Nguyễn Ngọc Bảo Yến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Ngọc Bảo Yến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:


Truyện ngắn Con chim vàng của Nguyễn Quang Sáng đã để lại nhiều xúc động sâu sắc trong lòng người đọc bởi câu chuyện giản dị nhưng thấm đẫm tình cảm con người. Đoạn trích xoay quanh nhân vật cậu bé Bào và cái chết của con chim vàng – niềm vui nhỏ bé, trong trẻo của tuổi thơ em. Qua tình huống Bào tận mắt chứng kiến mẹ thằng Quyên vớt xác con chim, tác giả đã khắc họa rõ nỗi đau đớn, bàng hoàng và bất lực của một đứa trẻ khi mất đi điều mình yêu quý. Hình ảnh “tay Bào với tới, với mãi” là chi tiết giàu sức gợi, thể hiện khát vọng níu giữ nhưng không thể thay đổi sự thật phũ phàng. Bằng lối kể chuyện nhẹ nhàng, ngôi kể thứ ba kết hợp miêu tả tâm lí tinh tế, Nguyễn Quang Sáng đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn trong sáng, giàu yêu thương của trẻ thơ. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót xa, thương cảm trước những mất mát của con người và gửi gắm thông điệp về việc trân trọng những tình cảm nhỏ bé nhưng thiêng liêng trong cuộc sống.

Câu 2:

Trong cuộc sống, tình yêu thương là một giá trị tinh thần vô cùng quan trọng, góp phần làm nên ý nghĩa và vẻ đẹp của cuộc đời con người. Không có tình yêu thương, con người sẽ trở nên cô độc, lạnh lẽo và dễ đánh mất niềm tin vào cuộc sống.

Trước hết, tình yêu thương là sự quan tâm, sẻ chia và đồng cảm giữa con người với con người. Đó có thể là tình cảm gia đình thiêng liêng giữa cha mẹ và con cái, là tình bạn chân thành, hay là sự giúp đỡ giữa những người xa lạ trong lúc khó khăn. Tình yêu thương không cần phải thể hiện bằng những điều to lớn mà đôi khi chỉ là một lời hỏi han, một ánh mắt cảm thông hay một hành động nhỏ xuất phát từ tấm lòng chân thành. Chính những điều giản dị ấy lại có sức mạnh sưởi ấm trái tim con người.

Bên cạnh đó, tình yêu thương giúp con người vượt qua nghịch cảnh và những thử thách trong cuộc sống. Khi được yêu thương, con người có thêm động lực để cố gắng, có thêm niềm tin để đứng lên sau vấp ngã. Một đứa trẻ lớn lên trong vòng tay yêu thương sẽ có tâm hồn lành mạnh, nhân hậu. Một người gặp khó khăn nhưng nhận được sự giúp đỡ kịp thời sẽ cảm thấy cuộc sống vẫn còn nhiều điều tốt đẹp. Có thể nói, tình yêu thương chính là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn giúp con người sống tích cực và lạc quan hơn.

Không chỉ vậy, tình yêu thương còn góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn. Một xã hội biết yêu thương, biết quan tâm đến những người yếu thế sẽ là một xã hội giàu lòng nhân ái. Khi con người biết sống vì nhau, biết cho đi mà không đòi hỏi nhận lại, những mâu thuẫn, ích kỉ sẽ dần được thay thế bằng sự thấu hiểu và bao dung. Ngược lại, nếu con người sống vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng và thiếu gắn kết.

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện nay, vẫn còn không ít người sống ích kỉ, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà quên đi việc yêu thương, chia sẻ với người khác. Điều đó khiến các mối quan hệ trở nên xa cách và làm mất đi những giá trị tốt đẹp vốn có. Vì vậy, mỗi người cần tự ý thức nuôi dưỡng tình yêu thương trong tâm hồn mình, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày.

Tóm lại, tình yêu thương có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với mỗi cá nhân và toàn xã hội. Nó không chỉ mang lại hạnh phúc cho người khác mà còn làm cho chính bản thân chúng ta trở nên tốt đẹp hơn. Sống yêu thương chính là cách để con người tìm thấy niềm vui, ý nghĩa và giá trị đích thực của cuộc sống.


Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là: Tự sự

Câu 2:

Tình huống chính của đoạn trích là:Con chim vàng của Bảo bị chết, Bảo đau đớn, bất lực nhìn bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống lấy xác con chim, không thể giữ lại được.

Câu 3:

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.

Tác dụng:

Giúp câu chuyện được kể khách quan, linh hoạt.

Người kể có thể miêu tả được hành động, tâm trạng của nhiều nhân vật, đặc biệt là nỗi đau và sự bất lực của cậu bé Bảo.

Câu 4:

Chi tiết này thể hiện:

Nỗi đau đớn, tuyệt vọng của Bảo khi mất con chim vàng – thứ cậu yêu quý.

Hình ảnh “tay Bảo với tới… nhưng chẳng với được ai” cho thấy sự bất lực, nhỏ bé của một đứa trẻ trước hoàn cảnh nghiệt ngã.

Gợi niềm thương cảm sâu sắc nơi người đọc.

Câu 5:

Nhân vật cậu bé Bào là một đứa trẻ ngây thơ, giàu tình cảm, yêu thương và gắn bó sâu sắc với con chim vàng. Khi con chim chết, Bào đau đớn, tuyệt vọng, không chấp nhận được sự thật phũ phàng.

