Vũ Thị Hồng Điệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Thị Hồng Điệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

ictor Hugo từng nói: “Ai mở cánh cửa trường học, người đó đóng lại cánh cửa nhà tù”. Câu nói ấy cho thấy vai trò quan trọng của giáo dục trong sự phát triển của mỗi con người và cả xã hội. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, việc học không đơn thuần chỉ là hành trình tiếp thu tri thức mà còn trở thành một gánh nặng đè nén lên vai nhiều học sinh. Áp lực học tập không còn chỉ là một vấn đề cá nhân mà đã trở thành một hiện tượng xã hội phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, thể chất và động lực học tập của thế hệ trẻ. Làm thế nào để giảm bớt áp lực này mà vẫn đảm bảo hiệu quả học tập?

Trước khi tìm giải pháp, chúng ta cần hiểu rõ nguyên nhân nào khiến áp lực học tập trở nên nặng nề như vậy. Thứ nhất, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong học tập là một nguyên nhân quan trọng. Ngày nay, để có cơ hội vào những trường đại học danh giá hoặc những công việc tốt, học sinh buộc phải đạt thành tích cao ngay từ khi còn nhỏ. Hệ thống giáo dục đặt nặng thi cử, khiến học sinh phải liên tục chạy đua với điểm số. Điều này không chỉ khiến các em cảm thấy căng thẳng mà còn tạo ra một môi trường học tập nặng nề, thiếu sự sáng tạo.

Thứ hai, áp lực từ gia đình và xã hội là một yếu tố không thể bỏ qua. Nhiều bậc phụ huynh có kỳ vọng quá cao đối với con cái, mong muốn các em phải giỏi toàn diện, phải đứng đầu lớp hoặc đậu vào các trường danh tiếng. Một số phụ huynh còn so sánh con mình với bạn bè đồng trang lứa, vô tình tạo thêm gánh nặng tâm lý. Ngoài ra, mạng xã hội cũng góp phần làm gia tăng áp lực này khi hình ảnh về những học sinh xuất sắc, những thành công vang dội được lan truyền rộng rãi, tạo ra một sự so sánh ngầm trong cộng đồng học sinh.

Thứ ba, chương trình học quá tải và phương pháp học tập chưa phù hợp cũng là nguyên nhân khiến áp lực ngày càng gia tăng. Nhiều nước, trong đó có Việt Nam, vẫn áp dụng phương pháp giảng dạy nặng về lý thuyết, ít thực hành, khiến học sinh phải học thuộc lòng khối lượng lớn kiến thức mà không thực sự hiểu sâu vấn đề. Điều này không chỉ làm giảm hứng thú học tập mà còn khiến các em mất nhiều thời gian ôn tập, dễ rơi vào trạng thái kiệt sức.

Áp lực học tập kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến thành tích mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của học sinh. Nhiều học sinh bị stress, lo âu và trầm cảm vì học tập. Việc phải liên tục đối mặt với kỳ vọng cao, lịch học dày đặc khiến các em luôn trong trạng thái căng thẳng. Một số bạn trẻ cảm thấy mất phương hướng, thậm chí có những suy nghĩ tiêu cực khi không đạt được kỳ vọng của gia đình và xã hội.

Không chỉ về mặt tinh thần, sức khỏe thể chất cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc thức khuya để học bài, căng thẳng kéo dài dễ dẫn đến mất ngủ, suy nhược cơ thể, đau đầu, rối loạn tiêu hóa,… Một số học sinh do áp lực quá lớn còn tìm đến các biện pháp tiêu cực như uống thuốc kích thích trí não, sử dụng chất gây nghiện để duy trì sự tỉnh táo, dẫn đến hậu quả nguy hiểm.

Ngoài ra, áp lực học tập còn khiến mất động lực và niềm yêu thích học tập. Khi học vì áp lực chứ không phải vì đam mê, học sinh dễ rơi vào trạng thái học đối phó, học để qua môn mà không thực sự tiếp thu kiến thức. Điều này có thể dẫn đến hậu quả lâu dài khi các em không có kỹ năng thực tế, thiếu sáng tạo và khả năng tư duy độc lập.

