Trương Bảo Trâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Bảo Trâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a, Nguyên nhân và hậu quả:
Là do Q bị bạn bè lôi kéo và tò mò muốn thử cảm giác mới để giải tỏa áp lực. Hậu quả để lại rất nặng nề khi Q bị lệ thuộc vào chất kích thích, sức khỏe yếu đi, học tập sa sút và cuối cùng là vi phạm pháp luật, đối mặt với sự trừng phạt của Nhà nước.

b, Trách nhiệm của học sinh:
+ Chủ động học tập để hiểu rõ tác hại cực kỳ nguy hiểm của các loại tệ nạn xã hội.
+ Kiên quyết nói không với mọi lời rủ rê và giữ lối sống lành mạnh, tránh xa cám dỗ.
+ Chọn bạn tốt để chơi và tham gia các hoạt động ngoại khóa bổ ích để giải tỏa căng thẳng.
+ Kịp thời báo cáo với thầy cô hoặc công an khi phát hiện các hành vi tàng trữ, sử dụng chất cấm.
+ Tích cực nhắc nhở, tuyên truyền cho bạn bè xung quanh cùng phòng chống tệ nạn để bảo vệ môi trường học đường.

Nếu em là H, em cần giữ thái độ bình tĩnh và trực tiếp gặp T để bày tỏ thái độ nghiêm túc về việc này. Em sẽ nói rõ rằng hành động tự ý đọc tin nhắn và đem chuyện riêng tư của người khác ra làm trò đùa là thiếu tôn trọng và vi phạm quyền riêng tư. Sau đó, em sẽ yêu cầu T phải xin lỗi công khai trước mặt các bạn mà T đã kể chuyện, nhằm đính chính lại sự việc và ngăn chặn những lời bàn tán không hay. Nếu T vẫn tiếp tục thái độ cười cợt hoặc không có thiện chí, em sẽ nhờ đến sự can thiệp của cán bộ lớp hoặc giáo viên chủ nhiệm để giải quyết theo nội quy nhà trường.

Trong dòng chảy trầm tích của lịch sử Việt Nam, hình tượng Hai Bà Trưng rực sáng như hai viên ngọc quý, khai mở truyền thống bất khuất của người phụ nữ Việt: "Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh". Trưng Trắc và Trưng Nhị là con gái Lạc tướng vùng Mê Linh, mang trong mình dòng máu anh hùng của các vua Hùng dựng nước. Giữa lúc đất nước lầm than dưới gót giày xâm lược của nhà Đông Hán, mà đại diện là tên Thái thú Tô Định tàn bạo, tham lam, Hai Bà đã phất cờ khởi nghĩa. Sự kiện oanh liệt nhất sau hơn một thế kỷ Bắc thuộc chính là buổi lễ tế cờ khởi nghĩa tại cửa sông Hát vào năm 40 sau Công nguyên.

Mùa xuân năm ấy, đất trời Mê Linh như rung chuyển bởi tiếng trống đồng âm vang và khí thế ngút ngàn của lòng dân. Trên bãi đất rộng nơi Hát Môn, gió thổi lồng lộng làm tung bay lá cờ đại thêu chữ vàng. Hai Bà Trưng xuất hiện trong trang phục võ tướng lẫm liệt: áo giáp đồng phản chiếu ánh mặt trời rực rỡ, đầu đội khăn vành, ánh mắt cương nghị nhưng chứa chan nỗi đau mất nước, nợ nhà. Hình ảnh Trưng Trắc đứng trên mình voi trắng uy nghi, tương truyền lời thề: "Một xin rửa sạch quốc thù/ Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng/ Ba kẻo oan ức lòng chồng/ Bốn xin vẻn vẹn sở công lênh này" đã tạc vào không gian một tượng đài bất tử về lòng yêu nước. Tiếng voi gầm, tiếng gươm đao va vào nhau cùng tiếng hô vang "Quyết chiến!" của hàng vạn nghĩa quân đã tạo nên một bản hùng ca át cả sóng dữ sông Hồng. Đoàn quân ào ào như thác đổ, nhanh chóng đánh chiếm các thành trì liên tiếp từ Mê Linh đến Luy Lâu, khiến kẻ thù khiếp vía, Tô Định phải cắt tóc, thay áo lẻn trốn về nước.

