Nguyễn Thị Minh Đan
Giới thiệu về bản thân
Nước ngầm được hình thành chủ yếu từ nước mưa, nước từ sông, hồ, ao và băng tuyết tan thấm xuống đất.
- Khi nước rơi xuống bề mặt đất, một phần sẽ thấm qua các lớp đất, đá có tính thấm (như cát, sỏi, đá nứt nẻ).
- Nước tiếp tục thấm xuống sâu cho đến khi gặp lớp đất đá không thấm nước (lớp sét hoặc đá nguyên khối), tại đây nước sẽ đọng lại, lấp đầy các khoảng trống, khe nứt và tạo thành các tầng chứa nước ngầm.
- Cung cấp nước sinh hoạt: Là nguồn nước quan trọng nhất phục vụ cho nhu cầu ăn uống, tắm giặt của con người (đặc biệt là thông qua các giếng khoan, giếng đào).
- Phục vụ sản xuất: Cung cấp nước cho tưới tiêu nông nghiệp và các hoạt động công nghiệp.
- Duy trì hệ sinh thái: Góp phần ổn định dòng chảy cho các con sông, hồ vào mùa khô và duy trì độ ẩm cho đất.
- Ngăn chặn sụt lún: Giúp nâng đỡ các lớp đất phía trên, hạn chế tình trạng sụt lún đất và xâm nhập mặn ở các vùng ven biển.
b. Một số biện pháp sử dụng hợp lí và bảo vệ nước ngầm Để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này, chúng ta cần thực hiện các biện pháp sau:
- Sử dụng tiết kiệm: Chỉ khai thác và sử dụng lượng nước cần thiết, tránh lãng phí trong sinh hoạt và sản xuất.
- Tránh gây ô nhiễm: Không xả rác thải, chất thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp chưa qua xử lý trực tiếp xuống đất hoặc vào nguồn nước.
- Hạn chế hóa chất nông nghiệp: Giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu vì chúng dễ thấm xuống làm ô nhiễm tầng nước ngầm.
- Trồng rừng và bảo vệ rừng: Rừng giúp giữ nước, tăng khả năng thẩm thấu của nước mưa xuống đất để tái tạo nguồn nước ngầm.
- Quy hoạch khai thác: Không khoan giếng bừa bãi; việc khai thác cần tuân thủ quy hoạch của nhà nước để tránh làm cạn kiệt tầng chứa nước.
- Xử lý giếng hỏng: Cần lấp các giếng không còn sử dụng đúng kỹ thuật để ngăn chất bẩn từ bề mặt chảy trực tiếp xuống tầng nước ngầm.
- Vương quốc Sri Vijaya: Một quốc gia hải đảo hùng mạnh.
- Vương quốc Kalinga: Nằm ở vùng Trung Java.
- Vương quốc Chân Lạp: Thời kỳ phát triển của người Khmer.
- Vương quốc Chăm-pa: Tiếp tục phát triển ở vùng duyên hải miền Trung Việt Nam.
- Các quốc gia của người Môn: Như Dvaravati, Haripunjaya (thuộc Thái Lan ngày nay).
- Các quốc gia của người Miến: Như vương quốc của người Pyu (miền Bắc Myanmar).
b. Vị trí hình thành của các quốc gia nêu trên Các quốc gia này hình thành ở những khu vực địa lý thuận lợi khác nhau:
Tên quốc gia | Vị trí hình thành (Ngày nay) |
|---|---|
Sri Vijaya | Trên đảo Xu-ma-tơ-ra (Indonesia). |
Kalinga | Trên đảo Gia-va (Indonesia). |
Chân Lạp | Thuộc lãnh thổ Campuchia, một phần hạ lưu sông Mê Công. |
Chăm-pa | Vùng ven biển miền Trung Việt Nam. |
Dvaravati | Lưu vực sông Chao Phraya (Thái Lan). |
Vương quốc người Pyu | Lưu vực sông I-ra-oa-đi (Myanmar). |
- Đá mẹ: Là nguồn cung cấp vật chất vô cơ cho đất, quyết định thành phần khoáng vật và ảnh hưởng đến tính chất lý hóa của đất (ví dụ: đất hình thành trên đá vôi thường có màu xám, giàu canxi).
- Khí hậu: Hai yếu tố quan trọng nhất là nhiệt độ và độ ẩm. Khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phong hóa đá và quá trình phân hủy chất hữu cơ trong đất.
- Sinh vật: Đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp chất hữu cơ cho đất. Vi sinh vật phân giải xác động thực vật thành mùn, còn thực vật giúp giữ đất và hạn chế xói mòn.
