Trần Đức Thái

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Đức Thái
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định thể thơ của văn bản trên


Answer: Thơ Nôm Đường luật


Văn bản trên là một bài thơ Nôm Đường luật, cụ thể là bài "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Bài thơ này có cấu trúc chặt chẽ của thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật nhưng sử dụng chữ Nôm và có sự linh hoạt trong niêm luật, gieo vần, thể hiện sự dân dã, gần gũi với đời sống người Việt Nam. 


Câu 2 (0.75 điểm): Chỉ ra những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả


Answer: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:


"Một mai, một cuốc, một cần câu": Gợi lên công việc làm ruộng, câu cá giản dị, quen thuộc của người dân quê.


"Thơ thẩn dầu ai vui thú nào": Thể hiện thái độ ung dung, tự tại, không màng danh lợi, sống hòa mình với thiên nhiên.


Câu 3 (0.75 điểm): Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê có trong hai câu thơ sau


Answer:


Biện pháp tu từ liệt kê: "Một mai, một cuốc, một cần câu".


Tác dụng: Nhấn mạnh cuộc sống lao động bình dị, hòa hợp với thiên nhiên của tác giả. Các vật dụng "mai, cuốc, cần câu" là những công cụ lao động quen thuộc của người nông dân, thể hiện sự đạm bạc, thanh cao, không màng danh vọng, phú quý của Nguyễn Bỉnh Khiêm.


Câu 4 (1.0 điểm): Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ sau có gì đặc biệt?


Answer: Quan niệm dại - khôn của tác giả trong hai câu thơ "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có sự đối lập và mang tính triết lý sâu sắc:


Sự đối lập: Tác giả tự nhận mình là "dại" để tìm nơi "vắng vẻ" (nơi sống ẩn dật, xa lánh thị phi), trong khi những người khác được coi là "khôn" lại tìm đến nơi "lao xao" (chốn quan trường, danh lợi).


Tính triết lý: Đây là cách nói mỉa mai, thể hiện quan niệm sống khác biệt của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông "dại" theo cách hiểu của người đời để giữ được sự thanh cao, trong sạch cho bản thân, tránh xa những bon chen, cạm bẫy nơi quan trường. Ngược lại, người "khôn" theo đuổi danh lợi có thể phải đánh đổi nhân cách, sự bình yên trong tâm hồn. Quan niệm này đề cao lối sống an nhàn, hòa hợp với thiên nhiên, giữ trọn khí tiết của bậc hiền nhân.


Câu 5 (1.0 điểm): Từ văn bản trên, anh/chị cảm nhận như thế nào về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bình Khiêm?


Answer:

Qua văn bản trên, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một nhân cách cao đẹp, tiêu biểu cho đạo lý sống của người trí thức phong kiến Việt Nam. Ông là người có cốt cách thanh cao, không màng danh lợi, phú quý phù du (chỉ là "giấc chiêm bao"). Tác giả chọn lối sống đạm bạc, hòa mình với thiên nhiên, giữ trọn khí tiết, bản lĩnh của mình trước thời cuộc đầy biến động. Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm còn thể hiện ở quan niệm sống "dại mà khôn", khéo léo phê phán thói đời chạy theo danh vọng, đồng thời gửi gắm những triết lý sâu sắc về lẽ sống ở đời. 


Câu 1 (0.5 điểm)


Answer: Thơ Nôm Đường luật


Văn bản trên là một bài thơ Nôm Đường luật, cụ thể là bài "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm. 


Câu 2 (0.75 điểm): Chỉ ra những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả


Answer: Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:


"Một mai, một cuốc, một cần câu": Gợi lên công việc làm ruộng, câu cá giản dị, quen thuộc của người dân quê.


"Thơ thẩn dầu ai vui thú nào": Thể hiện thái độ ung dung, tự tại, không màng danh lợi, sống hòa mình với thiên nhiên.


Câu 3 (0.75 điểm): Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê có trong hai câu thơ sau


Answer:


Biện pháp tu từ liệt kê: "Một mai, một cuốc, một cần câu".


Tác dụng: Nhấn mạnh cuộc sống lao động bình dị, hòa hợp với thiên nhiên của tác giả. Các vật dụng "mai, cuốc, cần câu" là những công cụ lao động quen thuộc của người nông dân, thể hiện sự đạm bạc, thanh cao, không màng danh vọng, phú quý của Nguyễn Bỉnh Khiêm.


Câu 4 (1.0 điểm): Quan niệm dại – khôn của tác giả trong hai câu thơ sau có gì đặc biệt?


Answer: Quan niệm dại - khôn của tác giả trong hai câu thơ "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có sự đối lập và mang tính triết lý sâu sắc:


Sự đối lập: Tác giả tự nhận mình là "dại" để tìm nơi "vắng vẻ" (nơi sống ẩn dật, xa lánh thị phi), trong khi những người khác được coi là "khôn" lại tìm đến nơi "lao xao" (chốn quan trường, danh lợi).


Tính triết lý: Đây là cách nói mỉa mai, thể hiện quan niệm sống khác biệt của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông "dại" theo cách hiểu của người đời để giữ được sự thanh cao, trong sạch cho bản thân, tránh xa những bon chen, cạm bẫy nơi quan trường. Ngược lại, người "khôn" theo đuổi danh lợi có thể phải đánh đổi nhân cách, sự bình yên trong tâm hồn. Quan niệm này đề cao lối sống an nhàn, hòa hợp với thiên nhiên, giữ trọn khí tiết của bậc hiền nhân.


Câu 5 (1.0 điểm): Từ văn bản trên, anh/chị cảm nhận như thế nào về vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bình Khiêm?


Answer:

Qua văn bản trên, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một nhân cách cao đẹp, tiêu biểu cho đạo lý sống của người trí thức phong kiến Việt Nam. Ông là người có cốt cách thanh cao, không màng danh lợi, phú quý phù du (chỉ là "giấc chiêm bao"). Tác giả chọn lối sống đạm bạc, hòa mình với thiên nhiên, giữ trọn khí tiết, bản lĩnh của mình trước thời cuộc đầy biến động. Vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm còn thể hiện ở quan niệm sống "dại mà khôn", khéo léo phê phán thói đời chạy theo danh vọng, đồng thời gửi gắm những triết lý sâu sắc về lẽ sống ở đời.