Phạm Thị Minh Tâm 2026

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thị Minh Tâm 2026
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a. Trình bày tổ chức chính quyền thời Đinh – Tiền Lê? Thời Đinh và Tiền Lê, bộ máy nhà nước bắt đầu được xây dựng theo mô hình trung ương tập quyền:
  • Ở Trung ương: Đứng đầu là Vua (nắm mọi quyền hành chính trị, quân sự, ngoại giao). Dưới vua có các chức quan Văn, quan Võ. Thời Tiền Lê còn có thêm chức Thập đạo tướng quân và các chức quan phụ trách kinh tế, tôn giáo.
  • Ở địa phương:
    • Thời Đinh: Chia cả nước thành 10 đạo.
    • Thời Tiền Lê: Chia nước thành các lộ, phủ, châu; dưới đó là các giáp và xã.
  • Quân đội: Được tổ chức theo chế độ "ngụ binh ư nông" (gửi binh ở nhà nông), vừa đảm bảo sản xuất vừa sẵn sàng chiến đấu.
b. Giả sử em là Đinh Tiên Hoàng, em có chọn đặt kinh đô ở Hoa Lư không? Vì sao? Câu trả lời: Có. Giải thích: Việc chọn Hoa Lư làm kinh đô vào thời điểm đó là một quyết định chiến lược đúng đắn vì:
  • Địa thế hiểm trở: Hoa Lư có núi non bao bọc như những bức tường thành tự nhiên, sông ngòi chằng chịt, rất thuận lợi cho việc phòng thủ và bảo vệ độc lập dân tộc trước các thế lực thù địch (như quân Tống) khi nhà nước mới thành lập còn non trẻ.
  • Căn cứ quân sự vững chắc: Đây là vùng đất hẹp, dễ phòng thủ, khó tấn công, phù hợp với điều kiện quân đội chưa thực sự hùng mạnh để đối đầu trực diện ở những vùng đồng bằng trống trải.
  • Quê hương của Đinh Tiên Hoàng: Việc đặt đô tại đây giúp ông tận dụng được sự ủng hộ tuyệt đối của nhân dân địa phương và các hào trưởng trong vùng.



a. Trình bày sự phân hóa địa hình ở Bắc Mỹ? Địa hình Bắc Mỹ có cấu trúc khá đơn giản, chia làm 3 khu vực rõ rệt kéo dài theo chiều kinh tuyến:
  • Hệ thống núi Cooc-đi-e ở phía Tây: Là hệ thống núi trẻ, cao và đồ sộ bậc nhất thế giới, chạy dọc bờ biển Thái Bình Dương. Gồm nhiều dãy núi chạy song song, xen kẽ là các cao nguyên và bồn địa.
  • Miền đồng bằng ở giữa: Là một vùng đồng bằng rộng lớn, có hình dạng như một lòng máng khổng lồ, cao ở phía Bắc và Tây Bắc, thấp dần về phía Nam và Đông Nam. Khu vực này có nhiều hồ lớn và hệ thống sông ngòi dày đặc.
  • Miền núi già và sơn nguyên ở phía Đông: Bao gồm dãy núi già A-pa-lat và sơn nguyên La-bra-đô. Đây là những vùng địa hình thấp, thoải, đã bị bào mòn qua thời gian dài.
b. Trình bày sự phân hóa tự nhiên theo chiều cao ở Nam Mỹ? Sự phân hóa này thể hiện rõ nhất ở dãy núi An-đét. Do có độ cao lớn và trải dài trên nhiều vĩ độ, thiên nhiên ở đây thay đổi rất phức tạp:
  • Dưới chân núi: Tùy thuộc vào vị trí vĩ độ, có thể là rừng nhiệt đới, rừng rậm hoặc xavan.
  • Càng lên cao: Nhiệt độ và độ ẩm thay đổi, các đới thực vật thay đổi lần lượt: rừng hỗn hợp, rừng lá kim, đồng cỏ núi cao và trên cùng là băng tuyết vĩnh cửu.
  • Sự khác biệt giữa hai sườn: Sườn Đông (đón gió ẩm từ Đại Tây Dương) thường ẩm ướt và có rừng rậm rạp hơn so với sườn Tây (khô hạn hơn).