Mặc dù áp lực học tập là một vấn đề phổ biến, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát và giảm bớt nó bằng những phương pháp phù hợp. Trước hết, học sinh cần thay đổi cách nhìn nhận về việc học. Học tập không chỉ là để đạt điểm cao, mà quan trọng hơn là để phát triển tư duy và kỹ năng. Mỗi người có thế mạnh riêng, không nhất thiết phải giỏi toàn diện. Thay vì chạy theo kỳ vọng của người khác, học sinh nên đặt ra mục tiêu học tập phù hợp với khả năng của bản thân, từ đó giảm bớt sự căng thẳng không cần thiết.

Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp học tập phù hợp cũng giúp giảm áp lực đáng kể. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, học sinh có thể áp dụng những phương pháp khoa học như sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức một cách dễ nhớ, hay áp dụng phương pháp Feynman – một cách học hiệu quả bằng cách giải thích lại kiến thức theo cách hiểu của mình. Ngoài ra, phân bổ thời gian học hợp lý, tránh tình trạng học dồn dập vào phút chót trước kỳ thi cũng giúp tăng hiệu suất học tập mà không tạo thêm gánh nặng.

Việc cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm áp lực. Học quá nhiều mà không có thời gian thư giãn chỉ khiến bộ não quá tải và giảm hiệu suất tiếp thu kiến thức. Vì vậy, học sinh cần có thời gian nghỉ ngơi hợp lý giữa các giờ học, có thể kết hợp với các hoạt động như nghe nhạc, đọc sách, tập thể dục để giải tỏa căng thẳng. Ngủ đủ giấc cũng là yếu tố quan trọng giúp tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung, hạn chế tình trạng kiệt sức do làm việc quá độ.

Một trong những nguyên nhân gây căng thẳng trong học tập là việc quản lý thời gian chưa hiệu quả. Khi không có kế hoạch cụ thể, học sinh dễ bị cuốn vào những công việc không quan trọng, dẫn đến việc học bị trì hoãn và áp lực tăng lên vào những thời điểm quan trọng. Việc lập kế hoạch học tập khoa học sẽ giúp tối ưu hóa thời gian và giảm bớt cảm giác quá tải. Một phương pháp quản lý thời gian hiệu quả mà nhiều học sinh áp dụng là phương pháp Pomodoro – học 25 phút, nghỉ 5 phút. Cách làm này không chỉ giúp duy trì sự tập trung mà còn giúp não bộ có thời gian nghỉ ngơi hợp lý, tránh tình trạng mệt mỏi kéo dài.

Ngoài những giải pháp cá nhân, việc trò chuyện và chia sẻ với người thân, bạn bè cũng là một cách hữu hiệu để giảm áp lực học tập. Nếu cảm thấy áp lực quá lớn, học sinh không nên giữ nó trong lòng mà nên tìm đến cha mẹ, thầy cô hoặc bạn bè để chia sẻ. Khi tâm sự với người khác, các em không chỉ được lắng nghe mà còn có thể nhận được những lời khuyên hữu ích giúp cân bằng việc học. Đôi khi, chỉ cần một sự thấu hiểu từ những người xung quanh cũng đủ để học sinh cảm thấy bớt cô đơn và có thêm động lực để tiếp tục cố gắng.

Bên cạnh những nỗ lực cá nhân, hệ thống giáo dục cũng cần có những cải cách để giảm bớt áp lực cho học sinh. Thay vì tập trung quá nhiều vào điểm số, giáo dục nên chú trọng vào việc phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện và sự sáng tạo của học sinh. Nếu học sinh được đánh giá không chỉ dựa trên điểm thi mà còn dựa vào khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế, các em sẽ cảm thấy hứng thú hơn với việc học, thay vì coi đó là một cuộc chạy đua căng thẳng. Đồng thời, các trường học cũng cần có những chương trình hỗ trợ tâm lý cho học sinh, giúp các em học cách đối mặt với áp lực một cách lành mạnh, tránh những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

Giảm áp lực học tập không phải là điều dễ dàng, nhưng với sự thay đổi từ cá nhân mỗi học sinh, sự hỗ trợ từ gia đình và nhà trường, chúng ta hoàn toàn có thể tạo ra một môi trường học tập lành mạnh và hiệu quả hơn. Thay vì coi việc học là một gánh nặng, hãy xem nó như một hành trình khám phá và phát triển bản thân. Khi mỗi học sinh tìm ra được phương pháp học tập phù hợp, biết cách cân bằng giữa học và nghỉ ngơi, đồng thời nhận được sự thấu hiểu từ những người xung quanh, áp lực học tập sẽ không còn là rào cản mà trở thành động lực để các em vươn lên và đạt được những thành công trong tương lai.

Áp lực học tập là một vấn đề không thể tránh khỏi trong xã hội hiện đại, nhưng điều quan trọng là cách chúng ta đối mặt và vượt qua nó. Bằng cách thay đổi tư duy, áp dụng phương pháp học tập hiệu quả, duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, mỗi học sinh có thể tìm ra cách học thông minh hơn, giảm bớt căng thẳng và vẫn đạt được thành công. Học tập không nên là một cuộc đua mệt mỏi, mà là một hành trình khám phá đầy hứng thú và ý nghĩa.


Để đứng vững và phát triển xuyên suốt quá trình dựng nước và giữ nước, bên cạnh việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, mỗi một quốc gia đều phải coi trọng việc gìn giữ bản sắc văn hóa. Vai trò, ý nghĩa to lớn của bản sắc văn hóa đối với sức sống mạnh mẽ và bền bỉ của mỗi một dân tộc đã đặt ra vấn đề về vai trò của giới trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước đối với việc gìn giữ bản sắc văn hóa.

Như chúng ta đã biết, bản sắc văn hóa là điều cốt lõi mang tính đặc trưng, màu sắc riêng của mỗi một quốc gia, dân tộc; được hình thành và được vun đắp song song với quá trình dựng nước và giữ nước theo cả chiều đồng đại và lịch đại. Đó có thể là những giá trị về vật chất, cũng có thể là những giá trị văn hóa về tinh thần như phong tục tập quán, truyền thống văn hóa,.... Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị đó luôn bền vững, trường tồn theo thời gian như nền văn minh lúa nước, trống đồng Đông Sơn, tinh thần yêu nước mạnh mẽ, bền bỉ như sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử dân tộc, tinh thần "tương thân tương ái" giàu giá trị nhân văn, hay truyền thống đạo lí "uống nước nhớ nguồn", "ân nghĩa thủy chung",....

Bản sắc văn hóa có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với mỗi một quốc gia, dân tộc. Trước hết, bản sắc chính là cái gốc, cái hồn cốt lõi khẳng định sự tồn tại của mỗi một quốc gia, dân tộc. Điều này đã được Nguyễn Trãi - tác giả của áng thiên cổ hùng văn "Bình Ngô đại cáo" sớm khẳng định trong giai đoạn lịch sử trung đại. Trong tác phẩm của mình, để nêu ra một khái niệm hoàn chỉnh về quốc gia, dân tộc, Nguyễn Trãi đã nêu ra năm yếu tố, trong đó có hai yếu tố về nền văn hiến và phong tục tập quán, thể hiện rõ sự ý thức sâu sắc về vai trò của bản sắc văn hóa. Không chỉ dừng lại ở đó, bản sắc còn là cái nôi nuôi dưỡng ý thức về quyền độc lập và ý thức gìn giữ non sông, đất nước đối với mỗi một con người. Trong vô vàn những quốc gia tồn tại bình đẳng với bức tranh đa dạng và muôn màu sắc, bản sắc chính là một trong những yếu tố làm nên đặc trưng riêng, không thể hòa lẫn, hợp nhất giữa các đất nước.

Trong bối cảnh hòa nhập vào nền kinh tế thị trường và mở cửa hội nhập quốc tế hiện nay, vai trò vị trí của bản sắc văn hóa dân tộc càng được khẳng định hơn nữa và gắn bó mật thiết với trách nhiệm của thế hệ trẻ. Là những chủ nhân tương lai của đất nước, thế hệ thanh thiếu niên học sinh Việt Nam đã và đang phát huy bản sắc dân tộc bằng những việc làm tích cực. Mặc dù có sự du nhập và tác động từ văn hóa nước ngoài nhưng không ít bạn trẻ vẫn tìm về với những giá trị truyền thống mang đậm bản sắc dân tộc như những trò chơi dân gian, những loại hình văn hóa dân gian như ca trù, nhã nhạc cung đình,..., đặc biệt là không ngần ngại quảng bá hình ảnh của Việt Nam ra thế giới. Trong phần thi về Trang phục dân tộc, Hoa hậu H'Hen Niê đã tỏa sáng với bộ quốc phục được lấy cảm hứng từ những chiếc bánh mì, mang theo niềm tự hào về thành tựu nông nghiệp của nước ta trên đấu trường nhan sắc quốc tế.