- Địa hình: Ảnh hưởng đến sự phân bổ nhiệt độ, độ ẩm và độ dày của tầng đất. Ở vùng núi cao, tầng đất thường mỏng và dễ bị xói mòn hơn vùng đồng bằng.
- Thời gian: Đất cần một khoảng thời gian rất dài để hình thành và biến đổi từ đá mẹ thành các tầng đất hoàn chỉnh.
b. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm đất ở nước ta Tình trạng ô nhiễm đất tại Việt Nam hiện nay chủ yếu bắt nguồn từ các nguyên nhân sau:
- Hoạt động nông nghiệp:
- Sử dụng quá mức phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ). Các hóa chất dư thừa tích tụ trong đất làm thay đổi cấu trúc và giết chết các vi sinh vật có lợi.
- Chất thải công nghiệp:
- Nước thải và rác thải từ các nhà máy, khu công nghiệp chứa nhiều kim loại nặng (chì, thủy ngân, asen...) chưa qua xử lý được xả trực tiếp ra môi trường, thấm sâu vào đất.
- Chất thải sinh hoạt:
- Việc xả rác thải nhựa, túi nilon và các chất thải khó phân hủy tại các bãi rác không đúng quy chuẩn làm ô nhiễm môi trường đất xung quanh.
- Tác động của nước thải ô nhiễm:
- Nguồn nước từ sông ngòi bị ô nhiễm khi dùng để tưới tiêu sẽ mang theo các mầm bệnh và hóa chất độc hại ngấm vào đất.
- Khai thác khoáng sản:
- Các hoạt động đào bới, khai thác mỏ làm phá vỡ cấu trúc bề mặt, gây xói mòn và để lại các chất thải quặng độc hại.
Câu 1:
Đoạn trích bài thơ "Tình mẹ" của tác giả Tử Nhi đã chạm đến trái tim người đọc bằng những vần thơ lục bát giản dị mà đầy xúc động về tình mẫu tử thiêng liêng. Mở đầu bài thơ là một ước nguyện xót xa: "Thời gian nhẹ bước mỏi mòn / Xin đừng bước lại để còn mẹ đây". Tác giả đã nhân hóa thời gian, thể hiện nỗi lo sợ trước sự khắc nghiệt của năm tháng đang dần lấy đi sức khỏe và tuổi xuân của mẹ. Hình ảnh "bao nhiêu gian khổ", "gầy mẹ thêm" gợi lên sự hy sinh thầm lặng, tảo tần suốt một đời của người mẹ để nuôi con khôn lớn. Đáp lại tình yêu ấy là lời tự hứa chân thành của người con: "Con xin sống đẹp như niềm mẹ mong". Đây không chỉ là lòng biết ơn mà còn là ý chí quyết tâm sống có ích để mẹ được an lòng. Cuối cùng, bằng nghệ thuật so sánh quen thuộc nhưng chưa bao giờ cũ, tác giả khẳng định tình mẹ bao la hơn cả "biển Đông", dài sâu hơn cả "sông Hồng Hà". Bài thơ là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc về đạo làm con, khiến mỗi chúng ta thêm trân trọng và yêu thương mẹ mình hơn.Câu 2:
Trong tất cả các lễ hội ở quê em, có lẽ lễ hội đêm rằm Trung thu là dịp mà em và các bạn nhỏ mong chờ nhất. Đó không chỉ là ngày Tết của thiếu nhi mà còn là dịp để mọi người trong địa phương em gắn kết, cùng nhau tận hưởng không khí đoàn viên ấm áp. Tại quê em, không khí chuẩn bị cho Trung thu đã rộn ràng từ đầu tháng Tám. Các bác trong hội phụ nữ thì tất bật chuẩn bị quà bánh, các anh thanh niên thì miệt mài dựng sân khấu và tập múa lân. Tiếng trống lân "tùng cheng" vang lên mỗi tối khiến lòng ai cũng háo hức. Đúng đêm 15 tháng Tám, khi ánh trăng tròn vành vạnh bắt đầu lên cao, lễ hội chính thức bắt đầu tại sân đình làng. Tâm điểm của buổi lễ chính là mâm cỗ Trung thu khổng lồ với đầy đủ các loại quả đặc trưng như hồng đỏ, na dai và đặc biệt là chú chó được làm bằng tép bưởi trắng muốt. Những chiếc bánh nướng, bánh dẻo thơm phức được bày biện khéo léo bên cạnh những chiếc đèn ông sao rực rỡ. Hoạt động thú vị nhất chính là rước đèn. Chúng em nối đuôi nhau thành một hàng dài, tay cầm đèn lồng đủ hình dáng từ ngôi sao đến cá chép, vừa đi vừa hát vang bài "Chiếc đèn ông sao". Đi đầu đoàn quân là đội múa lân với những bước nhảy điêu luyện, khiến cả con đường như bừng sáng và náo nhiệt hơn bao giờ hết. Sau khi đi một vòng quanh làng, tất cả tập trung lại sân đình để xem văn nghệ và mong chờ nhất là giây phút "phá cỗ". Mọi người cùng nhau chia sẻ miếng bánh, quả hồng dưới ánh trăng sáng tỏ, tiếng cười nói vang vọng khắp không gian. Lễ hội Trung thu tại quê hương đã để lại trong em những kỷ niệm khó quên. Nó giúp em hiểu thêm về những nét đẹp truyền thống của dân tộc và cảm nhận được tình làng nghĩa xóm sâu sắc. Dù mai này có đi đâu xa, hình ảnh đêm trăng rằm náo nức tại quê nhà vẫn sẽ mãi in đậm trong tâm trí em.Câu 2.
Nhân vật thuộc tuyến phản diện trong truyện là lão phú ông (chủ nhà). Lão là kẻ tham lam, gian ác, bội ước và xảo quyệt khi lừa gạt anh nông dân hiền lành để trục lợi. Câu 3.- Các chi tiết hoang đường, kì ảo:
- Sự xuất hiện của ông Bụt khi anh nông dân đang khóc vì bế tắc.
- Câu thần chú "Khắc nhập, khắc nhập" giúp 100 đốt tre rời gắn kết lại thành một cây tre dài.
- Câu thần chú "Khắc xuất, khắc xuất" giúp các đốt tre rời ra (và khiến lão phú ông cùng đám tùy tùng bị dính chặt vào cây tre).
- Vai trò của các chi tiết này:
- Giúp cốt truyện trở nên hấp dẫn, ly kỳ và lôi cuốn người đọc.
- Thể hiện sự phù trợ của các lực lượng siêu nhiên đối với những người hiền lành, lương thiện khi gặp khó khăn.
- Là phương tiện để thực thi công lý, giúp nhân vật chính chiến thắng kẻ ác và kết thúc câu chuyện một cách có hậu.
- Phẩm chất: Cần cù, chịu khó, thật thà, hiền lành và giàu lòng tin người.
- Chi tiết thể hiện:
- Cần cù, chịu khó: Anh làm thuê cho nhà phú ông suốt ba năm ròng rã, không ngại quản ngại khó khăn để mong có ngày được cưới vợ.
- Thật thà, tin người: Anh tin vào lời hứa của lão phú ông mà đi vào rừng sâu tìm cây tre trăm đốt – một điều gần như không tưởng.
- Hiền lành: Khi bị lừa dối, anh không biết làm gì khác ngoài việc ngồi khóc (thể hiện sự lương thiện, chưa có sự phản kháng mạnh mẽ cho đến khi được giúp đỡ).
- Ước mơ gửi gắm: Tác giả dân gian muốn gửi gắm ước mơ về sự công bằng xã hội, triết lý "ở hiền gặp lành" và cái thiện luôn chiến thắng cái ác.
- Đoạn văn suy nghĩ (5-7 dòng):
- Ước mơ về sự công bằng thông qua câu chuyện "Cây tre trăm đốt" vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Nó cho thấy khát vọng cháy bỏng của những người lao động nghèo về một thế giới mà ở đó, sự lương thiện và chăm chỉ luôn được đền đáp xứng đáng. Em nhận thấy rằng, dù cuộc sống có nhiều khó khăn hay gặp phải những kẻ gian xảo, chúng ta vẫn nên giữ vững sự chân thành và niềm tin vào lẽ phải. Câu chuyện nhắc nhở mỗi người cần biết đấu tranh để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Đồng thời, đó cũng là bài học cảnh tỉnh cho những kẻ sống tham lam, ích kỷ chắc chắn sẽ phải nhận lấy hậu quả thích đáng.
Câu 9: Phân tích biện pháp tu từ 1. Biện pháp tu từ:
- So sánh: Sử dụng từ so sánh "hơn" để đối chiếu lòng thương của bà với "trời" và "biển".
- Phóng đại (Nói quá): Cách nói "cao hơn trời, rộng hơn biển" là sự cường điệu hóa quy mô, tính chất của sự vật.
