Nguyễn Thị Ngọc Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Tự sự. Câu 2. Trong văn bản, nhân vật Phước hái hoa để trang trí, làm đẹp cho nơi ở và làm việc của mình và các đồng đội. Giữa không gian chiến trường đầy bom đạn, những đóa hoa rừng giúp mang lại sự tươi mát và niềm lạc quan cho người lính. Câu 3. Những phẩm chất đáng quý của nhân vật Phước được khắc họa trong đoạn trích là:
  • Tâm hồn nhạy cảm và yêu cái đẹp: Dù sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt, anh vẫn nâng niu những bông hoa rừng.
  • Sống lạc quan, yêu đời: Luôn giữ được sự hồn nhiên, nhẹ nhàng giữa cuộc chiến ác liệt.
  • Sự tận tụy và dũng cảm: Phước âm thầm thực hiện nhiệm vụ và cống hiến mà không cần phô trương.
Câu 4.
  • Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt).
  • Tác dụng: Giúp câu chuyện được kể một cách khách quan, chân thực. Đồng thời, ngôi kể này cho phép người kể quan sát và miêu tả linh hoạt tâm lý, hành động của nhiều nhân vật, làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ ngoài và phẩm chất bên trong của Phước.
Câu 5. Bài học về cách nhìn nhận và đánh giá người khác:
Qua văn bản, em rút ra bài học quý giá là không nên "trông mặt mà bắt hình dong" hay đánh giá người khác qua những định kiến hời hợt. Một người có vẻ ngoài mềm yếu hay sở thích nhẹ nhàng (như yêu hoa) không có nghĩa là họ thiếu bản lĩnh. Giá trị thực sự của một con người nằm ở tâm hồn, sự tử tế và lòng dũng cảm thể hiện qua hành động thực tế. Vì vậy, chúng ta cần nhìn nhận mọi người bằng sự thấu cảm, bao dung và trân trọng những nét riêng biệt của họ thay vì vội vàng phán xét.


Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Tự sự. Câu 2. Trong văn bản, nhân vật Phước hái hoa để trang trí, làm đẹp cho nơi ở và làm việc của mình và các đồng đội. Giữa không gian chiến trường đầy bom đạn, những đóa hoa rừng giúp mang lại sự tươi mát và niềm lạc quan cho người lính. Câu 3. Những phẩm chất đáng quý của nhân vật Phước được khắc họa trong đoạn trích là:
  • Tâm hồn nhạy cảm và yêu cái đẹp: Dù sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt, anh vẫn nâng niu những bông hoa rừng.
  • Sống lạc quan, yêu đời: Luôn giữ được sự hồn nhiên, nhẹ nhàng giữa cuộc chiến ác liệt.
  • Sự tận tụy và dũng cảm: Phước âm thầm thực hiện nhiệm vụ và cống hiến mà không cần phô trương.
Câu 4.
  • Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mặt).
  • Tác dụng: Giúp câu chuyện được kể một cách khách quan, chân thực. Đồng thời, ngôi kể này cho phép người kể quan sát và miêu tả linh hoạt tâm lý, hành động của nhiều nhân vật, làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ ngoài và phẩm chất bên trong của Phước.
Câu 5. Bài học về cách nhìn nhận và đánh giá người khác:
Qua văn bản, em rút ra bài học quý giá là không nên "trông mặt mà bắt hình dong" hay đánh giá người khác qua những định kiến hời hợt. Một người có vẻ ngoài mềm yếu hay sở thích nhẹ nhàng (như yêu hoa) không có nghĩa là họ thiếu bản lĩnh. Giá trị thực sự của một con người nằm ở tâm hồn, sự tử tế và lòng dũng cảm thể hiện qua hành động thực tế. Vì vậy, chúng ta cần nhìn nhận mọi người bằng sự thấu cảm, bao dung và trân trọng những nét riêng biệt của họ thay vì vội vàng phán xét.


