Lê Thuỳ Như
Giới thiệu về bản thân
a, 2MnO₄⁻ + 5C₂O₄²⁻ + 16H⁺
→ 2Mn²⁺ + 10CO₂ + 8H₂O
Đưa về dạng phân tử:
5CaC₂O₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄
→ 5CaSO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O
CaCl₂(s) → Ca²⁺(aq) + 2Cl⁻(aq)
Công thức:
ΔH° = ΣΔHf(sp) − ΣΔHf(tp)
CaCl₂ = −795.0
Ca²⁺ = −542.83
Cl⁻ = −167.16
Tổng sản phẩm:
= −542.83 + 2(−167.16)
= −542.83 − 334.32
= −877.15
ΔH = −877.15 − (−795.0)
ΔH = −82.15 kJ/mol
Phản ứng:
Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O
Fe: 0 → +3 ( chất khử )
N trong HNO₃: +5 → +2 trong NO ( chất oxh)
Fe → Fe³⁺ + 3e
NO₃⁻ + 4H⁺ + 3e → NO + 2H₂O
Fe + NO₃⁻ + 4H⁺ → Fe³⁺ + NO + 2H₂O
Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O
Chất oxi hóa: HNO₃ (NO₃⁻)
Chất khử: Fe
Quá trình oxi hóa: Fe → Fe³⁺
Quá trình khử: NO₃⁻ → NO
b)
KMnO₄ + FeSO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O
Fe²⁺ → Fe³⁺ ( chất khử )
Mn⁷⁺ → Mn²⁺ ( chất oxh )
Fe²⁺ → Fe³⁺ + e
MnO₄⁻ + 8H⁺ + 5e → Mn²⁺ + 4H₂O
Nhân 5 vào phản ứng Fe:
5Fe²⁺ → 5Fe³⁺ + 5e
Cộng lại
MnO₄⁻ + 5Fe²⁺ + 8H⁺ → Mn²⁺ + 5Fe³⁺ + 4H₂O
2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O
Chất oxi hóa: KMnO₄
Chất khử: FeSO₄