Tuy nhiên, bên cạnh đó, trong xã hội hiện nay, chúng ta vẫn dễ dàng bắt gặp những thanh niên với lối sống xa rời bản sắc dân tộc. Họ thờ ơ với những giá trị truyền thống ở cả vật chất cũng như tinh thần; và đề cao những giá trị văn hóa du nhập ở nước ngoài qua sự thần tượng, sính ngoại vượt ngưỡng cho phép. Chẳng hạn như việc các bạn trẻ vô tư sử dụng những ngôn từ nước ngoài xen kẽ vào tiếng Việt, tạo nên những cách diễn đạt khó hiểu và ảnh hưởng đến sự trong sáng của tiếng Việt. Những hành động đó đã vô tình tác động xấu đến việc duy trì, phát huy nền văn hóa dân tộc.

Thế hệ trẻ cần ý thức được vai trò, ý nghĩa của bản sắc dân tộc để nâng cao tinh thần gìn giữ những giá trị tốt đẹp này. Đồng thời, cần rèn luyện lối sống, những hành động tích cực phù hợp với những truyền thống đạo lí tốt đẹp của dân tộc, bảo lưu, phát huy những giá trị riêng đậm đà bản sắc dân tộc. Chúng ta còn cần lên án, phê phán những hành vi làm mai một bản sắc dân tộc, và có thái độ đấu tranh mạnh mẽ để bài trừ và tẩy chay những hoạt động văn hóa không lành mạnh đang lan truyền với tốc độ chóng mặt trong xã hội hiện nay.

Như vậy, thế hệ trẻ là tầng lớp có vai trò, ý nghĩa to lớn trong việc gìn giữ, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Là những học sinh được sinh ra và lớn lên trong cái nôi của bản sắc dân tộc, chúng ta cần nỗ lực, cố gắng trong học tập, lao động để trở thành những công dân tốt, góp phần xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước.

“Cái tôi làm nên bản sắc, nhưng cái chúng ta làm nên sức mạnh” – câu nói ngắn gọn ấy đã chạm đến một vấn đề cốt lõi của đời sống hiện đại, đặc biệt là với người trẻ: làm thế nào để khẳng định bản thân mà không đánh mất tinh thần cộng đồng. Trong bối cảnh xã hội đề cao cá nhân, việc cân bằng giữa “cái tôi” và “cái chúng ta” không chỉ là một lựa chọn, mà còn là yêu cầu tất yếu để người trẻ trưởng thành toàn diện.

“Cái tôi” là ý thức về bản thân, là cá tính, ước mơ, năng lực và khát vọng riêng của mỗi người. Với người trẻ, “cái tôi” giúp họ dám nghĩ, dám làm, dám khác biệt; là động lực để sáng tạo, đổi mới và vượt qua giới hạn của chính mình. Một xã hội không có những “cái tôi” mạnh mẽ sẽ dễ rơi vào sự trì trệ, khuôn mẫu và thiếu sức sống. Thực tế cho thấy, nhiều thành tựu lớn của khoa học, nghệ thuật, khởi nghiệp đều bắt nguồn từ những cá nhân dám khẳng định bản thân và đi con đường riêng.

Tuy nhiên, nếu “cái tôi” bị tuyệt đối hóa, nó rất dễ trượt thành ích kỉ, tự tôn và coi thường tập thể. Không ít người trẻ hiện nay quá đề cao bản thân, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, sẵn sàng bỏ qua lợi ích chung hoặc giá trị đạo đức để khẳng định mình. Khi ấy, “cái tôi” không còn là bản sắc tích cực mà trở thành rào cản trong các mối quan hệ, làm suy yếu sức mạnh cộng đồng và chính sự phát triển lâu dài của cá nhân.