Câu 1. Thể thơ của văn bản: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
  • Giải thích: Các câu thơ có độ dài ngắn khác nhau, không bị gò bó bởi quy tắc về số chữ hay vần điệu khắt khe, giúp tác giả bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên nhất.
Câu 2.  Chủ thể trữ tình trong bài thơ là tác giả (hoặc cái tôi trữ tình), người đang trực tiếp bày tỏ những suy ngẫm và tình cảm sâu sắc về mẹ và tình mẫu tử. Câu 3. Biện pháp tu từ nhân hóa
  • Chỉ ra: Hình ảnh cỏ được nhân hóa qua các từ ngữ: "thơm thảo""hát" (khúc mùa xuân).
  • Phân tích tác dụng:
    • Về nội dung: Làm cho hình ảnh "cỏ" trở nên sinh động, có linh hồn và tình cảm giống như con người. "Thơm thảo" gợi lên vẻ đẹp tâm hồn, sự hiếu thảo; "hát" gợi lên niềm vui, sức sống mãnh liệt.
    • Về ý nghĩa: Qua đó, tác giả ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người con (được ví như cỏ) luôn biết ơn và mang lại niềm vui cho cuộc đời của mẹ.
Câu 4. Mong ước của người mẹ đối với con Qua hai dòng thơ: "Cỏ yêu nhé cứ hồn nhiên mà lớn / Phủ xanh non lên đất mẹ hiền hoà", người mẹ mong ước:
  • Con được lớn lên trong sự hồn nhiên, bình yên và hạnh phúc, không phải lo toan hay vướng bận những muộn phiền quá sớm.
  • Mong con trưởng thành, khỏe mạnh để có thể cống hiến vẻ đẹp, sức trẻ và những điều tốt đẹp (phủ xanh non) cho cuộc đời và cho mảnh đất quê hương hiền hòa. Đó là một mong ước đầy bao dung và tràn lòng vị tha của người mẹ.
Câu 5. Đề xuất việc làm để gìn giữ tình mẫu tử (5 – 7 dòng) Để gìn giữ và vun đắp tình mẫu tử cao quý, em nghĩ bản thân trước hết cần nỗ lực học tập và rèn luyện đạo đức thật tốt để mẹ luôn cảm thấy tự hào và yên lòng. Hằng ngày, em sẽ dành thời gian để giúp đỡ mẹ những công việc nhà vừa sức, nhằm sẻ chia bớt gánh nặng lo toan trên đôi vai mẹ. Quan trọng hơn, em sẽ luôn lắng nghe, tâm sự và bày tỏ lòng biết ơn của mình qua những lời hỏi han chân thành hay những cử chỉ quan tâm giản đơn. Em hiểu rằng, việc trưởng thành và sống tử tế chính là món quà lớn nhất mà em có thể dành tặng cho mẹ. Sự thấu hiểu và kết nối mỗi ngày chính là chìa khóa để tình cảm mẹ con thêm gắn bó bền chặt.


câu 1 Bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" đã để lại trong em những dư chấn cảm xúc nghẹn ngào về tình mẫu tử thiêng liêng. Xuyên suốt tác phẩm, hình ảnh người mẹ hiện lên với những nhọc nhằn, lam lũ "bàn chân lấm bùn", "đôi tay nứt nẻ" để chắt chiu sự sống cho con. Em vô cùng xúc động trước sự hy sinh thầm lặng ấy; mẹ giống như loài cỏ bám sâu vào đất, dẫu bão giông vẫn bền bỉ xanh tươi để che chở cho đóa hoa đời mình là con. Hình ảnh "cỏ nở hoa" là một ẩn dụ tuyệt đẹp, khẳng định rằng tình yêu của mẹ có khả năng kết tinh những điều diệu kỳ từ gian khó. Đọc thơ, em thấy sống mũi mình cay cay khi nhận ra sự vô tâm của bản thân trước mái tóc mẹ đã pha sương và những nếp nhăn hằn trên trán. Bài thơ không chỉ là lời ngợi ca người mẹ mà còn là một hồi chuông thức tỉnh, nhắc nhở em phải biết trân trọng, yêu thương và đền đáp công ơn sinh thành khi còn có thể. Em tự hứa sẽ cố gắng sống tốt hơn để trở thành niềm tự hào, thành bông hoa rực rỡ nhất trong cuộc đời của mẹ.
Câu 2: Nếu bài thơ "Mùa cỏ nở hoa" là một khúc ca ngọt ngào về tình mẫu tử bền bỉ, thì thực tế đời sống hiện nay lại đang gióng lên một hồi chuông cảnh báo về sự lên ngôi của lối sống vô tâm, thiếu tôn trọng cha mẹ của một bộ phận người trẻ. Cha mẹ là những người đã dành cả đời để "nở hoa" cho cuộc đời chúng ta, đánh đổi thanh xuân và sức khỏe để con có được tương lai tươi sáng. Thế nhưng, thật đáng buồn khi trong xã hội hiện đại, ta không khó để bắt gặp những hình ảnh con cái mải mê với thế giới ảo trên điện thoại mà quên mất lời hỏi han cha mẹ sau một ngày làm việc mệt mỏi. Có những người sẵn sàng buông lời gắt gỏng, khó chịu khi cha mẹ chậm chạp hay không hiểu về công nghệ. Đau lòng hơn, có những trường hợp con cái bỏ mặc cha mẹ già yếu, cô đơn trong chính ngôi nhà của mình hoặc đùn đẩy trách nhiệm phụng dưỡng. Nguyên nhân của thái độ này trước hết đến từ lối sống ích kỷ, thực dụng, chỉ biết nhận lại mà không muốn cho đi. Nhiều bạn trẻ bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, của các mối quan hệ xã hội hào nhoáng mà xem sự chăm sóc của cha mẹ là điều hiển nhiên. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt trong giáo dục nhân cách cũng khiến sợi dây kết nối giữa các thế hệ ngày càng lỏng lẻo. Hậu quả của lối sống vô tâm là vô cùng to lớn. Nó không chỉ làm tổn thương sâu sắc những trái tim bao dung nhất mà còn khiến tâm hồn con người trở nên khô héo, mất đi giá trị đạo đức cơ bản nhất là lòng hiếu thảo. Một người không biết yêu thương cha mẹ mình thì khó có thể chân thành yêu thương bất kỳ ai khác. Để thay đổi điều này, mỗi chúng ta cần học cách lắng nghe và quan sát. Hãy dành thời gian để nhìn vào đôi bàn tay chai sần, ánh mắt mỏi mệt của cha mẹ. Hãy bắt đầu bằng những hành động nhỏ: một bữa cơm ấm cúng, một lời cảm ơn chân thành hay đơn giản là sự kiên nhẫn khi trò chuyện cùng mẹ cha. Tóm lại, cha mẹ không sống đời với chúng ta. Đời với chúng ta. Đừng để đến khi "hoa cỏ" héo tàn mới nhận ra giá trị của sự trân trọng. Hãy yêu thương và báo hiếu ngay từ hôm nay, bởi đó là thước đo cao quý nhất của một con người có đạo đức.
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản
  • Đáp án: Thể thơ tự do.
  • Giải thích: Các câu thơ có độ dài ngắn khác nhau, nhịp điệu linh hoạt, giúp tác giả bộc lộ trọn vẹn những dòng cảm xúc biến chuyển từ hoài niệm sang reo vui, tự hào.