Sau khi đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm thấy lòng mình lắng lại trong một không gian yên ả, man mác buồn nhưng rất đỗi ấm áp. Bài thơ không có những cảm xúc mãnh liệt hay hình ảnh rực rỡ, mà chậm rãi, nhẹ nhàng như chính nhịp trôi của một buổi tối làng quê, nơi tình mẫu tử hiện lên âm thầm mà sâu sắc.Hình ảnh em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa trong buổi tối đầu hè gợi lên cảm giác cô đơn, trống trải. Trên đầu em là “nửa vầng trăng non”, ánh trăng mờ nhạt càng làm không gian thêm tĩnh lặng. Em bé nhìn trăng nhưng chưa nhìn thấy mẹ – một chi tiết nhỏ mà khiến người đọc không khỏi xót xa. Mẹ đang “lẫn trên cánh đồng”, hòa vào bóng đêm và đồng lúa, cho thấy sự vất vả, lam lũ của người mẹ nông thôn. Mẹ gần đó thôi, nhưng lại xa trong cảm nhận của đứa trẻ đang chờ đợi.Cảnh vật trong bài thơ được miêu tả rất giản dị: căn nhà tranh chưa nhen bếp lửa, đom đóm bay ngoài ao rồi vào nhà. Tất cả đều gợi lên sự tĩnh mịch, hiu quạnh của buổi tối khi thiếu vắng bàn tay người mẹ. Ngọn lửa bếp chưa cháy cũng giống như hơi ấm gia đình đang tạm thời vắng bóng. Trong không gian ấy, em bé chỉ biết “chờ tiếng bàn chân mẹ”, chờ âm thanh quen thuộc của sự yêu thương và chở che. Chính sự chờ đợi ấy đã làm nổi bật tình cảm gắn bó, phụ thuộc rất tự nhiên của đứa con đối với mẹ.Đến khi hình ảnh “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” xuất hiện, em cảm thấy vừa thương vừa kính trọng người mẹ. Chỉ bằng một chi tiết nhỏ, nhà thơ đã khắc họa rõ nét sự nhọc nhằn, vất vả của mẹ trên cánh đồng đêm. Mẹ hiện lên không lời than vãn, không kêu ca, mà lặng lẽ làm việc, lặng lẽ trở về với con. Cảnh khuya với “vườn hoa mận trắng” lung linh càng làm cho khoảnh khắc mẹ về thêm dịu dàng, giàu chất thơ.Câu thơ cuối “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ” khiến em đặc biệt xúc động. Nỗi chờ đợi của em bé dường như dài đến mức đi vào giấc mơ, nhưng cũng chính vòng tay mẹ đã khép lại tất cả cô đơn, lo lắng. Bài thơ khép lại nhẹ nhàng, không nói trực tiếp đến tình yêu thương, nhưng lại khiến người đọc cảm nhận rất rõ hơi ấm của tình mẹ.Đọc xong bài thơ, em thấy thương mẹ mình hơn. Em hiểu rằng phía sau những bữa cơm, những buổi tối bình yên là biết bao nhọc nhằn thầm lặng của mẹ. Bài thơ của Vũ Quần Phương không chỉ gợi lại một khung cảnh làng quê quen thuộc, mà còn đánh thức trong em sự trân trọng đối với tình mẫu tử giản dị, bền bỉ và vô cùng thiêng liêng

Sau khi đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm thấy lòng mình lắng lại trong một không gian yên ả, man mác buồn nhưng rất đỗi ấm áp. Bài thơ không có những cảm xúc mãnh liệt hay hình ảnh rực rỡ, mà chậm rãi, nhẹ nhàng như chính nhịp trôi của một buổi tối làng quê, nơi tình mẫu tử hiện lên âm thầm mà sâu sắc.Hình ảnh em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa trong buổi tối đầu hè gợi lên cảm giác cô đơn, trống trải. Trên đầu em là “nửa vầng trăng non”, ánh trăng mờ nhạt càng làm không gian thêm tĩnh lặng. Em bé nhìn trăng nhưng chưa nhìn thấy mẹ – một chi tiết nhỏ mà khiến người đọc không khỏi xót xa. Mẹ đang “lẫn trên cánh đồng”, hòa vào bóng đêm và đồng lúa, cho thấy sự vất vả, lam lũ của người mẹ nông thôn. Mẹ gần đó thôi, nhưng lại xa trong cảm nhận của đứa trẻ đang chờ đợi.Cảnh vật trong bài thơ được miêu tả rất giản dị: căn nhà tranh chưa nhen bếp lửa, đom đóm bay ngoài ao rồi vào nhà. Tất cả đều gợi lên sự tĩnh mịch, hiu quạnh của buổi tối khi thiếu vắng bàn tay người mẹ. Ngọn lửa bếp chưa cháy cũng giống như hơi ấm gia đình đang tạm thời vắng bóng. Trong không gian ấy, em bé chỉ biết “chờ tiếng bàn chân mẹ”, chờ âm thanh quen thuộc của sự yêu thương và chở che. Chính sự chờ đợi ấy đã làm nổi bật tình cảm gắn bó, phụ thuộc rất tự nhiên của đứa con đối với mẹ.Đến khi hình ảnh “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” xuất hiện, em cảm thấy vừa thương vừa kính trọng người mẹ. Chỉ bằng một chi tiết nhỏ, nhà thơ đã khắc họa rõ nét sự nhọc nhằn, vất vả của mẹ trên cánh đồng đêm. Mẹ hiện lên không lời than vãn, không kêu ca, mà lặng lẽ làm việc, lặng lẽ trở về với con. Cảnh khuya với “vườn hoa mận trắng” lung linh càng làm cho khoảnh khắc mẹ về thêm dịu dàng, giàu chất thơ.Câu thơ cuối “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ” khiến em đặc biệt xúc động. Nỗi chờ đợi của em bé dường như dài đến mức đi vào giấc mơ, nhưng cũng chính vòng tay mẹ đã khép lại tất cả cô đơn, lo lắng. Bài thơ khép lại nhẹ nhàng, không nói trực tiếp đến tình yêu thương, nhưng lại khiến người đọc cảm nhận rất rõ hơi ấm của tình mẹ.Đọc xong bài thơ, em thấy thương mẹ mình hơn. Em hiểu rằng phía sau những bữa cơm, những buổi tối bình yên là biết bao nhọc nhằn thầm lặng của mẹ. Bài thơ của Vũ Quần Phương không chỉ gợi lại một khung cảnh làng quê quen thuộc, mà còn đánh thức trong em sự trân trọng đối với tình mẫu tử giản dị, bền bỉ và vô cùng thiêng liêng

