Nguyễn Lê Gia Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Lê Gia Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a) Nơi đông người, không gian kín

Nguyên nhân: Nồng độ O2​ giảm và nồng độ CO2​ tăng cao do quá trình hô hấp của nhiều người.

Giải thích: Khi nồng độ O2​ thấp, tốc độ phản ứng oxy hóa trong cơ thể giảm, không cung cấp đủ năng lượng. Đồng thời, CO2​ nhiều kích thích hệ thần kinh khiến ta phải thở nhanh hơn để nạp thêm Oxygen và thải Carbon dioxide.

b) Tàn đóm bùng cháy trong Oxygen nguyên chất

Nguyên nhân: Sự khác biệt về nồng độ chất phản ứng (O2​).

Giải thích: * Trong không khí, O2​ chỉ chiếm khoảng 21% nên phản ứng cháy diễn ra chậm (chỉ cháy âm ỉ).

Trong bình Oxygen nguyên chất (100%), nồng độ O2​ rất cao làm tăng số va chạm hiệu quả giữa các phân tử. Theo lý thuyết về tốc độ phản ứng, nồng độ chất phản ứng tăng thì tốc độ phản ứng tăng mạnh, khiến tàn đóm bùng cháy thành ngọn lửa.

Câu 1

Nghệ thuật lập luận trong "Chiếu cầu hiền tài" là minh chứng kết tinh cho bút lực bậc thầy của Nguyễn Trãi – người đã biến một văn kiện hành chính thành một áng văn nghị luận đầy sức thuyết phục. Trước hết, nghệ thuật lập luận thể hiện ở cấu trúc logic chặt chẽ, đi từ tiên đề đến thực tiễn. Tác giả mở đầu bằng một chân lý khách quan: "thịnh trị tất ở việc cử hiền", khẳng định nhân tài là gốc rễ của quốc gia. Từ điểm tựa vững chãi đó, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử mẫu mực (Tiêu Hà, Địch Nhân Kiệt...) để tạo sức nặng cho luận điểm, đồng thời khơi gợi lòng tự tôn của tầng lớp trí thức. Điểm đặc sắc nhất chính là sự hòa quyện giữa "Lý" đanh thép và "Tình" thiết tha. Giọng điệu bài chiếu chuyển biến linh hoạt: khi thì uy nghiêm nhân danh thiên tử, khi lại khiêm nhường, cầu thị qua lời tự bạch "sớm khuya lo sợ", "như gần vực sâu". Cách lập luận này không chỉ khuất phục lý trí mà còn cảm hóa trái tim, xóa tan mặc cảm "đem ngọc bán rao" của kẻ sĩ. Cuối cùng, việc đưa ra các giải pháp thực tiễn, rộng mở - cho phép tự tiến cử đã hoàn thiện một hệ thống lập luận vừa mang tính quy phạm phong kiến, vừa mang hơi thở dân chủ, tiến bộ, giúp văn bản có sức lay động nghìn năm.

Câu 2

Trong dòng chảy hối hả của lịch sử dân tộc, có những chân lý đã trở thành điểm tựa cho sự tồn vong của quốc gia. Nếu Thân Nhân Trung thời Lê Thánh Tông khẳng định "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" thì Nguyễn Trãi – người nghệ sĩ có trái tim hòa cùng nhịp đập dân tộc – cũng từng thay lời vua Lê Thái Tổ viết nên những dòng tâm huyết trong “Chiếu cầu hiền tài”: "Thịnh trị tất ở việc cử hiền". Đó không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà là một chiến lược chấn hưng đất nước sau binh lửa. Thế nhưng, bước sang thế kỷ XXI, khi thế giới phẳng đã xóa nhòa mọi biên giới địa lý, Việt Nam lại đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng "nguyên khí" thầm lặng nhưng khốc liệt: hiện tượng “chảy máu chất xám”. Đây không đơn thuần là sự dịch chuyển nhân lực, mà là một cuộc "ly tâm" trí tuệ đang bào mòn nội lực phát triển của nước nhà.