Câu 2. Chỉ ra những đại từ được tác giả sử dụng trong văn bản
  • Đáp án: Các đại từ tiêu biểu là: "Đây""Chúng ta".
  • Ý nghĩa: Việc sử dụng các đại từ này khẳng định ý thức về sự hiện diện và quyền sở hữu mãnh liệt của dân tộc đối với lãnh thổ.

Câu 3. Những hình ảnh về đất nước được khắc họa và ý nghĩa của chúng
  • Hình ảnh: "Trời xanh""núi rừng""những cánh đồng thơm mát""những ngả đường bát ngát""những dòng sông đỏ nặng phù sa".
  • Ý nghĩa:
    • Khắc họa một đất nước tươi đẹp, trù phú, rộng lớn và tràn đầy sức sống.
    • Thể hiện cái nhìn say sưa, hạnh phúc của người làm chủ. Những hình ảnh giản dị thường ngày bỗng trở nên thiêng liêng vì giờ đây chúng đã thực sự thuộc về nhân dân.

Câu 4. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ
  • Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc (kết hợp điệp từ/đại từ): "Trời xanh đây là của chúng ta / Núi rừng đây là của chúng ta".
  • Tác dụng:
    • Về nội dung: Khẳng định mạnh mẽ chủ quyền độc lập, lòng tự hào và niềm vui sướng vô biên của tác giả (cũng như của cả dân tộc) khi giành lại được quyền tự do.
    • Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ như một lời tuyên ngôn đanh thép vang vọng khắp núi sông.

Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay Câu thơ "Những buổi ngày xưa vọng nói về" nhắc nhở chúng ta về cội nguồn và sự hy sinh của cha ông. Từ liên tưởng ấy, em có thể trình bày suy nghĩ như sau:
  • Trân trọng quá khứ: Luôn ghi nhớ, biết ơn xương máu của các thế hệ đi trước đã ngã xuống để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng.
  • Trách nhiệm học tập và rèn luyện: Thế hệ trẻ cần nỗ lực trau dồi tri thức, đạo đức để trở thành những người có ích, đủ khả năng đưa đất nước "sánh vai với các cường quốc năm châu".
  • Bảo vệ chủ quyền: Tiếp nối truyền thống của cha ông, sẵn sàng bảo vệ vẹn toàn lãnh thổ và những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc trước những thử thách mới của thời đại.
Bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi là một bản anh hùng ca bằng thơ, khơi gợi trong em những xúc cảm mãnh liệt về lòng tự hào và tình yêu quê hương sâu sắc. Xuyên suốt tác phẩm, em bị cuốn vào dòng chảy thời gian, từ cái tĩnh lặng, man mác buồn của mùa thu Hà Nội những ngày cũ đến vẻ đẹp tươi mới, tràn đầy sức sống của mùa thu chiến khu Việt Bắc. Hình ảnh đất nước hiện lên thật thiêng liêng nhưng cũng rất đỗi gần gũi: đó là đất nước của những tâm hồn nghệ sĩ lãng mạn, và cũng là đất nước của những người con anh dũng, sẵn sàng rũ bùn đứng dậy sáng lòa sau bao đau thương. Em đặc biệt ấn tượng với đoạn thơ cuối, khi đất nước vươn mình trong khói lửa: "Súng nổ rung trời giận dữ / Người lên như nước vỡ bờ". Những câu thơ ấy không chỉ cho thấy sức mạnh vô song của dân tộc mà còn khẳng định ý chí bất khuất, chưa bao giờ khuất phục trước bất kỳ kẻ thù nào. Đọc xong bài thơ, em cảm thấy mình cần phải có trách nhiệm hơn với mảnh đất này, để xứng đáng với sự hy sinh của cha ông đã đổ máu xương cho một đất nước hòa bình, tự do như ngày hôm nay. Câu 2: Nghị luận về thái độ sống vô trách nhiệm, thờ ơ của một số bạn trẻ hiện nay Nếu Nguyễn Đình Thi từng tự hào khẳng định về một dân tộc "chưa bao giờ khuất", một đất nước được hun đúc từ máu và lửa của sự hy sinh vô bờ bến, thì thật đáng buồn khi trong đời sống hiện đại, một bộ phận bạn trẻ lại đang chọn cho mình lối sống thờ ơ, vô trách nhiệm với vận mệnh đất nước. Sự thờ ơ, vô trách nhiệm trước hết biểu hiện ở lối sống "vị kỷ", chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm cộng đồng. Có những bạn trẻ mù mờ về lịch sử dân tộc, xa lạ với những giá trị văn hóa truyền thống nhưng lại sành sỏi về các trào lưu ngoại lai. Trên mạng xã hội, họ có thể rất năng nổ tham gia các cuộc tranh cãi vô bổ, nhưng ngoài đời thực, họ lại lạnh lùng trước nỗi đau của đồng bào hay đứng ngoài các phong trào kiến thiết quê hương. Thậm chí, một số người còn tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự hay các nghĩa vụ công dân cơ bản nhất. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này phần lớn do sự tác động của lối sống thực dụng và sự bùng nổ của công nghệ khiến con người dễ rơi vào thế giới ảo, dần mất đi sợi dây kết nối với thực tại. Bên cạnh đó, sự bao bọc quá mức của gia đình cũng khiến nhiều bạn trẻ trở nên thụ động, thiếu ý thức làm chủ cuộc đời mình và làm chủ đất nước. Hậu quả của thái độ sống này là vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ làm mòn mục tiêu lý tưởng của cá nhân, khiến cuộc sống trở nên vô nghĩa, mà còn làm suy yếu sức mạnh quốc gia. Một đất nước không thể phát triển nếu thế hệ kế cận chỉ biết "hưởng thụ" mà không biết "cống hiến", chỉ biết đến bản thân mà quên đi cái chung. Đã đến lúc mỗi chúng ta cần thức tỉnh. Đất nước hôm nay không còn súng đạn nhưng vẫn đang đối mặt với nhiều thử thách về kinh tế, văn hóa và chủ quyền. Tuổi trẻ cần nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, biến lòng yêu nước thành những hành động cụ thể: từ việc nỗ lực học tập, lao động đến việc tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường. Hãy nhớ rằng, đất nước không ở đâu xa, đất nước nằm trong chính trái tim và đôi bàn tay của mỗi chúng ta. Nếu Nguyễn Đình Thi từng tự hào khẳng định về một dân tộc "chưa bao giờ khuất", một đất nước được hun đúc từ máu và lửa của sự hy sinh vô bờ bến, thì thật đáng buồn khi trong đời sống hiện đại, một bộ phận bạn trẻ lại đang chọn cho mình lối sống thờ ơ, vô trách nhiệm với vận mệnh đất nước. Sự thờ ơ, vô trách nhiệm trước hết biểu hiện ở lối sống "vị kỷ", chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà quên đi trách nhiệm cộng đồng. Có những bạn trẻ mù mờ về lịch sử dân tộc, xa lạ với những giá trị văn hóa truyền thống nhưng lại sành sỏi về các trào lưu ngoại lai. Trên mạng xã hội, họ có thể rất năng nổ tham gia các cuộc tranh cãi vô bổ, nhưng ngoài đời thực, họ lại lạnh lùng trước nỗi đau của đồng bào hay đứng ngoài các phong trào kiến thiết quê hương. Thậm chí, một số người còn tìm cách trốn tránh nghĩa vụ quân sự hay các nghĩa vụ công dân cơ bản nhất. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này phần lớn do sự tác động của lối sống thực dụng và sự bùng nổ của công nghệ khiến con người dễ rơi vào thế giới ảo, dần mất đi sợi dây kết nối với thực tại. Bên cạnh đó, sự bao bọc quá mức của gia đình cũng khiến nhiều bạn trẻ trở nên thụ động, thiếu ý thức làm chủ cuộc đời mình và làm chủ đất nước. Hậu quả của thái độ sống này là vô cùng nghiêm trọng. Nó không chỉ làm mòn mục tiêu lý tưởng của cá nhân, khiến cuộc sống trở nên vô nghĩa, mà còn làm suy yếu sức mạnh quốc gia. Một đất nước không thể phát triển nếu thế hệ kế cận chỉ biết "hưởng thụ" mà không biết "cống hiến", chỉ biết đến bản thân mà quên đi cái chung. Đã đến lúc mỗi chúng ta cần thức tỉnh. Đất nước hôm nay không còn súng đạn nhưng vẫn đang đối mặt với nhiều thử thách về kinh tế, văn hóa và chủ quyền. Tuổi trẻ cần nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc, biến lòng yêu nước thành những hành động cụ thể: từ việc nỗ lực học tập, lao động đến việc tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường. Hãy nhớ rằng, đất nước không ở đâu xa, đất nước nằm trong chính trái tim và đôi bàn tay của mỗi chúng ta.