2. Chỉ ra:
- Vế A (Sự vật được so sánh): Lòng bà thương Tích Chu.
- Vế B (Sự vật dùng để so sánh): Trời, biển.
- Từ so sánh: "hơn".
3. Tác dụng:
- Nhằm nhấn mạnh tình yêu thương vô bờ bến, bao la và sâu sắc mà người bà dành cho đứa cháu nhỏ của mình.
- Làm cho câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh và tăng sức biểu cảm, giúp người đọc cảm nhận rõ nét hơn sự hy sinh và lòng vị tha của người bà.
Câu 10: Viết đoạn văn về cậu bé Tích Chu (5 - 7 câu) Nhân vật Tích Chu trong câu chuyện cổ tích cùng tên là một cậu bé vừa đáng trách nhưng cũng vừa đáng khen. Ban đầu, Tích Chu hiện lên là một cậu bé ham chơi, vô tâm, vì mải mê vui đùa với bạn bè mà bỏ mặc người bà đang ốm nặng, không chăm sóc, khiến bà phải hóa thành chim xanh bay đi. Tuy nhiên, khi nhận ra lỗi lầm của mình, Tích Chu đã thể hiện sự hối hận chân thành và lòng hiếu thảo sâu sắc. Cậu không quản ngại khó khăn, gian khổ, vượt qua bao nhiêu đèo cao suối thẳm để lấy được nước suối tiên cứu bà trở lại thành người. Qua hành trình thay đổi của Tích Chu, chúng ta học được bài học quý giá về sự hiếu thảo và biết trân trọng những người thân yêu khi họ còn ở bên cạnh mình. Đừng để đến khi mất đi rồi mới cảm thấy nuối tiếc thì đã quá muộn màng.
Câu 1.
Khi đọc bài thơ Mùa về của tác giả Phạm Xuân Am, em cảm thấy rất nhẹ nhàng và dễ chịu. Bài thơ nói về sự thay đổi của thiên nhiên khi mùa mới đến với những hình ảnh quen thuộc xung quanh cuộc sống hằng ngày. Những câu thơ không dài nhưng gợi cho em thấy cảnh vật như đang chuyển động chậm rãi. Em thấy mùa về không ồn ào mà rất yên tĩnh, bình dị. Đọc bài thơ, em nhớ đến quê hương và những buổi sáng sớm có gió mát, cây cối rung rinh. Bài thơ làm em cảm thấy yêu thiên nhiên hơn và nhận ra rằng mỗi mùa đều có vẻ đẹp riêng. Dù lời thơ đơn giản nhưng lại để lại trong em nhiều suy nghĩ và cảm xúc khó quên.
Câu 2.
Tết Trung thu là một ngày lễ rất vui và ý nghĩa ở quê em. Hằng năm, cứ đến rằm tháng Tám thì không khí trong làng lại khác hẳn ngày thường. Từ buổi chiều, người lớn trong nhà đã dọn dẹp sân nhà cho sạch sẽ để chuẩn bị đón Trung thu. Một số gia đình còn bày mâm cỗ sớm để tối cả nhà cùng quây quần.
Trẻ con trong xóm em thì rất háo hức. Chúng em mong đến tối để được cầm đèn đi rước khắp xóm. Có bạn dùng đèn ông sao mua sẵn, có bạn lại tự làm đèn bằng giấy màu nhìn chưa đẹp lắm nhưng rất vui. Khi trời tối dần, trăng lên cao và sáng rõ, cả làng như sáng hơn nhờ ánh trăng và ánh đèn lồng.
Chúng em vừa đi rước đèn vừa nói chuyện và cười đùa. Ở sân đình, mọi người tụ tập rất đông để xem múa lân. Tiếng trống vang lên làm không khí trở nên rộn ràng hơn. Sau đó, chúng em được phá cỗ với bánh nướng, bánh dẻo và nhiều loại trái cây.
Tết Trung thu ở quê em tuy không lớn và không có gì đặc biệt nhưng rất vui và ấm áp. Đó là một kỉ niệm đẹp mà em sẽ luôn nhớ mãi.