“Chảy máu chất xám” là hiện tượng di cư của những người có trình độ học vấn, kỹ năng và trí tuệ cao từ quốc gia đang phát triển sang các cường quốc công nghiệp. Tại Việt Nam, thực trạng này hiện hữu qua những con số biết nói và những câu chuyện nhói lòng. Hãy nhìn vào danh sách các quán quân Đường lên đỉnh Olympia hay những thủ khoa xuất sắc của các đại học danh giá; phần lớn trong số họ đều chọn định cư và cống hiến tại Úc, Mỹ hay Châu Âu sau khi tu nghiệp.

Đó là một nghịch lý đau xót: chúng ta dùng nguồn lực quốc gia, dùng sự chắt chiu của đất mẹ để nuôi dưỡng những "hạt giống đỏ", mong chờ ngày họ đem kiến thức về canh tân đất nước. Nhưng khi những hạt giống ấy vươn mình thành đại ngàn, bóng mát của họ lại che phủ cho những mảnh đất vốn đã trù phú. Việt Nam dường như đang trở thành "vườn ươm" miễn phí cho các tập đoàn đa quốc gia và các viện nghiên cứu nước ngoài.

Vì sao nhân tài lại dứt áo ra đi? Câu trả lời không nằm ở lòng yêu nước, mà nằm ở sự lệch pha giữa khát vọng cá nhân và thực tại môi trường.

Thứ nhất, đó là môi trường làm việc và hệ sinh thái sáng tạo. Ở các quốc gia phát triển, người tài được vùng vẫy trong một không gian tự do học thuật, với những phòng thí nghiệm tiền tỷ và hệ thống quản lý minh bạch. Trong khi đó, tại Việt Nam, cơ chế "xin – cho", thủ tục hành chính rườm rà và sự thiếu hụt trang thiết bị đôi khi biến những nhà khoa học thành những "công chức bàn giấy", làm mòn đi tư duy đột phá.

Thứ hai là bài toán đãi ngộ. Khi vua Lê Thái Tổ khẳng định "tiến hiền thì được thưởng", ông đã hiểu rõ giá trị của sự khích lệ vật chất. Nhưng hiện nay, mức lương của một giáo sư, tiến sĩ đôi khi không bằng một nhân viên kinh doanh ở công ty nước ngoài. Khi áp lực "cơm áo không đùa với khách thơ", sự ra đi trở thành một lựa chọn sinh tồn chính đáng.

Thứ ba là văn hóa trọng dụng. Đáng buồn thay, ở nhiều nơi, tư duy "sống lâu lên lão làng" hay cơ chế "con ông cháu cha" vẫn như một rào cản vô hình bóp nghẹt cơ hội của trí thức trẻ. Nếu không có một sự công bằng tuyệt đối trong việc đánh giá năng lực, người tài sẽ cảm thấy bị "bỏ rơi" ngay trên chính quê hương mình.

Hệ lụy của việc thất thoát chất xám là sự suy yếu sức mạnh nội sinh. Một quốc gia thiếu đi đội ngũ chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ bán dẫn, y sinh hay trí tuệ nhân tạo sẽ mãi mãi rơi vào cái bẫy "gia công chuyên nghiệp". Chúng ta sẽ chậm bước trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, kéo giãn khoảng cách với thế giới và đối mặt với nguy cơ tụt hậu bền vững. Mất đi một người tài, không chỉ là mất đi một cá nhân, mà là mất đi một "đầu tàu" có khả năng dẫn dắt cả một thế hệ và tạo ra những giá trị thặng dư khổng lồ cho xã hội.

Để giải bài toán này, không thể chỉ dùng những lời kêu gọi cảm tính. Về phía Nhà nước: Cần một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý. Thay vì "trải thảm đỏ" mang tính hình thức, hãy xây dựng một "hệ sinh thái lành mạnh". Đó là nơi mà tài năng được định giá bằng năng lực thực tế, nơi khoa học được tự chủ và môi trường cạnh tranh luôn sòng phẳng. Cái nhìn đa chiều về "Cống hiến": Trong thời đại thế giới phẳng, chúng ta cần thay đổi khái niệm về sự cống hiến. Không nhất thiết phải hiện diện vật lý mới là yêu nước. Một trí thức Việt ở nước ngoài vẫn có thể "về" qua những dự án trực tuyến, qua việc kết nối công nghệ và đào tạo thế hệ trẻ trong nước. Hãy biến "chảy máu chất xám" thành "tuần hoàn chất xám".

