Trần An Nhiên

Giới thiệu về bản thân

Xin chào mọi người , em tên là Trần An Nhiên , học sinh trường THCS Nguyễn Du lớp 6a3 . Em 11 tuổi có vóc dáng đầy đặn và làn da ngăm , sở thích của em là hát và múa , em có tính cách hơi éo le vì sao em lại nói như vậy vì có lúc em hiền có lúc em dữ như con sư tử em là hướng tùm lum đôi khi em là hướng ngoại đôi khi nổi hướng lên muốn thành girl lạnh lùng nên lúc đó em là hướng nội hihi mọi người thông cảm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
1. Những yếu tố tích cực người Việt đã tiếp thu: Người Việt đã rất chủ động và chọn lọc khi tiếp nhận:
  • Ngôn ngữ và Chữ viết: Tiếp thu chữ Hán nhưng cách đọc lại theo âm Việt (gọi là âm Hán - Việt). Điều này giúp làm giàu thêm vốn từ vựng và tư duy tri thức.
  • Kỹ thuật sản xuất: Học hỏi cách làm giấy, đúc đồng, kỹ thuật bón phân trong nông nghiệp và các nghề thủ công mới để tăng năng suất lao động.
  • Tư tưởng, Tôn giáo: Tiếp nhận Nho giáo (về đạo đức, lễ nghĩa), Phật giáo và Đạo giáo nhưng đã "Việt hóa" để phù hợp với lối sống nhân hậu, tôn trọng phụ nữ của mình.
2. Cách người Việt giữ gìn bản sắc dân tộc: Dù bị đô hộ nghìn năm, chúng ta không bị "tan biến" nhờ:
  • Duy trì lối sống truyền thống: Ở các làng xã, người Việt vẫn giữ những phong tục đặc trưng như: ăn trầu, nhuộm răng đen, búi tóc, xăm mình và làm bánh chưng, bánh giầy.
  • Tiếng nói: Luôn dùng tiếng Việt làm ngôn ngữ giao tiếp chính trong đời sống hằng ngày để duy trì hồn cốt dân tộc.
  • Tín ngưỡng bản địa: Tiếp tục thờ cúng tổ tiên và các vị anh hùng dân tộc (như Hai Bà Trưng, Bà Triệu) để nuôi dưỡng lòng yêu nước.
  • Cấu trúc làng xã: Làng xã người Việt như một "pháo đài xanh" vững chắc, nơi các chính sách đồng hóa của phương Bắc khó lòng xuyên thủng.
Tóm lại: Người Việt đã thực hiện phương châm "Hòa nhập nhưng không hòa tan". Chúng ta dùng những gì hay của họ để phát triển chính mình, nhưng gốc rễ văn hóa thì vẫn vẹn nguyên.
3 nguyên nhân chính dẫn đến việc này:
  1. Đất nước rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng: Vào nửa sau thế kỷ XIX, triều đình nhà Nguyễn dần trở nên bảo thủ và lạc hậu. Kinh tế sa sút, đời sống nhân dân cực khổ, các cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra khắp nơi. Điều này khiến những người có tâm huyết không thể ngồi yên.
  2. Sự xâm lược của thực dân Pháp: Khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược, vũ khí và kỹ thuật của họ hiện đại hơn ta rất nhiều. Các sĩ phu nhận ra rằng nếu cứ giữ mãi cách quản lý cũ, quân sự cũ thì không bao giờ giữ được độc lập. Họ muốn cải cách để "tự lực tự cường" mới mong đánh đuổi được giặc.
  3. Ảnh hưởng từ thế giới bên ngoài: Một số quan lại, sĩ phu (như Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Lộ Trạch...) có cơ hội ra nước ngoài hoặc tiếp xúc với sách báo mới. Họ thấy các nước lân cận như Nhật Bản (với cuộc Duy tân Minh Trị) đang giàu mạnh lên nhờ đổi mới. Họ muốn Việt Nam cũng học tập theo con đường đó.
Tóm lại: Các sĩ phu đưa ra đề nghị cải cách vì họ vừa đau xót trước cảnh nước mất nhà tan, vừa muốn tìm một con đường mới để cứu dân tộc thoát khỏi lạc hậu và ngoại
