Nguyễn Quỳnh Nga
Giới thiệu về bản thân
- Công nghệ tế bào động vật là quy trình kỹ thuật nuôi cấy các loại tế bào động vật hoặc mô trong môi trường nhân tạo bên ngoài cơ thể (in vitro) để duy trì, tăng sinh hoặc biệt hóa chúng thành các dòng tế bào, mô hoặc cơ quan hoàn chỉnh nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, y học và sản xuất các chế phẩm sinh học.
- Nguyên lí cốt lõi của công nghệ này dựa trên khả năng phân chia (nguyên phân) và biệt hóa của tế bào trong môi trường nuôi cấy nhân tạo (in vitro). Thay vì để tế bào phát triển tự nhiên trong cơ thể, các nhà khoa học sẽ lấy các tế bào (thường là tế bào gốc) rồi đưa vào môi trường có đầy đủ chất dinh dưỡng, điều kiện vô trùng và các yếu tố tăng trưởng đặc hiệu. Tại đây, tế bào sẽ thực hiện quá trình nguyên phân để tăng số lượng, sau đó dưới tác động của các tín hiệu hóa học, chúng sẽ biệt hóa để trở thành các loại tế bào chuyên hóa, mô hoặc cơ quan cụ thể theo mục đích nghiên cứu.
- Công nghệ tế bào động vật đã mang lại nhiều đột phá quan trọng trong cả nghiên cứu cơ bản lẫn ứng dụng thực tiễn:
- Nhân bản vô tính động vật: Thành tựu vang dội nhất là sự ra đời của cừu Dolly (1996), chứng minh rằng nhân của một tế bào đã biệt hóa hoàn toàn vẫn có khả năng phát triển thành một cơ thể mới. Sau đó, công nghệ này giúp nhân bản nhiều loài động vật quý hiếm hoặc động vật biến đổi gen để phục vụ sản xuất thuốc.
- Liệu pháp tế bào gốc: Các nhà khoa học đã nuôi cấy tế bào gốc để thay thế các tế bào bị tổn thương ở người. Ví dụ như dùng tế bào gốc để điều trị bỏng (tạo ra các mảng da mới), hỗ trợ điều trị ung thư máu, tiểu đường, Parkinson và các bệnh suy giảm trí nhớ khác.
- Liệu pháp gene là kỹ thuật thay thế, sửa chữa hoặc bổ sung các gene bị lỗi (gene gây bệnh) bằng các gene lành để điều trị bệnh trực tiếp từ gốc rễ di truyền. Nguyên lí hoạt động của nó dựa trên việc sử dụng các "vector chuyển gene" (thường là các loại virus đã được làm yếu đi và vô hiệu hóa khả năng gây bệnh) để mang gene khỏe mạnh xâm nhập vào tế bào của bệnh nhân
Việc thực hiện các bước như phơi héo rau, thêm đường và nén chặt khi làm dưa chua thực chất là nhằm tạo điều kiện tối ưu cho quá trình lên men lactic diễn ra thuận lợi và đảm bảo an toàn thực phẩm. Trước tiên, việc phơi héo rau giúp làm giảm lượng nước trong tế bào, khiến cấu trúc rau trở nên dai giòn hơn sau khi muối và hỗ trợ nước muối thẩm thấu vào bên trong nhanh hơn. Tiếp đến, cho thêm một ít đường đóng vai trò cung cấp nguồn thức ăn ban đầu cho vi khuẩn lactic, giúp chúng sinh trưởng mạnh mẽ để sớm tạo ra môi trường axit nhằm ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây thối. Cuối cùng, việc đổ nước ngập mặt rau và dùng vật nặng nén chặt là bước quan trọng nhất để tạo ra môi trường kỵ khí, tức là môi trường hoàn toàn không có oxy, bởi vì vi khuẩn lactic chỉ hoạt động tốt trong điều kiện này, đồng thời việc nén chặt còn giúp đẩy hết không khí ra ngoài để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và các vi sinh vật gây khú dưa
a) Số đợt nguyên phân: 8 lần.
b) Bộ NST của loài: