Lô Thị Bích Liên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lô Thị Bích Liên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài làm

Tình cảm của Lê dành cho Sơn trong “Những vùng trời khác nhau” là tình bạn, đồng đội tôi luyện qua chiến tranh. Ban đầu, Lê khắt khe với Sơn vì khác biệt xuất thân, nhưng ba năm kề vai sát cánh đã xóa nhòa điều đó. Sự gắn bó thể hiện qua việc họ chia sẻ những vật dụng giản dị như “tấm giát nằm, vài tấm áo sặc mùi thuốc đạn”. Lời “Tớ rất tin…Tớ rất tin cậu!” là sự gửi gắm niềm tin tuyệt đối. Dù đi xa, Lê vẫn luôn nghĩ về Sơn, cảm nhận tình yêu Sơn dành cho Hà Nội như chính quê hương mình, cho thấy sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc. Tác giả khắc họa chân thực tình bạn đẹp đẽ, bền chặt, làm nổi bật giá trị nhân văn giữa gian lao chiến tranh.

Câu 2:

Bài làm

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, tình yêu quê hương, đất nước luôn là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất. Tình yêu ấy không chỉ gói gọn trong không gian quen thuộc nơi ta sinh ra, lớn lên, mà còn lan tỏa, hòa quyện thành ý thức về một Tổ quốc chung, rộng lớn. Nhận định “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” chính là sự khẳng định sâu sắc về mối quan hệ thống nhất giữa cái riêng và cái chung, giữa tình cảm cá nhân và trách nhiệm với quốc gia, đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh đất nước đang có những thay đổi lớn lao.

Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa của hai khái niệm “vùng trời quê hương” và “bầu trời Tổ quốc”. “Vùng trời quê hương” là không gian địa lý cụ thể, gần gũi, nơi lưu giữ những ký ức tuổi thơ, gắn liền với gia đình, bạn bè và những nét văn hóa đặc trưng. Đó có thể là cánh đồng lúa xanh mướt, con sông quê hiền hòa hay những mái nhà thân thương. “Vùng trời quê hương” mang tính cá nhân, là cội nguồn, là điểm tựa tinh thần vững chắc. Trái lại, “bầu trời Tổ quốc” là không gian bao la, thiêng liêng, là biểu tượng của sự độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và sự thống nhất dân tộc. Nó là nơi hội tụ tất cả “vùng trời quê hương” của mỗi người dân Việt Nam. Vì vậy, khi nói “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc”, ta khẳng định rằng tình yêu với nơi mình sinh ra và lớn lên là nền tảng, là biểu hiện cụ thể của lòng yêu nước. Mỗi miền quê, dù nhỏ bé đến đâu, cũng là một phần không thể thiếu của đất nước vĩ đại.Trong văn bản “Những vùng trời khác nhau” của Nguyễn Minh Châu, tình cảm này được khắc họa rõ nét qua mối quan hệ giữa hai người lính Lê và Sơn. Lê, người con của Nghệ An, và Sơn, chàng trai Hà Nội, dù đến từ hai “vùng trời” khác nhau, nhưng trên chiến trường miền Tây Quảng Bình, họ đã trở thành đồng đội thân thiết, chia sẻ mọi gian lao. Khi chia tay, Lê ra Hà Nội, Sơn ở lại Nghệ An, nhưng họ đã trao cho nhau lời hứa “Chúng mình sẽ bảo vệ cái đập nước và vùng trời quê hương của cậu bằng mọi giá”. Lời hứa ấy không chỉ đơn thuần là trách nhiệm quân ngũ, mà còn là sự đồng cảm sâu sắc, là sự thấu hiểu rằng bảo vệ quê hương của bạn cũng chính là bảo vệ “bầu trời Tổ quốc” chung. Ngay cả khi Lê đã ở Hà Nội, anh vẫn nhớ về Sơn và quê hương Nghệ An, cảm nhận được sự thân thuộc của Hà Nội mà Sơn đã gắn bó. Điều này cho thấy, dù ở đâu, họ vẫn mang trong tim hình ảnh quê hương và chung một lý tưởng bảo vệ Tổ quốc.Thực tiễn đất nước ta đang có những thay đổi lớn lao càng làm nổi bật ý nghĩa của nhận định này. Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, mỗi “vùng trời quê hương” đều đang đóng góp vào “bầu trời Tổ quốc” chung theo những cách riêng biệt. Từ những người lính ngày đêm canh giữ biên cương, hải đảo, giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc, đến những người dân miền xuôi, miền ngược, miền biển, miền núi, mỗi người đều đang nỗ lực xây dựng quê hương mình giàu đẹp. Các phong trào “cả nước chung tay vì người nghèo - không để ai bị bỏ lại phía sau”, hay những hoạt động tình nguyện về các vùng quê khó khăn, cho thấy tình yêu quê hương đã vượt ra khỏi giới hạn địa lý cá nhân, lan tỏa thành tình nghĩa đồng bào, tình yêu đất nước sâu sắc.Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhiều thay đổi về hành chính, kinh tế, xã hội diễn ra. Việc sáp nhập các đơn vị hành chính, ví dụ như việc sáp nhập các tỉnh, ban đầu có thể gây ra những bỡ ngỡ, tiếc nuối về tên gọi lịch sử. Tuy nhiên, mục đích cuối cùng là tạo ra những “vùng trời quê hương” lớn mạnh hơn, hiệu quả hơn, từ đó góp phần làm cho “bầu trời Tổ quốc” thêm vững chắc. Tinh thần này đòi hỏi mỗi người dân phải có cái nhìn rộng lớn hơn, vượt qua sự giới hạn của địa phương mình, đặt lợi ích chung của quốc gia lên trên hết.Nhận thức “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi công dân. Đó là trách nhiệm bảo vệ môi trường quê hương, gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống, đóng góp sức mình vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Bởi lẽ, mỗi hành động nhỏ bé để xây dựng quê hương đều là hành động lớn lao góp phần làm nên sự phồn vinh của đất nước. Ngược lại, những tư tưởng cục bộ địa phương, chỉ biết vun vén cho lợi ích riêng của “vùng trời” mình mà bỏ quên “bầu trời Tổ quốc” chung, sẽ chỉ dẫn đến sự chia rẽ và suy yếu.

