Lý Anh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. (Viết đoạn văn khoảng 200 chữ)
Phân tích vẻ đẹp của mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ
Mùa thu Hà Nội trong đoạn thơ của Hoàng Cát hiện lên với vẻ đẹp dịu dàng, tinh tế và giàu cảm xúc. Trước hết, đó là cái lạnh rất riêng của thu Hà Nội qua hình ảnh “se sẽ gió heo may”, cái lạnh nhẹ, thoảng qua nhưng đủ làm lòng người xao xuyến. Không gian phố phường được phủ lên sắc vàng của “lá vàng khô lùa”, tạo nên vẻ đẹp cổ kính, trầm lắng. Giữa khung cảnh ấy, con người xuất hiện trong trạng thái “lặng lẽ một mình”, mang theo nỗi nhớ người xa, khiến bức tranh thu thêm phần man mác buồn. Tuy nhiên, mùa thu không chỉ buồn mà còn ấm áp qua hình ảnh “trái vàng ươm”, “chùm nắng hạ” còn sót lại, gợi cảm giác đầy đặn, dịu ngọt. Thiên nhiên và con người hòa quyện trong “mùi hương trời đất”, tạo nên vẻ đẹp vừa nên thơ vừa thân thương. Qua đoạn thơ, tác giả đã khắc họa thành công một mùa thu Hà Nội rất riêng – nhẹ nhàng, sâu lắng và đậm chất trữ tình.
Câu 2. (Viết bài văn nghị luận khoảng 600 chữ)
Bàn luận về sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong thời đại khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những thành tựu nổi bật nhất của nhân loại. Với tốc độ phát triển nhanh chóng và phạm vi ảnh hưởng rộng lớn, AI đang từng bước làm thay đổi cách con người học tập, làm việc và sinh hoạt. Sự phát triển như vũ bão của AI vừa mở ra nhiều cơ hội to lớn, vừa đặt ra không ít thách thức đối với xã hội hiện đại.
Trước hết, không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà AI mang lại. Trong lĩnh vực y tế, AI hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh, phân tích hình ảnh và đưa ra phác đồ điều trị chính xác hơn. Trong giáo dục, AI giúp cá nhân hóa việc học, tạo điều kiện để người học phát huy tối đa năng lực của bản thân. Trong sản xuất và kinh doanh, AI góp phần tự động hóa quy trình, nâng cao năng suất lao động và giảm chi phí. Nhờ có AI, con người tiết kiệm được thời gian, công sức để tập trung vào những công việc sáng tạo và mang giá trị nhân văn cao hơn.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng kéo theo nhiều vấn đề đáng lo ngại. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mất việc làm khi máy móc và công nghệ thay thế con người trong nhiều lĩnh vực. Bên cạnh đó, việc phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể khiến con người trở nên thụ động, giảm khả năng tư duy độc lập và sáng tạo. Ngoài ra, các vấn đề về đạo đức, quyền riêng
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1.
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, tính sáng tạo có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo giúp người trẻ không bị bó buộc trong những lối suy nghĩ cũ, biết tìm ra những cách làm mới, hiệu quả hơn trong học tập, lao động và cuộc sống. Nhờ sáng tạo, con người có thể thích nghi nhanh với sự thay đổi không ngừng của khoa học – công nghệ và môi trường sống. Đối với học sinh, sinh viên, sáng tạo giúp việc học trở nên chủ động, hứng thú, phát huy được năng lực cá nhân thay vì học tập máy móc. Trong công việc, sáng tạo là yếu tố giúp người trẻ khẳng định bản thân, tạo ra giá trị riêng và đóng góp tích cực cho xã hội. Tuy nhiên, sáng tạo cần được xây dựng trên nền tảng tri thức, đạo đức và trách nhiệm, tránh chạy theo cái mới một cách mù quáng. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện tư duy độc lập, ham học hỏi, dám nghĩ, dám làm để nuôi dưỡng và phát huy khả năng sáng tạo của mình, từ đó góp phần xây dựng một xã hội tiến bộ và phát triển.
Câu 2.
Viết bài văn trình bày cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong truyện Biển người mênh mông (Nguyễn Ngọc Tư)
Qua truyện ngắn Biển người mênh mông, Nguyễn Ngọc Tư đã khắc họa sâu sắc vẻ đẹp con người Nam Bộ thông qua hai nhân vật Phi và ông Sáu Đèo. Phi là người đàn ông mang số phận nhiều mất mát, thiệt thòi. Sinh ra không trọn vẹn tình thân, lớn lên trong thiếu thốn tình cha, Phi sớm phải tự lập, lặng lẽ chịu đựng nỗi cô đơn và những tổn thương tinh thần. Tuy vậy, Phi vẫn là con người giàu tình cảm, biết quan tâm đến người khác, sống chân thành và nhẫn nại trước cuộc đời nhiều bất công.