Câu 1: Cảm xúc về hình ảnh người lính và tình đồng chí (Khoảng 150 chữ) Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu đã để lại trong em những xúc cảm sâu sắc về vẻ đẹp giản dị mà cao cả của người lính thời kháng chiến chống Pháp. Những người lính ấy vốn là những người nông dân "mặc áo vải", rời bỏ "quê hương nước mặn đồng chua" để đi theo tiếng gọi của Tổ quốc. Tình đồng chí của họ không phô trương mà được xây dựng từ sự đồng cảnh ngộ, từ cái "đêm rét chung chăn" để rồi kết tinh thành hai tiếng "Đồng chí!" thiêng liêng. Dù phải đối mặt với "sốt run người", "áo rách vai" hay "chân không giày" giữa rừng hoang sương muối, họ vẫn sưởi ấm cho nhau bằng cái "nắm lấy bàn tay" đầy tình thương. Hình ảnh kết thúc bài thơ "Đầu súng trăng treo" là biểu tượng đẹp nhất cho tinh thần lạc quan, sự kết hợp hài hòa giữa chất chiến đấu và chất trữ tình. Đọc bài thơ, em càng thêm trân trọng và biết ơn sự hy sinh thầm lặng của các thế hệ cha anh đi trước.
Câu 2: Bài văn kể lại một trải nghiệm khó quên trong dịp nghỉ hè Bài làm: Một mùa hè rực rỡ tại quê nội Mùa hè vừa qua đối với em không phải là những chuyến du lịch xa hoa, mà là một hành trình trở về với những điều giản đơn nhất: mùa hè ở quê nội. Đó là trải nghiệm quý giá giúp em hiểu hơn về giá trị của gia đình và vẻ đẹp của lao động. Sáng sớm đầu tiên ở quê, em được ông nội đánh thức từ lúc trời còn tờ mờ sáng. Không gian yên tĩnh, chỉ có tiếng gà gáy râm ran khắp xóm. Ông dẫn em ra cánh đồng sau nhà. Lần đầu tiên, đôi chân vốn chỉ quen đi giày thể thao của em được chạm vào lớp bùn mát lạnh. Cảm giác lúc đầu hơi sợ, nhưng sau đó là một sự thích thú khó tả. Em học cách cầm liềm, học cách gom những bó lúa trĩu hạt. Dưới cái nắng oi ả của tháng sáu, mồ hôi lăn dài trên má, em mới hiểu hết nỗi vất vả của người nông dân "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời". Buổi chiều là khoảng thời gian em mong đợi nhất. Em cùng đám bạn trong xóm rủ nhau đi chăn trâu và thả diều trên đê. Những con diều giấy đủ màu sắc bay vút lên bầu trời xanh thẳm, chở theo những tiếng cười giòn giã. Chúng em vừa nằm trên bãi cỏ, vừa nghe tiếng sáo diều vi vu, cảm nhận làn gió mát rượi thổi qua. Những trò chơi dân gian ấy tuy đơn giản nhưng lại có sức hút lạ kỳ, khiến em quên hẳn chiếc điện thoại và những trò chơi điện tử thường ngày. Kỷ niệm đáng nhớ nhất có lẽ là những bữa cơm tối giản dị dưới ánh trăng tròn. Cả gia đình quây quần bên mâm cơm với cá kho tộ, rau muống luộc và bát nước luộc sấu mát lành. Ông nội kể cho em nghe những câu chuyện ngày xưa, về sự thay đổi của làng quê qua từng năm tháng. Trong ánh mắt hiền từ của ông, em thấy được tình yêu bao la dành cho mảnh đất này. Chuyến đi nghỉ hè ở quê đã kết thúc, nhưng những hình ảnh về cánh đồng lúa chín, tiếng sáo diều và nụ cười của ông bà vẫn mãi in đậm trong tâm trí em. Trải nghiệm ấy đã dạy cho em bài học về lòng biết ơn đối với những người lao động và giúp em biết trân trọng những giá trị truyền thống tốt đẹ


Câu 1: Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi" - En-ri-cô). Câu 2: Một lời của nhân vật trong văn bản:
  • Lời của người đàn bà: "Ông ấy chết rồi, chết rồi!"
  • (Hoặc lời của bố nhân vật "tôi": "Cháu về đi, cháu ạ; chạy nhanh về với bố cháu, cháu sẽ thấy bố cháu mạnh khỏe, yên lành.")
Câu 3:
  • Sự khác biệt:
    • Nhân vật "tôi": Cảm thấy khiếp sợ, xúc động, biết cảm thông và lo lắng cho sự an nguy của chính bố mình cũng như bố các bạn khác.
    • Franti: Thản nhiên, dửng dưng, thậm chí là cười cợt trước nỗi đau thương và cảnh tượng kinh hoàng của người bị nạn.
  • Suy nghĩ: Nhân vật "tôi" đại diện cho tâm hồn nhạy cảm, giàu lòng nhân ái và biết yêu thương. Ngược lại, Franti là biểu tượng của sự vô cảm, độc ác và thiếu giáo dục. Hành động của Franti đáng bị lên án vì nó xúc phạm đến nỗi đau của đồng loại.
Câu 4:
  • Biện pháp tu từ: So sánh ("run run như cầy sấy").
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Khắc họa sinh động trạng thái sợ hãi cực độ, sự chấn động mạnh mẽ về tâm lý của cậu bé thợ nề khi chứng kiến tai nạn lao động. Nó gợi lên sự thương cảm sâu sắc cho nỗi lo sợ của một đứa trẻ về sự an nguy của người thân.
    • Về nghệ thuật: Làm cho câu văn giàu hình ảnh, tăng sức biểu cảm và nhấn mạnh mức độ khốc liệt của cảnh tượng đối với tâm trí trẻ thơ.
Câu 5:
Qua câu chuyện, tác giả muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc về lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu giữa con người với con người. Cuộc sống luôn tiềm ẩn những rủi ro, đặc biệt là với những người lao động nghèo khổ; vì vậy, chúng ta cần biết trân trọng giá trị của lao động và biết đau với nỗi đau của người khác. Sự vô cảm trước nỗi đau của đồng loại (như nhân vật Franti) là một sự băng hoại về đạo đức. Thông điệp lớn nhất chính là lời nhắc nhở mỗi chúng ta hãy sống bằng "những tấm lòng cao cả", biết sẻ chia, tôn trọng và yêu thương những người xung quanh, nhất là trong những lúc hoạn nạn.
Câu 1: Cảm xúc về bài thơ "Con từ đâu đến vậy?" (Khoảng 150 chữ) Bài thơ "Con từ đâu đến vậy?" của Ta-go đã chạm đến những rung cảm sâu sắc nhất về tình mẫu tử thiêng liêng qua hình thức đối thoại đầy chất thơ. Điều khiến em ấn tượng nhất là cách người mẹ định nghĩa về sự hiện diện của đứa con. Con không đơn thuần là một thực thể vật chất, mà là kết tinh từ những "thèm khát, ước mơ" và vẻ đẹp tinh túy của vũ trụ như "ánh hồng", "mùi hương". Những hình ảnh so sánh giàu tính triết lý ấy cho thấy trong mắt mẹ, con là báu vật, là điều kì diệu mà Thượng đế đã ban tặng. Trạng thái "nửa cười, nửa khóc" của người mẹ thể hiện niềm hạnh phúc tột cùng đan xen với nỗi lo âu, trăn trở của một tình yêu bao la, muốn chiếm giữ nhưng cũng đầy tôn thờ. Bài thơ không chỉ là lời giải đáp về nguồn gốc của một đứa trẻ, mà còn là bản ca ngợi tình mẫu tử – sợi dây kết nối giữa con người với cõi vĩnh hằng. Đọc bài thơ, em cảm thấy trân trọng hơn tình yêu thương vô bờ bến mà mẹ đã dành cho mình.