Cuộc khởi nghĩa không chỉ là sự trả thù cho chồng (Thi Sách) mà cao cả hơn, đó là khát vọng độc lập cháy bỏng của cả một dân tộc bị kìm kẹp. Sự việc Hai Bà Trưng phất cờ khởi nghĩa và xưng vương đã đập tan xiềng xích nô lệ, khẳng định quyền tự chủ và vị thế của người phụ nữ trong xã hội bấy giờ. Nó trở thành ngọn đuốc soi đường, tiếp thêm sức mạnh cho các cuộc đấu tranh giành độc lập của cha ông ta trong suốt mười thế kỷ tiếp theo.

Đứng trước trang sử vàng ấy, lòng em trào dâng niềm tự hào và xúc động mãnh liệt. Hình ảnh Hai Bà Trưng cưỡi voi ra trận không chỉ là một biểu tượng quân sự mà còn là biểu tượng của tinh thần nhân văn, của sự hy sinh tình riêng vì nghĩa lớn dân tộc. Sự việc ấy nhắc nhở thế hệ học sinh hôm nay phải biết trân trọng nền hòa bình hiện tại và nỗ lực rèn đức, luyện tài để xứng đáng với dòng máu Lạc Hồng đang chảy trong huyết quản.

Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc ta, Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911 – 2013) hiện thân như một tượng đài vĩnh cửu về tài năng quân sự và đức độ vẹn toàn. Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ khiến cả thế giới ngả mũ bởi tư duy chiến lược sắc sảo mà còn bởi một tâm hồn nhân văn cao cả. Nhắc đến cuộc đời binh nghiệp lừng lẫy của "vị tướng huyền thoại", không thể không nhắc tới một quyết định được coi là "khó khăn nhất" trong cuộc đời ông, một lựa chọn đã thay đổi hoàn toàn cục diện chiến trường Điện Biên Phủ và bảo toàn xương máu cho hàng vạn chiến sĩ: Quyết định chuyển từ phương châm "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc".

Đầu năm 1954, thung lũng Điện Biên Phủ hiện ra trong sương mù dày đặc và những dãy núi trùng điệp, nơi thực dân Pháp đã xây dựng một "pháo đài bay" bất khả xâm phạm với dây thép gai chằng chịt và những họng pháo gầm gừ. Ban đầu, với khí thế ngút trời, kế hoạch đánh nhanh trong ba đêm hai ngày đã được phê duyệt. Tuy nhiên, bằng nhãn quan chính trị và quân sự thiên bẩm, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trăn trở suốt nhiều đêm trắng. Dưới ánh đèn dầu leo lét trong lán ở Mường Phăng, gương mặt vị Tổng tư lệnh hằn sâu những nét suy tư, đôi mắt tinh anh nhìn xoáy vào tấm bản đồ tác chiến. Ông nhận thấy tình hình đã thay đổi: địch không còn ở thế phòng ngự lâm thời mà đã củng cố công sự kiên cố, trong khi pháo binh của ta gặp muôn vàn khó khăn khi di chuyển trên địa hình hiểm trở.

Sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954, một cuộc họp kịch tính đã diễn ra. Giữa những ý kiến muốn giữ nguyên kế hoạch cũ để tranh thủ thời cơ, Đại tướng đã bình tĩnh, kiên quyết đưa ra một quyết định làm xoay chuyển bánh xe lịch sử. Ông ra lệnh hoãn cuộc tấn công, rút pháo ra khỏi trận địa để chuẩn bị lại theo phương châm "Đánh chắc, tiến chắc". Đó là một khoảnh khắc của sự cô độc nhưng đầy bản lĩnh. Hình ảnh những người lính vất vả kéo pháo vào nay lại phải nghiến răng, dùng sức người đối chọi với dốc cao vực thẳm để kéo pháo ra dưới làn mưa bom bão đạn của kẻ thù đã trở thành một biểu tượng của ý chí sắt đá.

Ý nghĩa của quyết định này vượt ra ngoài khuôn khổ của một mệnh lệnh quân sự. Nó là sự kết tinh của tư duy thực tiễn, lòng dũng cảm dám chịu trách nhiệm trước lịch sử và trên hết là lòng nhân ái sâu sắc của một vị tướng luôn coi sinh mạng của chiến sĩ là vốn quý nhất. Nếu không có sự thay đổi ấy, có lẽ Điện Biên Phủ đã trở thành một nấm mồ chung cho biết bao người con ưu tú của đất nước. Chính sự chuẩn bị kỹ lưỡng, từng bước bao vây, siết chặt vòng vây sau đó đã làm nên một chiến thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".

