từ láy “thơm nồng”, “tươi trong” kết hợp với thanh bằng tạo nên giai điệu êm đềm, như một lời ca ngợi vẻ đẹp thanh bình của quê hương trước chiến tranh.
Thế nhưng, bức tranh ấy đã bị xóa nhòa bởi “ngày khủng khiếp” khi giặc tràn đến. Sự biến đổi đột ngột, dữ dội được thể hiện qua hệ thống hình ảnh giàu tính tạo hình và âm thanh rùng rợn: “Giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn / Ruộng ta khô / Nhà ta cháy”. Động từ mạnh “kéo lên” kết hợp với “ngùn ngụt lửa” gợi sức tàn phá khủng khiếp. Không còn cảnh lúa nếp thơm nồng, thay vào đó là ruộng khô, nhà cháy. Đặc biệt, hình ảnh “Chó ngộ một đàn / Lưỡi dài lê sắc máu” vừa hiện thực vừa mang tính biểu tượng, tố cáo tội ác của kẻ thù. Các câu thơ ngắn, dồn dập, ngắt nhịp mạnh như những nhát búa giáng xuống: “Kiệt cùng ngõ thẳm bờ hoang” – tất cả đều hoang tàn, đổ nát. Sự chia lìa, tan tác còn thể hiện qua hình ảnh “Mẹ con đàn lợn âm dương / Chia lìa trăm ngả” và “Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / Bây giờ tan tác về đâu?”. Hình ảnh “đám cưới chuột” – một chi tiết độc đáo, vừa thực vừa ảo – gợi niềm chua xót, báo hiệu sự hỗn loạn, đảo lộn của trật tự làng quê khi chiến tranh xảy ra.
Như vậy, chỉ qua một đoạn thơ ngắn, Hoàng Cầm đã khắc họa thành công hai bức tranh đối lập: một bên là quê hương thanh bình, tươi đẹp, giàu bản sắc; một bên là quê hương bị chiến tranh tàn phá, điêu tàn, đau thương. Sự biến đổi ấy không chỉ là mất mát về vật chất mà còn là nỗi đau tinh thần, là cả một trời thương nhớ. Qua đó, tác giả khẳng định lòng căm thù giặc sâu sắc và tình yêu quê hương da diết. Đoạn thơ cũng là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình và trách nhiệm gìn giữ những gì thân thương, quý giá của dân tộc.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với nghị luận).
Câu 2 (0.5 điểm):
Văn bản thể hiện sự thức tỉnh trước những tổn thương vô tình hay cố ý mà con người gây ra cho thiên nhiên, sự vật và con người. Tác giả chỉ ra rằng thế giới vốn mong manh, đáng được nâng niu, nhưng con người thường sống vô tâm, thô tháp. Qua đó, ông khuyên mỗi người nên thỉnh thoảng trải qua những cú “giật mình” (như bị gai đâm) để nhận ra rằng tổn thương nào cũng làm rỉ máu, từ đó sống nhẹ nhàng, trân trọng hơn.
Câu 3 (1.0 điểm):
- Biện pháp tu từ: điệp cấu trúc (lặp mô hình câu “... quen ...”) và nhân hóa (gán tính cách, cảm xúc con người cho sự vật).
- Phân tích: Trong đoạn (7), tác giả sử dụng hàng loạt câu “Mặt đất ngàn đời quen tha thứ”, “Đại dương bao la quen độ lượng”, “Cánh rừng mênh mông quen trầm mặc”… Cách điệp cấu trúc “quen + tính từ” nhấn mạnh sự lặp lại, tạo âm hưởng đều đặn, như lời khẳng định về bản chất bao dung, nhẫn nhịn, không oán trách của thiên nhiên. Phép nhân hóa (tha thứ, độ lượng, trầm mặc, nín lặng, nhẫn nhịn…) thổi hồn vào sự vật, khiến chúng trở nên sống động, có cảm xúc như con người. Qua đó, tác giả vừa ca ngợi lòng vị tha vô bờ của thế giới tự nhiên, vừa ngầm phê phán sự vô tình, thờ ơ của con người khi vẫn “yên chí” gây tổn thương mà không hề bị trả đũa.
Câu 4 (1.0 điểm):
Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” bởi vì con người thường sống quen với việc “xéo lên cỏ hoa” – tức vô tình hay cố ý gây tổn thương cho thế giới chung quanh mà không hề hay biết hoặc không thực sự thấu cảm. Cú “gai đâm” nhỏ ấy gây đau đớn, làm rỉ máu, khiến ta phải “giật mình” – thức tỉnh khỏi thói vô tâm. Đó là phép tương phản, lấy nỗi đau của chính mình để hiểu nỗi đau của thiên nhiên, sự vật. Từ “nên bị” thể hiện sự cần thiết: chỉ khi tự trải nghiệm tổn thương, ta mới thực sự thấm thía rằng “tổn thương là rỉ máu” – mọi hành động dù nhỏ cũng để lại vết thương, từ đó thay đổi cách sống, biết nâng niu và trân trọng hơn.
Câu 5 (1.0 điểm):
Bài học ý nghĩa nhất với em là: Hãy sống nhẹ nhàng và biết nâng niu thế giới xung quanh, bởi mỗi tổn thương dù nhỏ cũng là một vết thương thực sự. Con người thường vô tư vì không cảm nhận trực tiếp nỗi đau của thiên nhiên, sự vật và người khác. Nhưng nếu biết đặt mình vào vị trí của những điều tưởng chừng vô tri ấy, ta sẽ hiểu rằng bước chân thô bạo, lời nói hững hờ, ánh mắt vô tình… đều có thể làm “rách tướp lòng sông”, “làm đau trang giấy”, “làm tổn thương niềm người mong manh”. Vì vậy, cần sống có ý thức hơn từ những hành động nhỏ nhất, để mỗi bước đi không còn là sự xéo lên mà là một sự đặt nhẹ nhàng, trân quý.