Tóm lại, câu nói “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” không chỉ là một nhận định về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, mà còn là một lời hiệu triệu, một kim chỉ nam cho hành động. Trong bối cảnh đất nước đang trên đà phát triển, việc thấu hiểu và thấm nhuần tư tưởng này giúp mỗi người dân thêm tự hào về quê hương mình, thêm gắn bó với đất nước, và có ý thức rõ ràng hơn về trách nhiệm của bản thân trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

Câu 1:

Bài làm

Tình cảm của Lê dành cho Sơn trong “Những vùng trời khác nhau” là tình bạn, đồng đội tôi luyện qua chiến tranh. Ban đầu, Lê khắt khe với Sơn vì khác biệt xuất thân, nhưng ba năm kề vai sát cánh đã xóa nhòa điều đó. Sự gắn bó thể hiện qua việc họ chia sẻ những vật dụng giản dị như “tấm giát nằm, vài tấm áo sặc mùi thuốc đạn”. Lời “Tớ rất tin…Tớ rất tin cậu!” là sự gửi gắm niềm tin tuyệt đối. Dù đi xa, Lê vẫn luôn nghĩ về Sơn, cảm nhận tình yêu Sơn dành cho Hà Nội như chính quê hương mình, cho thấy sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc. Tác giả khắc họa chân thực tình bạn đẹp đẽ, bền chặt, làm nổi bật giá trị nhân văn giữa gian lao chiến tranh.

Câu 2:

Bài làm

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam, tình yêu quê hương, đất nước luôn là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất. Tình yêu ấy không chỉ gói gọn trong không gian quen thuộc nơi ta sinh ra, lớn lên, mà còn lan tỏa, hòa quyện thành ý thức về một Tổ quốc chung, rộng lớn. Nhận định “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” chính là sự khẳng định sâu sắc về mối quan hệ thống nhất giữa cái riêng và cái chung, giữa tình cảm cá nhân và trách nhiệm với quốc gia, đặc biệt ý nghĩa trong bối cảnh đất nước đang có những thay đổi lớn lao.