Thạch Lam là một cây bút tinh tế, giàu lòng trắc ẩn trong nhóm Tự lực văn đoàn. Khác với những nhà văn cùng thời thường tập trung vào những biến động xã hội lớn lao, văn chương Thạch Lam đi sâu vào những rung động mong manh, những ngõ ngách khuất lấp của tâm hồn con người. Truyện ngắn “Trở về” là một tác phẩm như thế. Qua đoạn trích kể về cuộc gặp gỡ giữa nhân vật Tâm và mẹ sau sáu năm xa cách, nhà văn đã xót xa phơi bày sự tha hóa của con người trước sức mạnh của tiền bạc và lối sống thành thị, đồng thời tôn vinh tình mẫu tử thiêng liêng, nhẫn nhịn. Mở đầu đoạn trích, không gian làng quê hiện lên với sự tương phản gay gắt giữa sự cũ kỹ, tồi tàn của ngôi nhà và vẻ sang trọng, hào nhoáng (dù chỉ qua thái độ) của Tâm. Ngôi nhà cũ “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” là hiện thân của sự nghèo khó và thời gian tàn phá. Trong không gian ấy, bà cụ – mẹ Tâm – hiện ra với hình ảnh tảo tần, già nua, vẫn bộ áo cũ kỹ của sáu năm về trước. Tiếng guốc “thong thả và chậm hơn” gợi lên sự mỏi mòn, trông đợi của một người mẹ suốt bao năm tháng nuôi con khôn lớn. Sự kịch tính của đoạn trích không nằm ở hành động mà nằm ở thái độ và ngôn ngữ đối thoại. Tâm, một người con được mẹ hy sinh cả đời để nuôi ăn học, giờ đây trở về với một tâm thế của “người lạ”. Cách xưng hô của Tâm vô cùng lạnh lùng: “Vâng, chính tôi đây”, “bà vẫn được mạnh khỏe đấy chứ?”. Sự ngăn cách ấy không chỉ là khoảng cách địa lý mà là khoảng cách của giai cấp và lối sống. Tâm coi mình là người của thành thị “giàu sang”, còn mẹ và quê hương là cái gì đó “ẩm thấp”, “nghèo nàn”, không liên quan gì đến cuộc đời anh ta. Sự vô tâm của Tâm đạt đến đỉnh điểm khi anh đối diện với tình yêu thương ấm áp của mẹ. Khi bà cụ ứa nước mắt, lo lắng hỏi han về trận ốm năm ngoái của con, Tâm chỉ đáp cụt ngủn: “Như thường rồi”. Anh “lơ đãng”, “dửng dưng” trước những câu chuyện làng xóm, coi những lời hỏi han của mẹ là sự “khó chịu”. Thạch Lam đã rất sắc sảo khi miêu tả tâm lý nhân vật: Tâm muốn về thật nhanh vì “nghĩ đến vợ đợi”, anh coi việc ở lại ăn một bữa cơm với mẹ là một gánh nặng. Đặc biệt, chi tiết Tâm rút tiền cho mẹ là một dụng ý nghệ thuật sâu sắc. Tâm đưa bốn tấm giấy bạc với thái độ “hơi kiêu ngạo” trước mặt cô Trinh. Với Tâm, tiền bạc có thể thay thế cho tình cảm, là cách để anh ta phô trương sự thành đạt và rũ bỏ trách nhiệm tinh thần. Ngược lại, bà cụ “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt”. Giọt nước mắt của người mẹ không phải vì mừng rỡ trước số tiền lớn, mà là sự đau xót cho đứa con mình đứt ruột đẻ ra nay đã trở nên xa lạ, hợm hĩnh. Bằng lối hành văn nhẹ nhàng, giàu chất thơ nhưng ẩn chứa sức phê phán mạnh mẽ, Thạch Lam đã xây dựng thành công sự đối lập giữa hai thế giới: Một bên là tấm lòng bao dung, vị tha, muôn đời không đổi của người mẹ quê; một bên là sự ích kỷ, bạc bẽo của đứa con bị lối sống vật chất tha hóa. Tác giả không dùng những lời đao to búa lớn, nhưng từng câu chữ lại cứa vào lòng người đọc niềm trăn trở về đạo hiếu và nhân cách con người. Đoạn trích trong “Trở về” không chỉ là câu chuyện của riêng nhân vật Tâm mà còn là lời cảnh tỉnh chung cho tất cả chúng ta. Dù đi đâu, thành đạt đến mức nào, con người cũng không được phép quên đi gốc rễ, quên đi tình thâm nghĩa trọng. Thạch Lam đã để lại một bài học nhân sinh sâu sắc: Tiền bạc có thể mua được sự giàu sang, nhưng không bao giờ mua được sự thanh thản trong tâm hồn nếu ta đánh mất đi lòng hiếu thảo.
Thạch Lam là một cây bút tinh tế, giàu lòng trắc ẩn trong nhóm Tự lực văn đoàn. Khác với những nhà văn cùng thời thường tập trung vào những biến động xã hội lớn lao, văn chương Thạch Lam đi sâu vào những rung động mong manh, những ngõ ngách khuất lấp của tâm hồn con người. Truyện ngắn “Trở về” là một tác phẩm như thế. Qua đoạn trích kể về cuộc gặp gỡ giữa nhân vật Tâm và mẹ sau sáu năm xa cách, nhà văn đã xót xa phơi bày sự tha hóa của con người trước sức mạnh của tiền bạc và lối sống thành thị, đồng thời tôn vinh tình mẫu tử thiêng liêng, nhẫn nhịn. Mở đầu đoạn trích, không gian làng quê hiện lên với sự tương phản gay gắt giữa sự cũ kỹ, tồi tàn của ngôi nhà và vẻ sang trọng, hào nhoáng (dù chỉ qua thái độ) của Tâm. Ngôi nhà cũ “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” là hiện thân của sự nghèo khó và thời gian tàn phá. Trong không gian ấy, bà cụ – mẹ Tâm – hiện ra với hình ảnh tảo tần, già nua, vẫn bộ áo cũ kỹ của sáu năm về trước. Tiếng guốc “thong thả và chậm hơn” gợi lên sự mỏi mòn, trông đợi của một người mẹ suốt bao năm tháng nuôi con khôn lớn. Sự kịch tính của đoạn trích không nằm ở hành động mà nằm ở thái độ và ngôn ngữ đối thoại. Tâm, một người con được mẹ hy sinh cả đời để nuôi ăn học, giờ đây trở về với một tâm thế của “người lạ”. Cách xưng hô của Tâm vô cùng lạnh lùng: “Vâng, chính tôi đây”, “bà vẫn được mạnh khỏe đấy chứ?”. Sự ngăn cách ấy không chỉ là khoảng cách địa lý mà là khoảng cách của giai cấp và lối sống. Tâm coi mình là người của thành thị “giàu sang”, còn mẹ và quê hương là cái gì đó “ẩm thấp”, “nghèo nàn”, không liên quan gì đến cuộc đời anh ta. Sự vô tâm của Tâm đạt đến đỉnh điểm khi anh đối diện với tình yêu thương ấm áp của mẹ. Khi bà cụ ứa nước mắt, lo lắng hỏi han về trận ốm năm ngoái của con, Tâm chỉ đáp cụt ngủn: “Như thường rồi”. Anh “lơ đãng”, “dửng dưng” trước những câu chuyện làng xóm, coi những lời hỏi han của mẹ là sự “khó chịu”. Thạch Lam đã rất sắc sảo khi miêu tả tâm lý nhân vật: Tâm muốn về thật nhanh vì “nghĩ đến vợ đợi”, anh coi việc ở lại ăn một bữa cơm với mẹ là một gánh nặng. Đặc biệt, chi tiết Tâm rút tiền cho mẹ là một dụng ý nghệ thuật sâu sắc. Tâm đưa bốn tấm giấy bạc với thái độ “hơi kiêu ngạo” trước mặt cô Trinh. Với Tâm, tiền bạc có thể thay thế cho tình cảm, là cách để anh ta phô trương sự thành đạt và rũ bỏ trách nhiệm tinh thần. Ngược lại, bà cụ “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt”. Giọt nước mắt của người mẹ không phải vì mừng rỡ trước số tiền lớn, mà là sự đau xót cho đứa con mình đứt ruột đẻ ra nay đã trở nên xa lạ, hợm hĩnh. Bằng lối hành văn nhẹ nhàng, giàu chất thơ nhưng ẩn chứa sức phê phán mạnh mẽ, Thạch Lam đã xây dựng thành công sự đối lập giữa hai thế giới: Một bên là tấm lòng bao dung, vị tha, muôn đời không đổi của người mẹ quê; một bên là sự ích kỷ, bạc bẽo của đứa con bị lối sống vật chất tha hóa. Tác giả không dùng những lời đao to búa lớn, nhưng từng câu chữ lại cứa vào lòng người đọc niềm trăn trở về đạo hiếu và nhân cách con người. Đoạn trích trong “Trở về” không chỉ là câu chuyện của riêng nhân vật Tâm mà còn là lời cảnh tỉnh chung cho tất cả chúng ta. Dù đi đâu, thành đạt đến mức nào, con người cũng không được phép quên đi gốc rễ, quên đi tình thâm nghĩa trọng. Thạch Lam đã để lại một bài học nhân sinh sâu sắc: Tiền bạc có thể mua được sự giàu sang, nhưng không bao giờ mua được sự thanh thản trong tâm hồn nếu ta đánh mất đi lòng hiếu thảo.

