Nông Văn Đức

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Văn Đức
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Truyện ngắn "Con chim vàng" của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm văn học sâu sắc, phản ánh hiện thực xã hội và tâm lý con người qua nhân vật cậu bé Bào. Cậu bé 12 tuổi, phải đi ở đợ gán nợ hai thúng thóc, tìm đủ mọi cách để bắt con chim vàng cho cậu chủ Quyên. Bào là đại diện cho những con người nghèo khổ, bất hạnh, bị áp bức và bóc lột trong xã hội cũ.


Tác giả đã sử dụng ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, đậm chất Nam Bộ, tạo nên một bức tranh chân thực về cuộc sống của người dân nghèo. Hình ảnh con chim vàng không chỉ là một món đồ chơi, mà còn là biểu tượng cho sự tự do và hạnh phúc mà Bào khao khát.


Qua câu chuyện, Nguyễn Quang Sáng muốn gửi gắm thông điệp về lòng nhân ái, sự sẻ chia và tôn trọng tự do. Tác phẩm cũng là một tố cáo mạnh mẽ về sự bất công và áp bức trong xã hội cũ, khi mà số phận con người quá nhỏ bé, rẻ mạt, không được coi trọng ¹ ² ³. Câu 2

bài.


Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kể chuyện).

Giải thích: Vì đây là một đoạn trích từ truyện ngắn, nội dung chủ yếu là thuật lại diễn biến sự việc, hành động, và lời nói của nhân vật (Bảo, mẹ thằng Quyên). Ngoài ra, có thể xen lẫn các phương thức khác như Miêu tả (khi miêu tả hành động “Mắt Bảo chập chờn…”) và Biểu cảm (thể hiện nỗi đau, tuyệt vọng).


Câu 2 (0.5 điểm): Xác định tình huống truyện của đoạn trích.


Tình huống truyện (thường gặp trong đoạn này): Tình huống éo le, cảm động nhất của tác phẩm. Đó là tình huống đứa bé Bảo không nhận ra cha (ba) vì vết sẹo phẫu thuật và sự mất mát đau đớn của tình cha con trong chiến tranh. Đoạn trích này có thể tập trung vào khoảnh khắc Bảo nhận ra sự thật sau khi người cha (Sáu) đã qua đời hoặc ngay trước khi ông qua đời.


Câu 3 (1.0 điểm): Đoạn trích được kể theo ngôi thứ mấy? Nêu tác dụng của ngôi kể.


Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể giấu mình, dùng các đại từ nhân xưng “anh ta”, “cậu bé”, hoặc tên nhân vật như “Bảo”, “ba”).

Tác dụng:

◦ Giúp người kể có cái nhìn toàn diện, bao quát về sự việc, cả hành động bên ngoài lẫn nội tâm nhân vật.

◦ Tạo sự khách quan, chân thực cho câu chuyện, đồng thời tăng tính bi kịch cho tình huống khi người kể chỉ có thể miêu tả nỗi đau mà không trực tiếp bộc lộ cảm xúc.


Câu 4 (1.0 điểm): Phân tích ý nghĩa của chi tiết sau: “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống. Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai.”.


Ý nghĩa: Chi tiết này diễn tả đỉnh cao của bi kịch và nỗi đau tinh thần của cậu bé Bảo.

◦ “Mắt Bào chập chờn”: Thể hiện sự mơ màng, không tỉnh táo (có thể vì sốc, mệt mỏi hoặc chuẩn bị chấp nhận sự thật).

◦ “Bàn tay mẹ thằng Quyên thò xuống”: Đây là khoảnh khắc người cha (ngụy trang) hoặc người khác đang cố gắng trấn an Bảo, nhưng Bảo đã nhầm lẫn đó là bàn tay của mẹ hoặc một người thân quen khác.

◦ “Với tới, với mãi… nhưng cũng chẳng với được ai”: Đây là biểu tượng mạnh mẽ cho sự xa cách, đứt gãy và nỗi khát khao vô vọng của Bảo. Cậu bé tuyệt vọng trong việc níu giữ một hình bóng, một sự an ủi, thể hiện sự mất mát cuối cùng và sự chia lìa không thể hàn gắn giữa cha và con.


Câu 5 (1.0 điểm): Nhận xét về nhân vật cậu bé Bảo trong đoạn trích. Qua đó, tác giả gửi gắm tình cảm, thái độ gì?