Trái lại, “cái chúng ta” đại diện cho tinh thần đoàn kết, trách nhiệm, sự sẻ chia và hợp tác. Sức mạnh của tập thể giúp con người bù đắp những hạn chế cá nhân, tạo nên những giá trị lớn lao mà một người đơn lẻ khó có thể đạt được. Trong học tập, lao động hay các hoạt động xã hội, người trẻ chỉ thực sự trưởng thành khi biết đặt mình trong mối quan hệ với người khác, biết lắng nghe, tôn trọng và cùng nhau hướng đến mục tiêu chung. Lịch sử và thực tiễn đều chứng minh rằng những cộng đồng gắn kết luôn có khả năng vượt qua thử thách mạnh mẽ hơn.

Tuy vậy, sống vì “cái chúng ta” không đồng nghĩa với việc hòa tan cái tôi, đánh mất cá tính và tiếng nói riêng. Một tập thể chỉ thực sự vững mạnh khi mỗi cá nhân trong đó được tôn trọng sự khác biệt và có cơ hội phát huy năng lực của mình. Do đó, vấn đề không nằm ở việc chọn “cái tôi” hay “cái chúng ta”, mà là tìm ra điểm cân bằng hài hòa giữa hai yếu tố ấy.

Từ góc nhìn của người trẻ, cân bằng giữa “cái tôi” và “cái chúng ta” chính là biết khẳng định bản thân trên nền tảng các giá trị chung. Đó là sống có lý tưởng cá nhân nhưng không thờ ơ với cộng đồng; theo đuổi ước mơ riêng nhưng không gây tổn hại đến người khác; dám khác biệt nhưng vẫn biết hợp tác và sẻ chia. Người trẻ cần học cách làm chủ cái tôi, để nó trở thành động lực cống hiến chứ không phải công cụ của sự ích kỉ.

Trong một thế giới nhiều biến động, chỉ khi người trẻ vừa giữ được bản sắc cá nhân vừa nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng, xã hội mới có thể phát triển bền vững. “Cái tôi” giúp ta là chính mình, còn “cái chúng ta” giúp ta đi xa hơn – và sự cân bằng giữa hai điều ấy chính là chìa khóa để người trẻ tạo dựng giá trị cho bản thân và cho cả cộng đồng.

Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của giới trẻ. Không chỉ là nơi giao lưu, kết nối, chia sẻ thông tin, mạng xã hội còn phản ánh rõ nét văn hóa ứng xử của người dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Vì vậy, bàn về văn hóa sử dụng mạng xã hội của giới trẻ hiện nay là vấn đề có ý nghĩa thiết thực.

Văn hóa sử dụng mạng xã hội thể hiện ở thái độ, hành vi, cách giao tiếp và trách nhiệm của mỗi cá nhân khi tham gia không gian mạng. Thực tế cho thấy, bên cạnh những biểu hiện tích cực như chia sẻ kiến thức bổ ích, lan tỏa thông điệp nhân văn, kết nối cộng đồng, không ít bạn trẻ đang sử dụng mạng xã hội một cách thiếu văn hóa. Đó là việc phát ngôn tùy tiện, sử dụng ngôn từ thô tục, công kích cá nhân; chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng; chạy theo “like”, “view” bằng những nội dung phản cảm, gây sốc. Một số bạn còn nghiện mạng xã hội, sống “ảo” hơn sống thật, đánh mất sự cân bằng trong học tập và đời sống tinh thần.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Trước hết là tâm lý muốn thể hiện bản thân, khẳng định cái tôi của giới trẻ trong khi kỹ năng kiểm soát hành vi còn hạn chế. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, môi trường mạng thiếu kiểm soát chặt chẽ, cùng với việc giáo dục về văn hóa ứng xử trên không gian mạng chưa được chú trọng đúng mức cũng góp phần làm nảy sinh những lệch chuẩn. Ngoài ra, ảnh hưởng tiêu cực từ các trào lưu độc hại, người nổi tiếng có hành vi thiếu chuẩn mực cũng tác động mạnh đến nhận thức của giới trẻ.

Hệ quả của việc sử dụng mạng xã hội thiếu văn hóa là rất nghiêm trọng. Nó không chỉ làm tổn thương người khác, gây nhiễu loạn thông tin mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến nhân cách, tâm lý và uy tín của chính người sử dụng. Về lâu dài, điều này có thể làm suy giảm các giá trị đạo đức, niềm tin trong xã hội.

