Lục Mạnh Dũng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lục Mạnh Dũng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Quãng đường trong giây cuối: \(14,7\) m
  • \(g = 9,8 \&\text{nbsp}; \text{m}/\text{s}^{2}\)

🔹 Công thức quãng đường rơi trong giây thứ \(n\):

\(s_{n} = g \left(\right. n - \frac{1}{2} \left.\right)\) \(14,7 = 9,8 \left(\right. n - \frac{1}{2} \left.\right) \Rightarrow n - \frac{1}{2} = 1,5 \Rightarrow n = 2\)

Thời gian rơi tự do: 2 giây

Vẽ đồ thị độ dịch chuyển – thời gian

  • Trục hoành: thời gian (s)
  • Trục tung: độ dịch chuyển (m)
  • Các điểm:
    \(\left(\right. 0 ; 0 \left.\right) , \left(\right. 5 ; 10 \left.\right) , \left(\right. 10 ; 20 \left.\right) , \left(\right. 15 ; 30 \left.\right) , \left(\right. 20 ; 30 \left.\right) , \left(\right. 25 ; 30 \left.\right)\)

👉 Nối các điểm lại bằng đoạn thẳng.


b) Mô tả chuyển động

  • Từ 0 → 15 s: chuyển động thẳng đều
  • Từ 15 → 25 s: đứng yên (độ dịch chuyển không đổi)

c) Tính vận tốc

Trong 15 s đầu:

\(v = \frac{30 - 0}{15 - 0} = 2 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)

Trong suốt quá trình:

\(v_{t b} = \frac{30}{25} = 1,2 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)

Đáp án:

  • \(v_{15 s} = 2 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)
  • \(v_{t b} = 1,2 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)
  • Vận tốc ban đầu:
    \(v_{0} = 64,8 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h} = 18 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)
  • Sau \(10\) s:
    \(v = 54 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h} = 15 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\)
  • Chuyển động chậm dần đều

🔹 Tính gia tốc

\(a = \frac{v - v_{0}}{t} = \frac{15 - 18}{10} = - 0,3 \&\text{nbsp}; \text{m}/\text{s}^{2}\)


a) Thời gian để đạt vận tốc 36 km/h

\(36 \&\text{nbsp};\text{km}/\text{h} = 10 \&\text{nbsp};\text{m}/\text{s}\) \(v = v_{0} + a t \Rightarrow 10 = 18 - 0,3 t \Rightarrow t = \frac{8}{0,3} \approx 26,7 \&\text{nbsp};\text{s}\)

Đáp án: \(t \approx 26,7\) s


b) Thời gian để xe dừng hẳn

\(v = 0 = 18 - 0,3 t \Rightarrow t = 60 \&\text{nbsp};\text{s}\)

Đáp án: \(t = 60\) s


c) Quãng đường đi được đến khi dừng

\(s = v_{0} t + \frac{1}{2} a t^{2}\) \(s = 18 \cdot 60 + \frac{1}{2} \left(\right. - 0,3 \left.\right) \cdot 60^{2} = 1080 - 540 = 540 \&\text{nbsp};\text{m}\)

Đáp án: \(s = 540\) m