Nhận xét về nhân vật Bảo:

◦ Bảo là nạn nhân nhỏ bé, đáng thương nhất của chiến tranh. Cậu bé thể hiện sự ngây thơ, bướng bỉnh ban đầu (không nhận cha), sau đó là nỗi đau tột cùng, sự bơ vơ, và sự khao khát tình mẫu tử/tình cảm gia đình mãnh liệt khi cậu cố gắng với tay trong vô vọng.


Tình cảm, thái độ của tác giả:

◦ Tình cảm: Tác giả Nguyễn Quang Sáng dành trọn sự thương cảm sâu sắc, xót xa cho số phận của những đứa trẻ lớn lên trong chiến tranh, bị tước đoạt hạnh phúc gia đình.

◦ Thái độ: Lên án chiến tranh một cách gián tiếp nhưng mạnh mẽ, vì chính chiến tranh đã tạo ra những bi kịch chia lìa nghiệt ngã như vậy.


Bạn đã nắm rõ các yếu tố cơ bản của đoạn trích qua các câu hỏi trên. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, chúng ta có thể tập trung phân tích hình ảnh chiếc lược ngà – biểu tượng trung tâm của tác phẩm – trong các câu hỏi tiếp theo nhé!


2).


Câu 1 (2.0 điểm): Nghị luận xã hội


Yêu cầu: Viết đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ về tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay.


1. Tổng quan:

Đây là dạng bài nghị luận xã hội, tập trung vào một vấn đề thời sự, thiết thực. Chủ đề là “lối sống chủ động”.


2. Phân tích và Gợi ý:


• Giải thích: Lối sống chủ động là gì? Đó là thái độ sống tích cực, tự giác, dám nghĩ, dám làm, không ỷ lại, không chờ đợi cơ hội mà tự tạo ra cơ hội để đạt được mục tiêu, không đổ lỗi cho hoàn cảnh.

• Tầm quan trọng:

◦ Giúp cá nhân làm chủ cuộc đời mình, không bị động trước khó khăn, thử thách.

◦ Thúc đẩy sự sáng tạo, đổi mới và phát triển bản thân.

◦ Góp phần vào sự phát triển chung của xã hội (những người chủ động sẽ là động lực cho sự tiến bộ).


• Minh chứng/Liên hệ: Có thể liên hệ với những tấm gương thành công nhờ sự chủ động, hoặc trong bối cảnh Việt Nam hiện nay cần sự chủ động để hội nhập và phát triển.

• Phản đề/Mở rộng: Phê phán lối sống thụ động, trông chờ, ỷ lại.


3. Đoạn văn mẫu tham khảo:


Lối sống chủ động là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và làm chủ cuộc đời trong xã hội hiện đại đầy biến động. Thay vì ngồi chờ đợi vận may hay phàn nàn về hoàn cảnh, người sống chủ động lựa chọn hành động, tự đặt ra mục tiêu và nỗ lực thực hiện chúng. Tầm quan trọng của lối sống này thể hiện ở chỗ, nó giúp chúng ta không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng để thích nghi với mọi thay đổi, biến thách thức thành cơ hội. Chẳng hạn, trong học tập hay công việc, sự chủ động tìm tòi, đề xuất ý tưởng luôn được đánh giá cao hơn sự thụ động chờ đợi chỉ đạo. Hơn nữa, một tập thể, một quốc gia được tạo nên từ những cá nhân chủ động sẽ có sức bật mạnh mẽ hơn. Ngược lại, lối sống thụ động dễ dẫn đến sự trì trệ, lãng phí tiềm năng. Vì vậy, ngay từ hôm nay, mỗi người cần rèn luyện tư duy “tự lực cánh sinh”, dám nghĩ khác, dám làm khác để cuộc sống trở nên ý nghĩa và trọn vẹn hơn.


Câu 2 (4.0 điểm): Nghị luận văn học


Yêu cầu: Cảm nhận về đoạn thơ trích trong bài “Bảo kính cảnh giới” (Gương báu răn mình) – Bài 43 của Nguyễn Trãi.


1. Tổng quan:

Đây là đoạn thơ trích từ tập thơ Quốc âm thi tập, thuộc chùm thơ thể hiện tư tưởng “làm ẩn sĩ” và quan niệm sống hòa hợp với thiên nhiên, nhưng vẫn giữ cốt cách thanh cao của Nguyễn Trãi.