Câu 2:người nông dân có các hoạt động như gặt lúa, sàng rơm sảy thóc, giã lúa
Câu 3:Hai câu thơ gợi cảm nhận về sự vất vả,kiên cường,gắn bó với đất đai
Câu 4:Biện pháp tu từ điệp ngữ "thêm"
Tác dụng :Làm cho câu thơ trở nên cô đọng,hàm húc,tăng tính biểu cảm cho sự diễn đạt
Nhấn mạnh niềm vui,sự sung túc,no ấm khi mùa màng bội thu
Qua đó,cho ta thấy tài năng quan sát ,miêu tả tinh tế,trí tưởng tượng phong phú của tác giả
Câu 5.Sự kiên trì, bền bỉ: Người nông dân làm việc vất vả, chịu đựng gian khổ, bão giông nhưng vẫn kiên cường, bền bỉ. Đây là bài học về việc không ngại khó khăn, thử thách trong học tập và cuộc sống.Tinh thần lao động hăng say, trách nhiệm: Họ làm việc không mệt mỏi, luôn hy vọng và nỗ lực hết mình để đạt được thành quả tốt đẹp (mùa màng bội thu). Điều này dạy chúng ta phải có trách nhiệm với công việc, học tập của mình, nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu.Biết trân trọng thành quả lao động: Hiểu được sự vất vả của người nông dân, chúng ta sẽ biết trân trọng hơn những gì mình đang có, từ đó sống tiết kiệm, có ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Hình ảnh Bác Hồ hiện lên không hề xa cách mà rất đỗi hiền từ, giản dị, như một người ông trong gia đình. Hình ảnh "ảnh Bác Hồ" treo trang trọng bên "một lá cờ đỏ tươi" thể hiện lòng kính yêu và niềm tự hào của gia đình.Bác không chỉ mỉm cười nhìn "chúng cháu vui chơi", mà còn hiện diện trong những điều bình dị của cuộc sống hàng ngày như "mấy con gà", "quả na chín".Lời dặn dò "Cháu ơi đừng có chơi bời đâu xa" mà em bé "nghe như Bác dạy" thể hiện tình cảm ân cần, bao la của Bác dành cho các cháu.Bài thơ là một bức tranh giản dị, cho thấy Bác Hồ vĩ đại mà cũng thật thân thương trong trái tim mọi người.Câu 2.
Trong những năm học vừa qua, em có nhiều kỉ niệm với bạn bè. Kỉ niệm mà em nhớ nhất là với bạn Ánh, một người bạn chơi khá thân với em trong lớp.
Ánh là bạn nữ hiền và ít nói. Em và Ánh thường ngồi gần nhau nên hay nói chuyện và mượn đồ dùng học tập của nhau. Một lần trong giờ kiểm tra 15 phút , em quên mang bút. Em quay sang mượn Ánh nhưng Ánh lắc đầu vì bạn chỉ có một cây bút duy nhất. Lúc đó em bực và nói bạn ích kỉ. Ánh im lặng, cúi đầu xuống làm bài, còn em thì rất khó chịu.
Cả buổi học hôm đó, Ánh không nói chuyện với em. Em cũng thấy mình nói hơi quá nhưng vẫn ngại xin lỗi. Đến giờ ra chơi, em thấy Ánh ngồi một mình ở cuối lớp. Nhìn bạn buồn, em bắt đầu thấy hối hận. Em nhớ lại rằng nếu mất bút thì Ánh cũng không làm bài được. Em nhận ra mình đã hiểu sai cho bạn.
Chiều hôm đó, em chủ động đến nói chuyện với Ánh. Em xin lỗi vì đã nói những lời không hay và mong bạn bỏ qua. Ánh nói rằng bạn không giận lâu, chỉ buồn vì bị hiểu lầm. Hai đứa nói chuyện lại bình thường và còn cười với nhau. Từ hôm đó, em và Ánh thân hơn trước và biết nghĩ cho nhau nhiều hơn.
Kỉ niệm này tuy không lớn nhưng khiến em nhớ mãi. Em hiểu rằng trong tình bạn, cần biết thông cảm và không nên nóng giận. Đó là một kỉ niệm sâu sắc mà em sẽ không quên trong những năm học của mình.
Câu 1.Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2.Hình ảnh có thể là nước trong vắt nhìn thấy đáy hoặc nhìn thấy sinh vật nhỏ
Câu 3.Ngôi kể thứ nhất
Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất giúp tác giả bộc lộ cảm xúc,suy nghĩ ,tạo sự gần gũi với người đọc
Câu 4.Các hoạt động đánh cá,vá lưới,chuốt mây,phơi lưới,đi thẻ mực về đêm
Câu 5.Trải nghiệm giúp mở mang tầm mắt,hiể biết thêm nhiều cảnh đẹp thiên nhiên đất nước.
Hành trình trải nghiệm giúp thêm trân trọng vẻ đẹp quê hương,đất nước và con người lao động
Là cơ hội rèn luyện sự quan sát,cảm nhận và tình yêu cuộc sống