Nguyễn Thị Trà Mi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Trà Mi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm)






Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: Nghị luận


→ Vì văn bản chủ yếu bàn luận, suy ngẫm về cách con người cảm nhận thế giới và những tổn thương trong cuộc sống.










Câu 2 (0,5 điểm)






Nội dung của văn bản:


Văn bản nói về sự quen thuộc khiến con người trở nên vô tâm, thờ ơ trước vẻ đẹp và những giá trị xung quanh, chỉ khi bị tổn thương thì con người mới giật mình nhận ra và thức tỉnh.










Câu 3 (1,0 điểm)






Biện pháp tu từ trong đoạn (7): Điệp ngữ (“Những… quen…”, “Những… không…”)




Phân tích:


Việc lặp lại cấu trúc câu giúp nhấn mạnh sự quen thuộc đến mức vô cảm của con người trước thiên nhiên, cuộc sống và tình yêu thương. Qua đó, tác giả bộc lộ thái độ trăn trở, cảnh tỉnh con người cần biết trân trọng những điều tưởng như rất bình thường.










Câu 4 (1,0 điểm)






Tác giả nói “Thỉnh thoảng bàn chân nên bị gai đâm” vì đó là hình ảnh ẩn dụ cho những va vấp, tổn thương trong cuộc sống. Chính những đau đớn ấy khiến con người giật mình, tỉnh ngộ, biết trân trọng hơn những điều tốt đẹp xung quanh và sống chậm lại, sâu sắc hơn.










Câu 5 (1,0 điểm)






Bài học ý nghĩa nhất rút ra từ văn bản:


Con người cần biết trân trọng những điều quen thuộc, sống chậm lại để cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống, yêu thương nhiều hơn và không để sự vô tâm khiến bản thân chỉ nhận ra giá trị khi đã bị tổn thương.

Câu 1 :

Yêu thương vạn vật không chỉ là một lựa chọn đạo đức, mà còn là biểu hiện cao nhất của một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn và tỉnh thức. Vạn vật quanh ta — từ nhành cây, ngọn cỏ, dòng sông đến những sinh linh bé nhỏ — đều là một phần của hệ sinh thái sự sống mà con người là một mắt xích trong đó. Khi ta biết yêu thương vạn vật, ta sẽ thoát khỏi lối sống "thô tháp", ích kỷ để nhìn thế giới bằng con mắt thấu cảm. Yêu thương giúp con người kìm nén những bước chân "xéo lên cỏ hoa", ngăn chặn những hành vi tàn phá thiên nhiên và làm tổn thương đồng loại. Một tâm hồn biết đau trước một nhành cây gãy, biết thương một giọt sương tan là một tâm hồn đẹp, luôn tràn đầy năng lượng tích cực và sự bình yên. Hơn nữa, sự bao dung của đất mẹ không phải là vô tận; nếu con người cứ mãi vô tâm, chúng ta sẽ phải nhận lấy những "nhát gai đâm" từ sự phẫn nộ của thiên nhiên. Vì vậy, yêu thương vạn vật thực chất là yêu thương chính cuộc sống của chúng ta, để mỗi ngày trôi qua đều là sự kết nối hài hòa, nhân văn giữa con người và thế giới.

Câu 2 :

Hoàng Cầm viết Bên kia sông Đuống trong nỗi hoài niệm đau đáu về một vùng quê Kinh Bắc hào hoa đang bị gày nát dưới gót giày viễn chinh. Qua đoạn trích, độc giả chứng kiến một sự biến đổi đau xót của quê hương: từ một miền đất tràn đầy sức sống, đậm đà bản sắc văn hóa trở thành một bãi chiến trường hoang tàn, tan tác.

Trước hết, hình ảnh quê hương hiện lên trong ký ức với tất cả sự trù phú và rực rỡ. Đó là một vùng đất của "lúa nếp thơm nồng", gợi nhắc về sự ấm no, bình yên của làng quê Việt Nam. Đặc biệt, vẻ đẹp của Kinh Bắc còn được kết tinh trong những giá trị văn hóa truyền thống:

"Tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong

Màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp"

Những tính từ "tươi trong", "sáng bừng" không chỉ miêu tả màu sắc rực rỡ của dòng tranh dân gian mà còn thể hiện niềm tự hào về một đời sống tinh thần phong phú, đầy sức sống. Hình ảnh "gà lợn", "giấy điệp" chính là biểu tượng cho linh hồn dân tộc, cho cái duyên dáng, lấp lánh của một nền văn hóa lâu đời. Quê hương khi ấy là một thực thể sống động, lung linh và tràn đầy hy vọng.

Thế nhưng, dòng chảy thơ mộng ấy đột ngột bị đứt gãy bởi "ngày khủng khiếp". Sự biến đổi bắt đầu từ khi "giặc kéo lên". Hình ảnh đối lập hiện ra gay gắt: lửa hung tàn đối lập với màu dân tộc, sự khô cháy đối lập với sự thơm nồng. Chiến tranh không chỉ tàn phá vật chất ("ruộng khô", "nhà cháy") mà còn hủy diệt cả không gian sống bình yên. Tác giả sử dụng những hình ảnh ẩn dụ đầy ám ảnh như "chó ngộ một đàn", "lưỡi dài lê sắc máu" để khắc họa sự tàn bạo, thú tính của kẻ thù. Ngõ thẳm, bờ hoang trở nên "kiệt cùng", gợi lên sự bế tắc, hoang lạnh đến rợn người.

Đáng đau xót hơn cả là sự tan vỡ của những biểu tượng văn hóa. Những bức tranh Đông Hồ vốn tươi tắn, rộn rã giờ đây trở nên lạc lõng trong cảnh ngộ quê hương bị giày xéo:

"Mẹ con đàn lợn âm dương

Chia lìa trăm ngả

Đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã

Bây giờ tan tác về đâu?"

Nghệ thuật tương phản được đẩy lên đỉnh điểm giữa cái "tưng bừng rộn rã" của nội dung bức tranh và cái "tan tác", "chia lìa" của thực tại. Câu hỏi tu từ "về đâu?" vang lên như một tiếng khóc nghẹn ngào. Chiến tranh đã biến những giá trị tinh thần thiêng liêng thành những mảnh vụn. Sự biến đổi từ "tươi trong" sang "tan tác" không chỉ là sự thay đổi diện mạo địa lý mà là sự tổn thương sâu sắc trong lòng người và hồn quê.

Tóm lại, qua ngòi bút giàu chất tạo hình và cảm xúc mãnh liệt của Hoàng Cầm, đoạn thơ đã tái hiện chân thực thảm cảnh của quê hương bên kia sông Đuống. Sự biến đổi từ cực sáng sang cực tối, từ bình yên sang bão táp đã khơi gợi lòng căm thù giặc sâu sắc và tình yêu quê hương da diết trong lòng mỗi người dân Việt Nam.