Ân Xuân Vĩ
Giới thiệu về bản thân
Trong văn học Việt Nam đương đại, nhiều tác giả đã chọn những chi tiết rất đời thường để nói về những tình cảm sâu sắc của con người. Truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp là một tác phẩm như vậy. Thông qua hình ảnh bát phở quen thuộc, tác giả đã thể hiện tình cảm gia đình ấm áp và gợi lên những suy ngẫm về sự quan tâm, yêu thương giữa con người với nhau. Trước hết, chủ đề của truyện tập trung làm nổi bật ý nghĩa của tình thân trong cuộc sống. Bát phở trong truyện không chỉ là một món ăn bình thường mà còn là biểu tượng của sự quan tâm, sẻ chia giữa những người trong gia đình. Qua những chi tiết giản dị như bát phở nóng hổi, mùi thơm quen thuộc hay cách nhân vật trân trọng món ăn ấy, người đọc cảm nhận được sự ấm áp của tình cảm gia đình. Tác giả cho thấy rằng đôi khi hạnh phúc không đến từ những điều lớn lao, mà lại xuất phát từ những điều rất nhỏ bé, gần gũi trong đời sống hằng ngày. Bên cạnh đó, truyện còn gợi lên sự trân trọng đối với những giá trị giản dị của cuộc sống. Bát phở – một món ăn quen thuộc của người Việt – được nhìn dưới góc độ giàu cảm xúc và ý nghĩa. Nó gợi nhớ về mái ấm, về sự chăm sóc ân cần của người thân. Qua đó, tác giả muốn nhắn nhủ rằng con người cần biết yêu thương và quan tâm nhiều hơn đến những người xung quanh, bởi những điều tưởng như bình thường lại có thể trở thành kỉ niệm quý giá. Không chỉ có nội dung ý nghĩa, truyện ngắn “Bát phở” còn gây ấn tượng bởi những nét đặc sắc nghệ thuật. Trước hết là cách xây dựng chi tiết giàu ý nghĩa biểu tượng. Hình ảnh bát phở xuất hiện xuyên suốt câu chuyện, vừa gần gũi với đời sống vừa mang giá trị gợi cảm xúc sâu sắc. Từ một món ăn quen thuộc, tác giả đã khéo léo biến nó thành hình ảnh gợi nhớ về tình thân và sự ấm áp của gia đình. Ngoài ra, ngôn ngữ truyện giản dị nhưng giàu sức gợi. Tác giả sử dụng những câu văn nhẹ nhàng, gần gũi, giúp người đọc dễ dàng hình dung không khí đời thường của câu chuyện. Chính sự giản dị ấy lại làm cho cảm xúc trở nên chân thật và sâu lắng hơn. Bên cạnh đó, cách kể chuyện tự nhiên và giàu cảm xúc cũng là một điểm nổi bật. Câu chuyện được triển khai qua những chi tiết nhỏ, nhưng mỗi chi tiết đều góp phần làm nổi bật tình cảm giữa các nhân vật. Nhịp kể chậm rãi, giàu suy tư giúp người đọc cảm nhận rõ hơn những biến chuyển trong tâm trạng nhân vật cũng như ý nghĩa của hình ảnh bát phở. Tóm lại, truyện ngắn “Bát phở” của Phong Điệp đã thành công trong việc thể hiện vẻ đẹp của tình cảm gia đình và những giá trị giản dị trong cuộc sống. Với chi tiết nghệ thuật giàu ý nghĩa, ngôn ngữ gần gũi và cách kể chuyện tinh tế, tác phẩm đã để lại trong lòng người đọc nhiều cảm xúc ấm áp. Qua câu chuyện nhỏ về một bát phở quen thuộc, tác giả nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng tình thân và những điều bình dị nhưng quý giá trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản bàn về vẻ đẹp của mùa gặt ở nông thôn và cảm xúc, suy nghĩ của người nông dân qua bài thơ “Lúa chín” của Nguyễn Duy. Câu 2. Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3): “Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm.” Câu 3. a. Thành phần biệt lập: “hình như” (thành phần tình thái). b. Thành phần biệt lập: “người ơi” (thành phần gọi – đáp). Câu 4. Đoạn (2) sử dụng trích dẫn trực tiếp các từ ngữ, hình ảnh trong bài thơ như: “phả”, “cánh cò dẫn gió”, “liếm ngang chân trời”. Tác dụng: Làm cho lập luận cụ thể, sinh động, tăng tính thuyết phục và giúp người đọc hiểu rõ vẻ đẹp của hình ảnh thơ. Câu 5. Các lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4) làm rõ tâm trạng và suy nghĩ của người nông dân trong mùa gặt: vừa vui mừng trước thành quả lao động, vừa lo lắng, trân trọng từng hạt lúa. Qua đó nhấn mạnh tình cảm gắn bó và sự quý trọng thành quả lao động của người nông dân. Câu 6. Em thích nhất cách tác giả kết hợp giữa phân tích và trích dẫn thơ. Vì cách viết này giúp người đọc vừa cảm nhận được vẻ đẹp của bài thơ, vừa hiểu rõ ý nghĩa và cảm xúc mà tác giả muốn truyền tải, làm cho bài nghị luận trở nên sinh động và thuyết phục hơn
Nam Cao là một nhà văn tiêu biểu của nền văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Ông thường viết về cuộc sống nghèo khổ của người nông dân với tấm lòng cảm thông sâu sắc. Truyện ngắn “Lão Hạc” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông, thể hiện rõ số phận đau khổ nhưng giàu lòng tự trọng của người nông dân trong xã hội cũ. Trước hết, truyện khắc họa hoàn cảnh đáng thương của lão Hạc. Lão là một người nông dân nghèo, vợ mất sớm, con trai vì nghèo quá phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Lão sống cô đơn chỉ với mảnh vườn và con chó Vàng – kỉ vật của con trai. Cuộc sống ngày càng khó khăn, bệnh tật và đói nghèo khiến lão phải bán con chó dù rất yêu thương nó. Sau khi bán chó, lão vô cùng đau khổ, dằn vặt vì cảm thấy mình đã lừa một con vật trung thành. Bên cạnh hoàn cảnh đáng thương, lão Hạc còn là người có phẩm chất tốt đẹp. Lão rất yêu thương con trai nên quyết giữ lại mảnh vườn cho con, dù bản thân phải sống cực khổ. Lão cũng là người giàu lòng tự trọng: dù nghèo đói, lão không muốn phiền lụy hay làm khổ người khác. Lão gửi tiền nhờ ông giáo giữ hộ để lo hậu sự cho mình. Cuối cùng, lão chọn cái chết để bảo vệ mảnh vườn cho con và giữ gìn nhân phẩm của mình. Ngoài ra, truyện còn thể hiện tấm lòng nhân đạo của Nam Cao. Nhà văn đã bày tỏ sự thương cảm sâu sắc đối với những người nông dân nghèo trong xã hội cũ. Qua nhân vật ông giáo, Nam Cao cũng gửi gắm suy nghĩ rằng con người cần biết yêu thương và thấu hiểu nhau. Nghệ thuật của truyện cũng rất đặc sắc. Nam Cao xây dựng nhân vật chân thực, miêu tả tâm lí tinh tế và sử dụng ngôi kể qua nhân vật ông giáo giúp câu chuyện trở nên gần gũi, giàu cảm xúc
Bài thơ “Khi mùa mưa đến” thể hiện cảm hứng vui tươi và tràn đầy hi vọng của nhà thơ trước vẻ đẹp của mùa mưa quê hương. Những cơn mưa không chỉ làm cho cảnh vật trở nên tươi tốt, tràn đầy sức sống mà còn gợi lên tình yêu tha thiết với làng quê và đất đai. Trong mưa, nhà thơ cảm nhận được sự yên bình, sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên. Qua đó, tác giả gửi gắm niềm tin và hi vọng vào những mùa màng no đủ, cuộc sống ấm no của quê hương.
Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” sử dụng hình ảnh ẩn dụ. Phù sa là lớp đất màu mỡ bồi đắp cho bãi bờ, giúp cây cối sinh trưởng và mang lại mùa màng tốt tươi. Qua đó, tác giả muốn thể hiện ước muốn được cống hiến, đem lại những điều tốt đẹp cho quê hương và cuộc sống. Câu thơ cũng bộc lộ tình yêu quê hương và niềm hi vọng vào những mùa no đủ trong tương lai.