Qua nhân vật Bào, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với trẻ em, đồng thời thể hiện thái độ trân trọng những tình cảm trong sáng, nhân hậu, và kín đáo phê phán sự tàn nhẫn của hoàn cảnh đã cướp đi niềm vui nhỏ bé ấy.

Câu 1

Bài Làm

Trong bối cảnh xã hội hiện đại biến đổi nhanh chóng, lối sống chủ động giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với mỗi cá nhân. Sống chủ động là khi con người biết tự xác định mục tiêu, sẵn sàng học hỏi, dám chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình và tích cực thích nghi với hoàn cảnh. Trước hết, lối sống chủ động giúp con người nắm bắt cơ hội và làm chủ cuộc sống. Khi không thụ động chờ đợi hay ỷ lại vào người khác, mỗi cá nhân sẽ có ý thức rèn luyện năng lực, trau dồi kiến thức và kỹ năng để phát triển bản thân. Bên cạnh đó, sống chủ động còn giúp con người vượt qua khó khăn, thách thức một cách bản lĩnh hơn. Thay vì than phiền hay né tránh, người sống chủ động thường tìm giải pháp, rút kinh nghiệm và biến thất bại thành bài học quý giá. Hơn nữa, lối sống này còn góp phần hình thành thái độ sống tích cực, tự tin và có trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và xã hội. Trong thời đại công nghệ và hội nhập, nếu thiếu đi sự chủ động, con người dễ bị tụt hậu và đánh mất phương hướng. Vì vậy, rèn luyện lối sống chủ động không chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công mà còn là nền tảng để mỗi người sống ý nghĩa và hạnh phúc hơn.

Câu 2:

Đoạn thơ là **bài “Cảnh ngày hè” (Bảo kính cảnh giới, số 43) của Nguyễn Trãi**, và cảm nhận chung có thể gói lại trong ba nét lớn: **bức tranh thiên nhiên rực rỡ, nhịp sống đời thường ấm áp, và tấm lòng nhân đạo – yêu dân sâu sắc của tác giả**.


Trước hết, bài thơ mở ra **một bức tranh ngày hè tràn đầy sức sống**. Chỉ bằng vài nét chấm phá, Nguyễn Trãi đã dựng lên cảnh sắc phong phú cả về màu sắc lẫn chuyển động: màu xanh “hoè lục đùn đùn”, sắc đỏ “thạch lựu phun thức đỏ”, hương thơm dịu nhẹ của “hồng liên”. Các động từ như *đùn đùn, phun* khiến cảnh vật không tĩnh mà như đang sinh sôi, vươn nở mạnh mẽ. Thiên nhiên hiện lên căng tràn nhựa sống, thể hiện tâm hồn yêu đời, yêu thiên nhiên tha thiết của nhà thơ.


Không dừng ở cảnh vật, Nguyễn Trãi còn đưa vào thơ **âm thanh và nhịp sống con người**: “lao xao chợ cá”, “dắng dỏi cầm ve”. Những âm thanh rất đời thường ấy làm bức tranh ngày hè trở nên gần gũi, ấm áp, mang hơi thở của cuộc sống lao động bình dị. Qua đó, ta thấy nhà thơ không tách mình khỏi cuộc đời mà luôn hướng về cuộc sống của nhân dân.


Điểm sáng nhất của bài thơ nằm ở **hai câu kết**, nơi bức tranh thiên nhiên – đời sống chuyển thành **khát vọng chính trị và nhân đạo**: ước có cây đàn của vua Nghiêu, vua Thuấn để gảy lên khúc nhạc thái bình, mong “dân giàu đủ khắp đòi phương”. Đằng sau cảnh nhàn là một tấm lòng không hề nhàn: Nguyễn Trãi luôn đau đáu vì dân, vì nước. Hạnh phúc cá nhân của ông gắn liền với sự no ấm của muôn dân.


Tóm lại, bài thơ không chỉ là một bức tranh ngày hè rực rỡ mà còn là **chân dung tâm hồn Nguyễn Trãi**: yêu thiên nhiên, gắn bó với cuộc sống nhân dân và mang lý tưởng nhân nghĩa cao đẹp. Chính sự hòa quyện giữa cái đẹp của cảnh và cái lớn lao của lòng người.



Câu 1:

Văn bản trên được viết theo thể th: Thất ngôn xen lục ngôn

Câu 2:

Những hình ảnh thể hiện cuộc sống hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: một mai, một cuốc, một cần câu

Câu 3:

Trong hai câu thơ "Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thẩn dầu ai vui thú nào", tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ liệt kê.

Biện pháp liệt kê làm nổi bật các vật dụng lao động quen thuộc, bình dị, nhấn mạnh sự hòa hợp của nhân vật trữ tình với thiên nhiên và cuộc sống dân dã.

Câu 4

Tác giả tự nhận mình là "dại" khi chọn nơi vắng vẻ, xa lánh thế tục. Người đời được coi là "khôn" thì lại tìm đến chốn lao xao, bon chen danh lợi. Sự đặc biệt nằm ở việc tác giả mượn cái "dại" bề ngoài để nói lên cái "khôn" thực sự, đồng thời phê phán những người "khôn" mà thực chất là dại.

Câu 5:

Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện qua lối sống thanh cao, bản lĩnh kiên định và trí tuệ mẫn tiệp. Dám từ bỏ danh vọng để giữ trọn khí tiết của kẻ sĩ, nhân cách của ông là tấm gương sáng về đạo đức, lối sống cho các thế hệ sau. Ông tìm thấy niềm vui trong cuộc sống đạm bạ, thanh nhàn.