2. Phân tích và Gợi ý:


• Giới thiệu chung: Nguyễn Trãi là nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam. Đoạn thơ trích thuộc bài “Bảo kính cảnh giới” (còn gọi là bài 43), tiêu biểu cho phong cách thơ tả cảnh ngụ tình, kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên và những suy tư của tác giả về lẽ sống.

• Phân tích chi tiết (Cảm nhận):

◦ Bốn câu đầu (Tả cảnh mùa hè tĩnh lặng, thanh bình):

◦ Rồi hóng mát thuở ngày trường. Hoè lục đùn đùn tán rợp trương.: Khung cảnh mùa hè yên ả, cây hòe (hoa hòe) xanh tốt, bóng râm xum xuê, cho thấy một không gian thư thái, mát mẻ, tránh xa sự oi bức trần thế.

◦ Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ. Hồng liên trì đã tịn mùi hương.: Sự tương phản màu sắc (đỏ của thạch lựu) và mùi hương (hương sen). Tuyệt đẹp nhưng không phô trương, gợi lên vẻ đẹp tĩnh tại, giàu sức sống tiềm ẩn.

◦ Hai câu tiếp (Tả cảnh sinh hoạt làng quê gần gũi):

◦ Lao xao chợ cá làng ngư phủ; Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương.: Sự đối lập giữa âm thanh náo nhiệt (chợ cá) và âm thanh đơn lẻ, buồn vắng (tiếng ve kêu lúc chiều tà). Đây là bức tranh đời thường, chân thực, nhưng vẫn thấm đượm nỗi niềm ưu tư.

◦ Hai câu cuối (Nghệ thuật và Tư tưởng):

◦ Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, Dân giàu đủ khắp đòi phương.: Đây là câu thơ mang tính chất khát vọng lớn lao. Tác giả mượn điển cố (vua Ngu Thuấn chơi đàn) để bày tỏ mong muốn rằng, nếu có bậc minh quân trị vì, dùng đạo đức để cảm hóa lòng người, thì dân chúng sẽ no đủ, an lạc khắp nơi. Nó thể hiện tấm lòng yêu nước, thương dân sâu sắc của nhà thơ.


• Nghệ thuật: Sử dụng thể thơ thất ngôn xen lục ngôn, ngôn ngữ trau chuốt, giàu hình ảnh, màu sắc (lục, đỏ) và âm thanh (lao xao, dắng dỏi). Giọng thơ lúc thư thái, lúc lại trĩu nặng tâm sự.

• Đánh giá chung: Đoạn thơ là bức tranh tuyệt mỹ về cuộc sống ẩn dật thanh tao, đồng thời là lời gửi gắm chân thành về đạo đức và trách nhiệm của bậc sĩ phu đối với đất nước.


3. Kết luận:

Đoạn thơ là sự giao thoa hài hòa giữa cảnh vật thiên nhiên thanh bình và tâm hồn trăn trở, nhân hậu của Nguyễn Trãi.


Để giúp bạn ôn tập tốt hơn, bạn có muốn tôi phân tích sâu hơn về nghệ thuật sử dụng điển cố trong hai câu cuối của bài thơ, hoặc giúp bạn viết đoạn mở bài cho Câu 2 không?smmcnyskdmxnx

Câu1Dưới đây là một đoạn văn ngắn khoảng 200 chữ thể hiện suy nghĩ về tầm quan trọng của lối sống chủ động trong cuộc sống ngày nay:


Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, lối sống chủ động đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mỗi người. Khi chủ động trong công việc, học tập và cuộc sống hàng ngày, chúng ta có thể kiểm soát tốt hơn những tình huống xảy ra, từ đó đạt được thành công và hạnh phúc dễ dàng hơn. Lối sống này giúp chúng ta không để mặc cho hoàn cảnh quyết định số phận của mình mà thay vào đó, tự mình tạo ra cơ hội, vượt qua thử thách. Người chủ động luôn biết rõ mục tiêu của bản thân, biết lên kế hoạch và hành động một cách tích cực, tự tin. Trong xã hội ngày càng phát triển, những người có tinh thần chủ động sẽ dễ thích nghi và nắm bắt cơ hội hơn. Chính vì vậy, việc rèn luyện lối sống chủ động không chỉ giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng năng động, sáng tạo và tiến bộ hơn.