Khép lại tờ chiếu năm xưa, vua Lê Thái Tổ từng gửi gắm một niềm hy vọng thiết tha: "Chớ để trẫm phải than đời hiếm nhân tài". Lời nhắn nhủ ấy sau gần sáu thế kỷ vẫn vẹn nguyên giá trị thức tỉnh. Quốc gia chỉ thực sự thịnh trị khi biết nâng niu những bộ óc ưu tú. Mỗi người trẻ hôm nay hãy nuôi dưỡng khát vọng tự cường, nhưng đồng thời, đất nước cũng cần chuẩn bị một tâm thế sẵn sàng đón nhận những "cánh chim viễn xứ" trở về. Bởi suy cho cùng, dù bay xa đến đâu, điểm tựa vững chãi nhất của tài năng vẫn là sứ mệnh phụng sự dân tộc, để mỗi tinh hoa trí tuệ đều trở thành một gạch nối đưa Việt Nam vươn tầm thế giới.

Câu 1

Nghệ thuật lập luận trong "Chiếu cầu hiền tài" là minh chứng kết tinh cho bút lực bậc thầy của Nguyễn Trãi – người đã biến một văn kiện hành chính thành một áng văn nghị luận đầy sức thuyết phục. Trước hết, nghệ thuật lập luận thể hiện ở cấu trúc logic chặt chẽ, đi từ tiên đề đến thực tiễn. Tác giả mở đầu bằng một chân lý khách quan: "thịnh trị tất ở việc cử hiền", khẳng định nhân tài là gốc rễ của quốc gia. Từ điểm tựa vững chãi đó, Nguyễn Trãi sử dụng hệ thống dẫn chứng lịch sử mẫu mực (Tiêu Hà, Địch Nhân Kiệt...) để tạo sức nặng cho luận điểm, đồng thời khơi gợi lòng tự tôn của tầng lớp trí thức. Điểm đặc sắc nhất chính là sự hòa quyện giữa "Lý" đanh thép và "Tình" thiết tha. Giọng điệu bài chiếu chuyển biến linh hoạt: khi thì uy nghiêm nhân danh thiên tử, khi lại khiêm nhường, cầu thị qua lời tự bạch "sớm khuya lo sợ", "như gần vực sâu". Cách lập luận này không chỉ khuất phục lý trí mà còn cảm hóa trái tim, xóa tan mặc cảm "đem ngọc bán rao" của kẻ sĩ. Cuối cùng, việc đưa ra các giải pháp thực tiễn, rộng mở - cho phép tự tiến cử đã hoàn thiện một hệ thống lập luận vừa mang tính quy phạm phong kiến, vừa mang hơi thở dân chủ, tiến bộ, giúp văn bản có sức lay động nghìn năm.

Câu 2

Trong dòng chảy hối hả của lịch sử dân tộc, có những chân lý đã trở thành điểm tựa cho sự tồn vong của quốc gia. Nếu Thân Nhân Trung thời Lê Thánh Tông khẳng định "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" thì Nguyễn Trãi – người nghệ sĩ có trái tim hòa cùng nhịp đập dân tộc – cũng từng thay lời vua Lê Thái Tổ viết nên những dòng tâm huyết trong “Chiếu cầu hiền tài”: "Thịnh trị tất ở việc cử hiền". Đó không chỉ là một mệnh lệnh hành chính mà là một chiến lược chấn hưng đất nước sau binh lửa. Thế nhưng, bước sang thế kỷ XXI, khi thế giới phẳng đã xóa nhòa mọi biên giới địa lý, Việt Nam lại đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng "nguyên khí" thầm lặng nhưng khốc liệt: hiện tượng “chảy máu chất xám”. Đây không đơn thuần là sự dịch chuyển nhân lực, mà là một cuộc "ly tâm" trí tuệ đang bào mòn nội lực phát triển của nước nhà.