Trước hết, cần hiểu rõ ý nghĩa của hai khái niệm “vùng trời quê hương” và “bầu trời Tổ quốc”. “Vùng trời quê hương” là không gian địa lý cụ thể, gần gũi, nơi lưu giữ những ký ức tuổi thơ, gắn liền với gia đình, bạn bè và những nét văn hóa đặc trưng. Đó có thể là cánh đồng lúa xanh mướt, con sông quê hiền hòa hay những mái nhà thân thương. “Vùng trời quê hương” mang tính cá nhân, là cội nguồn, là điểm tựa tinh thần vững chắc. Trái lại, “bầu trời Tổ quốc” là không gian bao la, thiêng liêng, là biểu tượng của sự độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và sự thống nhất dân tộc. Nó là nơi hội tụ tất cả “vùng trời quê hương” của mỗi người dân Việt Nam. Vì vậy, khi nói “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc”, ta khẳng định rằng tình yêu với nơi mình sinh ra và lớn lên là nền tảng, là biểu hiện cụ thể của lòng yêu nước. Mỗi miền quê, dù nhỏ bé đến đâu, cũng là một phần không thể thiếu của đất nước vĩ đại.Trong văn bản “Những vùng trời khác nhau” của Nguyễn Minh Châu, tình cảm này được khắc họa rõ nét qua mối quan hệ giữa hai người lính Lê và Sơn. Lê, người con của Nghệ An, và Sơn, chàng trai Hà Nội, dù đến từ hai “vùng trời” khác nhau, nhưng trên chiến trường miền Tây Quảng Bình, họ đã trở thành đồng đội thân thiết, chia sẻ mọi gian lao. Khi chia tay, Lê ra Hà Nội, Sơn ở lại Nghệ An, nhưng họ đã trao cho nhau lời hứa “Chúng mình sẽ bảo vệ cái đập nước và vùng trời quê hương của cậu bằng mọi giá”. Lời hứa ấy không chỉ đơn thuần là trách nhiệm quân ngũ, mà còn là sự đồng cảm sâu sắc, là sự thấu hiểu rằng bảo vệ quê hương của bạn cũng chính là bảo vệ “bầu trời Tổ quốc” chung. Ngay cả khi Lê đã ở Hà Nội, anh vẫn nhớ về Sơn và quê hương Nghệ An, cảm nhận được sự thân thuộc của Hà Nội mà Sơn đã gắn bó. Điều này cho thấy, dù ở đâu, họ vẫn mang trong tim hình ảnh quê hương và chung một lý tưởng bảo vệ Tổ quốc.Thực tiễn đất nước ta đang có những thay đổi lớn lao càng làm nổi bật ý nghĩa của nhận định này. Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, mỗi “vùng trời quê hương” đều đang đóng góp vào “bầu trời Tổ quốc” chung theo những cách riêng biệt. Từ những người lính ngày đêm canh giữ biên cương, hải đảo, giữ gìn từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc, đến những người dân miền xuôi, miền ngược, miền biển, miền núi, mỗi người đều đang nỗ lực xây dựng quê hương mình giàu đẹp. Các phong trào “cả nước chung tay vì người nghèo - không để ai bị bỏ lại phía sau”, hay những hoạt động tình nguyện về các vùng quê khó khăn, cho thấy tình yêu quê hương đã vượt ra khỏi giới hạn địa lý cá nhân, lan tỏa thành tình nghĩa đồng bào, tình yêu đất nước sâu sắc.Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhiều thay đổi về hành chính, kinh tế, xã hội diễn ra. Việc sáp nhập các đơn vị hành chính, ví dụ như việc sáp nhập các tỉnh, ban đầu có thể gây ra những bỡ ngỡ, tiếc nuối về tên gọi lịch sử. Tuy nhiên, mục đích cuối cùng là tạo ra những “vùng trời quê hương” lớn mạnh hơn, hiệu quả hơn, từ đó góp phần làm cho “bầu trời Tổ quốc” thêm vững chắc. Tinh thần này đòi hỏi mỗi người dân phải có cái nhìn rộng lớn hơn, vượt qua sự giới hạn của địa phương mình, đặt lợi ích chung của quốc gia lên trên hết.Nhận thức “vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi công dân. Đó là trách nhiệm bảo vệ môi trường quê hương, gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống, đóng góp sức mình vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Bởi lẽ, mỗi hành động nhỏ bé để xây dựng quê hương đều là hành động lớn lao góp phần làm nên sự phồn vinh của đất nước. Ngược lại, những tư tưởng cục bộ địa phương, chỉ biết vun vén cho lợi ích riêng của “vùng trời” mình mà bỏ quên “bầu trời Tổ quốc” chung, sẽ chỉ dẫn đến sự chia rẽ và suy yếu.

