Nguyễn Vũ Thảo Quỳnh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Vũ Thảo Quỳnh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Tình cảm gia đình được nâng tầm thành tình quân dân. Hình ảnh "Mẹ già bịn rịn áo nâu" và "Lớp lớp đàn em hớn hở" cho thấy các anh bộ đội không phải là người lạ, mà chính là những người con, người anh đi xa trở về.

Ngay từ những khổ thơ đầu, tác giả đã tái hiện một không khí rộn ràng, bừng sáng. Sự xuất hiện của các anh bộ đội như mang luồng sinh khí mới thổi vào xóm nhỏ: "Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ". Niềm vui ấy lan tỏa từ người già đến trẻ nhỏ, từ ngõ trước ra vườn sau.Dù cuộc sống ở làng quê còn nghèo khó ("Mái lá nhà tre", "Nhà lá đơn sơ"), nhưng tình cảm người dân dành cho chiến sĩ lại vô cùng rộng mở. Bát nước chè xanh, nồi cơm nấu dở là những biểu tượng của lòng dân chân thành, luôn sẵn lòng dâng hiến tất cả những gì tốt đẹp nhất cho cách mạng.

Qua bài thơ "Bộ đội về làng", Hoàng Trung Thông đã xây dựng một tượng đài về tình quân dân trong kháng chiến. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh sinh động về đời sống kháng chiến mà còn là lời khẳng định: chính sức mạnh từ lòng dân, từ sự đoàn kết giữa quân và dân là cội nguồn của mọi thắng lợi. Với phong cách thơ chân thực, khỏe khoắn, bài thơ vẫn còn vẹn nguyên giá trị và sức lay động cho đến tận ngày nay.

Câu 1: Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải là những kiến thức khoa học cơ bản về bão và mắt bão (đặc biệt là các trường hợp mắt bão nhỏ hoặc bị che khuất), đồng thời nhắc nhở về những hậu quả đau buồn, to lớn mà bão gây ra cho con người.

Câu 2: Sự khác nhau của bão và mắt bão Theo nội dung văn bản (thường gặp trong bài "Bão và một số hiểu biết về bão"): Bão: Là trạng thái không khí bị nhiễu động mạnh, có sức phá hủy rất lớn với gió mạnh và mưa lớn. Mắt bão: Là vùng trung tâm của cơn bão, nơi có thời tiết tương đối bình yên, gió không lớn và trời thường quang mây tạnh.

Câu 3: a. Xác định thành phần biệt lập: Thành phần biệt lập trong câu là: (mắt bão lỗ kim). Đây là thành phần chú thích, dùng để giải thích rõ hơn cho cụm từ "những mắt bão siêu nhỏ". b. Kiểu câu xét theo mục đích nói: Câu: "Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn... hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn." Đây là câu trần thuật (dùng để trình bày, kể hoặc nhận định về một sự việc ).

Câu 4: Cách triển khai thông tin: Tác giả thường triển khai theo quan hệ nguyên nhân - kết quả (trình bày các điều kiện cần thiết để hình thành bão như nhiệt độ nước biển, độ ẩm, sự hội tụ gió...). Nhận xét hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt logic của vấn đề một cách khoa học. Tăng tính thuyết phục và cung cấp kiến thức một cách hệ thống, rõ ràng.

Câu 5: Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ Trong các văn bản thông tin về hiện tượng tự nhiên, phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh minh họa, sơ đồ cấu tạo bão, biểu đồ số liệu...) có tác dụng: Cụ thể hóa: Giúp người đọc hình dung trực quan về hình dáng, quy mô và sự di chuyển của mắt bão mà ngôn từ khó diễn tả hết. Tăng tính thuyết phục: Các số liệu, biểu đồ làm cho thông tin trở nên khách quan và đáng tin cậy hơn. Gây ấn tượng: Thu hút sự chú ý của người đọc, giúp văn bản bớt khô khan.

Câu 6 Là một người trẻ, em nhận thấy việc chủ động ứng phó với bão là trách nhiệm cấp thiết để bảo vệ tính mạng và tài sản. Trước hết, chúng ta cần thường xuyên cập nhật dự báo thời tiết qua các phương tiện truyền thông để có phương án chuẩn bị kịp thời. Việc tham gia vào các hoạt động trồng rừng, bảo vệ môi trường cũng là giải pháp bền vững nhằm giảm bớt cường độ tàn phá của thiên tai. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cần trang bị các kỹ năng sinh tồn cơ bản và tuân thủ tuyệt đối chỉ dẫn của cơ quan chức năng khi bão đổ bộ. Cuối cùng, sự lan tỏa ý thức cộng đồng và tinh thần tương thân tương ái sẽ giúp chúng ta cùng nhau vượt qua những hậu quả nặng nề mà bão gây ra. Chỉ bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực, thế hệ trẻ có thể góp phần giảm thiểu rủi ro từ những hiện tượng tự nhiên tàn khốc này.


