7 Nguyễn Minh Đạt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Đoạn trích từ “Chèo đi rán thứ sáu” đến “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi” đã khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy ám ảnh và bi thương của người phu chèo thuyền nơi cõi âm. Qua từng rán nước, biển hiện lên với diện mạo ngày càng dữ dội: nước cuộn thác, xoáy gầm, dựng đứng chấm trời, sôi réo khắp mặt biển. Thiên nhiên không chỉ là không gian vật chất mà còn mang màu sắc huyền bí, linh thiêng với quỷ dữ, ngọ lồm, Long Vương, tạo nên thế giới siêu thực đậm chất tín ngưỡng dân gian Tày – Nùng. Giữa không gian ấy, con người hiện ra nhỏ bé, đơn độc và hoàn toàn bị đe dọa. Những lời kêu gọi, van xin thống thiết: “Biển ơi, đừng giết tôi”, “Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền” bộc lộ nỗi sợ hãi tột cùng, khát vọng được sống mãnh liệt của một thân phận chết oan, bị đày đọa. Nhịp thơ dồn dập, điệp ngữ “chèo đi”, cùng hệ thống động từ mạnh đã góp phần làm nổi bật sự khắc nghiệt của hành trình vượt biển, qua đó tố cáo số phận đau khổ của con người và thể hiện tiếng kêu thương sâu sắc trong văn học dân gian.
Câu 2
Trong hành trình dài của đời người, mỗi cá nhân đều phải đối diện với những biến động, thử thách và cả những mất mát không thể tránh khỏi. Giữa dòng chảy ấy, tình thân – tình cảm gắn bó giữa những người cùng huyết thống – luôn là giá trị bền vững, thiêng liêng và có ý nghĩa sâu sắc đối với cuộc sống con người.
Trước hết, tình thân là điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi con người. Từ khi sinh ra, ta lớn lên trong vòng tay yêu thương của cha mẹ, sự chở che của ông bà, anh chị em. Chính tình cảm ấy nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và giúp con người cảm nhận được sự ấm áp của cuộc sống. Khi gặp khó khăn, thất bại hay đau khổ, gia đình thường là nơi đầu tiên ta tìm về để được an ủi, sẻ chia và tiếp thêm nghị lực. Không phải ngẫu nhiên mà người ta thường nói: “Dù đi đâu, gia đình vẫn là nơi để trở về”.
Không chỉ là chỗ dựa tinh thần, tình thân còn góp phần giáo dục con người biết yêu thương, sống nhân ái và có trách nhiệm. Trong mối quan hệ gia đình, mỗi người học được cách quan tâm, nhường nhịn, hi sinh vì người khác. Những bài học giản dị ấy trở thành nền tảng để con người biết trân trọng các mối quan hệ xã hội, biết sống vì cộng đồng. Một xã hội bền vững trước hết phải được xây dựng từ những gia đình ấm êm, nơi tình thân được giữ gìn và phát huy.
Tuy nhiên, trong thực tế cuộc sống, không phải lúc nào tình thân cũng được trân trọng đúng mức. Áp lực mưu sinh, sự cám dỗ của vật chất, lối sống cá nhân cực đoan khiến nhiều người trở nên vô tâm, lạnh nhạt với chính những người ruột thịt của mình. Có khi chỉ vì ích kỉ, ghen tuông hay hiểu lầm mà tình anh em rạn nứt, cha mẹ và con cái xa cách. Những bi kịch gia đình ấy để lại hậu quả nặng nề, không chỉ làm tổn thương cá nhân mà còn làm xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống của xã hội.
Nhận thức được giá trị to lớn của tình thân, mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ mối quan hệ gia đình. Điều đó không đòi hỏi những hành động lớn lao mà bắt đầu từ sự quan tâm chân thành, lời hỏi han, sự lắng nghe và thấu hiểu. Biết đặt mình vào vị trí của người thân, biết bao dung và tha thứ sẽ giúp gắn kết các mối quan hệ, làm cho gia đình trở thành mái ấm đúng nghĩa.
Tóm lại, tình thân là nguồn cội của yêu thương, là nền tảng đạo đức và là sức mạnh tinh thần giúp con người vững vàng trước sóng gió cuộc đời. Dù xã hội có thay đổi ra sao, giá trị của tình thân vẫn luôn trường tồn và cần được mỗi người nâng niu, giữ gìn, bởi mất đi tình thân cũng đồng nghĩa với mất đi một phần quan trọng nhất của hạnh phúc con người.
Câu 1.
Người kể là nhân vật “tôi” – linh hồn người em chết oan, bị bắt làm sa dạ sa dồng (phu chèo thuyền vượt biển ở cõi âm). Người kể vừa trực tiếp trải nghiệm hành trình vượt biển mười hai rán nước, vừa tự bộc lộ cảm xúc, nỗi đau thân phận.
Câu 2.
Biển hiện lên với những đặc điểm:
- Dữ dội, hung bạo, đầy hiểm nguy: nước cuộn thác, nước xoáy dữ, sóng xô, nước sôi gầm réo, dựng đứng chấm trời.
- Huyền bí, mang màu sắc tâm linh: gắn với quỷ dữ, Long Vương, cõi âm.
- Đe doạ sinh mạng con người, là không gian thử thách khắc nghiệt đối với phận người bé nhỏ.
Câu 3.
Văn bản thể hiện bi kịch số phận và nỗi thống khổ của con người bị áp bức, chết oan, phải chịu đày đọa ở cõi âm; đồng thời phản ánh khát vọng được sống, được giải thoát và nỗi kêu cứu tuyệt vọng trước thiên nhiên và số phận
Câu 4.
Các rán nước là biểu tượng cho những thử thách khắc nghiệt, những tai ương, khổ ải liên tiếp trong kiếp người, đặc biệt là thân phận thấp hèn, oan khuất của người lao động; đồng thời cũng tượng trưng cho hành trình đau đớn giữa ranh giới sống – chết, trần gian – cõi âm.
Câu 5.
- Âm thanh được thể hiện: “nước sôi gầm réo”, “thét gào”, “lôi lấy thuyền”.
- Những âm thanh này gợi cảm giác dữ dội, kinh hoàng, hỗn loạn, làm nổi bật sự nhỏ bé, bất lực của con người trước sức mạnh tàn bạo của biển cả và số phận, đồng thời khơi dậy nỗi sợ hãi, tuyệt vọng và lời van xin thống thiết để được sống.
Câu 1
Đoạn trích trong văn bản thơ Thạch Sanh tiêu biểu cho vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật của truyện thơ dân gian Việt Nam. Trước hết, về nội dung, đoạn trích ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người anh hùng Thạch Sanh: dũng cảm, nhân hậu, vị tha và giàu tinh thần chính nghĩa. Nhân vật đại diện cho ước mơ của nhân dân về người lao động nghèo nhưng có sức mạnh phi thường, sẵn sàng chiến đấu với cái ác để bảo vệ cuộc sống bình yên. Qua cuộc đối đầu giữa Thạch Sanh và các thế lực xấu xa, tác phẩm thể hiện niềm tin của nhân dân vào quy luật “ở hiền gặp lành”, cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác. Về nghệ thuật, đoạn trích hấp dẫn nhờ hình thức thơ lục bát quen thuộc, giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Nghệ thuật xây dựng nhân vật mang tính ước lệ, đối lập rõ ràng giữa thiện và ác, cùng các chi tiết kì ảo như phép thần, tiếng đàn, niêu cơm thần đã làm tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu hình ảnh, đậm chất dân gian góp phần tạo nên giá trị bền vững cho tác phẩm.
Câu 2
Trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như luôn bị cuốn vào nhịp sống nhanh với công việc, học tập, công nghệ và những áp lực vô hình. Giữa bối cảnh ấy, “sống chậm” trở thành một lối sống đáng suy ngẫm, không phải để tụt lùi hay né tránh trách nhiệm, mà để con người biết cân bằng, lắng nghe và sống có chiều sâu hơn.
Trước hết, sống chậm là biết điều chỉnh nhịp sống của bản thân cho phù hợp, không chạy theo sự vội vã mù quáng của xã hội. Đó là khi ta dành thời gian để suy nghĩ trước khi hành động, cảm nhận những điều giản dị xung quanh, quan tâm đến cảm xúc của chính mình và của người khác. Sống chậm không đồng nghĩa với lười biếng hay trì trệ, mà là sống có ý thức, có mục đích và biết trân trọng từng khoảnh khắc trong cuộc đời.
Trong xã hội hiện đại, sống chậm mang lại nhiều giá trị tích cực. Trước hết, nó giúp con người giảm bớt căng thẳng, áp lực tinh thần. Khi nhịp sống quá nhanh, con người dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, lo âu, thậm chí đánh mất phương hướng sống. Sống chậm giúp ta có thời gian nghỉ ngơi, cân bằng cảm xúc, từ đó nâng cao sức khỏe tinh thần và thể chất. Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người nhìn nhận cuộc sống một cách sâu sắc hơn. Khi không còn chạy đua với thời gian, ta dễ dàng nhận ra giá trị của gia đình, tình bạn, tình yêu thương và những điều tưởng chừng nhỏ bé nhưng vô cùng ý nghĩa.
Không chỉ vậy, sống chậm còn góp phần hoàn thiện nhân cách con người. Một người biết sống chậm thường biết suy nghĩ thấu đáo, hành xử chín chắn và nhân văn hơn. Họ không dễ bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực, không vội vàng phán xét hay hành động nóng vội gây tổn thương cho người khác. Trong công việc và học tập, sống chậm giúp con người tập trung, làm việc hiệu quả hơn, tránh những sai sót do hấp tấp, vội vàng.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người hiểu sai về sống chậm. Có người lấy cớ sống chậm để trì hoãn, lười biếng, thiếu ý chí vươn lên. Lối sống ấy không những không mang lại giá trị tích cực mà còn khiến con người tụt hậu, đánh mất cơ hội trong cuộc sống. Vì vậy, sống chậm cần đi đôi với sống chủ động, có trách nhiệm và không ngừng nỗ lực phát triển bản thân.
Để sống chậm một cách đúng đắn, mỗi người cần biết sắp xếp thời gian hợp lí, cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi. Ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như hạn chế sử dụng mạng xã hội, dành thời gian cho gia đình, đọc sách, rèn luyện sức khỏe hay đơn giản là lắng nghe chính mình. Quan trọng hơn cả, sống chậm là thái độ sống tích cực, biết làm chủ nhịp sống của bản thân giữa một thế giới không ngừng biến đổi.
Tóm lại, sống chậm trong xã hội hiện đại là một lựa chọn cần thiết và đáng trân trọng. Khi biết sống chậm đúng cách, con người không chỉ tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn mà còn sống ý nghĩa, sâu sắc và hạnh phúc hơn.
Câu 1
Thể thơ của văn bản là thể thơ lục bát.
Câu 2
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là so sánh, nhân hoá
Câu 3
Tóm tắt: Truyện kể về Thạch Sanh chàng mồ côi cha mẹ, nhưng là người có sức mạnh phi thường và tấm lòng nhân hậu, chàng đã vượt qua nhiều thử thách oái ăm do kẻ gian Lý Thông hãm hại, tiêu diệt Chằn Tinh, giải cứu công chúa, vạch mặt kẻ gian, đánh bại quân 18 nước chư hầu, cuối cùng cưới công chúa và lên ngôi vua, thể hiện ước mơ, công lý hoà bình của nhân dân.
Văn bản thuộc loại hình cốt truyện cổ tích thần kỳ.
Câu 4
Một chi tiết kỳ ảo là: chiếc đàn thần kì
Tác dụng: thể hiện quan niệm, ước mơ về công lí, đại diện cho cái thiện và tinh thần yêu chuộng hoà bình.
Câu 5
Giống nhau: Các nhân vật chính, sự kiện chính trong truyện
Khác nhau: Hình thức thể hiện, cách kể các sự kiện, cách bắt đầu và kết thúc.