Đỗ Văn Lượng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong xã hội hiện đại ngày nay, khi mọi thứ thay đổi nhanh chóng với sự phát triển của công nghệ và cạnh tranh khốc liệt, lối sống chủ động trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của mỗi con người. Sống chủ động nghĩa là biết làm chủ cuộc sống của chính mình: tự đặt mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch cụ thể, hành động quyết đoán và chịu trách nhiệm với kết quả, thay vì thụ động chờ đợi cơ hội hay đổ lỗi cho hoàn cảnh. Lối sống này giúp con người nắm bắt thời cơ, vượt qua thử thách, phát triển bản thân toàn diện. Chẳng hạn, trong học tập và công việc, người chủ động thường đạt kết quả cao hơn vì họ tự học hỏi, sáng tạo và thích ứng nhanh với thay đổi. Ngược lại, lối sống bị động dễ dẫn đến trì trệ, bỏ lỡ cơ hội và cảm giác bất lực. Đặc biệt trong thời đại số, chủ động giúp chúng ta quản lý thời gian hiệu quả, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và sống có ý nghĩa hơn. Vì vậy, rèn luyện lối sống chủ động không chỉ mang lại thành công cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội năng động, tiến bộ. Mỗi chúng ta hãy bắt đầu từ những việc nhỏ để trở thành người làm chủ vận mệnh của chính mình.
Câu2
Nguyễn Trãi (1380-1442) là nhà thơ lớn của dân tộc, người anh hùng dân tộc với tư tưởng "lấy dân làm gốc". Trong những năm tháng về ở ẩn tại Côn Sơn sau khi giúp Lê Lợi đánh bại giặc Minh, ông sáng tác tập Quốc âm thi tập, trong đó Bảo kính cảnh giới (Gương báu răn mình) là chùm thơ Nôm nổi bật với 61 bài, thể hiện triết lý sống và tình yêu thiên nhiên, đất nước. Bài 43 (thường gọi là Cảnh ngày hè) là một kiệt tác tả cảnh ngụ tình đặc sắc, thuộc thể thất ngôn bát cú Đường luật biến thể (có câu 1 và 8 chỉ 6 chữ). Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh người thi sĩ ung dung "rồi hóng mát thuở ngày trường" – một không gian thanh bình, nhàn rỗi giữa mùa hè oi bức. Từ đó, bức tranh thiên nhiên mùa hè hiện ra sống động, rực rỡ và tràn đầy sức sống: "Hoè lục đùn đùn tán rợp giương" gợi cây hòe xanh um tùm, tán lá sum suê che phủ rộng lớn, tạo cảm giác mát mẻ, tươi tốt; "Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ" miêu tả hoa lựu nở rộ, đỏ rực bên hiên nhà như phun trào sức sống; "Hồng liên trì đã tiễn mùi hương" khắc họa ao sen hồng đã tàn hương, gợi sự chuyển động thời gian nhẹ nhàng. Tiếp nối là âm thanh cuộc sống lao động bình dị: "Lao xao chợ cá làng ngư phủ" – tiếng ồn ào vui vẻ của chợ cá ven làng chài; "Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương" – tiếng ve kêu rộn ràng trên lầu cao lúc chiều tà. Các giác quan được huy động tối đa: thị giác (màu xanh lục, đỏ rực), khứu giác (hương sen), thính giác (lao xao, dắng dỏi), tạo nên bức tranh hài hòa giữa thiên nhiên và con người. Qua bức tranh ấy, Nguyễn Trãi bộc lộ tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết, lạc quan yêu đời dù ở cảnh ẩn dật. Đặc biệt, hai câu kết: "Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, / Dân giàu đủ khắp đòi phương" là đỉnh cao của bài thơ. "Ngu cầm" ám chỉ cây đàn của vua Thuấn (Nghiêu Thuấn) – biểu tượng cho bậc minh quân mang lại thái bình thịnh trị. Nhà thơ ước ao có tiếng đàn ấy để dân giàu mạnh khắp nơi, thể hiện khát vọng lớn lao "lo trước thiên hạ, vui sau thiên hạ", tấm lòng nhân ái sâu sắc dành cho nhân dân. Dù đang ở ẩn, tâm hồn ông vẫn hướng về cuộc đời, dân tộc – một nét đẹp nhân cách của bậc đại nho thời Lê sơ. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, ngôn từ giàu hình ảnh, nhịp điệu khoan thai, biến thể thể thơ tạo sự mới mẻ. Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên mùa hè đẹp đẽ mà còn gửi gắm triết lý sống: yêu đời, yêu người, khát khao cống hiến cho đất nước. Đọc bài thơ, em cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp tâm hồn Nguyễn Trãi: một con người tài hoa, nhân hậu, luôn đặt dân làm trọng tâm dù trong hoàn cảnh nào. Trong cuộc sống hôm nay, bài thơ nhắc nhở chúng ta hãy sống tích cực, yêu thiên nhiên và có trách nhiệm với cộng đồng, giống như lối sống chủ động mà em đã đề cập ở trên.
Câu 1 : Xác định thể thơ của văn bản trên.
→ Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (thơ Nôm, 8 câu, mỗi câu 7 chữ).
Câu 2 : Chỉ ra những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả.
→ Các hình ảnh: một mai, một cuốc, một cần câu; thơ thẩn; thu ăn măng trúc, đông ăn giá; xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao; rượu đến cội cây ta sẽ uống… (cuộc sống giản dị, hòa hợp thiên nhiên, không bon chen).
Câu 3 : Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu:
"Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào".
→ Biện pháp liệt kê (điệp từ "một") → Nhấn mạnh cuộc sống đơn sơ, thanh đạm nhưng tự do, ung dung; tạo nhịp điệu khoan thai, thể hiện tâm thế "thơ thẩn" bất chấp người đời.
Câu 4 : Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu:
"Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có gì đặc biệt?
→ Đặc biệt ở chỗ: tác giả tự nhận mình "dại" (tìm nơi vắng vẻ, ẩn dật), còn người đời cho là "khôn" (đến chốn lao xao – bon chen danh lợi). Nhưng thực chất đây là nghịch lý: "dại" mới là khôn ngoan thực sự (giữ nhân cách, tránh thị phi), "khôn" mới là dại (đuổi theo phù du).
Câu 5 : Cảm nhận về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm (viết đoạn văn ngắn 5–7 dòng).
→ Có thể nêu: Ông là bậc đại trí ẩn dật, coi thường phú quý (như giấc chiêm bao), sống thanh cao, đạm bạc, hòa mình với thiên nhiên, giữ gìn nhân cách trong thời loạn lạc, thể hiện khí phách nhà nho chân chính.