bài 2

Lên lớp 6, bước vào môi trường mới với bao bỡ ngỡ, em đã may mắn được cô Ánh làm giáo viên chủ nhiệm. Cô không chỉ dạy kiến thức mà còn dạy em những bài học làm người đáng nhớ. Kỷ niệm khiến em nhớ nhất chính là lần em vô ý làm hỏng chậu hoa quý trên bàn giáo viên của cô. Đó là một buổi ra chơi, em cùng mấy bạn nam trong lớp đùa nghịch, đuổi bắt nhau ngay trong phòng học. Dù cô Ánh đã nhắc nhở nhiều lần về việc không được chạy nhảy trong lớp, nhưng vì ham vui, em đã lỡ tay xô mạnh vào bàn giáo viên. "Xoảng!" – chậu hoa lan nhỏ mà cô chăm chút mỗi ngày rơi xuống đất, vỡ tan tành. Lúc đó, cả lớp bỗng im bặt, em đứng chôn chân tại chỗ, tim đập loạn nhịp vì lo sợ. Vừa lúc đó, cô Ánh bước vào. Nhìn mảnh vỡ dưới đất, rồi nhìn khuôn mặt tái mét của em, cô không hề nổi giận hay quát mắng như em tưởng tượng. Cô nhẹ nhàng bảo các bạn khác về chỗ, rồi gọi em lên văn phòng sau giờ học. Cả tiết học hôm đó, em không thể tập trung nổi, chỉ sợ cô sẽ gọi điện cho bố mẹ hoặc kỷ luật em trước lớp. Thế nhưng, khi đối diện với em, cô Ánh chỉ ôn tồn hỏi: "Em có sao không? Có bị mảnh vỡ làm xước tay không?". Câu hỏi quan tâm của cô khiến nước mắt em trào ra. Em lí nhí xin lỗi và hứa sẽ đền chậu hoa khác. Cô mỉm cười, xoa đầu em rồi bảo: "Chậu hoa vỡ rồi có thể mua lại, nhưng sự an toàn của em và việc tuân thủ nội quy mới là quan trọng nhất. Cô bỏ qua lần này, nhưng em phải hứa từ nay sẽ cẩn thận và điềm tĩnh hơn nhé!". Lời nói nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng ấy của cô Ánh đã khiến em nhận ra lỗi sai của mình. Từ hôm đó, em không còn nghịch ngợm trong lớp và luôn tự nhắc nhở bản thân phải có trách nhiệm với hành động của mình. Trải nghiệm ấy đã giúp em hiểu rằng, sự bao dung đôi khi có sức mạnh hơn cả mọi hình phạt. Em thấy mình thật hạnh phúc vì có một người giáo viên tâm lý như cô Ánh.
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. Câu 2: Em bé đã hỏi mẹ về nguồn gốc của chính mình: Con từ đâu đến và mẹ đã nhặt được con ở nơi nào. Câu 3: Người mẹ ở trạng thái "nửa cười, nửa khóc" vì:
  • Nửa cười: Hạnh phúc, vui sướng khôn xiết khi có con hiện hữu trong cuộc đời.
  • Nửa khóc: Sự xúc động nghẹn ngào trước sự kì diệu của tạo hóa và nỗi lo sợ mơ hồ (như khổ cuối bài thơ) về việc làm sao để bảo vệ, giữ gìn món quà vô giá ấy trước cuộc đời.
Câu 4: Ý nghĩa của hình ảnh "con được giấu kín trong lòng mẹ":
  • Khẳng định con không phải là một thực thể xa lạ mà là một phần máu thịt, là kết tinh từ những khát khao, ước mơ thầm kín nhất của người mẹ từ thời thanh xuân.
  • Thể hiện sự gắn kết thiêng liêng, bền chặt giữa mẹ và con: trước khi hình thành hình hài, con đã tồn tại trong tâm tưởng và tình yêu của mẹ.
Câu 5:
Tình mẫu tử trong văn bản hiện lên như một sức mạnh kì diệu và thiêng liêng nhất thế gian. Nó biến một người phụ nữ mảnh khảnh trở nên mạnh mẽ để che chở cho "kho vàng" của đời mình. Tình cảm ấy không chỉ là sự chăm sóc hình hài mà còn là sự giao thoa giữa hai tâm hồn, biến cái "của chung của vũ trụ" thành "của riêng" vô giá. Sức mạnh của tình mẫu tử còn nằm ở sự hy sinh và lòng vị tha, nơi người mẹ sẵn sàng bao bọc con bằng cả những khát khao và nỗi lo âu chân thành nhất. Chính tình yêu ấy là bến đỗ bình yên, nuôi dưỡng con người trưởng thành và cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