Trong xã hội hiện đại đang không ngừng phát triển, giới trẻ được xem là lực lượng nòng cốt, là chủ nhân tương lai của đất nước. Họ mang trong mình sức trẻ, tri thức, khát vọng và khả năng thích nghi nhanh với cái mới. Tuy nhiên, bên cạnh nhiều bạn trẻ sống tích cực, có lí tưởng và trách nhiệm, vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang lựa chọn lối sống vô trách nhiệm, gây ra không ít hệ lụy đáng lo ngại cho bản thân, gia đình và xã hội. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc và thẳng thắn.

Trước hết, lối sống vô trách nhiệm có thể hiểu là cách sống thiếu ý thức về nghĩa vụ của bản thân đối với chính mình, gia đình và cộng đồng. Người sống vô trách nhiệm thường thờ ơ với học tập, công việc; ngại cố gắng, ngại cống hiến; chỉ biết hưởng thụ mà không quan tâm đến hậu quả của hành động mình gây ra. Biểu hiện của lối sống này khá đa dạng: học sinh lười học, gian lận trong thi cử; thanh niên sa đà vào game, mạng xã hội; thờ ơ với các vấn đề chung của tập thể; thậm chí vi phạm pháp luật mà không ý thức được trách nhiệm công dân của mình.