Ông Sáu Đèo lại hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu của người dân Nam Bộ nghèo khó nhưng giàu nghĩa tình. Cuộc đời ông lênh đênh sông nước, chịu nhiều đau khổ, mất mát trong tình cảm, song ông vẫn giữ được sự hiền lành, bao dung và lòng thương người sâu sắc. Ông quan tâm, chia sẻ và nâng đỡ Phi bằng sự chân thành mộc mạc, không toan tính.
Qua hai nhân vật, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp con người Nam Bộ: giàu tình nghĩa, chịu thương chịu khó, sống nhân hậu và bền bỉ trước những biến động khắc nghiệt của cuộc đời. Đó chính là giá trị nhân văn sâu sắc mà truyện ngắn mang lại.
Câu 1.
Kiểu văn bản:
👉 Văn bản thuyết minh (kết hợp miêu tả).
→ Văn bản cung cấp thông tin, giới thiệu đặc điểm, nét văn hóa đặc trưng của chợ nổi miền Tây.
Câu 2.
Những hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi:
• Người buôn bán, người mua đều đi bằng xuồng, ghe
• Các ghe xuồng len lỏi khéo léo giữa hàng trăm ghe thuyền
• Hàng hóa phong phú: trái cây, rau củ, bông kiểng, hàng gia dụng, thực phẩm…
• Cách rao hàng độc đáo bằng “cây bẹo” treo hàng hóa lên cao để khách nhìn từ xa
→ Thể hiện sinh hoạt mua bán rất riêng của vùng sông nước.
Câu 3.
Tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản:
• Làm cho nội dung cụ thể, chân thực, đáng tin cậy
• Giúp người đọc hình dung rõ sự phân bố của các chợ nổi miền Tây
• Góp phần khẳng định giá trị văn hóa đặc trưng của từng vùng
Câu 4.
Tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản:
• Hình ảnh “cây bẹo”, cách treo hàng hóa là phương tiện giao tiếp bằng thị giác
• Giúp người mua dễ nhận biết mặt hàng từ xa
• Làm nổi bật nét sáng tạo, thông minh, dân dã của người dân miền Tây
• Tăng tính sinh động, hấp dẫn cho văn bản
Câu 5.
Suy nghĩ về vai trò của chợ nổi đối với đời sống người dân miền Tây:
👉 Chợ nổi không chỉ là nơi mua bán mà còn là nét văn hóa đặc sắc, gắn bó mật thiết với đời sống sinh hoạt, lao động của người dân miền Tây. Chợ thể hiện sự thích nghi của con người với môi trường sông nước và góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa truyền thống của vùng
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là:
👉 Biểu cảm (kết hợp tự sự).
→ Đoạn thơ chủ yếu bộc lộ cảm xúc đau xót, thương nhớ mẹ của người con.
Câu 2.
Những từ ngữ, hình ảnh thể hiện nỗi đau, sự mất mát, gian khổ trong đoạn trích:
• “con khóc giữa chiêm bao”
• “mẹ hiện về nằm khốn khổ”
• “đồng sau lụt, bờ đê sụt lở”
• “chịu đói suốt ngày tròn”
• “chiêm bao tan nước mắt đầm đề”
• “con gọi mẹ một mình trong đêm vắng”
→ Gợi lên cuộc đời lam lũ, vất vả của mẹ và nỗi đau khôn nguôi của người con khi mất mẹ.
Câu 3.
Biện pháp tu từ:
👉 Ẩn dụ trong hình ảnh “lưng núi quê hương”.
Tác dụng:
• Gợi hình ảnh mộ mẹ nằm nơi núi đồi quê nhà
• Thể hiện sự xa cách âm – dương
• Làm nổi bật nỗi đau, sự bất lực và thương nhớ sâu sắc của người con
Câu 4.
Hiểu nội dung dòng thơ:
“Mẹ gánh gồng xốc xếch hoàng hôn.”
👉 Dòng thơ khắc họa hình ảnh người mẹ lam lũ, tảo tần, vất vả suốt đời.
• “hoàng hôn” vừa là buổi chiều, vừa ẩn dụ cho cuối đời
→ Mẹ vẫn gánh vác nhọc nhằn cho đến lúc già yếu.
Câu 5.
Thông điệp tâm đắc nhất:
👉 Hãy trân trọng, yêu thương và biết ơn cha mẹ khi còn có thể.
Lí do:
• Đoạn thơ chan chứa nỗi đau mất mẹ
• Mẹ hiện lên với cả một đời hi sinh, lam lũ
• Người con chỉ còn có thể khóc gọi mẹ trong chiêm bao và đêm vắng
→ Gợi nhắc con người đừng để yêu thương trở thành nuối tiếc.