Tóm lại, câu nói “Vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc” không chỉ là một nhận định về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, mà còn là một lời hiệu triệu, một kim chỉ nam cho hành động. Trong bối cảnh đất nước đang trên đà phát triển, việc thấu hiểu và thấm nhuần tư tưởng này giúp mỗi người dân thêm tự hào về quê hương mình, thêm gắn bó với đất nước, và có ý thức rõ ràng hơn về trách nhiệm của bản thân trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

Câu 1

Bài làm

Trong hành trình trưởng thành, việc thấu hiểu chính mình là chìa khóa quan trọng nhất để mở cánh cửa thành công. Khám phá bản thân không chỉ đơn thuần là nhận ra sở thích hay năng khiếu, mà là quá trình đi sâu vào nội tâm để hiểu rõ những giá trị cốt lõi, điểm mạnh, điểm yếu và mục đích sống của chính mình. Đối với tuổi trẻ hiện nay - những người đang đứng trước vô vàn lựa chọn và áp lực của thời đại số - việc khám phá bản thân giúp họ xây dựng một "bản đồ định vị" vững chắc. Khi hiểu rõ mình là ai, các bạn trẻ sẽ không bị cuốn theo những trào lưu phù phiếm hay áp lực từ kỳ vọng của người khác, từ đó tự tin chọn đúng ngành nghề và con đường sự nghiệp phù hợp. Thực tế cho thấy, những người trẻ thành công đều là những người dám đối diện với bản ngã, mài giũa thế mạnh và khắc phục khiếm khuyết. Ngược lại, nếu thiếu đi sự tự thấu hiểu, chúng ta dễ rơi vào trạng thái hoang mang, lạc lối và lãng phí thời gian vào những giá trị không thuộc về mình. Khám phá bản thân là một hành trình dài đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì, nhưng phần thưởng của nó chính là một cuộc đời rực rỡ và tự do nhất.

Câu 2:

