Lâm Văn Tùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động hôm nay, lối sống chủ động có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người, đặc biệt là người trẻ. Chủ động là tự mình xác định mục tiêu, tự giác hành động và chịu trách nhiệm về lựa chọn của bản thân, thay vì chờ đợi, ỷ lại hay phó mặc cho hoàn cảnh. Khi sống chủ động, con người không bị cuốn trôi trước những thay đổi nhanh chóng của xã hội mà biết thích nghi, nắm bắt cơ hội và vượt qua thử thách.
Trước hết, lối sống chủ động giúp chúng ta làm chủ thời gian và công việc. Người chủ động luôn có kế hoạch rõ ràng, biết sắp xếp thứ tự ưu tiên và kiên trì thực hiện mục tiêu đã đề ra. Nhờ đó, họ tránh được sự trì hoãn, lãng phí thời gian và dễ dàng đạt được thành công hơn. Trong học tập, một học sinh chủ động sẽ tự tìm tòi kiến thức, chuẩn bị bài trước khi đến lớp, mạnh dạn trao đổi với thầy cô, bạn bè. Chính tinh thần ấy giúp việc học trở nên hiệu quả và sâu sắc.
Bên cạnh đó, sống chủ động còn rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Khi dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, con người sẽ trưởng thành hơn qua mỗi lần vấp ngã. Thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh, họ nhìn nhận sai sót của mình để sửa đổi và tiến bộ. Lối sống này cũng giúp mỗi người linh hoạt trước những thay đổi của thời đại công nghệ, nơi mà tri thức và kỹ năng liên tục được cập nhật.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn nhiều người trẻ sống thụ động, ngại thay đổi, phụ thuộc vào gia đình hoặc chạy theo số đông. Điều đó khiến họ đánh mất cơ hội phát triển bản thân. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện tính chủ động từ những việc nhỏ nhất: tự giác học tập, tích cực tham gia hoạt động tập thể, mạnh dạn bày tỏ quan điểm và không ngừng hoàn thiện mình.
Có thể khẳng định, lối sống chủ động chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc. Khi làm chủ được bản thân, con người sẽ làm chủ được tương lai của chính mình.
Câu 2 : Đoạn thơ trích từ bài 43 trong “Bảo kính cảnh giới” (Gương báu răn mình) của Nguyễn Trãi đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên mùa hạ rực rỡ, tràn đầy sức sống, đồng thời gửi gắm trong đó tâm hồn thanh cao và khát vọng vì dân vì nước của nhà thơ. Qua những hình ảnh giàu màu sắc, âm thanh và nhịp điệu, ta cảm nhận được vẻ đẹp của cảnh sắc và tấm lòng của một bậc đại thần luôn đau đáu nỗi niềm với cuộc đời.
Mở đầu đoạn thơ là bức tranh thiên nhiên với những gam màu tươi sáng:
“Rồi hóng mát thuở ngày trường,
Hòe lục đùn đùn tán rợp trương.”
Giữa “ngày trường” – ngày hè dài và oi ả – nhà thơ hiện lên trong tư thế ung dung “rồi hóng mát”. Từ “rồi” gợi cảm giác nhàn tản, thư thái, như thể ông đang tạm gác lại những lo toan thường nhật để hòa mình vào thiên nhiên. Hình ảnh “hòe lục đùn đùn tán rợp trương” thật giàu sức gợi. Từ láy “đùn đùn” diễn tả sức sống mãnh liệt của cây hòe khi những tán lá xanh biếc cứ dày lên, vươn rộng, che rợp cả khoảng không gian. Màu xanh của hòe không tĩnh lặng mà như đang chuyển động, dâng trào, thể hiện nhịp sống sôi nổi của mùa hạ.
Tiếp đó, bức tranh được điểm xuyết bằng sắc đỏ và hương thơm:
“Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ,
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương.”
Nếu sắc xanh của hòe tạo nền cho bức tranh, thì sắc đỏ của thạch lựu lại như những đốm lửa rực cháy giữa không gian. Động từ “phun” khiến hình ảnh hoa lựu trở nên sống động, như đang bắn tung những tia lửa đỏ thắm. Không chỉ có màu sắc, cảnh vật còn có hương thơm dịu nhẹ của “hồng liên” – sen hồng nơi ao trì. Từ “tiễn” gợi cảm giác hương sen lan tỏa, đưa đẩy theo gió. Như vậy, thiên nhiên hiện lên với đầy đủ màu sắc, đường nét và hương vị, tạo nên một bức tranh mùa hè vừa rực rỡ vừa thanh khiết.
Không dừng lại ở đó, Nguyễn Trãi còn đưa vào bức tranh âm thanh của cuộc sống:
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ;
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.”