Sau khi đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm thấy lòng mình lắng lại trong một không gian yên ả, man mác buồn nhưng rất đỗi ấm áp. Bài thơ không có những cảm xúc mãnh liệt hay hình ảnh rực rỡ, mà chậm rãi, nhẹ nhàng như chính nhịp trôi của một buổi tối làng quê, nơi tình mẫu tử hiện lên âm thầm mà sâu sắc.Hình ảnh em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa trong buổi tối đầu hè gợi lên cảm giác cô đơn, trống trải. Trên đầu em là “nửa vầng trăng non”, ánh trăng mờ nhạt càng làm không gian thêm tĩnh lặng. Em bé nhìn trăng nhưng chưa nhìn thấy mẹ – một chi tiết nhỏ mà khiến người đọc không khỏi xót xa. Mẹ đang “lẫn trên cánh đồng”, hòa vào bóng đêm và đồng lúa, cho thấy sự vất vả, lam lũ của người mẹ nông thôn. Mẹ gần đó thôi, nhưng lại xa trong cảm nhận của đứa trẻ đang chờ đợi.Cảnh vật trong bài thơ được miêu tả rất giản dị: căn nhà tranh chưa nhen bếp lửa, đom đóm bay ngoài ao rồi vào nhà. Tất cả đều gợi lên sự tĩnh mịch, hiu quạnh của buổi tối khi thiếu vắng bàn tay người mẹ. Ngọn lửa bếp chưa cháy cũng giống như hơi ấm gia đình đang tạm thời vắng bóng. Trong không gian ấy, em bé chỉ biết “chờ tiếng bàn chân mẹ”, chờ âm thanh quen thuộc của sự yêu thương và chở che. Chính sự chờ đợi ấy đã làm nổi bật tình cảm gắn bó, phụ thuộc rất tự nhiên của đứa con đối với mẹ.Đến khi hình ảnh “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” xuất hiện, em cảm thấy vừa thương vừa kính trọng người mẹ. Chỉ bằng một chi tiết nhỏ, nhà thơ đã khắc họa rõ nét sự nhọc nhằn, vất vả của mẹ trên cánh đồng đêm. Mẹ hiện lên không lời than vãn, không kêu ca, mà lặng lẽ làm việc, lặng lẽ trở về với con. Cảnh khuya với “vườn hoa mận trắng” lung linh càng làm cho khoảnh khắc mẹ về thêm dịu dàng, giàu chất thơ.Câu thơ cuối “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ” khiến em đặc biệt xúc động. Nỗi chờ đợi của em bé dường như dài đến mức đi vào giấc mơ, nhưng cũng chính vòng tay mẹ đã khép lại tất cả cô đơn, lo lắng. Bài thơ khép lại nhẹ nhàng, không nói trực tiếp đến tình yêu thương, nhưng lại khiến người đọc cảm nhận rất rõ hơi ấm của tình mẹ.Đọc xong bài thơ, em thấy thương mẹ mình hơn. Em hiểu rằng phía sau những bữa cơm, những buổi tối bình yên là biết bao nhọc nhằn thầm lặng của mẹ. Bài thơ của Vũ Quần Phương không chỉ gợi lại một khung cảnh làng quê quen thuộc, mà còn đánh thức trong em sự trân trọng đối với tình mẫu tử giản dị, bền bỉ và vô cùng thiêng liêng