BIÊN BẢN KIỂM PHIẾU Bầu cử Ban cán sự lớp 9A – Nhiệm kỳ 2023 – 2024 Vào hồi 08 giờ 30 ngày 15 tháng 09 năm 2023, tại phòng học 302 lớp 9A, chúng tôi tiến hành bầu cử Ban cán sự lớp để điều hành các hoạt động trong năm học mới. I. THÀNH PHẦN BAN KIỂM PHIẾU
Chúng tôi được lớp tín nhiệm cử vào Ban kiểm phiếu gồm:
  1. Bà: Nguyễn Thu Thảo - Trưởng ban
  2. Ông: Trần Minh Hoàng - Thư ký
  3. Bà: Lê Thị Mai - Ủy viên
II. NỘI DUNG BẦU CỬ
  • Chỉ tiêu số lượng: 03 bạn (01 Lớp trưởng, 02 Lớp phó).
  • Danh sách ứng cử viên: Gồm 05 bạn (Nam, Bình, Lan, Hoa, Tú).
  • Hình thức bầu cử: Bỏ phiếu kín.
III. KẾT QUẢ KIỂM PHIẾU
  1. Về số lượng phiếu:
    • Tổng số học sinh lớp: 45 bạn.
    • Số bạn có mặt tại buổi bầu cử: 45 bạn.
    • Số phiếu phát ra: 45 phiếu.
    • Số phiếu thu vào: 45 phiếu.
    • Số phiếu hợp lệ: 43 phiếu.
    • Số phiếu không hợp lệ: 02 phiếu.
  2. Kết quả kiểm phiếu cụ thể (Số phiếu đồng ý):
    1. Bạn Nguyễn Văn Nam: 40/43 phiếu (Tỉ lệ: 93%)
    2. Bạn Lê Thị Bình: 38/43 phiếu (Tỉ lệ: 88,3%)
    3. Bạn Trần Phương Lan: 35/43 phiếu (Tỉ lệ: 81,4%)
    4. Bạn Lý Quỳnh Hoa: 10/43 phiếu (Tỉ lệ: 23,2%)
    5. Bạn Vũ Anh Tú: 05/43 phiếu (Tỉ lệ: 11,6%)
IV. KẾT LUẬN
Căn cứ vào kết quả kiểm phiếu, các bạn có tên sau đây đã trúng tuyển vào Ban cán sự lớp mới:
  1. Lớp trưởng: Nguyễn Văn Nam
  2. Lớp phó Học tập: Lê Thị Bình
  3. Lớp phó Phong trào: Trần Phương Lan
Biên bản kết thúc vào hồi 09 giờ 15 cùng ngày. Đã được đọc lại cho tập thể lớp cùng nghe và nhất trí thông qua.
TRƯỞNG BAN KIỂM PHIẾUTHƯ KÝXÁC NHẬN CỦA GVCN

(Đã ký)

(Đã ký)

(Đã ký)

Nguyễn Thu Thảo

Trần Minh Hoàng

Cô Nguyễn Thị Mai

Câu 9
  • Biện pháp tu từ: So sánh (So sánh "tiếng ho của ông" với "lời kêu cứu" qua từ "như").
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Nhấn mạnh sự suy yếu về sức khỏe của ông ngoại và tình cảnh cô đơn, cần được quan tâm, chăm sóc của người già. Qua đó, thể hiện sự thay đổi trong tâm hồn Dung: cô không còn vô tâm mà đã biết lắng nghe, thấu hiểu và xót xa trước những dấu hiệu tuổi già của ông.
    • Về nghệ thuật: Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho câu văn, làm cho nỗi đau đớn và sự mong manh của sự sống trở nên ám ảnh hơn đối với người đọc.
Câu 10
Để gắn kết gia đình và rút ngắn khoảng cách thế hệ, em nghĩ rằng điều quan trọng nhất là sự lắng nghe và thấu hiểu. Thay vì chỉ đắm chìm trong "thế giới riêng" với các thiết bị công nghệ, em sẽ dành thời gian trò chuyện, hỏi han về sức khỏe và những câu chuyện xưa cũ của ông bà, cha mẹ. Em cũng sẽ chủ động chia sẻ những sở thích, niềm vui của thế hệ mình để người thân có cơ hội thấu cảm hơn. Bên cạnh đó, việc cùng nhau thực hiện những công việc nhỏ như nấu ăn, dọn dẹp hay tưới cây chính là sợi dây vô hình kéo mọi người lại gần nhau. Sự kiên nhẫn và lòng tôn trọng đối với những khác biệt về quan điểm sẽ giúp xóa tan những rào cản vô hình trong ngôi nhà. Cuối cùng, chính tình yêu thương chân thành sẽ là chìa khóa để "hai thế giới" có thể hòa tan và gắn bó bền chặt.