Bài làm

Bài thơ "Về" của Đàm Huy Đông là một tác phẩm mang đậm tính tự sự và trữ tình, là sự kết tinh của những cảm xúc sâu lắng mà chủ thể trữ tình gửi gắm vào hành trình quay về nguồn cội. Bài thơ không chỉ đơn thuần là việc mô tả phong cảnh quê hương mà còn là một cuộc đối thoại nội tâm phức tạp, trải dài từ nỗi nhớ nhung quá khứ lam lũ đến sự chiêm nghiệm về lẽ sống và tình yêu. Sự chuyển biến tâm trạng được nhà thơ thể hiện một cách tinh tế qua từng hình ảnh, nhịp điệu, tạo nên một không gian cảm xúc vừa thiêng liêng, vừa gần gũi.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, tâm trạng của chủ thể trữ tình đã được thiết lập trong một không gian mang tính biểu tượng: "Ta về cánh đồng mùa đông". Sự lựa chọn "mùa đông" gợi lên cảm giác tĩnh lặng, khắc nghiệt, nhưng cũng là mùa của sự đọng lại. Hình ảnh "Những gốc rạ rạc khô vì gió" không chỉ là nét phác họa cảnh vật mà còn là biểu tượng cho sự hao mòn, vất vả mà con người phải đối mặt. Khi hồi tưởng lại quá khứ, tâm trạng chủ thể dâng lên một sự xúc động mạnh mẽ: "Ngày xưa theo mẹ ra đồng, nhổ từng gốc rạ". Hành động "nhổ từng gốc rạ" là một chi tiết tả thực gợi lên sự cần lao, nhẫn nại của người nông dân. Đặc biệt, việc "Bật tung hoàng hôn rơm rớm sương mờ" cho thấy ký ức ùa về bất ngờ, mãnh liệt, mang theo cả ánh sáng cuối ngày và nỗi buồn đọng lại trên sương sớm. Tâm trạng lúc này là sự xót xa, trân trọng những ngày tháng tuổi thơ tuy nghèo khó nhưng đầy ắp tình thân và sự gắn bó với đất đai.Mạch cảm xúc tiếp tục được đẩy sâu hơn khi chủ thể trữ tình "về với vạt sông quê". Sông quê là nơi chứa đựng những hình ảnh về cha mẹ, những người đã dâng hiến cả đời mình cho gia đình. Tâm trạng biến đổi thành niềm kính phục và biết ơn sâu sắc. Hình ảnh người cha "kéo vó vớt bóng người lam lũ" là một ẩn dụ nghệ thuật đắt giá, thể hiện sự nặng nhọc không chỉ của công việc mà còn của thân phận con người. Cha vớt lên không chỉ tôm cá mà còn vớt lên cả bóng dáng nhọc nhằn của chính mình và những người thân yêu. Trong khi đó, người mẹ lại hiện lên với sự tỉ mỉ, chắt chiu: "Mẹ bòn nhặt từng con tôm cái cá". Từ "bòn nhặt" cho thấy sự eo hẹp, thiếu thốn, nhưng cũng tôn vinh lòng tần tảo của người mẹ. Sự neo giữ ký ức được cụ thể hóa bằng hình ảnh "Buộc mảnh đò gầy dưới bến ca dao". Sự gầy guộc của chiếc đò dường như phản chiếu sự hao gầy của thân xác mẹ cha, trong khi "bến ca dao" lại là nơi lưu giữ những lời ru, những giá trị tinh thần vượt thời gian. Tâm trạng chủ thể là sự lắng đọng của lòng hiếu thảo và sự biết ơn sâu sắc đối với cội nguồn nuôi dưỡng.Sau những xúc động mãnh liệt về gia đình, tâm trạng chủ thể trữ tình chuyển sang trạng thái chiêm nghiệm và tìm kiếm sự bình yên nội tại. Sự trở về không gian "góc vườn" mang lại sự thanh thản, đối lập với những nhọc nhằn ngoài đồnTrong góc vườn nhỏ bé, chủ thể nhận ra vẻ đẹp của sự sinh sôi nảy nở ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt: "Cụm xương rồng nở hoa từ gai góc". Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sức sống kiên cường, rằng vẻ đẹp và hạnh phúc thường được vun đắp từ những thử thách. Hình ảnh "lũ sẻ tha những cọng rơm vàng xây hạnh phúc" càng làm nổi bật niềm tin vào những điều nhỏ bé, chân thực. Tâm trạng chủ thể được xoa dịu hoàn toàn qua lời ru dịu dàng của thiên nhiên: "Đất trời, cây cỏ ru ta". Đây là khoảnh khắc tâm hồn hòa hợp tuyệt đối với vạn vật, tìm thấy sự che chở, tiếp thêm năng lượng cho hành trình phía trước.Phần kết bài mang đến một bước ngoặt cảm xúc, đưa người đọc đến với miền ký ức tình ái. "Về bên sông nơi tình đầu đi qua" gợi lên sự luyến tiếc không thể tránh khỏi. Sóng sông không còn là dòng nước chảy xiết mà là "sóng hát những lời đưa tiễn"-một sự tiễn biệt dịu dàng, mang tính chấp nhận. Tâm trạng cuối cùng là sự trưởng thành thể hiện qua hành động dứt khoát nhưng thanh thản: "Ta về phía cây cầu dải yếm / Cởi câu ca trả lại cho người". Cây cầu dải yếm là biểu tượng lãng mạn, còn "câu ca" là những lời hẹn ước, những kỷ niệm đẹp. Hành động "cởi" và "trả lại" không phải là sự quên lãng hay oán trách, mà là sự giải thoát bản thân khỏi gánh nặng quá khứ để tâm hồn được tự do. Đây là tâm trạng của người đã đi qua những thăng trầm và tìm thấy sự chấp nhận nhẹ nhàng cho những gì đã qua.
Tóm lại, tâm trạng chủ thể trữ tình trong "Về" là một chuỗi cảm xúc phức tạp nhưng hài hòa, được dẫn dắt một cách tài tình. Từ nỗi nhớ thương lam lũ, lòng biết ơn sâu sắc, đến sự an yên được thiên nhiên vỗ về và cuối cùng là sự giải thoát tự tại trong tình yêu. Bài thơ là lời khẳng định rằng, dù đi xa đến đâu, quay về với cội nguồn vẫn là cách tốt nhất để con người tìm thấy sự vững chãi và ý nghĩa đích thực của cuộc đời.