Nguyên nhân dẫn đến lối sống vô trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ bắt nguồn từ nhiều phía. Trước hết là từ gia đình. Nhiều bậc cha mẹ vì quá bận rộn hoặc quá nuông chiều con cái mà buông lỏng việc giáo dục, khiến con trẻ thiếu kĩ năng sống và ý thức trách nhiệm. Không ít bạn trẻ lớn lên trong sự bao bọc, làm thay mọi việc nên hình thành tâm lí ỷ lại, thiếu tự lập. Bên cạnh đó, sự tác động mạnh mẽ của mặt trái kinh tế thị trường và mạng xã hội cũng góp phần không nhỏ. Lối sống hưởng thụ, thực dụng, chạy theo vật chất và “sống ảo” khiến một số người trẻ dần đánh mất những giá trị đạo đức truyền thống. Ngoài ra, bản thân giới trẻ nếu thiếu mục tiêu sống, thiếu bản lĩnh và ý thức rèn luyện thì rất dễ sa vào lối sống buông thả, vô trách nhiệm.

Hậu quả của lối sống vô trách nhiệm là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, người chịu ảnh hưởng trực tiếp chính là bản thân người trẻ. Việc lười học, thiếu kỉ luật sẽ khiến họ mất đi cơ hội phát triển bản thân, không có nền tảng vững chắc cho tương lai. Khi bước vào đời, những người ấy dễ rơi vào tình trạng thất nghiệp, sống phụ thuộc vào gia đình và xã hội. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ bỏ học giữa chừng, không nghề nghiệp ổn định, dẫn đến chán nản, tiêu cực, thậm chí vướng vào các tệ nạn xã hội như cờ bạc, ma túy, bạo lực.

Không chỉ dừng lại ở cá nhân, lối sống vô trách nhiệm còn gây tổn hại đến gia đình và xã hội. Gia đình phải gánh chịu những nỗi lo về kinh tế, tinh thần khi con cái sống buông thả, thiếu định hướng. Về lâu dài, xã hội sẽ thiếu đi nguồn nhân lực chất lượng, thiếu những công dân có ý thức và trách nhiệm. Điều này cản trở sự phát triển bền vững của đất nước, làm suy giảm các giá trị đạo đức và niềm tin trong cộng đồng. Những hiện tượng như tai nạn giao thông do phóng nhanh vượt ẩu, hành vi bạo lực học đường hay sự thờ ơ trước cái xấu, cái ác đều là hệ quả của lối sống vô trách nhiệm.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng không phải toàn bộ giới trẻ đều sống vô trách nhiệm. Thực tế vẫn có rất nhiều bạn trẻ sống đẹp, sống có ích, sẵn sàng cống hiến cho xã hội. Trong đại dịch COVID-19, hàng nghìn thanh niên tình nguyện đã xung phong vào tuyến đầu, hỗ trợ chống dịch, chăm sóc người bệnh và giúp đỡ cộng đồng. Nhiều bạn trẻ miệt mài học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo, mang lại những giá trị thiết thực cho xã hội. Những tấm gương ấy chính là minh chứng rõ ràng cho tinh thần trách nhiệm và lí tưởng sống cao đẹp của tuổi trẻ Việt Nam.

Để hạn chế và khắc phục lối sống vô trách nhiệm trong giới trẻ, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần chú trọng giáo dục con cái về ý thức trách nhiệm ngay từ nhỏ, tạo điều kiện cho con tự lập, tự chịu trách nhiệm với hành vi của mình. Nhà trường không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn cần giáo dục đạo đức, kĩ năng sống, giúp học sinh hiểu rõ vai trò và nghĩa vụ của bản thân. Xã hội cần xây dựng môi trường sống lành mạnh, tôn vinh những giá trị tốt đẹp, đồng thời phê phán, lên án những hành vi vô trách nhiệm.

Về phía mỗi bạn trẻ, điều quan trọng nhất là phải tự ý thức và tự thay đổi. Mỗi người cần xác định mục tiêu sống đúng đắn, nghiêm túc trong học tập và lao động, biết sống vì bản thân nhưng không quên trách nhiệm với gia đình và cộng đồng. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết sống có trách nhiệm, biết cống hiến và dám chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.

Tóm lại, lối sống vô trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ hiện nay là vấn đề đáng lo ngại, cần được nhìn nhận và khắc phục kịp thời. Giới trẻ là tương lai của đất nước, vì vậy sống có trách nhiệm không chỉ là nghĩa vụ mà còn là thước đo giá trị của mỗi con người. Khi mỗi người trẻ biết sống đúng, sống có trách nhiệm, xã hội sẽ ngày càng văn minh, tốt đẹp và phát triển bền vững hơn.

Trong xã hội hiện đại đang không ngừng phát triển, giới trẻ được xem là lực lượng nòng cốt, là chủ nhân tương lai của đất nước. Họ mang trong mình sức trẻ, tri thức, khát vọng và khả năng thích nghi nhanh với cái mới. Tuy nhiên, bên cạnh nhiều bạn trẻ sống tích cực, có lí tưởng và trách nhiệm, vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang lựa chọn lối sống vô trách nhiệm, gây ra không ít hệ lụy đáng lo ngại cho bản thân, gia đình và xã hội. Đây là vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc và thẳng thắn.