Âm thanh “lao xao” của chợ cá nơi làng chài gợi nhịp sống nhộn nhịp, ấm no. Từ láy “lao xao” diễn tả tiếng người mua bán, trao đổi, hòa quyện với tiếng sóng nước. Bên cạnh đó là tiếng ve “dắng dỏi” vang lên không ngớt dưới ánh chiều tà. Hai âm thanh ấy – một của con người, một của thiên nhiên – hòa quyện, tạo nên bản hòa tấu rộn ràng của mùa hạ. Cảnh không hề tĩnh lặng mà tràn đầy sức sống, cho thấy tâm hồn nhà thơ luôn mở rộng để đón nhận mọi thanh âm của cuộc đời.
Đặc biệt, hai câu cuối đã bộc lộ rõ tấm lòng của Nguyễn Trãi:
“Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng,
Dân giàu đủ khắp đòi phương.”
Nhắc đến “Ngu cầm”, nhà thơ gợi điển tích về vua Thuấn – vị minh quân thời cổ đại thường gảy đàn để cầu mong mưa thuận gió hòa, nhân dân ấm no. Ước muốn “dân giàu đủ khắp đòi phương” chính là khát vọng lớn lao của Nguyễn Trãi. Dù đang trong cảnh “hóng mát”, tâm hồn ông không hề xa rời thế sự mà luôn hướng về nhân dân. Ông mong có thể gảy một tiếng đàn như vua Thuấn để đem lại cuộc sống ấm no cho muôn dân. Điều đó cho thấy tư tưởng nhân nghĩa sâu sắc và tấm lòng yêu nước thương dân tha thiết của nhà thơ.
Qua đoạn thơ, ta thấy được sự hòa quyện giữa cảnh và tình. Cảnh thiên nhiên mùa hạ rực rỡ chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn yêu đời, yêu thiên nhiên của Nguyễn Trãi. Đồng thời, ẩn sau vẻ nhàn tản là nỗi niềm trăn trở về cuộc sống của nhân dân. Dù từng trải qua nhiều biến cố, bị nghi kị và phải lui về ở ẩn, ông vẫn không nguôi khát vọng cống hiến cho đất nước.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng nhiều từ láy giàu sức gợi như “đùn đùn”, “lao xao”, “dắng dỏi”, cùng các động từ mạnh như “phun”, “tiễn” đã làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên sinh động. Việc kết hợp hài hòa giữa màu sắc, âm thanh và hương vị tạo nên một không gian đa chiều, đầy sức sống. Thể thơ thất ngôn xen lục ngôn trong Quốc âm thi tập cũng góp phần tạo nên nhịp điệu linh hoạt, gần gũi với lời ăn tiếng nói dân tộc.
Tóm lại, đoạn thơ trong “Bảo kính cảnh giới” không chỉ là bức tranh thiên nhiên mùa hạ tươi đẹp mà còn là tiếng lòng của Nguyễn Trãi – một con người luôn nặng lòng với dân với nước. Qua đó, ta càng thêm trân trọng tâm hồn thanh cao, lý tưởng nhân nghĩa và tài năng nghệ thuật của ông. Đoạn thơ mãi là minh chứng cho vẻ đẹp của thơ ca trung đại Việt Nam, nơi thiên nhiên và con người hòa quyện trong những rung cảm chân thành và sâu sắc.
**Gợi ý trả lời PHẦN I. ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN**
**Câu 1 (0,5 điểm):**
Văn bản được viết theo **thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật**.
---
**Câu 2 (0,75 điểm):**
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:
* “**Một mai, một cuốc, một cần câu**”
* “**Thu ăn măng trúc, đông ăn giá**”
* “**Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao**”
* “**Rượu, đến cội cây, ta sẽ uống**”
---
**Câu 3 (0,75 điểm):**
* **Biện pháp tu từ:** Liệt kê (“một mai, một cuốc, một cần câu”).
* **Tác dụng:**
* Gợi tả đầy đủ, cụ thể những công cụ lao động và sinh hoạt giản dị của nhà thơ.
* Nhấn mạnh cuộc sống thanh đạm, tự do, hòa hợp với thiên nhiên, đối lập với lối sống bon chen, cầu danh lợi của người đời.
---
**Câu 4 (1,0 điểm):**
Quan niệm **dại – khôn** của Nguyễn Bỉnh Khiêm mang tính **nghịch lí mà sâu sắc**.
* “Dại” là dại theo cách nhìn của người đời: tránh xa chốn quan trường, danh lợi.
* “Khôn” là khôn theo thói thường: lao vào nơi “lao xao” để tranh giành công danh, phú quý.
→ Thực chất, cái “dại” của tác giả lại là **cái khôn của bậc trí giả**, bởi đó là sự tỉnh táo, sáng suốt, giữ gìn nhân cách và tâm hồn thanh cao.
---
**Câu 5 (1,0 điểm):**
Qua bài thơ *Nhàn*, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một con người có nhân cách cao đẹp. Ông yêu cuộc sống thanh đạm, giản dị, hòa hợp với thiên nhiên và giữ thái độ thản nhiên trước danh lợi. Nhà thơ lựa chọn lối sống nhàn không phải vì trốn đời mà vì hiểu rõ bản chất phù du của phú quý. Đó là nhân cách của một bậc trí thức uyên thâm, tỉnh táo, giàu bản lĩnh và đáng kính trọng.