...

Trong cuộc sống, có những trải nghiệm khiến ta thấy mình lớn khôn hơn chỉ sau một ngày. Với tôi, đó là lần đầu tiên tôi tự tay vào bếp nấu một bữa cơm hoàn chỉnh để chăm sóc mẹ khi mẹ bị ốm. Mẹ tôi vốn là một người phụ nữ đảm đang, mọi việc trong nhà từ nấu nướng đến dọn dẹp đều một tay mẹ lo liệu. Một buổi chiều đi học về, tôi không thấy dáng mẹ đón ở cửa như mọi khi. Bước vào phòng, tôi thấy mẹ đang nằm mệt mỏi, trán nóng hầm hập. Mẹ bị sốt cao. Nhìn gương mặt xanh xao của mẹ, lòng tôi thắt lại. Tôi tự nhủ: "Mình phải làm gì đó để giúp mẹ". Sau khi đắp khăn ấm cho mẹ, tôi quyết định vào bếp nấu cháo hành. Dù đã xem mẹ làm nhiều lần, nhưng khi tự tay cầm con dao, bật bếp, tôi mới thấy thật lúng túng. Tôi loay hoay mãi mới vo xong gạo và bật bếp ninh cháo. Trong lúc đợi cháo chín, tôi còn vụng về cắt hành khiến nước mắt chảy ròng ròng vì cay. Căn bếp vốn là thế giới riêng của mẹ, nay bỗng trở nên thật lạ lẫm với tôi. Có lúc lửa quá to suýt làm cháo khê, có lúc tôi lỡ tay cho hơi nhiều muối. Sau hơn một tiếng đồng hồ "chiến đấu", bát cháo hành nóng hổi cũng hoàn thành. Tuy nó không được ngon như mẹ nấu, hạt gạo có chỗ còn chưa nhừ, nhưng đó là tất cả sự cố gắng của tôi. Tôi bưng bát cháo vào giường, nhẹ nhàng gọi mẹ dậy. Nhìn thấy con gái lem luốc vì khói bếp nhưng tay bưng bát cháo, ánh mắt mẹ bỗng trở nên lấp lánh lạ thường. Mẹ ăn từng thìa cháo và khen: "Cháo con gái nấu ngon lắm, mẹ thấy khỏe hơn rồi". Lời khen của mẹ khiến tôi hạnh phúc vô cùng, bao nhiêu mệt mỏi đều tan biến hết. Trải nghiệm ấy đã giúp tôi hiểu rằng những món ăn ngon mẹ nấu hằng ngày chứa đựng biết bao tình yêu và sự vất vả. Tôi thầm hứa sẽ chăm chỉ phụ giúp mẹ việc nhà nhiều hơn để mẹ có thêm thời gian nghỉ ngơi.


Câu 9:
  • Biện pháp tu từ: So sánh (So sánh "Bức tranh" với "thiên đường" qua từ "tựa").
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Nhấn mạnh vẻ đẹp tuyệt mĩ, trong trẻo và tràn đầy sức sống của cảnh sắc quê hương. Qua đó, thể hiện thái độ trân trọng và sự ngợi ca của tác giả đối với nơi mình sinh ra.
    • Về nghệ thuật: Làm cho câu thơ giàu hình ảnh, tăng sức gợi hình, gợi cảm và tạo ấn tượng mạnh với người đọc về một vùng quê yên bình.
Câu 10:
Từ tình cảm thiết tha của nhà thơ, em nhận thấy tình yêu quê hương không cần là điều gì quá lớn lao mà bắt đầu từ những hành động thiết thực. Trước hết, em sẽ ra sức học tập và rèn luyện đạo đức để sau này góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp. Bên cạnh đó, em luôn ý thức bảo vệ môi trường cảnh quan và giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống tại địa phương mình. Dù đi đâu xa, em cũng sẽ luôn ghi nhớ về cội nguồn và tự hào giới thiệu vẻ đẹp của quê mình với bạn bè năm châu. Chính tình yêu ấy là động lực giúp em hoàn thiện bản thân mỗi ngày để xứng đáng với mảnh đất đã nuôi dưỡng mình khôn lớn.