Trước hết, lối sống vô trách nhiệm có thể hiểu là cách sống thiếu ý thức về nghĩa vụ của bản thân đối với chính mình, gia đình và cộng đồng. Người sống vô trách nhiệm thường thờ ơ với học tập, công việc; ngại cố gắng, ngại cống hiến; chỉ biết hưởng thụ mà không quan tâm đến hậu quả của hành động mình gây ra. Biểu hiện của lối sống này khá đa dạng: học sinh lười học, gian lận trong thi cử; thanh niên sa đà vào game, mạng xã hội; thờ ơ với các vấn đề chung của tập thể; thậm chí vi phạm pháp luật mà không ý thức được trách nhiệm công dân của mình.

Nguyên nhân dẫn đến lối sống vô trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ bắt nguồn từ nhiều phía. Trước hết là từ gia đình. Nhiều bậc cha mẹ vì quá bận rộn hoặc quá nuông chiều con cái mà buông lỏng việc giáo dục, khiến con trẻ thiếu kĩ năng sống và ý thức trách nhiệm. Không ít bạn trẻ lớn lên trong sự bao bọc, làm thay mọi việc nên hình thành tâm lí ỷ lại, thiếu tự lập. Bên cạnh đó, sự tác động mạnh mẽ của mặt trái kinh tế thị trường và mạng xã hội cũng góp phần không nhỏ. Lối sống hưởng thụ, thực dụng, chạy theo vật chất và “sống ảo” khiến một số người trẻ dần đánh mất những giá trị đạo đức truyền thống. Ngoài ra, bản thân giới trẻ nếu thiếu mục tiêu sống, thiếu bản lĩnh và ý thức rèn luyện thì rất dễ sa vào lối sống buông thả, vô trách nhiệm.

Hậu quả của lối sống vô trách nhiệm là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, người chịu ảnh hưởng trực tiếp chính là bản thân người trẻ. Việc lười học, thiếu kỉ luật sẽ khiến họ mất đi cơ hội phát triển bản thân, không có nền tảng vững chắc cho tương lai. Khi bước vào đời, những người ấy dễ rơi vào tình trạng thất nghiệp, sống phụ thuộc vào gia đình và xã hội. Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ bỏ học giữa chừng, không nghề nghiệp ổn định, dẫn đến chán nản, tiêu cực, thậm chí vướng vào các tệ nạn xã hội như cờ bạc, ma túy, bạo lực.

Không chỉ dừng lại ở cá nhân, lối sống vô trách nhiệm còn gây tổn hại đến gia đình và xã hội. Gia đình phải gánh chịu những nỗi lo về kinh tế, tinh thần khi con cái sống buông thả, thiếu định hướng. Về lâu dài, xã hội sẽ thiếu đi nguồn nhân lực chất lượng, thiếu những công dân có ý thức và trách nhiệm. Điều này cản trở sự phát triển bền vững của đất nước, làm suy giảm các giá trị đạo đức và niềm tin trong cộng đồng. Những hiện tượng như tai nạn giao thông do phóng nhanh vượt ẩu, hành vi bạo lực học đường hay sự thờ ơ trước cái xấu, cái ác đều là hệ quả của lối sống vô trách nhiệm.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng không phải toàn bộ giới trẻ đều sống vô trách nhiệm. Thực tế vẫn có rất nhiều bạn trẻ sống đẹp, sống có ích, sẵn sàng cống hiến cho xã hội. Trong đại dịch COVID-19, hàng nghìn thanh niên tình nguyện đã xung phong vào tuyến đầu, hỗ trợ chống dịch, chăm sóc người bệnh và giúp đỡ cộng đồng. Nhiều bạn trẻ miệt mài học tập, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo, mang lại những giá trị thiết thực cho xã hội. Những tấm gương ấy chính là minh chứng rõ ràng cho tinh thần trách nhiệm và lí tưởng sống cao đẹp của tuổi trẻ Việt Nam.

Để hạn chế và khắc phục lối sống vô trách nhiệm trong giới trẻ, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình cần chú trọng giáo dục con cái về ý thức trách nhiệm ngay từ nhỏ, tạo điều kiện cho con tự lập, tự chịu trách nhiệm với hành vi của mình. Nhà trường không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn cần giáo dục đạo đức, kĩ năng sống, giúp học sinh hiểu rõ vai trò và nghĩa vụ của bản thân. Xã hội cần xây dựng môi trường sống lành mạnh, tôn vinh những giá trị tốt đẹp, đồng thời phê phán, lên án những hành vi vô trách nhiệm.

Về phía mỗi bạn trẻ, điều quan trọng nhất là phải tự ý thức và tự thay đổi. Mỗi người cần xác định mục tiêu sống đúng đắn, nghiêm túc trong học tập và lao động, biết sống vì bản thân nhưng không quên trách nhiệm với gia đình và cộng đồng. Tuổi trẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết sống có trách nhiệm, biết cống hiến và dám chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.

Tóm lại, lối sống vô trách nhiệm của một bộ phận giới trẻ hiện nay là vấn đề đáng lo ngại, cần được nhìn nhận và khắc phục kịp thời. Giới trẻ là tương lai của đất nước, vì vậy sống có trách nhiệm không chỉ là nghĩa vụ mà còn là thước đo giá trị của mỗi con người. Khi mỗi người trẻ biết sống đúng, sống có trách nhiệm, xã hội sẽ ngày càng văn minh, tốt đẹp và phát triển bền vững hơn.