Trần Bảo Nhật Minh
Giới thiệu về bản thân
Bài làm
Thạch Lam là một cây bút đặc biệt của văn học lãng mạn Việt Nam 1930 - 1945. Không giống như những nhà văn cùng thời thường tìm đến những cốt truyện li kì hay xung đột dữ dội, truyện của Thạch Lam thường "không có cốt truyện", ông đi sâu vào thế giới nội tâm tinh tế và những rung động mong manh của con người. Truyện ngắn "Trở về" là một tác phẩm tiêu biểu như thế. Đoạn trích về cuộc gặp gỡ giữa nhân vật Tâm và người mẹ ở quê đã lột tả sâu sắc sự bạc bẽo của một kẻ mất gốc, đồng thời tôn vinh tình mẫu tử bao dung, hiền hậu.
Mở đầu đoạn trích là khung cảnh làng quê nghèo khó, nơi Tâm đã sinh ra và lớn lên. Hình ảnh "cái nhà cũ", "mái gianh xơ xác", "tiếng guốc thong thả" gợi lên một không gian tĩnh lặng, có phần u buồn và ngưng đọng. Đối với người mẹ, thời gian có vẻ như dừng lại trong sự chờ đợi, nhưng đối với Tâm – một người đã hưởng thụ sự xa hoa nơi thành thị suốt sáu năm – thì không gian ấy trở nên xa lạ và đầy ngăn cách.
Sự đối lập gay gắt giữa hai nhân vật chính là linh hồn của đoạn trích. Người mẹ hiện lên với tất cả sự tần tảo và yêu thương vô điều kiện. Khi thấy con về, bà "ứa nước mắt", "ấp úng" vì quá xúc động. Những câu hỏi của bà không hề có một lời trách móc cho sự biệt tăm suốt sáu năm qua, mà chỉ tràn đầy sự lo lắng: "Bây giờ cậu đã khỏe hẳn chưa?". Cách gọi "cậu" vừa thể hiện sự tôn trọng đối với người con đã thành đạt, vừa chứa đựng sự dịu dàng, trìu mến. Tình yêu của bà dành cho Tâm vẫn nguyên vẹn như ngày chàng còn bé thơ, bất chấp sự hờ hững của anh ta.
Trái ngược hoàn toàn với người mẹ, nhân vật Tâm hiện lên với vẻ lạnh lùng, xa cách đến mức tàn nhẫn. Thạch Lam đã rất tinh tế khi miêu tả ngôn ngữ và hành động của Tâm. Cách Tâm đáp lời mẹ: "Vâng, chính tôi đây, bà vẫn được mạnh khỏe đấy chứ?" nghe khách sáo như với một người dưng. Anh nhìn cảnh vật xung quanh với cảm giác "ẩm thấp", "khó chịu". Những câu chuyện của mẹ về quê hương, về những người quen cũ bị anh coi là "dửng dưng", "không can hệ gì". Tâm đã tự vạch ra một ranh giới rõ ràng: "Cái đời ở thôn quê với đời của chàng... không có liên lạc gì với nhau cả". Sự giàu sang đã khiến anh trở nên kiêu ngạo, anh nhìn mẹ bằng cái nhìn của một kẻ ban phát chứ không phải một người con trở về mái ấm.
Đỉnh điểm của sự bạc bẽo là cảnh Tâm đưa tiền cho mẹ. Anh mở ví lấy bốn tấm giấy bạc với thái độ "hơi kiêu ngạo" trước mặt cô Trinh. Đối với Tâm, đồng tiền có thể thay thế cho tình cảm, có thể trả món nợ nuôi dưỡng bao năm. Hành động "vội vàng bước ra" khi thấy mẹ "rơm rớm nước mắt" cho thấy Tâm đang trốn chạy khỏi lương tâm, trốn chạy khỏi cái "ẩm thấp" của nghèo khó để trở về với cuộc sống phồn hoa nhưng phù phiếm của mình.
Về mặt nghệ thuật, Thạch Lam đã thành công rực rỡ trong việc khai thác tâm lý nhân vật qua những chi tiết nhỏ nhặt nhưng đắt giá. Lối viết nhẹ nhàng, điềm tĩnh nhưng sức gợi rất lớn, khiến người đọc không khỏi xót xa cho người mẹ và phẫn nộ trước thái độ của người con. Sự tương phản giữa cái "ấm nồng" của lòng mẹ và cái "lạnh lẽo" của lòng con được khắc họa sâu sắc qua từng dòng đối thoại.
Đoạn trích "Trở về" không chỉ là một câu chuyện gia đình mà còn là lời cảnh tỉnh về sự băng hoại đạo đức trong xã hội thời bấy giờ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Dù đi đâu, thành đạt đến mức nào, con người cũng không được phép quên đi cội nguồn và tình thâm nghĩa trọng. Tâm có thể giàu sang về vật chất, nhưng trong tâm hồn, anh ta là một kẻ nghèo nàn và đáng thương hơn bao giờ hết.
câu 1:thể thơ tự do
câu2:Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật “tôi” (có thể hiểu là anh bộ đội hoặc một người lính trên đường hành quân).
- Đây là cuộc gặp gỡ giữa nhân vật "tôi" và bà mẹ nghèo nơi vùng đồng chiêm.
- câu 3:* Biện pháp tu từ: * So sánh: "ấm hơn nhiều chăn đệm". * Nhân hóa: "cọng rơm xơ xác gầy gò".
- Tác dụng: * Làm nổi bật sự ấm áp đặc biệt của ổ rơm. Đó không chỉ là cái ấm về cơ học mà là hơi ấm của tình người, tình mẫu tử thiêng liêng.
- Hình ảnh "xơ xác gầy gò" gợi lên sự lam lũ, vất vả của người nông dân và sự chắt chiu từ đất đai, khiến sự chăm sóc của mẹ càng trở nên đáng quý và cảm động hơn.
- câu 4:"Ổ rơm" là một hình ảnh rất quen thuộc, bình dị của làng quê Việt Nam xưa. Trong bài thơ, nó không chỉ là chỗ ngủ tạm bợ mà đã trở thành biểu tượng của:
- Sự che chở, bao bọc (như kén bọc tằm).
- Tấm lòng thơm thảo, nhường cơm sẻ áo của người mẹ nghèo đối với người chiến sĩ.
- Sự kết tinh hương vị của ruộng đồng, quê hương (hương mật ong của ruộng).
- câu 5:Bài thơ thể hiện lòng biết ơn chân thành, sự trân trọng và niềm xúc động sâu sắc trước tình yêu thương mộc mạc nhưng nồng ấm của người mẹ quê dành cho người chiến sĩ. Qua đó, tác giả ngợi ca vẻ đẹp của những tâm hồn giản dị và tình quân dân thắm thiết.
- câu 6:Bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" của Nguyễn Duy đã để lại trong em những dư ba thật nhẹ nhàng mà sâu lắng về tình người. Giữa đêm đông lạnh giá, hình ảnh bà mẹ nghèo tỉ mẩn "ôm rơm lót ổ" cho người chiến sĩ hiện lên thật đẹp và ấm áp. Ổ rơm ấy tuy "xơ xác gầy gò" nhưng lại chứa đựng "hương mật ong của ruộng" và tấm lòng bao dung, hiền hậu của người mẹ Việt Nam. Tác giả đã rất tinh tế khi khẳng định cái ấm nồng nàn ấy "đâu dễ chia cho tất cả mọi người", bởi đó là hơi ấm của sự đồng cảm và tình quân dân thắm thiết. Đọc bài thơ, em thêm trân trọng những giá trị giản dị, mộc mạc xung quanh mình và biết ơn những tấm lòng luôn sẵn sàng sẻ chia trong gian khó. Đó chính là "ngọn lửa" tinh thần sưởi ấm con người trên mọi dặm đường xa.