Truyện ngắn "Bát phở" của Phong Điệp là một tác phẩm nhỏ nhắn nhưng chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc, đặc sắc ở lối kể chuyện giản dị, tự nhiên và nghệ thuật xây dựng chi tiết đắt giá. Tác phẩm không xây dựng những mâu thuẫn kịch tính mà đi sâu vào tâm lý con người thông qua những tình huống đời thường, từ đó làm nổi bật lên tình cha con thiêng liêng và lòng trắc ẩn giữa người với người. Điểm đặc sắc nghệ thuật đầu tiên của truyện là việc xây dựng tình huống truyện đơn giản, đời thường nhưng chứa đựng sức gợi cảm lớn. Bối cảnh diễn ra tại một quán phở nhỏ vào buổi sáng, một không gian đặc trưng của Hà Nội. Trong bối cảnh ấy, câu chuyện xoay quanh sự đối lập giữa hai cha con người đàn ông sang trọng và hai cha con người nghèo khổ. Phong Điệp không mô tả quá nhiều, nhưng qua những chi tiết như cách gọi món, cách ăn, sự bối rối của người cha nghèo khi con đòi ăn "bát phở đặc biệt", tác giả đã làm bật lên tình cảnh và tâm lý của các nhân vật. Nghệ thuật xây dựng chi tiết đặc sắc chính là "nhãn tự" của tác phẩm. Hình ảnh "bát phở" xuyên suốt câu chuyện trở thành biểu tượng nghệ thuật mang nhiều tầng ý nghĩa. Nó không chỉ là món ăn, mà là tấm lòng của người cha nghèo, sự thèm khát hồn nhiên của đứa trẻ, và cũng là cái nhìn của xã hội đối với người nghèo. Chi tiết người cha nghèo "đứng dậy, trả tiền, rồi vội vã kéo tay con đi" sau khi thấy con chỉ ăn những miếng cuối cùng một cách thèm thuồng mà không dám gọi thêm, thể hiện nỗi đau đớn, sự bất lực nhưng đầy tình yêu thương. Ngược lại, chi tiết người cha giàu có "đẩy bát phở về phía đứa trẻ" lại là biểu tượng của lòng trắc ẩn và sự sẻ chia. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế là một điểm cộng lớn. Phong Điệp chủ yếu sử dụng ngôn ngữ đối thoại ngắn gọn và miêu tả hành động để bộc lộ nội tâm. Sự im lặng của người cha nghèo không phải là sự lạnh lùng, mà là sự câm lặng của nỗi lo toan cơm áo. Trong khi đó, cái nhìn của người cha giàu sang lại thay đổi từ sự thờ ơ sang thấu hiểu. Nhà văn không đi sâu vào diễn biến nội tâm phức tạp mà để nhân vật tự bộc lộ qua những cử chỉ, hành động nhỏ nhất, tạo nên sự chân thực và cảm động. Ngôn ngữ truyện giản dị, gần gũi, mang đậm phong vị Hà Nội nhưng lại có sức truyền cảm mạnh mẽ. Giọng văn trầm lắng, sâu sắc, không ồn ào mà đi sâu vào lòng người đọc. Phong Điệp kể chuyện như đang tâm tình, nhẹ nhàng dẫn dắt người đọc vào không gian của bát phở, để rồi cuối cùng đọng lại là sự chiêm nghiệm về nhân tình thế thái. Tóm lại, truyện ngắn "Bát phở" của Phong Điệp đã khẳng định tài năng của tác giả trong việc phát hiện ra những câu chuyện nhân văn từ cuộc sống thường nhật. Với nghệ thuật xây dựng chi tiết đắt giá, miêu tả tâm lý tinh tế và giọng văn nhẹ nhàng, tác phẩm đã gửi gắm thông điệp sâu sắc về tình cha con và tình người, để lại dư âm nhẹ nhàng nhưng dai dẳng trong lòng độc giả.

c1.Nói về vẻ đẹp bình dị rực rỡ và sức sống của cảnh sắc đồng quê miền Bắc Việt Nam vào mùa gặt

c2. Câu văn trong luận điểm trong đoạn (3)là :là ko gian mùa gặt ko chỉ đc mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên trong thôn xóm buổi đêm

c3.a thành phần biệt lập"hình như" thành phần biệt lặp tình thái

b thành phần biệt lặp :"ấy"của một đồng,công một nén là đây''thành phần biệt lặp tình thái và giải thích

c4 Cách trích dẫn: Đoạn (2) trích dẫn trực tiếp các hình ảnh và từ ngữ tiêu biểu từ bài thơ như “phả từ cánh đồng lên”, “cánh cò dẫn gió”, và “liếm ngang chân trời”.Tác dụng: Việc trích dẫn này làm nổi bật sự sinh động của không gian mùa gặt, đồng thời tăng tính thuyết phục cho luận điểm khi kết hợp phân tích ngôn ngữ giàu hình ảnh của bài thơ.

Câu 5: Vai trò: Các lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4) làm rõ tính cách “cả nghĩ” của người nông dân. Tâm lý xót xa, lo toan được nhấn mạnh qua các câu thơ trích dẫn như: “Tay nhè nhẹ chút, người ơi” và “Thân rơm rách để hạt lành lúa ơi!”. Những lí lẽ này không chỉ thể hiện chiều sâu trong cảm xúc của người nông dân mà còn làm nổi bật sự gắn bó giữa đời người và đời lúa, qua đó khẳng định sự cần mẫn và ân cần trong lao động.

Câu 6: Điều yêu thích: Em thích nhất cách tác giả phân tích và bình luận dựa trên các hình ảnh và ngôn từ giàu cảm xúc của bài thơ.Lý do: Cách phân tích vừa gần gũi, vừa sâu sắc, giúp người đọc hình dung rõ ràng không gian mùa gặt và cảm nhận được cái hồn của bài thơ cũng như tâm hồn của người nông dân Việt Nam. Tác giả còn kết hợp được cả tình cảm chân thành, tạo nên sự lôi cuốn đặc biệt