“Chảy máu chất xám” là hiện tượng di cư của những người có trình độ học vấn, kỹ năng và trí tuệ cao từ quốc gia đang phát triển sang các cường quốc công nghiệp. Tại Việt Nam, thực trạng này hiện hữu qua những con số biết nói và những câu chuyện nhói lòng. Hãy nhìn vào danh sách các quán quân Đường lên đỉnh Olympia hay những thủ khoa xuất sắc của các đại học danh giá; phần lớn trong số họ đều chọn định cư và cống hiến tại Úc, Mỹ hay Châu Âu sau khi tu nghiệp.

Đó là một nghịch lý đau xót: chúng ta dùng nguồn lực quốc gia, dùng sự chắt chiu của đất mẹ để nuôi dưỡng những "hạt giống đỏ", mong chờ ngày họ đem kiến thức về canh tân đất nước. Nhưng khi những hạt giống ấy vươn mình thành đại ngàn, bóng mát của họ lại che phủ cho những mảnh đất vốn đã trù phú. Việt Nam dường như đang trở thành "vườn ươm" miễn phí cho các tập đoàn đa quốc gia và các viện nghiên cứu nước ngoài.

Vì sao nhân tài lại dứt áo ra đi? Câu trả lời không nằm ở lòng yêu nước, mà nằm ở sự lệch pha giữa khát vọng cá nhân và thực tại môi trường.

Thứ nhất, đó là môi trường làm việc và hệ sinh thái sáng tạo. Ở các quốc gia phát triển, người tài được vùng vẫy trong một không gian tự do học thuật, với những phòng thí nghiệm tiền tỷ và hệ thống quản lý minh bạch. Trong khi đó, tại Việt Nam, cơ chế "xin – cho", thủ tục hành chính rườm rà và sự thiếu hụt trang thiết bị đôi khi biến những nhà khoa học thành những "công chức bàn giấy", làm mòn đi tư duy đột phá.

Thứ hai là bài toán đãi ngộ. Khi vua Lê Thái Tổ khẳng định "tiến hiền thì được thưởng", ông đã hiểu rõ giá trị của sự khích lệ vật chất. Nhưng hiện nay, mức lương của một giáo sư, tiến sĩ đôi khi không bằng một nhân viên kinh doanh ở công ty nước ngoài. Khi áp lực "cơm áo không đùa với khách thơ", sự ra đi trở thành một lựa chọn sinh tồn chính đáng.

Thứ ba là văn hóa trọng dụng. Đáng buồn thay, ở nhiều nơi, tư duy "sống lâu lên lão làng" hay cơ chế "con ông cháu cha" vẫn như một rào cản vô hình bóp nghẹt cơ hội của trí thức trẻ. Nếu không có một sự công bằng tuyệt đối trong việc đánh giá năng lực, người tài sẽ cảm thấy bị "bỏ rơi" ngay trên chính quê hương mình.

Hệ lụy của việc thất thoát chất xám là sự suy yếu sức mạnh nội sinh. Một quốc gia thiếu đi đội ngũ chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ bán dẫn, y sinh hay trí tuệ nhân tạo sẽ mãi mãi rơi vào cái bẫy "gia công chuyên nghiệp". Chúng ta sẽ chậm bước trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, kéo giãn khoảng cách với thế giới và đối mặt với nguy cơ tụt hậu bền vững. Mất đi một người tài, không chỉ là mất đi một cá nhân, mà là mất đi một "đầu tàu" có khả năng dẫn dắt cả một thế hệ và tạo ra những giá trị thặng dư khổng lồ cho xã hội.

Để giải bài toán này, không thể chỉ dùng những lời kêu gọi cảm tính. Về phía Nhà nước: Cần một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý. Thay vì "trải thảm đỏ" mang tính hình thức, hãy xây dựng một "hệ sinh thái lành mạnh". Đó là nơi mà tài năng được định giá bằng năng lực thực tế, nơi khoa học được tự chủ và môi trường cạnh tranh luôn sòng phẳng. Cái nhìn đa chiều về "Cống hiến": Trong thời đại thế giới phẳng, chúng ta cần thay đổi khái niệm về sự cống hiến. Không nhất thiết phải hiện diện vật lý mới là yêu nước. Một trí thức Việt ở nước ngoài vẫn có thể "về" qua những dự án trực tuyến, qua việc kết nối công nghệ và đào tạo thế hệ trẻ trong nước. Hãy biến "chảy máu chất xám" thành "tuần hoàn chất xám".