Câu2Cảm nhận của tôi về bài văn này là nó thể hiện rõ nét hình ảnh người nông dân chân chất, bình dị nhưng giàu sức sống và niềm tin vào cuộc sống. Những hình ảnh như "hồng mật thuở ngày trương", "hòe lục đùn đùn tán rợp trương" hay "dân giàu đủ khắp đồi phương" khiến ta cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên, cuộc sống bình yên, tràn đầy hy vọng. Bài văn còn thể hiện sự tự hào về cuộc sống chân chất, giàu truyền thống và niềm tin vào sự phát triển của đất nước. Cách diễn đạt chân thực, giàu cảm xúc tạo nên một bức tranh sinh động về cuộc sống nông thôn, đồng thời cũng gửi gắm niềm tin vào tương lai tươi sáng.

10đ


Câu1 Thể thơ Văn bản trên thể thơ 7 chữ Câu2 một mai một quốc một câu ,thơ thẩn giàu ai vui thú nào,Xuân tắm hồ sen,hạ tắm ao,rượu đến cội cây ta sẽ uống,nhìn xem phú quý tựa chiêm bao Câu3Đây là một ví dụ rất hay về việc sử dụng biện pháp tu từ trong thơ ca.


Hai câu thơ bạn đưa ra là:

Một mai, một quốc, một cần câu

Thơ thẩn dầu ai vui thú nào


1. Biện pháp tu từ được sử dụng:


Biện pháp tu từ chính được sử dụng trong câu thơ đầu tiên là Liệt kê (kết hợp với Ẩn dụ).


2. Phân tích tác dụng:


Chỉ ra: Các danh từ/sự vật được liệt kê là: "một mai" (cái cuốc), "một quốc" (cái mai - dụng cụ làm vườn), và "một cần câu". (Lưu ý: Trong ngữ cảnh văn học cổ, "mai" và "quốc" thường được dùng để chỉ các dụng cụ làm vườn đơn giản).

Tác dụng:

Tạo hình ảnh cụ thể và đơn sơ: Việc liệt kê ba vật dụng lao động/giải trí hết sức cơ bản và mộc mạc này ngay lập tức vẽ ra hình ảnh một cuộc sống giản dị, thanh đạm, không màng danh lợi.

Nhấn mạnh sự tự cung tự cấp và tự tại: Ba vật dụng này đại diện cho ba hoạt động cơ bản: trồng trọt (mai, quốc) và câu cá (cần câu). Điều này cho thấy nhân vật trữ tình có thể tự lo liệu cuộc sống bằng sức lao động của mình, không phụ thuộc vào ai.

Gợi mở tư tưởng: Sự liệt kê này không chỉ mô tả vật chất mà còn là biểu tượng cho lối sống ẩn dật, thoát tục của người trí thức xưa, tìm thấy niềm vui trong sự hòa hợp với thiên nhiên, thay vì tranh đấu ngoài xã hội. Câu sau ("Thơ thẩn dầu ai vui thú nào") khẳng định sự mãn nguyện với lối sống được xây dựng từ những thứ đơn sơ này.

Câu4Quan niệm dại - khôn của tác giả thể hiện rõ ở hai câu: "Ta dại ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn người đến chốn lao xao".


Tác giả tự nhận mình "dại" khi tìm về chốn "vắng vẻ" - ẩn dụ cho cuộc sống ẩn dật, thanh nhàn, thoát ly khỏi vòng xoáy danh lợi. Ngược lại, tác giả cho rằng người "khôn" là những người tìm đến chốn "lao xao" - nơi đầy rẫy thị phi, bon chen, tranh giành quyền lực và vật chất.


Tuy nhiên, cách dùng từ "dại" và "khôn" ở đây mang tính đảo ngược, mỉa mai. Tác giả không thực sự cho rằng mình dại, mà ngầm khẳng định sự khôn ngoan, thức thời của mình khi nhận ra giá trị đích thực của cuộc sống là sự bình yên, tự tại, thay vì chạy theo những thứ phù phiếm, phù du. Ngược lại, những người chạy theo danh lợi lại là những người "dại" vì đánh mất đi sự thanh thản và bản ngã của mình.


Đây là một quan niệm sống sâu sắc, thể hiện thái độ coi thường danh lợi, đề cao giá trị tinh thần và sự an nhiên tự tại của Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Câu5Qua bài thơ, ta cảm nhận được vẻ đẹp nhân cách thanh cao, coi thường danh lợi của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông chọn lối sống ẩn dật, tìm về chốn "vắng vẻ" để an hưởng thú vui tao nhã, thay vì chạy theo "chốn lao xao" đầy thị phi. Nhân cách của ông thể hiện sự tự tại, biết đủ và trân trọng những giá trị tinh thần.

10đ