Nguyễn Thị Bảo Châu
Giới thiệu về bản thân
Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa trong lớp phủ thổ nhưỡng Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa của khí hậu nước ta đã tác động mạnh mẽ đến quá trình hình thành đất, thể hiện qua các đặc điểm sau: Quá trình feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng: Trong điều kiện nhiệt ẩm cao, quá trình phong hóa diễn ra mạnh mẽ, các khoáng vật dễ tan bị rửa trôi, trong khi sắt ( ) và nhôm ( ) tích tụ lại tạo nên màu đỏ vàng đặc trưng cho đất feralit ở vùng đồi núi. Lớp vỏ phong hóa dày: Nhiệt độ và độ ẩm lớn thúc đẩy các phản ứng hóa học và sinh học, làm cho đá mẹ bị phân hủy nhanh chóng, tạo nên lớp vỏ phong hóa và lớp đất dày.
Nhiệt độ và độ ẩm lớn thúc đẩy các phản ứng hóa học và sinh học, làm cho đá mẹ bị phân hủy nhanh chóng, tạo nên lớp vỏ phong hóa và lớp đất dày.
Trong dòng dòng chảy của văn học hiện thực 1930 - 1945, Nam Cao nổi lên như một nhà văn của những người khốn khổ. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là truyện ngắn "Lão Hạc". Tác phẩm không chỉ tái hiện số phận bi thảm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý của họ. Truyện xoay quanh cuộc đời của lão Hạc – một lão nông nghèo, vợ mất sớm, con trai vì không có tiền cưới vợ nên bỏ đi đồn điền cao su. Lão sống thui thủi một mình cùng "cậu Vàng". Vì muốn giữ lại mảnh vườn cho con và không muốn làm phiền hàng xóm, lão đã chọn cái chết đau đớn bằng bả chó để kết thúc cuộc đời mình. Trước hết, nhân vật lão Hạc hiện lên với số phận vô cùng bi thương. Sự nghèo đói và túng quẫn đã dồn lão vào đường cùng. Chi tiết lão phải bán "cậu Vàng" – người bạn thân thiết nhất – là một trong những phân đoạn xúcNỗi đau xót của lão khi "cười như mếu" và "đôi mắt ầng ậng nước" cho thấy một trái tim nhân hậu, giàu tình thương. Lão coi con chó như một đứa con, một người thân, nên việc bán nó khiến lão cảm thấy mình như một kẻ tội lỗi, lừa gạt một con chó.nhiên, ẩn sau số phận đau khổ đó là một nhân cách cao thượng. Lão Hạc có lòng tự trọng đáng kính. Dù đói khát, lão kiên quyết từ chối mọi sự giúp đỡ của ông Giáo vì không muốn trở thành gánh nặng. Đỉnh điểm của lòng tự trọng và tình cha con thiêng liêng là cái chết của lão. Lão chết để bảo toàn tài sản cho con, để không tiêu lẹm vào số tiền dành dụm cho tương lai của đứa con trai duy nhất. Cái chết vật vã, đau đớn bằng bả chó như một lời tạ lỗi với "cậu Vàng", đồng thời thể hiện sự trong sạch của một tâm hồn không bị bóng tối của cái nghèo làm vẩn đục.
Trong dòng dòng chảy của văn học hiện thực 1930 - 1945, Nam Cao nổi lên như một nhà văn của những người khốn khổ. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là truyện ngắn "Lão Hạc". Tác phẩm không chỉ tái hiện số phận bi thảm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý của họ. Truyện xoay quanh cuộc đời của lão Hạc – một lão nông nghèo, vợ mất sớm, con trai vì không có tiền cưới vợ nên bỏ đi đồn điền cao su. Lão sống thui thủi một mình cùng "cậu Vàng". Vì muốn giữ lại mảnh vườn cho con và không muốn làm phiền hàng xóm, lão đã chọn cái chết đau đớn bằng bả chó để kết thúc cuộc đời mình. Trước hết, nhân vật lão Hạc hiện lên với số phận vô cùng bi thương. Sự nghèo đói và túng quẫn đã dồn lão vào đường cùng. Chi tiết lão phải bán "cậu Vàng" – người bạn thân thiết nhất – là một trong những phân đoạn xúc động nhất. Nỗi đau xót của lão khi "cười như mếu" và "đôi mắt ầng ậng nước" cho thấy một trái tim nhân hậu, giàu tình thương. Lão coi con chó như một đứa con, một người thân, nên việc bán nó khiến lão cảm thấy mình như một kẻ tội lỗi, lừa gạt một con chó.Tuy nhiên, ẩn sau số phận đau khổ đó là một nhân cách cao thượng. Lão Hạc có lòng tự trọng đáng kính. Dù đói khát, lão kiên quyết từ chối mọi sự giúp đỡ của ông Giáo vì không muốn trở thành gánh nặng. Đỉnh điểm của lòng tự trọng và tình cha con thiêng liêng là cái chết của lão. Lão chết để bảo toàn tài sản cho con, để không tiêu lẹm vào số tiền dành dụm cho tương lai của đứa con trai duy nhất. Cái chết vật vã, đau đớn bằng bả chó như một lời tạ lỗi với "cậu Vàng", đồng thời thể hiện sự trong sạch của một tâm hồn không bị bóng tối của cái nghèo làm vẩn đục.
Cảm hứng chủ đạo trong bài thơ "Khi mùa mưa đến" là niềm vui sướng, hân hoan và lòng biết ơn sâu sắc của nhà thơ trước sự hồi sinh của thiên nhiên khi mùa mưa về. Qua ngòi bút của tác giả, cơn mưa không chỉ là một hiện tượng thời tiết mà là một "cuộc gặp gỡ" đầy kì diệu, làm cho "lòng trẻ lại". Hình ảnh con sông "phổng phao", triền đê "tươi tốt" và hương đất bãi nồng nàn cho thấy mưa chính là nguồn nhựa sống dồi dào tưới mát cho vạn vật. Nhà thơ đã hóa thân vào thiên nhiên để cảm nhận tiếng mưa như "gót trẻ kéo nhau về", đầy tinh nghịch và yêu đời. Đặc biệt, cảm hứng ấy còn gắn liền với tình yêu quê hương và sự trân trọng những giá trị bền vững ("đến ngày tóc bạc / Bãi nâu ngô thắm..."). Thái độ "xoà tay ta mải đón" ở cuối bài thể hiện một tâm thế mở lòng, trân trọng món quà quý giá của đất
Phù sa: Là phần tinh túy, màu mỡ nhất mà dòng sông bồi đắp cho đất đai, giúp cây cối xanh tươi, mùa màng bội thu. Phù sa tượng trưng cho sự sống và sự sinh sôi. Bến chờ: Gợi hình ảnh những bờ bãi, những nơi thân thuộc của quê hương đang mong đợi được tưới tắm, bồi đắp. Ta hoá: Thể hiện sự tự nguyện, ước nguyện muốn hòa nhập và dâng hiến
Ý thơ khẳng định một thái độ sống tích cực: Sống là để cống hiến, để bồi đắp tình yêu thương và những giá trị tốt đẹp cho cuộc đời, cho quê hương một cách âm thầm nhưng vĩnh cửu.
a, nhà nguyễn thực hiện chính sách khai hoang , di dân lập ấp (tiêu biểu là công cuộc khai hoang của Nguyễn công trừ tại Tiền hải - thái bình và kim sơn - ninh bình
b, mâu thuẫn gia cấp gay gắt : giữa nông dân, các tầng lớp nhân dân lao động vs giai cấp thống trị( quan lại địa phương tham nhũng địa chủ cường hào ức hiếp dân lành