Âu Thị Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Âu Thị Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

C1 Phương thức biểu đạt chính: Phương thức tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm.

C2 Tình huống truyện: Tình huống truyện xoay quanh việc niềm an ủi ngây thơ, chân thành của cậu bé Bào dành cho bé Thu đã tan biến, khi con chim vàng - biểu tượng của hy vọng và tình bạn - bị chết.

C3 Ngôi kể: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba (người kể giấu mặt, sử dụng các đại từ nhân xưng như “mẹ thằng Quyên,” “Bào”).


Tác dụng của ngôi kể:


1. Tạo sự khách quan và bao quát: Người kể có thể thuật lại toàn bộ sự việc, hành động và nội tâm của các nhân vật (Bào, mẹ thằng Quyên) một cách toàn diện, không bị giới hạn bởi góc nhìn của một nhân vật duy nhất.

2. Tăng tính chân thực và gần gũi: Mặc dù là ngôi thứ ba, cách kể vẫn đi sâu vào tâm lý nhân vật (như hành động “với tới, với mãi”), giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với nỗi buồn của các em bé

c4 tiết này là một hình ảnh ẩn dụ sâu sắc, thể hiện sự tuyệt vọng và bất lực của cậu bé Bào trước sự thật đau lòng:


1. “Mắt Bào chập chờn”: Cho thấy trạng thái tâm lý hoang mang, không tin vào sự thật. Cậu bé như đang cố gắng níu kéo một điều gì đó không có thật, hoặc đang cố gắng nhìn rõ cái chết của con chim.

2. “Tay Bào với tới, với mãi, với mãi nhưng cũng chẳng với được ai”: Đây là điểm nhấn cảm xúc. Hành động “với” là khát khao được cứu vớt, được níu giữ sự sống, hoặc ít nhất là muốn chạm vào người thân (mẹ thằng Quyên) để tìm kiếm sự an ủi hoặc giải thích. Việc “chẳng với được ai” thể hiện:

◦ Sự chia cắt: Trong hoàn cảnh chiến tranh, sự kết nối, sự giúp đỡ thường bị ngắt quãng, xa vời.

◦ Nỗi cô đơn: Cậu bé đang một mình đối diện với mất mát (dù là mất mát nhỏ). Dù có ý tốt muốn an ủi bạn, giờ đây chính cậu cũng cảm thấy đơn độc trước nỗi buồn.

C5

Giàu lòng trắc ẩn và nhân hậu: Bào là người bạn tốt bụng. Cậu bé đã rất nỗ lực mang con chim vàng (có thể là con vật nuôi của mình hoặc của gia đình) đến cho bé Thu để an ủi bạn.

Ngây thơ và cảm xúc chân thật: Phản ứng của Bào khi con chim chết (“Trời! Con chim vàng của con tôi chết rồi!”) thể hiện sự bàng hoàng, tiếc nuối rất thật của trẻ thơ.

Nhạy cảm: Dù chỉ là sự việc nhỏ, Bào vẫn cảm nhận sâu sắc nỗi buồn và sự mất mát.


Tình cảm, thái độ tác giả gửi gắm:


Tình yêu thương và trân trọng: Nguyễn Quang Sáng thể hiện sự trân trọng sâu sắc đối với những tâm hồn trẻ thơ trong trẻo, giàu tình thương, ngay cả trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt.

Thái độ phê phán ngầm: Sự mong manh của niềm vui, sự mất mát của con chim vàng làm nổi bật thêm sự tàn khốc, đau thương mà chiến tranh đã gieo rắc lên tuổi thơ. Tác giả muốn người đọc thấu hiểu những tổn thương vô hình mà trẻ em phải gánh chịu.

phần 2

C2

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2.

Những hình ảnh thể hiện nếp sống hằng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: “một mai, một cuốc, một cần câu” (lao động giản dị), “thu ăn măng trúc, đông ăn giá”, “xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”, “rượu đến cội cây, ta sẽ uống”. → Cuộc sống thanh nhàn, hòa hợp với thiên nhiên, ít ham muốn vật chất.

Câu 3.

Biện pháp tu từ chính: liệt kê (mai, cuốc, cần câu).

Tác dụng: khắc họa rõ nét cuộc sống lao động đơn sơ, tự tại; nhấn mạnh sự đầy đủ trong cái giản dị, thể hiện niềm vui thanh thản, thái độ sống an nhiên của tác giả trước cuộc đời.

Câu 4.

Quan niệm “dại – khôn” của tác giả rất đặc biệt: cái “dại” (tìm nơi vắng vẻ) thực chất là khôn – biết tránh xa danh lợi, giữ sự trong sạch; còn cái “khôn” (đến chốn lao xao) lại hóa dại – vì lao vào vòng danh lợi, bon chen. → Đó là triết lí sống tỉnh táo, sâu sắc.

Câu 5. (Đoạn văn 5–7 dòng)

Qua bài thơ, em cảm nhận Nguyễn Bỉnh Khiêm là con người có nhân cách đẹp, thanh cao và trí tuệ. Ông chọn lối sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, tìm niềm vui trong lao động và sinh hoạt đời thường. Trước danh lợi ồn ào, ông giữ thái độ tỉnh táo, coi phú quý chỉ như “giấc chiêm bao”. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm toát lên vẻ đẹp của một trí thức ẩn dật nhưng không lánh đời, sống an nhiên mà sâu sắc. Nhân cách ấy khiến em kính trọng và ngưỡng mộ.