Lê Thị Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật nổi bật. Trước hết là thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu, góp phần diễn tả tinh tế tâm trạng và tính cách nhân vật. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, ước lệ và mang tính cổ điển, như “đội trời đạp đất”, “cá chậu chim lồng”, làm nổi bật khí phách anh hùng của Từ Hải. Nghệ thuật đối thoại được khai thác hiệu quả, giúp khắc họa rõ nét tính cách: Từ Hải hào sảng, bản lĩnh; Thúy Kiều thông minh, khiêm nhường mà sâu sắc. Ngoài ra, Truyện Kiều còn sử dụng điển tích, điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương”, làm tăng tính trang trọng và chiều sâu văn hóa cho lời thơ. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật cũng rất tinh tế, thể hiện qua ánh nhìn, lời nói và sự đồng điệu “ý hợp tâm đầu” giữa hai con người tri kỷ. Tất cả đã tạo nên một đoạn thơ vừa giàu chất trữ tình, vừa đậm chất anh hùng ca. Câu 2 (4 điểm): Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những giá trị đẹp đẽ nhất của con người. Có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi cho chúng ta nhiều suy nghĩ. Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, sẻ chia, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không vụ lợi. Lòng tốt có sức mạnh chữa lành những tổn thương cả về vật chất lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc có thể giúp người đang tuyệt vọng tìm lại niềm tin; một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể thay đổi cuộc đời của ai đó. Chính vì vậy, lòng tốt là nền tảng tạo nên sự gắn kết giữa con người với con người, khiến xã hội trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Tuy nhiên, lòng tốt thôi chưa đủ, nó cần đi kèm với sự tỉnh táo và sắc sảo. Nếu lòng tốt đặt không đúng chỗ, không đúng người, nó có thể bị lợi dụng và gây ra những hậu quả đáng tiếc. Trong thực tế, không ít người vì quá tin tưởng, quá dễ dãi mà bị lừa gạt, thậm chí tiếp tay cho cái xấu mà không hay biết. Khi đó, lòng tốt không còn ý nghĩa tích cực mà trở thành “con số không tròn trĩnh” – tức là không mang lại giá trị thực sự nào. Sự “sắc sảo” ở đây không phải là toan tính hay ích kỷ, mà là biết suy nghĩ, cân nhắc và đặt lòng tốt đúng chỗ. Người có lòng tốt thực sự là người biết giúp đỡ đúng lúc, đúng người, đúng cách. Họ không chỉ trao đi sự tử tế mà còn biết bảo vệ bản thân và góp phần ngăn chặn cái xấu. Như vậy, lòng tốt mới phát huy được giá trị bền vững. Đối với mỗi chúng ta, đặc biệt là người trẻ, việc nuôi dưỡng lòng tốt là rất cần thiết. Nhưng bên cạnh đó, cũng cần rèn luyện sự hiểu biết, bản lĩnh và khả năng phán đoán. Chỉ khi lòng tốt đi cùng trí tuệ, con người mới có thể sống tử tế mà không bị tổn thương hay bị lợi dụng
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật nổi bật. Trước hết là thể thơ lục bát mềm mại, giàu nhạc điệu, góp phần diễn tả tinh tế tâm trạng và tính cách nhân vật. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, ước lệ và mang tính cổ điển, như “đội trời đạp đất”, “cá chậu chim lồng”, làm nổi bật khí phách anh hùng của Từ Hải. Nghệ thuật đối thoại được khai thác hiệu quả, giúp khắc họa rõ nét tính cách: Từ Hải hào sảng, bản lĩnh; Thúy Kiều thông minh, khiêm nhường mà sâu sắc. Ngoài ra, Truyện Kiều còn sử dụng điển tích, điển cố như “Bình Nguyên Quân”, “Tấn Dương”, làm tăng tính trang trọng và chiều sâu văn hóa cho lời thơ. Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật cũng rất tinh tế, thể hiện qua ánh nhìn, lời nói và sự đồng điệu “ý hợp tâm đầu” giữa hai con người tri kỷ. Tất cả đã tạo nên một đoạn thơ vừa giàu chất trữ tình, vừa đậm chất anh hùng ca. Câu 2 (4 điểm): Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những giá trị đẹp đẽ nhất của con người. Có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, gợi cho chúng ta nhiều suy nghĩ. Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, sẻ chia, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không vụ lợi. Lòng tốt có sức mạnh chữa lành những tổn thương cả về vật chất lẫn tinh thần. Một lời động viên đúng lúc có thể giúp người đang tuyệt vọng tìm lại niềm tin; một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể thay đổi cuộc đời của ai đó. Chính vì vậy, lòng tốt là nền tảng tạo nên sự gắn kết giữa con người với con người, khiến xã hội trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Tuy nhiên, lòng tốt thôi chưa đủ, nó cần đi kèm với sự tỉnh táo và sắc sảo. Nếu lòng tốt đặt không đúng chỗ, không đúng người, nó có thể bị lợi dụng và gây ra những hậu quả đáng tiếc. Trong thực tế, không ít người vì quá tin tưởng, quá dễ dãi mà bị lừa gạt, thậm chí tiếp tay cho cái xấu mà không hay biết. Khi đó, lòng tốt không còn ý nghĩa tích cực mà trở thành “con số không tròn trĩnh” – tức là không mang lại giá trị thực sự nào. Sự “sắc sảo” ở đây không phải là toan tính hay ích kỷ, mà là biết suy nghĩ, cân nhắc và đặt lòng tốt đúng chỗ. Người có lòng tốt thực sự là người biết giúp đỡ đúng lúc, đúng người, đúng cách. Họ không chỉ trao đi sự tử tế mà còn biết bảo vệ bản thân và góp phần ngăn chặn cái xấu. Như vậy, lòng tốt mới phát huy được giá trị bền vững. Đối với mỗi chúng ta, đặc biệt là người trẻ, việc nuôi dưỡng lòng tốt là rất cần thiết. Nhưng bên cạnh đó, cũng cần rèn luyện sự hiểu biết, bản lĩnh và khả năng phán đoán. Chỉ khi lòng tốt đi cùng trí tuệ, con người mới có thể sống tử tế mà không bị tổn thương hay bị lợi dụng