Quyết định tại mặt trận Điện Biên Phủ năm ấy mãi mãi là một bài học đắt giá về sự tỉnh táo và bản lĩnh của người cầm quân. Đối với em, Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ vĩ đại ở những huân chương hay chiến công hiển hách, mà vĩ đại nhất ở khoảnh khắc ông vượt qua áp lực của chính mình để chọn con đường ít tổn thất nhất cho dân tộc. Tên tuổi của ông sẽ mãi như một ngọn hải đăng soi sáng tinh thần tự học, sự tận hiến và lòng nhân văn cho thế hệ trẻ mai sau.

Trong tâm khảm của mỗi người dân Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969) không chỉ là một vị lãnh tụ thiên tài, người cha già dân tộc mà còn là biểu tượng rực rỡ nhất của lối sống giản dị và lòng nhân ái bao la. Có rất nhiều câu chuyện về Người đã trở thành huyền thoại, nhưng có lẽ xúc động và để lại dư ba sâu sắc nhất trong lòng tôi chính là câu chuyện về "Chiếc rễ đa tròn". Sự việc này không chỉ khắc họa tư duy khoa học của một trí tuệ lớn mà còn bộc lộ vẻ đẹp tâm hồn của một con người luôn nâng niu từng mầm sống nhỏ nhoi.

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước đầy cam go, Bác vẫn sống và làm việc trong khu vườn Phủ Chủ tịch tại Hà Nội. Một buổi sáng sau trận bão lớn, khi đi tản bộ trong vườn, Người dừng chân trước một cây đa cổ thụ. Những cơn gió lớn đêm qua đã quật ngã một chiếc rễ phụ của cây, nằm chơ vơ trên mặt đất. Thay vì để người làm vườn cắt bỏ đi, Bác đã nhẹ nhàng bảo chú bảo vệ cuộn chiếc rễ ấy thành một vòng tròn, sau đó dùng dây buộc cố định và vùi xuống đất. Bác còn dặn dò tỉ mỉ phải chăm chút để chiếc rễ ấy đâm chồi, nảy lộc theo đúng hình dáng đã uốn.

Dưới bàn tay chăm sóc và sự quan tâm của Bác, thời gian trôi qua, chiếc rễ đa ấy không chỉ bám rễ sâu vào lòng đất mẹ mà còn phát triển thành một vòng cung vững chãi, xanh mướt lá mầm. Nhiều người lúc bấy giờ vẫn chưa hiểu hết ngụ ý của Người, chỉ thấy lạ lẫm trước hình thù đặc biệt của cái rễ cây ấy. Nhưng rồi thời gian đã trả lời tất cả. Khi những đoàn thiếu nhi vào thăm vườn Bác, các em nhỏ đã vô cùng thích thú khi phát hiện ra một "cánh cổng" bằng cây tự nhiên. Các em cứ thế hăng hái chui qua chui lại vòng tròn ấy, tiếng cười giòn giã vang động cả một góc vườn.

Đến lúc này, mọi người mới chợt bừng tỉnh trước sự tinh tế và tầm nhìn xa trông rộng của Bác. Sự việc nhỏ bé ấy chứa đựng một triết lý nhân sinh cao đẹp: Mọi hành động của Bác, dù là việc uốn một chiếc rễ cây, cũng đều xuất phát từ tình yêu thương vô bờ bến dành cho thế hệ mai sau. Bác không chỉ trồng cây cho hiện tại, mà còn "trồng người" cho tương lai, chuẩn bị sẵn những niềm vui giản dị nhất cho trẻ thơ ngay từ những chi tiết đời thường nhất.

Câu chuyện về chiếc rễ đa tròn đã để lại trong em một ấn tượng sâu sắc về nhân cách vĩ đại của Bác Hồ. Qua đó, em hiểu rằng sự vĩ đại không nhất thiết phải nằm ở những kỳ tích chói lọi, mà nó hiện hữu ngay trong cách chúng ta đối xử với thiên nhiên và sự thấu cảm với con người. Bác đã đi xa, nhưng "vòng tròn rễ đa" ấy vẫn mãi là minh chứng cho một trái tim luôn đập vì hạnh phúc của nhân dân, nhắc nhở thế hệ học sinh chúng em về bài học của sự tận tâm, tinh tế và lòng yêu thương cuộc sống.