Nguyễn Thùy Trang
Giới thiệu về bản thân
bài làm
Thạch Lam là nhà văn có phong cách nghệ thuật tinh tế, nhẹ nhàng nhưng luôn chứa đựng những thông điệp nhân sinh sâu sắc. Truyện ngắn "Trở về" là một tác phẩm tiêu biểu, không xây dựng những tình huống kịch tính mà đi sâu vào khai thác sự biến đổi tâm lý, qua đó phê phán sự bạc bẽo, mất gốc của con người trước sức mạnh của danh lợi. Cốt truyện xoay quanh nhân vật Lãm, một thanh niên vốn sinh ra trong nghèo khó, sau nhiều năm bôn ba ở thành thị đã trở nên giàu sang, có địa vị và lấy vợ đài các. Chuyến trở về thăm quê của Lãm không mang theo tình yêu thương hay sự hoài niệm, mà chỉ là một nghĩa vụ khiên cưỡng. Chủ đề xuyên suốt tác phẩm là sự tha hóa về đạo đức và sự chối bỏ cội nguồn khi con người thay đổi vị thế xã hội. Nhân vật Lãm hiện lên với vẻ ngoài hào nhoáng của một "ông phán" thành đạt, đi xe sang và mặc quần áo đắt tiền. Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ ấy là một tâm hồn đã hoàn toàn bị "đô thị hóa". Với Lãm, cảnh quê giờ đây chỉ là sự "bẩn thỉu", "thấp kém". Anh nhìn lũy tre, con đường đất với sự khó chịu, sợ bẩn đôi giày và cảm thấy xấu hổ vì cái gốc gác nghèo hèn trước mặt người vợ kiêu kỳ. Đáng buồn nhất là thái độ của Lãm đối với người mẹ già. Trước sự mừng rỡ, run rẩy và tình yêu bao la của mẹ, Lãm đáp lại bằng sự lạnh lùng, xa cách. Anh coi việc thăm mẹ như một sự "ban ơn", và những đồng tiền anh đưa cho bà chỉ mang hơi lạnh của sự bố thí chứ không có chút ấm áp nào của lòng hiếu thảo. Thạch Lam đã rất thành công khi sử dụng nghệ thuật tương phản đối lập. Tác giả đặt sự sang trọng, hào nhoáng của vợ chồng Lãm bên cạnh sự tiều tụy, cũ kỹ của người mẹ và ngôi nhà quê lụp xụp. Ngòi bút miêu tả tâm lý nhân vật vô cùng tinh tế, len lỏi vào từng ý nghĩ ích kỷ, nhỏ nhen của Lãm, khiến người đọc cảm nhận rõ sự "lạnh" trong tâm hồn anh ta. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu chất thơ nhưng lại có sức công phá mạnh mẽ vào lương tâm người đọc. Qua nhân vật Lãm, Thạch Lam đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về lối sống thực dụng, quên đi gốc gác. Tác phẩm khẳng định một chân lý: Khi con người chối bỏ gia đình và quê hương, họ đã tự đánh mất đi phần nhân bản nhất trong tâm hồn mình. Quê hương và mẹ hiền vốn là điểm tựa thiêng liêng, nếu đánh mất nó, con người sẽ trở nên lạc lõng và vô định. Tóm lại, "Trở về" là một truyện ngắn giàu giá trị nhân văn, thể hiện tài năng quan sát và thấu hiểu lòng người của Thạch Lam. Tác phẩm không chỉ để lại nỗi xót xa cho người mẹ già mà còn là bài học đắt giá cho mỗi chúng ta về lòng hiếu thảo và sự trân trọng cội nguồn. Dù thành công hay đi xa đến đâu, chúng ta cũng không bao giờ được phép quên đi "hơi ấm" của nơi mình đã sinh ra.câu 1: bài thơ được viết theo thể thơ tự do
câu 2: Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật "tôi" (người lính), kể về cuộc gặp gỡ giữa anh và một bà mẹ quê khi anh ghé vào xin ngủ trọ trong một đêm hành quân.
câu 3: -biện pháp tu từ:so sánh rơm vàng bọc tôi được so sánh với kén bọc tằm.
- tác dụng : + giúp câu thơ giàu hình ảnh,sinh động,hấp dẫn,tăng sức gợi hình,gợi cảm.
+ Nhấn mạnh những cảm nhận của nhân vật tôi- đó là niềm hạnh phúc,cảm thấy ấm áp trong sự yêu thương,bao bọc,chở che khi nằm giữa ổ rơm mà người mẹ nghèo làm cho mình
+Qua đó thể hiện lòng biết ơn,trân trọng của nhân vật tôi trước tấm lòng yêu thương của người mẹ
câu 4:Hình ảnh ổ rơm trong bài thơ là một biểu tượng giàu ý nghĩa, vừa thực tế vừa giàu sức gợi. Trước hết, đó là hình ảnh bình dị, lam lũ của làng quê Việt Nam với những cọng rơm "xơ xác gầy gò". Tuy nhiên, qua cái nhìn đầy lòng biết ơn của người lính, ổ rơm ấy lại mang "hơi ấm hơn nhiều chăn đệm", trở thành hiện thân của tình mẫu tử và tình quân dân nồng hậu. Phép so sánh "rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm" đã nâng tầm ổ rơm thành một vòng tay che chở, vỗ về, giúp người lính tìm thấy sự bình yên giữa gian khổ chiến tranh. Qua đó, ổ rơm không chỉ là nơi ngả lưng tạm bợ mà còn là cội nguồn của hơi ấm nhân văn, nuôi dưỡng tâm hồn con người.
câu 5: cảm hứng chủ đạo của bài thơ”hơi ấm ổ rơm” là sự trân trọng,biết ơn trước tình lòng nhân hậu và sự đùm bọc của người mẹ quê dành cho người lính. Qua hình ảnh ổ rơm bình dị,tác giả ngợi ca vẻ đẹp của tình quân dân thắm thiết và hơi ấm tình người cao cả trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ.
câu 6:Bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" đã để lại trong em những xúc cảm sâu sắc về tình người cao đẹp trong chiến tranh. Qua hình ảnh ổ rơm "xơ xác gầy gò" nhưng "ấm hơn nhiều chăn đệm", em cảm nhận được tấm lòng nhân hậu, sự chăm chút tỉ mỉ của người mẹ quê dành cho anh bộ đội. Cách so sánh độc đáo "rơm vàng bọc tôi như kén bọc tằm" gợi lên cảm giác bình yên, được che chở như trong chính vòng tay của mẹ mình. Bài thơ không chỉ ngợi ca tình quân dân thắm thiết mà còn tôn vinh vẻ đẹp giản dị, hy sinh thầm lặng của những người mẹ Việt Nam. Đọc tác phẩm, em thêm trân trọng những giá trị nhân văn cao cả và biết ơn thế hệ cha anh đã vượt qua gian khổ bằng chính hơi ấm tình thương. Đây thực sự là một bài thơ giàu sức lay động, sưởi ấm tâm hồn mỗi người đọc.
- Vì sao: Nội năng là tổng động năng và thế năng của các phân tử cấu tạo nên vật. Trong đó, năng lượng nhiệt chính là tổng động năng của các phân tử này. Khi năng lượng nhiệt thay đổi (do các phân tử chuyển động nhanh hay chậm), nó trực tiếp làm thay đổi phần động năng trong nội năng của vật.
2. Sự thay đổi nội năng khi vật nóng lên và lạnh đi
- Khi vật nóng lên: Nhiệt độ tăng làm các phân tử cấu tạo nên vật chuyển động nhanh hơn →→ Động năng phân tử tăng →→ Nội năng của vật tăng.
- Khi vật lạnh đi: Nhiệt độ giảm làm các phân tử chuyển động chậm lại →→ Động năng phân tử giảm →→ Nội năng của vật giảm
- Làm ẩm không khí: Do lớp niêm mạc lót bên trong đường dẫn khí (mũi, khí quản, phế quản) tiết ra chất nhày. Chất nhày này giúp làm ẩm không khí khô trước khi tới phế thọ.
- Làm ấm không khí: Do dưới lớp niêm mạc (đặc biệt là ở mũi) có hệ thống mao mạch máu dày đặc. Máu nóng lưu thông trong các mao mạch này đóng vai trò như một bộ "sưởi nhiệt", giúp sưởi ấm không khí lạnh từ môi trường.
- Lông mũi: Giữ lại các hạt bụi lớn ngay từ cửa ngõ đầu tiên.
- Chất nhày (dịch mũi, dịch khí quản): Có tác dụng dính bẫy bụi nhỏ, vi khuẩn và có chứa các tế bào thực bào để tiêu diệt vi sinh vật.
- Lông nhung (lông rung): Các tế bào có lông chuyển động liên tục theo hướng từ trong ra ngoài để quét chất nhày bám bụi và vi khuẩn ra phía họng (tạo thành đờm để khạc ra ngoài hoặc nuốt xuống dạ dày).
- Hệ thống hạch Lympho (như Amidan, VA): Chứa các tế bào bạch cầu giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus có trong luồng không khí đi qua vùng họng.
- Sụn thanh quản (Nắp thanh quản/Cực tiểu): Giúp đậy kín đường hô hấp khi nuốt, ngăn thức ăn rơi vào phổi gây sặc hoặc viêm nhiễm.
Dạ dày chỉ kịp hấp thụ một số ít chất có phân tử rất nhỏ và hòa tan tốt như rượu (alcohol), một số loại thuốc và một ít nước. Còn lại, "nhiệm vụ cao cả" hấp thụ thuộc về ruột non.
a, ( O ) ----------+
/ | \ |
/ | \ |
v v v v
(A) (O) (B) (AB)
\ | / ^
\ | / |
v v v |
( AB ) ----------+
b. Giải thích nhóm máu "Chuyên cho" và "Chuyên nhận" Việc truyền máu phải đảm bảo kháng nguyên trên hồng cầu người cho không bị kháng thể trong huyết tương người nhận gây kết dính.- Nhóm máu O là nhóm "chuyên cho":
- Vì trên hồng cầu của nhóm máu O không có kháng nguyên A cũng không có kháng nguyên B.
- Do đó, khi truyền vào bất kỳ nhóm máu nào khác, nó không bị các kháng thể của người nhận tấn công, không gây hiện tượng kết dính hồng cầu.
- Nhóm máu AB là nhóm "chuyên nhận":
- Vì trong huyết tương của nhóm máu AB không có kháng thể α (chống A) và cũng không có kháng thể β (chống B).
- Do đó, nó có thể nhận hồng cầu từ tất cả các nhóm máu khác (O, A, B) mà không xảy ra phản ứng kết dính.
- Pin tiểu (pin con thỏ, pin AA).
- Pin sạc (trong điện thoại, laptop).
- Ắc quy (trong xe máy, ô tô).
- Pin mặt trời.
- Máy phát điện.
2. Điện thoại khi đang sạc pin a) Khi đang cắm sạc (điện thoại tắt nguồn), pin trong điện thoại là dụng cụ tiêu thụ điện. Lúc này, pin đang nhận năng lượng từ lưới điện để chuyển hóa thành hóa năng dự trữ. b) Lúc này, nguồn điện chính là ổ điện gia đình (mạng điện lưới), thông qua bộ sạc để cung cấp điện năng cho pin.
3. Mạch điện thắp sáng bóng đèn Các thiết bị cần thiết:
- Nguồn điện: Pin hoặc ắc quy.
- Bóng đèn: Thiết bị tiêu thụ điện.
- Công tắc (Khóa K): Thiết bị đóng/ngắt mạch điện.
- Dây dẫn: Để nối các thiết bị thành mạch kín.
- Dùng dây dẫn nối lần lượt: Cực dương của nguồn →→ Công tắc →→Bóng đèn →→ Cực âm của nguồn.
- Để thắp sáng: Đóng công tắc để tạo thành mạch điện kín, dòng điện chạy qua làm đèn sáng.
- Để tắt: Ngắt công tắc để mạch bị hở, dòng điện không chạy qua được.
MINH HOẠ MẠCH ĐIỆN ĐƠN GIẢN:
[ Cực Dương + ]-------( Công tắc )-------[ Bóng đèn ]
| |
[ Pin / Nguồn ] |
| |
[ Cực Âm - ]----------------------------------+
- Di truyền: Nếu bố mẹ bị cận thị, con cái có nguy cơ mắc tật này cao hơn.
- Thói quen nhìn gần: Đọc sách, sử dụng điện thoại, máy tính liên tục trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi khiến cơ mắt luôn căng thẳng.
- Thiếu ánh sáng: Học tập và làm việc trong môi trường quá tối hoặc ánh sáng không ổn định.
- Sai tư thế: Ngồi học không ngay ngắn, nằm đọc sách hoặc khoảng cách từ mắt đến sách/màn hình quá gần.
- Ít vận động ngoài trời: Thiếu ánh sáng tự nhiên làm tăng nguy cơ trục nhãn cầu dài ra (gây cận thị).
- Quy tắc 20-20-20: Cứ mỗi 20 phút làm việc, hãy nhìn xa khoảng 6 mét trong vòng 20 giây để mắt được thư giãn.
- Giữ khoảng cách an toàn: Khoảng cách từ mắt đến sách/vở nên từ 30-40cm; đối với máy tính là khoảng 50-60cm.
- Đảm bảo ánh sáng: Luôn học tập và làm việc ở nơi đủ sáng. Nên tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày.
- Tăng cường hoạt động ngoài trời: Dành ít nhất 1-2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời để mắt tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên.
- Chế độ dinh dưỡng: Ăn nhiều thực phẩm tốt cho mắt chứa Vitamin A, C, E, và Omega-3 (có trong cà rốt, cá, các loại rau xanh đậm...).
- Hoạt động của con người (Tác động chủ yếu):
- Phá rừng: Làm mất nơi cư trú của động thực vật, gây xói mòn đất, biến đổi khí hậu.
- Khai thác tài nguyên quá mức: Săn bắt động vật hoang dã, đánh bắt thủy hải sản tận diệt (dùng mìn, lưới nhỏ) làm suy giảm số lượng loài.
- Ô nhiễm môi trường: Chất thải công nghiệp, nông nghiệp (thuốc trừ sâu, phân bón), rác thải sinh hoạt gây độc hại cho hệ sinh thái.
- Chuyển đổi mục đích sử dụng đất: Chuyển đổi rừng, đất tự nhiên thành khu dân cư, công nghiệp.
- Thảm họa thiên nhiên: Động đất, núi lửa, lũ lụt, hạn hán kéo dài làm thay đổi môi trường sống đột ngột. Công Ty Môi Trường Hợp Nhất +4
Hoạt động phá rừng và khai thác tài nguyên quá mức (đặc biệt là chặt phá rừng tự nhiên, khai thác khoáng sản) được coi là nguyên nhân có tác động mạnh nhất.
- Hậu quả: Làm mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng, suy giảm đa dạng sinh học, gia tăng thiên tai (lũ lụt, hạn hán), và làm suy thoái tài nguyên đất, nước
- Diện tích thực tế mà cá sống (diện tích đám sậy):
Ssng=14×Sh=14×15=3,75ha𝑆sng=14×𝑆h=14×15=3,75ha - Mật độ cá trong hồ (tổng số con trên diện tích thực tế):
D=S conDin tích sng=915con3,75ha=244con/ha𝐷=SconDintíchsng=915con3,75ha=244con/ha
- Kiểu phân bố: Phân bố theo nhóm.
- Giải thích:
- Cá trắm cỏ không phân bố đều toàn hồ mà chỉ sống ở các đám sậy, cho thấy môi trường sống không đồng nhất (cả về dinh dưỡng và nơi ẩn nấp).
- Các đám sậy cung cấp thức ăn, nơi đẻ trứng và trú ẩn thuận lợi, buộc cá tập trung lại thành từng nhóm tại những khu vực này để tăng khả năng sống sót và hỗ trợ nhau chống lại điều kiện bất lợi.