Khép lại tờ chiếu năm xưa, vua Lê Thái Tổ từng gửi gắm một niềm hy vọng thiết tha: "Chớ để trẫm phải than đời hiếm nhân tài". Lời nhắn nhủ ấy sau gần sáu thế kỷ vẫn vẹn nguyên giá trị thức tỉnh. Quốc gia chỉ thực sự thịnh trị khi biết nâng niu những bộ óc ưu tú. Mỗi người trẻ hôm nay hãy nuôi dưỡng khát vọng tự cường, nhưng đồng thời, đất nước cũng cần chuẩn bị một tâm thế sẵn sàng đón nhận những "cánh chim viễn xứ" trở về. Bởi suy cho cùng, dù bay xa đến đâu, điểm tựa vững chãi nhất của tài năng vẫn là sứ mệnh phụng sự dân tộc, để mỗi tinh hoa trí tuệ đều trở thành một gạch nối đưa Việt Nam vươn tầm thế giới.

Câu 1 : Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.

Câu 2 : Chủ thể của bài viết là vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi).

Câu 3 :

- Mục đích chính: Nhằm kêu gọi, tìm kiếm và chiêu mộ những người có đức, có tài từ mọi tầng lớp trong xã hội ra giúp triều đình xây dựng, củng cố đất nước sau thời kỳ chiến tranh .

- Đường lối tiến cử được đề cập:

Đối với quan lại (từ tam phẩm trở lên): Mỗi người có trách nhiệm tiến cử một người tài, có thể ở triều đình hoặc thôn dã, đã làm quan hoặc chưa.

Đối với người tài: Khuyến khích họ tự tiến cử , không cần câu nệ tiểu tiết hay ngại ngùng trước định kiến "đem ngọc bán rao".

Câu 4 :

- Dẫn chứng: Để minh chứng cho luận điểm "thịnh trị tất ở việc cử hiền", người viết đã dẫn ra các tấm gương minh quân - hiền sĩ tiêu biểu trong lịch sử Trung Hoa (thời Hán, Đường) như: Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu.

- Nhận xét cách nêu dẫn chứng:

Dẫn chứng lấy từ sử sách, vốn là những quy chuẩn đạo đức và chính trị mà tầng lớp trí thức thời bấy giờ đều công nhận và tôn sùng.

Việc liệt kê hàng loạt các cặp minh quân - hiền thần giúp khẳng định: Một triều đại chỉ có thể hưng thịnh khi có sự giao thoa, tin tưởng giữa người lãnh đạo và người tài. Lập luận đi từ xưa đến nay làm tăng độ tin cậy và sức nặng cho lời kêu gọi.

Câu 5 : 

Qua văn bản "Chiếu cầu hiền tài", vua Lê Thái Tổ hiện thân là một vị minh quân có tâm thế khiêm nhường và khát khao cầu thị sâu sắc. Phẩm chất ấy thể hiện rõ qua thái độ "sớm khuya lo sợ", "như gần vực sâu" vì lo lắng chưa tìm được người tài giúp dân, giúp nước. Ông không dùng uy quyền để áp đặt mà dùng sự chân thành để chiêu mộ, sẵn sàng phá bỏ định kiến "đem ngọc bán rao" để khuyến khích hiền sĩ tự tiến thân. Đặc biệt, nhà vua bộc lộ tầm nhìn chiến lược và tư tưởng tiến bộ khi khẳng định "thịnh trị tất ở việc cử hiền", coi nhân tài là gốc rễ của quốc gia. Tóm lại, chủ thể bài viết là một nhà lãnh đạo có tâm hồn cao cả, luôn đặt lợi ích của dân tộc và việc trọng dụng người tài lên hàng đầu.