Nguyễn Thị Thanh Hoài 11A7
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh, kết hợp với tự sự và biểu cảm. Tác giả thuyết minh về sự ra đời và ý nghĩa của bếp Hoàng Cầm, đồng thời kể lại quá trình sáng chế ra loại bếp này và bày tỏ sự ngưỡng mộ, trân trọng đối với người lính Hoàng Cầm. Câu 2: Văn bản kể về sự việc chính là qCâu 1:** Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh, kết hợp với tự sự và biểu cảm. Tác giả thuyết minh về sự ra đời và ý nghĩa của bếp Hoàng Cầm, đồng thời kể lại quá trình sáng chế ra loại bếp này và bày tỏ sự ngưỡng mộ, trân trọng đối với người lính Hoàng Cầm. Câu 2: Văn bản kể về sự việc chính là quá trình sáng chế ra bếp Hoàng Cầm của anh bộ đội Hoàng Cầm và ý nghĩa to lớn của loại bếp này đối với cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ của dân tộc. Câu 3: Cảm hứng chủ đạo được tác giả thể hiện trong văn bản là sự ngưỡng mộ, trân trọng và ca ngợi lòng yêu nước, sự sáng tạo, cần cù, thông minh và tinh thần trách nhiệm cao cả của người lính Hoàng Cầm. Tác giả muốn tôn vinh những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng của những người lính hậu phương, góp phần vào thắng lợi của cuộc kháng chiến. Câu 4: Nội dung của văn bản là giới thiệu về bếp Hoàng Cầm, một sáng chế của anh bộ đội Hoàng Cầm trong thời chiến, đã góp phần to lớn vào việc đảm bảo sức khỏe, an toàn cho bộ đội và thể hiện ý chí quật cường, trí thông minh của người Việt Nam trong cuộc kháng chiến trường kỳ. Văn bản cũng đề cao tinh thần yêu nước, sự sáng tạo và lòng dũng cảm của người lính Hoàng Cầm, một anh hùng thầm lặng. Câu 5: Tôi ấn tượng nhất với chi tiết Hoàng Cầm miệt mài, kiên trì thử nghiệm hàng chục lần để hoàn thiện bếp. Anh đã dành nhiều thời gian, công sức, thậm chí cả sự hy sinh cá nhân (giấu kín việc làm của mình) để sáng tạo ra một loại bếp phục vụ bộ đội, đảm bảo sức khỏe cho đồng đội trong điều kiện chiến tranh khắc nghiệt. Chi tiết này cho thấy sự quyết tâm, lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm cao cả của anh, vượt lên trên cả những khó khăn thử thách. Hành động này không chỉ thể hiện sự thông minh, sáng tạo mà còn là biểu hiện của tình đồng đội, lòng yêu thương sâu sắc đối với đồng bào, chiến sĩ.
Câu 1:
Anh nuôi Hoàng Cầm trong văn bản Chuyện ông Hoàng Cầm là hình ảnh tiêu biểu cho những người lính hậu phương thầm lặng nhưng giàu tinh thần trách nhiệm và sáng tạo. Xuất phát từ nỗi đau khi đồng đội hy sinh vì khói bếp làm lộ vị trí, anh Hoàng Cầm không đổ lỗi cho hoàn cảnh mà tự trách mình và quyết tâm tìm cách khắc phục. Với tình yêu thương đồng đội sâu sắc, anh lặng lẽ quan sát, thử nghiệm nhiều lần trong rừng, đào hàng chục cái bếp, lấy kinh nghiệm từ cuộc sống nông thôn để cải tiến. Dù bị hiểu lầm, anh vẫn kiên trì, không than vãn, bởi anh hiểu rằng sự an toàn và sức khỏe của anh em là điều quan trọng nhất. Cuối cùng, bếp Hoàng Cầm ra đời, trở thành một phát minh mang dấu ấn chiến tranh, góp phần làm nên thắng lợi của quân đội ta. Hình ảnh anh nuôi Hoàng Cầm cho thấy phẩm chất cao đẹp của người lính: âm thầm cống hiến, giàu tình đồng đội và khát vọng sáng tạo vì tập thể. Anh chính là một tấm gương sáng ngời trong thời chiến, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hi sinh thầm lặng và lòng trách nhiệm trong cuộc sống hôm nay. Cau 2: Tuổi trẻ là lứa tuổi của đam mê, khát vọng và cũng là giai đoạn con người dễ bộc lộ nhất tiềm năng sáng tạo. Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển mạnh mẽ, sáng tạo trở thành yếu tố then chốt giúp người trẻ không chỉ khẳng định bản thân mà còn đóng góp vào sự tiến bộ của cộng đồng. Sự sáng tạo của tuổi trẻ hiện nay là một chủ đề vừa thiết thực vừa mang nhiều khía cạnh đáng suy ngẫm.
Trước hết, cần hiểu rằng sáng tạo không chỉ gói gọn trong lĩnh vực nghệ thuật hay khoa học mà còn là khả năng tư duy mới mẻ, tìm ra cách giải quyết vấn đề khác biệt, hiệu quả hơn trong bất kỳ lĩnh vực nào. Tuổi trẻ với trí tưởng tượng phong phú, tinh thần cởi mở và ít bị ràng buộc bởi những giới hạn truyền thống, chính là lực lượng có khả năng tạo ra những đột phá trong mọi lĩnh vực: từ công nghệ, giáo dục, khởi nghiệp đến hoạt động xã hội và nghệ thuật.
Thực tế cho thấy, ngày càng có nhiều bạn trẻ tạo nên dấu ấn mạnh mẽ bằng sự sáng tạo không ngừng nghỉ. Nhiều startup do người trẻ điều hành đã đạt được thành công ấn tượng, mở ra hướng đi mới cho thị trường. Các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng di động, các sản phẩm giải trí số đều phản ánh tinh thần sáng tạo và khả năng thích nghi nhanh chóng của giới trẻ. Không chỉ ở thành thị, mà ngay cả ở vùng nông thôn, nhiều thanh niên đã tìm cách đổi mới trong sản xuất nông nghiệp, du lịch địa phương, mang lại thu nhập và giá trị bền vững cho cộng đồng.
Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, không ít bạn trẻ hiện nay vẫn chưa nhận thức rõ vai trò của sáng tạo trong học tập và cuộc sống. Một bộ phận vẫn chạy theo lối mòn, học tập máy móc, thiếu tư duy phản biện. Nhiều người ngại thử nghiệm cái mới vì sợ thất bại, sợ khác biệt. Điều đó cho thấy rằng để phát huy tối đa khả năng sáng tạo của tuổi trẻ, cần có sự hỗ trợ từ môi trường giáo dục, gia đình và xã hội. Việc khuyến khích học sinh, sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học, các dự án cộng đồng, các cuộc thi đổi mới sáng tạo là điều vô cùng cần thiết.
Quan trọng hơn, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng cho mình một tinh thần học hỏi không ngừng và dám nghĩ dám làm. Sáng tạo không đến từ sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình tích lũy kiến thức, rèn luyện tư duy và trải nghiệm thực tế. Chỉ khi vượt qua được nỗi sợ bị đánh giá, sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thất bại, người trẻ mới có thể bứt phá và tạo ra giá trị đích thực.
Sự sáng tạo của tuổi trẻ hiện nay chính là chìa khóa mở ra tương lai. Tuổi trẻ càng sáng tạo, đất nước càng có nhiều cơ hội phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới. Hơn bao giờ hết, người trẻ cần tin vào khả năng sáng tạo của bản thân và chủ động rèn luyện để biến những ý tưởng táo bạo thành hiện thực hữu ích cho xã hội.
* Ảnh hưởng tiêu cực:
- Về chính trị: Chính sách "chia để trị" của thực dân phương Tây là nguyên nhân chủ yếu dẫn tới xung đột sắc tộc, tôn giáo, vùng miền vô cùng gay gắt, gây ra các cuộc tranh chấp về biên giới, lãnh thổ giữa các quốc gia trong khu vực.
- Về kinh tế: chế độ thực dân để lại một hệ thống cơ sở hạ tầng nghèo nàn, lạc hậu. Phần lớn các nước trong khu vực bị biến thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hoá của thực dân phương Tây.
- Về văn hoá - xã hội: áp đặt chế độ văn hoá nô dịch, thi hành chính sách ngu dân và hạn chế hoạt động giáo dục với nhân dân các nước thuộc địa.
* Ảnh hưởng tích cực:
- Gắn kết thị trường khu vực với thế giới.
- Du nhập nền sản xuất công nghiệp.
- Xây dựng cơ sở hạ tầng.
- Thúc đẩy phát triển một số yếu tố về văn hoá như chữ viết, tôn giáo, giáo dục,...
* Liên hệ với tình hình Việt Nam:
- Thực dân Pháp chia Việt Nam thành ba kỳ với ba chế độ khác nhau để ngăn cản sự thống nhất đất nước và chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân, làm phức tạp mối quan hệ vùng miền, tôn giáo, tộc người.
- Pháp thi hành chính sách thuế khoá nặng nề và độc quyền nhiều loại hàng hoá, dịch vụ làm cho kinh tế Việt Nam què quặt, nghèo nàn, phục thuộc vào chính quốc.
- Chính sách ngu dân, hạn chế giáo dục làm cho hơn 90% dân số Việt Nam bị mù chữ. Đầu độc bằng rượu cồn và thuốc phiện khiến nòi giống dân tộc suy nhược, tệ nạn xã hội tràn lan.
- Các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây, bởi đây là khu vực giàu tài nguyên, có nguồn hương liệu và hàng hoá phong phú, lại nằm trên tuyến đường biển huyết mạch nối liền phương Đông và phương Tây với nhiều thương cảng sầm uất.
- Thế kỉ XVI, thực dân Tây Ban Nha xâm lược và thống trị tại Phi-líp-pin. Từ năm 1898, sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha, Phi-líp-pin trở thành thuộc địa của Mỹ.
- Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan bắt đầu quá trình xâm nhập vào In-đô-nê-xi-a. Đến cuối thế kỉ XIX, trải qua cuộc cạnh tranh quyết liệt với Bồ Đào Nha, Hà Lan mới hoàn thành xâm lược và kiểm soát In-đô-nê-xi-a.
- Tuy đến muộn hơn, nhưng đến thế kỉ XX, toàn bộ vùng lãnh thổ ngày nay của Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Bru-nây đều rơi vào tay thực dân Anh với nhiều hình thức cai trị khác nhau.
Câu 1:
Anh nuôi Hoàng Cầm trong văn bản Chuyện ông Hoàng Cầm là hình ảnh tiêu biểu cho những người lính hậu phương thầm lặng nhưng giàu tinh thần trách nhiệm và sáng tạo. Xuất phát từ nỗi đau khi đồng đội hy sinh vì khói bếp làm lộ vị trí, anh Hoàng Cầm không đổ lỗi cho hoàn cảnh mà tự trách mình và quyết tâm tìm cách khắc phục. Với tình yêu thương đồng đội sâu sắc, anh lặng lẽ quan sát, thử nghiệm nhiều lần trong rừng, đào hàng chục cái bếp, lấy kinh nghiệm từ cuộc sống nông thôn để cải tiến. Dù bị hiểu lầm, anh vẫn kiên trì, không than vãn, bởi anh hiểu rằng sự an toàn và sức khỏe của anh em là điều quan trọng nhất. Cuối cùng, bếp Hoàng Cầm ra đời, trở thành một phát minh mang dấu ấn chiến tranh, góp phần làm nên thắng lợi của quân đội ta. Hình ảnh anh nuôi Hoàng Cầm cho thấy phẩm chất cao đẹp của người lính: âm thầm cống hiến, giàu tình đồng đội và khát vọng sáng tạo vì tập thể. Anh chính là một tấm gương sáng ngời trong thời chiến, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hi sinh thầm lặng và lòng trách nhiệm trong cuộc sống hôm nay. Cau 2: Tuổi trẻ là lứa tuổi của đam mê, khát vọng và cũng là giai đoạn con người dễ bộc lộ nhất tiềm năng sáng tạo. Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển mạnh mẽ, sáng tạo trở thành yếu tố then chốt giúp người trẻ không chỉ khẳng định bản thân mà còn đóng góp vào sự tiến bộ của cộng đồng. Sự sáng tạo của tuổi trẻ hiện nay là một chủ đề vừa thiết thực vừa mang nhiều khía cạnh đáng suy ngẫm.
Trước hết, cần hiểu rằng sáng tạo không chỉ gói gọn trong lĩnh vực nghệ thuật hay khoa học mà còn là khả năng tư duy mới mẻ, tìm ra cách giải quyết vấn đề khác biệt, hiệu quả hơn trong bất kỳ lĩnh vực nào. Tuổi trẻ với trí tưởng tượng phong phú, tinh thần cởi mở và ít bị ràng buộc bởi những giới hạn truyền thống, chính là lực lượng có khả năng tạo ra những đột phá trong mọi lĩnh vực: từ công nghệ, giáo dục, khởi nghiệp đến hoạt động xã hội và nghệ thuật.
Thực tế cho thấy, ngày càng có nhiều bạn trẻ tạo nên dấu ấn mạnh mẽ bằng sự sáng tạo không ngừng nghỉ. Nhiều startup do người trẻ điều hành đã đạt được thành công ấn tượng, mở ra hướng đi mới cho thị trường. Các nền tảng mạng xã hội, ứng dụng di động, các sản phẩm giải trí số đều phản ánh tinh thần sáng tạo và khả năng thích nghi nhanh chóng của giới trẻ. Không chỉ ở thành thị, mà ngay cả ở vùng nông thôn, nhiều thanh niên đã tìm cách đổi mới trong sản xuất nông nghiệp, du lịch địa phương, mang lại thu nhập và giá trị bền vững cho cộng đồng.
Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, không ít bạn trẻ hiện nay vẫn chưa nhận thức rõ vai trò của sáng tạo trong học tập và cuộc sống. Một bộ phận vẫn chạy theo lối mòn, học tập máy móc, thiếu tư duy phản biện. Nhiều người ngại thử nghiệm cái mới vì sợ thất bại, sợ khác biệt. Điều đó cho thấy rằng để phát huy tối đa khả năng sáng tạo của tuổi trẻ, cần có sự hỗ trợ từ môi trường giáo dục, gia đình và xã hội. Việc khuyến khích học sinh, sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học, các dự án cộng đồng, các cuộc thi đổi mới sáng tạo là điều vô cùng cần thiết.
Quan trọng hơn, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng cho mình một tinh thần học hỏi không ngừng và dám nghĩ dám làm. Sáng tạo không đến từ sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình tích lũy kiến thức, rèn luyện tư duy và trải nghiệm thực tế. Chỉ khi vượt qua được nỗi sợ bị đánh giá, sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thất bại, người trẻ mới có thể bứt phá và tạo ra giá trị đích thực.
Sự sáng tạo của tuổi trẻ hiện nay chính là chìa khóa mở ra tương lai. Tuổi trẻ càng sáng tạo, đất nước càng có nhiều cơ hội phát triển và hội nhập sâu rộng với thế giới. Hơn bao giờ hết, người trẻ cần tin vào khả năng sáng tạo của bản thân và chủ động rèn luyện để biến những ý tưởng táo bạo thành hiện thực hữu ích cho xã hội.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh, kết hợp với tự sự và biểu cảm. Tác giả thuyết minh về sự ra đời và ý nghĩa của bếp Hoàng Cầm, đồng thời kể lại quá trình sáng chế ra loại bếp này và bày tỏ sự ngưỡng mộ, trân trọng đối với người lính Hoàng Cầm. Câu 2: Văn bản kể về sự việc chính là qCâu 1:** Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh, kết hợp với tự sự và biểu cảm. Tác giả thuyết minh về sự ra đời và ý nghĩa của bếp Hoàng Cầm, đồng thời kể lại quá trình sáng chế ra loại bếp này và bày tỏ sự ngưỡng mộ, trân trọng đối với người lính Hoàng Cầm. Câu 2: Văn bản kể về sự việc chính là quá trình sáng chế ra bếp Hoàng Cầm của anh bộ đội Hoàng Cầm và ý nghĩa to lớn của loại bếp này đối với cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ của dân tộc. Câu 3: Cảm hứng chủ đạo được tác giả thể hiện trong văn bản là sự ngưỡng mộ, trân trọng và ca ngợi lòng yêu nước, sự sáng tạo, cần cù, thông minh và tinh thần trách nhiệm cao cả của người lính Hoàng Cầm. Tác giả muốn tôn vinh những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng của những người lính hậu phương, góp phần vào thắng lợi của cuộc kháng chiến. Câu 4: Nội dung của văn bản là giới thiệu về bếp Hoàng Cầm, một sáng chế của anh bộ đội Hoàng Cầm trong thời chiến, đã góp phần to lớn vào việc đảm bảo sức khỏe, an toàn cho bộ đội và thể hiện ý chí quật cường, trí thông minh của người Việt Nam trong cuộc kháng chiến trường kỳ. Văn bản cũng đề cao tinh thần yêu nước, sự sáng tạo và lòng dũng cảm của người lính Hoàng Cầm, một anh hùng thầm lặng. Câu 5: Tôi ấn tượng nhất với chi tiết Hoàng Cầm miệt mài, kiên trì thử nghiệm hàng chục lần để hoàn thiện bếp. Anh đã dành nhiều thời gian, công sức, thậm chí cả sự hy sinh cá nhân (giấu kín việc làm của mình) để sáng tạo ra một loại bếp phục vụ bộ đội, đảm bảo sức khỏe cho đồng đội trong điều kiện chiến tranh khắc nghiệt. Chi tiết này cho thấy sự quyết tâm, lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm cao cả của anh, vượt lên trên cả những khó khăn thử thách. Hành động này không chỉ thể hiện sự thông minh, sáng tạo mà còn là biểu hiện của tình đồng đội, lòng yêu thương sâu sắc đối với đồng bào, chiến sĩ.
- Các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây, bởi đây là khu vực giàu tài nguyên, có nguồn hương liệu và hàng hoá phong phú, lại nằm trên tuyến đường biển huyết mạch nối liền phương Đông và phương Tây với nhiều thương cảng sầm uất.
- Thế kỉ XVI, thực dân Tây Ban Nha xâm lược và thống trị tại Phi-líp-pin. Từ năm 1898, sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha, Phi-líp-pin trở thành thuộc địa của Mỹ.
- Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan bắt đầu quá trình xâm nhập vào In-đô-nê-xi-a. Đến cuối thế kỉ XIX, trải qua cuộc cạnh tranh quyết liệt với Bồ Đào Nha, Hà Lan mới hoàn thành xâm lược và kiểm soát In-đô-nê-xi-a.
- Tuy đến muộn hơn, nhưng đến thế kỉ XX, toàn bộ vùng lãnh thổ ngày nay của Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Bru-nây đều rơi vào tay thực dân Anh với nhiều hình thức cai trị khác nhau.
+ Ảnh hưởng của chế độ thực dân với các thuộc địa Đông Nam Á
- Ảnh hưởng tích cực: Sau hơn bốn thế kỉ thống trị, thực dân phương Tây đã tạo ra một số thay đổi ở khu vực Đông Nam Á như:
+ Gắn kết khu vực với thị trường thế giới;
+ Du nhập nền sản xuất công nghiệp, xây dựng một số cơ sở hạ tầng,…
+ Thúc đẩy phát triển một số yếu tố về văn hóa như chữ viết, tôn giáo, giáo dục....
- Ảnh hưởng tiêu cực: chế độ thực dân đã để lại hậu quả nặng nề đối với các quốc gia Đông Nam Á.
+ Về chính trị - xã hội: chính sách “chia để trị" của thực dân phương Tây là một trong những nguyên nhân dẫn tới xung đột sắc tộc, tôn giáo, vùng miền gay gắt ở các quốc gia Đông Nam Á, đồng thời gây ra nhiều tranh chấp biên giới, lãnh thổ giữa các quốc gia trong khu vực.
+ Về kinh tế: chế độ thực dân để lại một hệ thống cơ sở hạ tầng nghèo nàn, lạc hậu. Phần lớn các nước trong khu vực bị biến thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hóa của phương Tây.
+ Về văn hóa: thực dân phương Tây áp đặt nền văn hóa nô dịch, thi hành chính sách ngu dân và hạn chế hoạt động giáo dục đối với nhân dân các nước thuộc địa.
+ Liên hệ Việt Nam: Ở Việt Nam, hơn 80 năm cai trị của thực dân Pháp đã để lại những hậu quả nặng nề trên mọi lĩnh vực. Ví dụ như:
- Về chính trị:
+ Từ một quốc gia thống nhất, dưới sự thống trị của thực dân Pháp, Việt Nam bị chia thành 3 xứ với 3 chế độ khác nhau: Bắc Kì là xứ bảo hộ; Trung Kỳ là xứ nửa bảo hộ; Nam Kỳ là xứ thuộc địa. Tên nước Việt Nam bị xóa trên bản đồ chính trị thế giới.
+ Thực dân Pháp cũng lập ra nhiều xứ tự trị, làm phức tạp các mối quan hệ vùng miền, tôn giáo, tộc người.
- Về kinh tế:
+ Sự của du nhập phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa tuy đem lại một số chuyển biến tích cực, tuy nhiên, đó chỉ là sự chuyển biến mang tính cục bộ ở một số ngành nghề, một số địa phương.
+ Về cơ bản, kinh tế Việt Nam vẫn nghèo nàn, lạc hậu, phát triển thiếu cân đối và lệ thuộc nặng nề vào kinh tế Pháp;
- Về xã hội: hầu hết các giai cấp, tầng lớp nhân dân ở Việt Nam bị áp bức, bóc lột nặng nề, lâm vào cảnh nghèo khổ, bần cùng. Mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp xâm lược bao trùm xã hội, làm bùng nổ nhiều cuộc đấu tranh yêu nước.
- Về văn hóa: đại bộ phận dân cư vẫn trong tình trạng nghèo đói, lạc hậu, trình độ dân trí thấp (hơn 90% dân số Việt Nam mù chữ); nhiều giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam bị xói mòn; trong xã hội tồn tại phổ biến nhiều hủ tục, tệ nạn xã hội, như: cờ bạc, mại dâm, hút thuốc phiện