Câu 1

Bài làm

Trong hành trình trưởng thành, việc thấu hiểu chính mình là chìa khóa quan trọng nhất để mở cánh cửa thành công. Khám phá bản thân không chỉ đơn thuần là nhận ra sở thích hay năng khiếu, mà là quá trình đi sâu vào nội tâm để hiểu rõ những giá trị cốt lõi, điểm mạnh, điểm yếu và mục đích sống của chính mình. Đối với tuổi trẻ hiện nay - những người đang đứng trước vô vàn lựa chọn và áp lực của thời đại số - việc khám phá bản thân giúp họ xây dựng một "bản đồ định vị" vững chắc. Khi hiểu rõ mình là ai, các bạn trẻ sẽ không bị cuốn theo những trào lưu phù phiếm hay áp lực từ kỳ vọng của người khác, từ đó tự tin chọn đúng ngành nghề và con đường sự nghiệp phù hợp. Thực tế cho thấy, những người trẻ thành công đều là những người dám đối diện với bản ngã, mài giũa thế mạnh và khắc phục khiếm khuyết. Ngược lại, nếu thiếu đi sự tự thấu hiểu, chúng ta dễ rơi vào trạng thái hoang mang, lạc lối và lãng phí thời gian vào những giá trị không thuộc về mình. Khám phá bản thân là một hành trình dài đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì, nhưng phần thưởng của nó chính là một cuộc đời rực rỡ và tự do nhất.

Câu 2:

Bài làm

Bài thơ "Về" của Đàm Huy Đông là một tác phẩm mang đậm tính tự sự và trữ tình, là sự kết tinh của những cảm xúc sâu lắng mà chủ thể trữ tình gửi gắm vào hành trình quay về nguồn cội. Bài thơ không chỉ đơn thuần là việc mô tả phong cảnh quê hương mà còn là một cuộc đối thoại nội tâm phức tạp, trải dài từ nỗi nhớ nhung quá khứ lam lũ đến sự chiêm nghiệm về lẽ sống và tình yêu. Sự chuyển biến tâm trạng được nhà thơ thể hiện một cách tinh tế qua từng hình ảnh, nhịp điệu, tạo nên một không gian cảm xúc vừa thiêng liêng, vừa gần gũi.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, tâm trạng của chủ thể trữ tình đã được thiết lập trong một không gian mang tính biểu tượng: "Ta về cánh đồng mùa đông". Sự lựa chọn "mùa đông" gợi lên cảm giác tĩnh lặng, khắc nghiệt, nhưng cũng là mùa của sự đọng lại. Hình ảnh "Những gốc rạ rạc khô vì gió" không chỉ là nét phác họa cảnh vật mà còn là biểu tượng cho sự hao mòn, vất vả mà con người phải đối mặt. Khi hồi tưởng lại quá khứ, tâm trạng chủ thể dâng lên một sự xúc động mạnh mẽ: "Ngày xưa theo mẹ ra đồng, nhổ từng gốc rạ". Hành động "nhổ từng gốc rạ" là một chi tiết tả thực gợi lên sự cần lao, nhẫn nại của người nông dân. Đặc biệt, việc "Bật tung hoàng hôn rơm rớm sương mờ" cho thấy ký ức ùa về bất ngờ, mãnh liệt, mang theo cả ánh sáng cuối ngày và nỗi buồn đọng lại trên sương sớm. Tâm trạng lúc này là sự xót xa, trân trọng những ngày tháng tuổi thơ tuy nghèo khó nhưng đầy ắp tình thân và sự gắn bó với đất đai.Mạch cảm xúc tiếp tục được đẩy sâu hơn khi chủ thể trữ tình "về với vạt sông quê". Sông quê là nơi chứa đựng những hình ảnh về cha mẹ, những người đã dâng hiến cả đời mình cho gia đình. Tâm trạng biến đổi thành niềm kính phục và biết ơn sâu sắc. Hình ảnh người cha "kéo vó vớt bóng người lam lũ" là một ẩn dụ nghệ thuật đắt giá, thể hiện sự nặng nhọc không chỉ của công việc mà còn của thân phận con người. Cha vớt lên không chỉ tôm cá mà còn vớt lên cả bóng dáng nhọc nhằn của chính mình và những người thân yêu. Trong khi đó, người mẹ lại hiện lên với sự tỉ mỉ, chắt chiu: "Mẹ bòn nhặt từng con tôm cái cá". Từ "bòn nhặt" cho thấy sự eo hẹp, thiếu thốn, nhưng cũng tôn vinh lòng tần tảo của người mẹ. Sự neo giữ ký ức được cụ thể hóa bằng hình ảnh "Buộc mảnh đò gầy dưới bến ca dao". Sự gầy guộc của chiếc đò dường như phản chiếu sự hao gầy của thân xác mẹ cha, trong khi "bến ca dao" lại là nơi lưu giữ những lời ru, những giá trị tinh thần vượt thời gian. Tâm trạng chủ thể là sự lắng đọng của lòng hiếu thảo và sự biết ơn sâu sắc đối với cội nguồn nuôi dưỡng.Sau những xúc động mãnh liệt về gia đình, tâm trạng chủ thể trữ tình chuyển sang trạng thái chiêm nghiệm và tìm kiếm sự bình yên nội tại. Sự trở về không gian "góc vườn" mang lại sự thanh thản, đối lập với những nhọc nhằn ngoài đồnTrong góc vườn nhỏ bé, chủ thể nhận ra vẻ đẹp của sự sinh sôi nảy nở ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt: "Cụm xương rồng nở hoa từ gai góc". Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sức sống kiên cường, rằng vẻ đẹp và hạnh phúc thường được vun đắp từ những thử thách. Hình ảnh "lũ sẻ tha những cọng rơm vàng xây hạnh phúc" càng làm nổi bật niềm tin vào những điều nhỏ bé, chân thực. Tâm trạng chủ thể được xoa dịu hoàn toàn qua lời ru dịu dàng của thiên nhiên: "Đất trời, cây cỏ ru ta". Đây là khoảnh khắc tâm hồn hòa hợp tuyệt đối với vạn vật, tìm thấy sự che chở, tiếp thêm năng lượng cho hành trình phía trước.Phần kết bài mang đến một bước ngoặt cảm xúc, đưa người đọc đến với miền ký ức tình ái. "Về bên sông nơi tình đầu đi qua" gợi lên sự luyến tiếc không thể tránh khỏi. Sóng sông không còn là dòng nước chảy xiết mà là "sóng hát những lời đưa tiễn"-một sự tiễn biệt dịu dàng, mang tính chấp nhận. Tâm trạng cuối cùng là sự trưởng thành thể hiện qua hành động dứt khoát nhưng thanh thản: "Ta về phía cây cầu dải yếm / Cởi câu ca trả lại cho người". Cây cầu dải yếm là biểu tượng lãng mạn, còn "câu ca" là những lời hẹn ước, những kỷ niệm đẹp. Hành động "cởi" và "trả lại" không phải là sự quên lãng hay oán trách, mà là sự giải thoát bản thân khỏi gánh nặng quá khứ để tâm hồn được tự do. Đây là tâm trạng của người đã đi qua những thăng trầm và tìm thấy sự chấp nhận nhẹ nhàng cho những gì đã qua.
Tóm lại, tâm trạng chủ thể trữ tình trong "Về" là một chuỗi cảm xúc phức tạp nhưng hài hòa, được dẫn dắt một cách tài tình. Từ nỗi nhớ thương lam lũ, lòng biết ơn sâu sắc, đến sự an yên được thiên nhiên vỗ về và cuối cùng là sự giải thoát tự tại trong tình yêu. Bài thơ là lời khẳng định rằng, dù đi xa đến đâu, quay về với cội nguồn vẫn là cách tốt nhất để con người tìm thấy sự vững chãi và ý nghĩa đích thực của cuộc đời.