Nguyễn Nữ Quỳnh Nga
Giới thiệu về bản thân
Thời điểm: Đêm 30 rạng sáng 31/01/1968, quân dân ta đồng loạt tấn công vào hầu hết các đô thị và cơ quan đầu não của địch ở miền Nam (Đại sứ quán Mỹ, Dinh Độc Lập...). Kết quả: Dù ta có tổn thất, nhưng đã giáng một đòn bất ngờ, làm lung lay ý chí xâm lược của chính giới Mỹ và gây chấn động dư luận thế giới. Ý nghĩa quyết định: Buộc Mỹ thừa nhận thất bại của chiến lược "Chiến tranh cục bộ". Mỹ phải chấm dứt chiến tranh phá hoại miền Bắc và chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Hội nghị Paris. Mở đầu quá trình rút quân Mỹ về nước, chuyển sang chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh".
Sự tôn vinh của quốc tế: UNESCO đã ra Nghị quyết vinh danh Người là "Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa kiệt xuất", khẳng định tầm ảnh hưởng của Người đối với nền hòa bình và tiến bộ thế giới. Biểu tượng của tự do: Trong các phong trào phản chiến tại Mỹ và Châu Âu, tên gọi "Hồ Chí Minh" đã trở thành khẩu hiệu vang dội trên đường phố, truyền cảm hứng cho các dân tộc bị áp bức ở Châu Phi và Mỹ Latinh đứng lên giành độc lập. Di tích và công trình tưởng niệm: Hình ảnh của Người hiện diện khắp thế giới với hơn 30 tượng đài và rất nhiều quảng trường, đại lộ mang tên Hồ Chí Minh tại Nga, Ấn Độ, Pháp, Cuba, Algeria... Lối sống giản dị, nhân văn: Nhân dân thế giới đặc biệt ấn tượng và cảm động trước hình ảnh vị Chủ tịch nước trong bộ quần áo kaki và đôi dép lốp. Họ coi Người là biểu tượng của sự khiêm nhường, đức hy sinh và tình yêu thương con người không biên giới.
a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay Tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam đã xác lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với các quốc gia sau (theo thứ tự thời gian): Trung Quốc (2008) Nga (2012) Ấn Độ (2016) Hàn Quốc (2022) Hoa Kỳ (2023) Nhật Bản (2023) Úc (2024) Pháp (2024)
b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại tích cực, chủ động Việt Nam thực hiện phương châm "đa phương hóa, đa dạng hóa" với các biểu hiện cụ thể: Hội nhập khu vực: Là thành viên tích cực của ASEAN, thúc đẩy xây dựng Cộng đồng ASEAN và thực hiện các hiệp định thương mại tự do (như AFTA). Hội nhập quốc tế: Tham gia sâu rộng vào các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), WTO, APEC. Việt Nam từng đảm nhận xuất sắc vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an LHQ. Đóng góp hòa bình: Tích cực tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc (phái bộ tại Nam Sudan, Trung Phi). Kinh tế: Ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
a. Khái quát hành trình từ năm 1911 đến năm 1917 Dựa vào lược đồ, chúng ta có thể tóm tắt các mốc chính như sau: Ngày 5/6/1911: Từ bến cảng Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước trên con tàu Amiral Latouche-Tréville. 1911 - 1917: Người đi qua nhiều nước ở châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Âu. Việc tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và tầng lớp lao động giúp Người nhận ra rằng: Ở đâu bọn thực dân cũng tàn bạo, ở đâu người nghèo khổ cũng là bạn. Cuối năm 1917: Người từ Anh trở lại Pháp. Đây là mốc thời gian quan trọng chuẩn bị cho những chuyển biến về tư tưởng sau này khi Cách mạng tháng Mười Nga thành công. b. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản Lý do lựa chọn: Sự thất bại của các con đường trước đó: Các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến hay dân chủ tư sản đều thất bại. Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Đây là cuộc cách mạng triệt để nhất, giải phóng người lao động. Sơ thảo luận cương của Lênin (1920): Khi đọc bản luận cương này, Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường giải phóng dân tộc: "Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta". Nội dung cơ bản của con đường cứu nước: Giải phóng dân tộc gắn liền với giải phóng giai cấp, giải phóng con người. Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới.