Trần Thị Ngọc Bích
Giới thiệu về bản thân
1. Y tế
• Ưng dụng: Mô phỏng các ca phẫu thuật phức tạp để bác sĩ thực hành, hoặc dùng trong điều trị tâm lý (trị liệu nỗi sợ, giảm đau cho bệnh nhân).
• Vì sao: VR cung cấp môi trường thực hành an toàn tuyệt đối, giúp bác sĩ nâng cao tay nghề mà không gây rủi ro cho bệnh nhân thật.
2. Giáo dục và Đào tạo
• Ưng dụng: Tham quan các di tích lịch sử, du hành vũ trụ, hoặc thực hành các thí nghiệm hóa học nguy hiếm trong phòng thí nghiệm ảo.
• Vì sao: VR biến những lý thuyết khô khan thành trải nghiệm trực quan, giúp học sinh dễ hình dung, ghi nhớ lâu và tăng hứng thú học tập.
3. Kiến trúc và Bất động sản
• Ứng dụng: Cho phép khách hàng "đi bộ" bên trong căn nhà hoặc công trình dù nó chưa được xây dựng xong.
• Vì sao: Giúp các nhà thiết kế và khách hàng phát hiện sớm các lỗi về không gian, bố cục, từ đó tiết kiệm chi phí sửa chữa sau khi xây dựng thực tế.
- Tốc độ và Băng thông cực lớn: Cáp quang sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu, cho phép tốc độ truyền tải nhanh hơn gấp nhiều lần so với sóng vô tuyến từ vệ tinh. Băng thông của cáp quang ổn định và không bị chia sẻ bởi quá nhiều người dùng trong cùng một vùng phủ sóng như vệ tinh. 2. Độ trễ (Latency) thấp: Tín hiệu vệ tinh phải đi một quãng đường cực dài từ Trái Đất lên không gian rồi quay trở lại (khoảng 36.000 km với vệ tinh quỹ đạo tĩnh), gây ra độ trễ cao. Cáp hữu tuyến có đường đi ngắn và trực tiếp hơn, rất quan trọng cho các hoạt động thời gian thực như gọi video, chơi game hay giao dịch chứng khoán. 3. Độ ổn định và Tin cậy: Đường truyền hữu tuyến không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết như mưa, bão, mây mù hay các hiện tượng nhiễu từ không gian (bão mặt trời) – những yếu tố vốn ảnh hưởng rất mạnh đến chất lượng mạng vệ tinh.
- Chi phí vận hành: Mặc dù chi phí lắp đặt cáp quang ban đầu lớn, nhưng chi phí duy trì và giá thành dịch vụ trên mỗi đơn vị dữ liệu rẻ hơn nhiều so với việc phóng và vận hành các hệ thống vệ tinh đắt đỏ.
.ten-lop-cua-ban {
border: 1px solid #FFA500;
font-weight: bold;
color: black;
font-size: 30px;
}
- Dòng 1 (h1): Chữ "Nội dung thẻ h1" hiển thị với kích thước 24px, màu xanh dương, phông chữ Time New Roman.
- Dòng 2 (p): Chữ "Nội dung đoạn văn 1" hiển thị với kích thước 18px, màu xanh lá, phông chữ Arial.
- Dòng 3 (p class special): Chữ "Nội dung đoạn văn 2" hiển thị với kích thước 18px, màu đỏ, kiểu chữ in đậm, phông chữ Arial.
Loại cáp: Cáp mạng UTP (Ethernet) Cat5e hoặc Cat6.
Cách kết nối: Kết nối theo mô hình hình sao: từ Router → Switch, sau đó từ Switch dùng cáp mạng nối tới 20 máy tính và máy in. (Khoảng cách ≤ 20 m nên dùng cáp UTP là phù hợp).
Vai trò:
Các thiết bị như ổ cắm điện, công tắc điện giúp kết nối và điều khiển các thiết bị điện trong nhà, cho phép bật/tắt hoặc điều khiển từ xa qua mạng, góp phần tự động hoá, tiết kiệm điện và tăng tiện nghi cho nhà thông minh.
.highlight{
border: 1px solid #FFA500;
font-weight: bold;
color: black;
font-size: 30px;}
h4.1: chữ đỏ, nghiêng, nền vàng.
h4.2: chữ nghiêng, Arial 35px, màu xanh, nền xám.
p1: Arial 35px, màu xanh.
p2: Quicksand, đậm, màu đỏ.