Để xây dựng văn hóa sử dụng mạng xã hội lành mạnh, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức, biết chọn lọc thông tin, sử dụng ngôn ngữ văn minh, tôn trọng người khác và chịu trách nhiệm cho mọi hành vi của mình trên không gian mạng. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục, định hướng và quản lý phù hợp. Khi mạng xã hội được sử dụng một cách văn hóa, nó sẽ thực sự trở thành công cụ hữu ích góp phần xây dựng một cộng đồng số tích cực và nhân văn.

Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường và công nghệ, một bộ phận giới trẻ đang dần hình thành lối sống thực dụng – coi trọng lợi ích vật chất, đề cao giá trị trước mắt hơn những giá trị tinh thần bền vững. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm, bởi nó tác động trực tiếp đến nhân cách, lý tưởng sống và tương lai của thế hệ trẻ.

Lối sống thực dụng của giới trẻ thể hiện ở việc chạy theo đồng tiền, danh vọng, hình thức bề ngoài; đánh giá con người chủ yếu qua vật chất, địa vị hơn là đạo đức và năng lực. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng lựa chọn công việc không phù hợp với đam mê, lý tưởng chỉ vì mức lương cao; coi các mối quan hệ như sự trao đổi lợi ích; thậm chí bất chấp đúng – sai để đạt được mục đích cá nhân. Trên mạng xã hội, không ít người mải mê “sống ảo”, khoe mẽ sự giàu có, tiện nghi, từ đó hình thành tâm lý so sánh, đua đòi và thực dụng trong cách nhìn nhận cuộc sống.

Nguyên nhân của lối sống này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tác động của nền kinh tế thị trường khiến giá trị vật chất được đề cao quá mức. Bên cạnh đó, ảnh hưởng của mạng xã hội, truyền thông thiếu chọn lọc, sự giáo dục chưa toàn diện từ gia đình và nhà trường cũng góp phần làm lệch chuẩn nhận thức của một bộ phận giới trẻ. Không thể phủ nhận rằng sống thực tế, biết lo cho tương lai là cần thiết, nhưng khi thực tế bị đẩy thành thực dụng, con người dễ đánh mất những giá trị cốt lõi như lòng nhân ái, sự trung thực và trách nhiệm.

Hậu quả của lối sống thực dụng là rất đáng lo ngại. Nó khiến con người trở nên ích kỉ, lạnh lùng, các mối quan hệ xã hội trở nên mong manh, thiếu niềm tin. Về lâu dài, giới trẻ có thể rơi vào trạng thái khủng hoảng tinh thần khi vật chất không còn mang lại hạnh phúc thực sự.

Trước thực trạng đó, mỗi bạn trẻ cần tự điều chỉnh lối sống của mình: biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần định hướng, giáo dục những giá trị sống tích cực. Chỉ khi đó, giới trẻ mới có thể phát triển toàn diện và trở thành lực lượng xây dựng xã hội bền vững trong tương lai.

Truyện ngắn “Người cha” của Nguyễn Quang Thiều là một tác phẩm giàu cảm xúc, khắc họa sâu sắc bi kịch gia đình và tình phụ tử trong những cảnh đời nghèo khó, đổ vỡ. Qua hình tượng người cha và lời kể của người con gái, tác giả đã làm nổi bật một tình yêu thương âm thầm, méo mó trong biểu hiện nhưng vô cùng sâu nặng và cảm động.

Trước hết, “Người cha” hiện lên là một con người bất hạnh. Sau khi người vợ bỏ đi theo người đàn ông khác, ông rơi vào trạng thái đau đớn, tuyệt vọng và mất phương hướng. Cú sốc tinh thần quá lớn khiến người cha tìm đến rượu như một cách trốn chạy hiện thực. Rượu làm ông trở nên cục cằn, nóng nảy, thậm chí tàn nhẫn khi đánh con trong những cơn say. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài thô bạo ấy không phải là sự vô cảm, mà là một nỗi đau bị dồn nén, một tâm hồn tan vỡ vì mất mát và cô độc.

Bi kịch của người cha còn nằm ở cuộc sống mưu sinh khắc nghiệt. Làm lụng vất vả, từ kéo xe bò đến bốc vác thuê, rồi liên tiếp gặp tai họa, ông bị đẩy xuống đáy của nghèo đói. Trong hoàn cảnh đó, người cha vừa là trụ cột gia đình, vừa là nạn nhân của số phận. Ông không biết cách bộc lộ tình yêu thương bằng lời nói hay hành động dịu dàng, mà chỉ thể hiện nó một cách vụng về, đầy mâu thuẫn: ban ngày lặng lẽ làm việc, ban đêm say rượu đánh con, nhưng sáng hôm sau lại xót xa hỏi: “Tay con làm sao thế?”.

Điểm sáng lớn nhất của truyện là sự thức tỉnh của người cha ở đoạn cuối. Khi sự thật được nói ra, khi ông nhận ra chính mình là nguyên nhân gây nên nỗi đau cho con, người cha đã bật khóc. Tiếng khóc ấy không chỉ là sự ân hận mà còn là sự giải thoát cho chính ông. Từ giây phút ôm con vào lòng và thì thầm “Từ nay cha không buồn nữa”, người cha đã tìm lại được ý nghĩa sống: đó là tình yêu thương con cái. Khoảnh khắc ấy khiến hình ảnh người cha trở nên gần gũi, ấm áp và đáng trân trọng hơn bao giờ hết.

Bên cạnh hình tượng người cha, truyện còn làm nổi bật tấm lòng hi sinh, bao dung của người con gái – người vừa là nạn nhân của bạo lực, vừa là điểm tựa tinh thần cho cha. Chính tình yêu thương thầm lặng của con đã cảm hóa người cha, giúp ông thoát khỏi bóng tối tuyệt vọng.

Có thể nói, “Người cha” là một truyện ngắn giàu giá trị nhân văn. Nguyễn Quang Thiều không lên án gay gắt, mà chọn cách nhìn đầy cảm thông với những con người lầm lạc vì đau khổ. Tác phẩm nhắc nhở người đọc rằng, đằng sau những sai lầm và thô bạo, đôi khi vẫn tồn tại một tình yêu sâu sắc; và chính tình thương mới là con đường cứu rỗi con người khỏi những bi kịch của cuộc đời.

Nhân vật Dung trong đoạn trích “Hai lần chết” của Thạch Lam là hình ảnh tiêu biểu cho số phận người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ: bị tước đoạt quyền sống, quyền yêu thương và đẩy đến bước đường cùng. Qua Dung, nhà văn bộc lộ cái nhìn nhân đạo sâu sắc cùng sự phê phán âm thầm nhưng quyết liệt đối với những thế lực đã vùi dập con người.

Trước hết, Dung là một con người bất hạnh từ gốc rễ gia đình. Sinh ra trong cảnh sa sút kinh tế, nàng lớn lên giữa sự hờ hững, lạnh nhạt của cha mẹ. Bi kịch càng chồng chất khi Dung bị chính mẹ già “bán” cho một gia đình giàu có. Cuộc hôn nhân ấy không xuất phát từ tình yêu hay sự tự nguyện, mà chỉ là một cuộc trao đổi tiền bạc, khiến Dung ngay từ đầu đã ở thế yếu, mất hết quyền làm chủ cuộc đời mình.

Về nhà chồng, Dung tiếp tục rơi vào cảnh bị áp bức nặng nề. Nàng phải lao động quần quật, bị mẹ chồng đay nghiến, em chồng hùa theo làm khổ, còn người chồng thì nhu nhược, vô trách nhiệm. Điều đáng thương nhất là Dung không hề có một điểm tựa tinh thần nào: nhà chồng thì tàn nhẫn, nhà cha mẹ ruột cũng quay lưng. Những lá thư gửi về trong tuyệt vọng không nhận được hồi âm đã khép lại con đường hi vọng cuối cùng của nàng.

Bị dồn nén đến tận cùng, Dung rơi vào trạng thái bế tắc, tuyệt vọng. Ước muốn chấm dứt đau khổ xuất hiện như một phản ứng tuyệt vọng của con người khi không còn lối thoát. Thạch Lam không khai thác bi kịch này theo hướng bi lụy hay giật gân, mà miêu tả bằng giọng văn lặng lẽ, lạnh buốt, làm nổi bật sự cô độc và kiệt quệ tinh thần của nhân vật.

Sau biến cố ấy, Dung trở về trong tình trạng sức khỏe hồi phục nhưng tâm hồn đã hoàn toàn tan vỡ. Câu trả lời “Con xin về” không phải là sự lựa chọn tự do, mà là sự chấp nhận bất lực trước số phận. Qua Dung, Thạch Lam đã lên án xã hội phong kiến tàn nhẫn, nơi đồng tiền và quyền lực gia đình chà đạp lên hạnh phúc con người, đồng thời bày tỏ niềmxót thương sâu sắc đối với những kiếp người nhỏ bé, lặng lẽ chịu đau khổ mà không có tiếng nói.

Cuộc chia ly trong đoạn trích “Đường ra mặt trận” của Chính Hữu không mang dáng vẻ sụt sùi, bi thương thường thấy, mà thấm đẫm một nỗi xúc động rất riêng: vừa bâng khuâng, xao xuyến, vừa rực sáng niềm tin và khí thế của cả một dân tộc lên đường vì Tổ quốc. Đọc đoạn thơ, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp đặc biệt của những cuộc chia tay thời chiến – nơi tình riêng hòa tan trong nghĩa lớn, nơi nước mắt lặng thầm nhường chỗ cho nụ cười và tiếng hát.

Trước hết, cuộc chia ly hiện lên trong không khí tưng bừng, sôi nổi của “cả nước lên đường”. Những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam: “bờ tre”, “xóm dưới làng trên”, “xôi nắm cơm đùm” gợi nên một không gian gần gũi, ấm áp. Đó là nơi diễn ra cuộc chia tay giữa người đi và người ở lại. Không có lời tiễn đưa dài dòng, không có những cái ôm bịn rịn, mà là sự rộn ràng, tất bật, chan chứa yêu thương. Chính sự giản dị ấy lại làm cho cuộc chia ly trở nên xúc động hơn: tình cảm không cần nói ra bằng lời, mà lặng lẽ gửi gắm trong từng nắm xôi, từng ánh mắt, từng bước chân theo tiễn.

Cuộc chia ly ấy còn mang vẻ đẹp của tuổi trẻ và lý tưởng. Những người ra đi là “con trai con gái”, là bộ đội, dân quân “trùng trùng điệp điệp”, mang theo “tiếng cười hăm hở”. Chia ly ở đây không phải là mất mát tuyệt đối, mà là sự dấn thân tự nguyện cho đất nước. Họ ra đi trong niềm tin mãnh liệt vào ngày chiến thắng, vì thế nỗi buồn – nếu có – cũng được nén lại, nhường chỗ cho sự lạc quan và quyết tâm. Cảm xúc của người đọc vì thế vừa xao xuyến, vừa khâm phục trước tinh thần yêu nước và ý chí sắt đá của con người Việt Nam trong những năm tháng chống Mỹ ác liệt.

Đặc biệt, câu thơ “Chào nhau không kịp nhớ mặt” gợi nên một nỗi xúc động sâu xa. Cuộc chia ly diễn ra vội vã, gấp gáp, đến mức con người chưa kịp ghi nhớ gương mặt nhau. Điều đó cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh, nhưng đồng thời cũng làm nổi bật ý thức trách nhiệm lớn lao: khi Tổ quốc gọi tên, tình cảm cá nhân sẵn sàng lùi lại phía sau. Cái “không kịp” ấy khiến người đọc chợt nghẹn ngào, bởi đằng sau sự hối hả là bao điều chưa kịp nói, chưa kịp trao gửi.

Tuy vậy, cuộc chia ly trong đoạn thơ không chìm trong nỗi buồn. Hình ảnh “dô hò nón vẫy theo”, “hàng ngũ ta đi dài như tiếng hát” đã biến phút giây tiễn đưa thành một ngày hội lớn. Tiếng hát ấy không chỉ là âm thanh của con người, mà còn là tiếng lòng của cả dân tộc, vang lên trên con đường ra trận. Cuộc chia ly vì thế mang tầm vóc sử thi: cá nhân hòa vào tập thể, con người hòa vào vận mệnh chung của đất nước.

Tóm lại, qua đoạn trích “Đường ra mặt trận”, Chính Hữu đã khắc họa một cuộc chia ly vừa bình dị, vừa hào hùng, vừa lắng sâu cảm xúc, vừa rực sáng lý tưởng. Đó là cuộc chia ly không nước mắt, nhưng khiến lòng người rung động; không bi lụy, mà thấm đẫm yêu thương và niềm tin. Đọc đoạn thơ hôm nay, ta càng thêm trân trọng những hy sinh thầm lặng của cha anh, để từ đó sống có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai của Tổ quốc.