Lê Thị Nhật Tiên
Giới thiệu về bản thân
Cơ sở khoa học:
-Vi sinh vật phân giải: Vi khuẩn lên men phân hủy tinh bột, protein thành axit amin, peptide dễ tiêu (tăng hệ số tiêu hóa 20-30%).
-Cân bằng hệ vi sinh: Tạo probiotic cải thiện hệ tiêu hóa tôm/cá, tăng sức đề kháng (giảm Vibrio gây bệnh).
-Quy trình: Nguyên liệu + vi sinh + điều kiện (nhiệt độ 30-40°C, pH 4-6, thời gian 3-7 ngày) → thức ăn lên men giàu dưỡng chất (protein 30-50%).
Ưu điểm:
-Tăng chất lượng: Protein cao, dễ hấp thụ, giảm FCR (hệ số chuyển đổi thức ăn) 1,2-1,5 lần.
-An toàn: Giảm kháng sinh, phòng bệnh tự nhiên
-Tiết kiệm: Sử dụng nguyên liệu rẻ, giảm chi phí 20-30%; thân thiện môi trường (giảm chất thải).
Nhược điểm:
-Chi phí ban đầu cao: Thiết bị lên men, giống vi sinh đắt.
-Yêu cầu kỹ thuật: Kiểm soát ôxy, pH chặt chẽ; dễ nhiễm tạp khuẩn nếu không vô trùng.
-Thời gian dài: 3-7 ngày, sản xuất quy mô nhỏ khó mở rộng
Các yêu cầu chính:
Chất lượng: Tỷ lệ sống ≥70-80%, kích cỡ đều, không dị tật.
Sức khỏe: Không bệnh (WSSV, YHV), hoạt động bình thường.
Nguồn gốc: Từ trại có phép, giai đoạn ương đủ (tôm N5-Mysis; cá 2-5cm).
Kiểm dịch: Giấy chứng nhận thú y, nhãn mác đầy đủ; vận chuyển oxy cao.
Phân tích:
Đảm bảo năng suất cao, phòng dịch từ sinh sản nhân tạo → ương dưỡng → thả nuôi.
Không đạt → hao hụt lớn, dịch bệnh lan rộng
Về chất lượng: Con giống phải có tỷ lệ sống tối thiểu 70-80%, kích cỡ đồng đều và không bị dị tật, nhằm giảm hao hụt trong nuôi trồng.
Về sức khỏe: Con giống phải khỏe mạnh, không mang mầm bệnh nguy hiểm như WSSV hay YHV, hoạt động bình thường, để phòng ngừa dịch bệnh lan rộng.
Về nguồn gốc: Con giống phải sản xuất từ trại có giấy phép, đạt giai đoạn ương dưỡng đủ (tôm từ Nauplius 5 đến Mysis; cá 2-5 cm), đảm bảo di truyền tốt và truy xuất nguồn gốc.
Về kiểm dịch: Con giống phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thú y, nhãn mác đầy đủ (loài, số lượng, ngày sản xuất), vận chuyển với oxy cao và điều kiện phù hợp, giúp kiểm soát chất lượng lưu thông.