Nguyễn Tú Tâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Tú Tâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Hình tượngli khách “ trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên như một biểu tượng đẹp đẽ và bi tráng của con người ra đi vì lí tưởng lớn. Đó không chỉ là một người rời quê hương đơn thuần mà là một con người mang trong mình khát vọng dấn thân, chấp nhận hi sinh để thực hiện chí lớn. Câu thơ “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại” đã khắc họa rõ nét khí phách kiên định, ý chí quyết liệt của li khách: ra đi là xác định không quay đầu, chỉ trở về khi đã làm nên nghiệp lớn. Ẩn sau vẻ cứng cỏi ấy là một tâm hồn giàu tình cảm, bởi cuộc tiễn biệt vẫn thấm đẫm nỗi buồn của tình thân, của mẹ già, của chị em, của tuổi trẻ còn dang dở. Hình ảnh “mẹ thà coi như chiếc lá bay”, “chị thà coi như là hạt bụi” càng làm nổi bật sự hi sinh lặng lẽ của cả người đi lẫn người ở lại. Bởi vậy, “li khách” vừa mang vẻ đẹp hào sảng của người anh hùng lên đường vì nghĩa lớn, vừa mang nỗi cô đơn, bi thương của con người phải rời xa tất cả những gì thân yêu. Qua hình tượng ấy, nhà thơ đã khắc họa một vẻ đẹp lí tưởng của con người thời đại: sống có khát vọng, có bản lĩnh và dám bước đi trên con đường lớn của cuộc đời.

Câu 2

Trong hành trình lớn lên của mỗi con người, có một khoảnh khắc ta chợt nhận ra rằng không phải lúc nào cũng có thể nương tựa vào ai đó. Đến một thời điểm nào đó của cuộc đời, mỗi người buộc phải tự mình bước đi, tự mình lựa chọn con đường và chịu trách nhiệm cho chính cuộc đời mình. Chính vì vậy, sự tự lập trở thành một phẩm chất đặc biệt quan trọng đối với tuổi trẻ – giai đoạn con người đang học cách trưởng thành và định hình giá trị của bản thân.

Tự lập trước hết là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình hay người khác. Người trẻ tự lập không chỉ biết chăm lo cho những nhu cầu cá nhân mà còn có bản lĩnh đối diện với khó khăn, thử thách. Khi một người học được cách đứng vững trên đôi chân của mình, họ cũng học được cách hiểu rõ giá trị của nỗ lực và ý nghĩa của trưởng thành.

Đối với tuổi trẻ, tự lập mang ý nghĩa như một bước ngoặt của sự trưởng thành. Nếu một con chim không rời khỏi tổ, nó sẽ không bao giờ biết bầu trời rộng lớn đến đâu; con người cũng vậy, nếu mãi dựa vào vòng tay bảo bọc của gia đình, ta khó có thể khám phá hết khả năng của bản thân. Sự tự lập giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh, ý chí và tinh thần trách nhiệm. Khi tự mình giải quyết vấn đề, con người học được cách suy nghĩ sâu sắc hơn, kiên cường hơn trước những va vấp của cuộc đời. Chính những lần tự đứng dậy sau khó khăn sẽ khiến tuổi trẻ trở nên mạnh mẽ và trưởng thành hơn.

Bên cạnh đó, tự lập còn giúp tuổi trẻ tìm thấy giá trị và vị trí của bản thân trong xã hội. Một người luôn phụ thuộc vào người khác sẽ dễ đánh mất phương hướng, thiếu tự tin và khó đạt được thành công bền vững. Ngược lại, khi biết tự lập, con người có thể chủ động xây dựng tương lai của mình. Họ dám ước mơ, dám hành động và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của bản thân. Trong một thế giới luôn vận động và cạnh tranh, chính tinh thần tự lập sẽ giúp tuổi trẻ thích nghi, vươn lên và khẳng định mình.

Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là tách rời hoàn toàn khỏi gia đình hay phủ nhận sự giúp đỡ của người khác. Tự lập là biết dựa vào chính mình nhưng vẫn trân trọng những tình cảm và sự hỗ trợ xung quanh. Một người trẻ trưởng thành là người biết học hỏi, biết lắng nghe nhưng vẫn giữ được bản lĩnh và quyết định của riêng mình.

Thực tế cho thấy nhiều người trẻ thành công sớm đều bắt đầu từ tinh thần tự lập: tự học, tự tìm kiếm cơ hội, tự vượt qua khó khăn để đạt đến ước mơ. Ngược lại, nếu thiếu tự lập, tuổi trẻ dễ rơi vào sự thụ động, ngại thử thách và khó phát triển toàn diện. Vì thế, mỗi người trẻ cần rèn luyện tính tự lập từ những điều nhỏ nhất: tự quản lý thời gian, tự chịu trách nhiệm cho việc học tập, dám đối diện với thất bại và không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân.

Tuổi trẻ giống như buổi bình minh của cuộc đời – rực rỡ nhưng cũng đầy thử thách. Và trong hành trình ấy, sự tự lập chính là đôi cánh giúp con người bay xa hơn trên bầu trời của ước mơ. Khi dám tự mình bước đi, ta không chỉ trưởng thành mà còn khám phá được sức mạnh tiềm ẩn bên trong mình, để một ngày nhìn lại, ta có thể tự hào rằng con đường mình đi là con đường do chính mình lựa chọn. 

Câu 1

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "ta"

Câu 2

Cuộc chia tay không xác định không gian. Thời gian là trong chiều hôm nay.

Câu 3

Câu 4

Hình ảnh "tiếng sóng" xuất hiện trong hai câu thơ:

Đưa người, ta không đưa qua sông, Sao có tiếng sóng ở trong lòng"Tiếng sóng" trong lòng tượng trưng cho tâm trạng xáo động, bâng khuâng, lưu luyến và vấn vương cùng nỗi buồn man mác khó tả tựa như những lớp sóng đang trào dâng vô hồi vô hạn trong lòng người tiền đưa Gợi ra khung cảnh những cuộc chia li thời cổ.

Góp phần thổi vào câu thơ hơi thở Đường thi.

Caau 5 : Con người và nhất là người trẻ cần phải tự lập và có trách nhiệm với cuộc đời của mình.

Câu 1

Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, thơ của Hàn Mặc Tử  luôn mang một sắc thái riêng: dữ dội, đau đớn nhưng cũng vô cùng sâu thẳm. Bài thơ “Những giọt lệ” là tiếng lòng xót xa của một tâm hồn nhạy cảm trước bi kịch tình yêu và sự chia lìa. Qua những hình ảnh ám ảnh cùng cảm xúc mãnh liệt, nhà thơ đã khắc họa nỗi đau tận cùng của cái tôi trữ tình khi tình yêu tan vỡ.Ngay ở khổ thơ đầu, những câu hỏi dồn dập: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi? / Bao giờ tôi hết được yêu vì…” đã bộc lộ nỗi đau quằn quại đến tột cùng. Tình yêu ở đây không còn là niềm hạnh phúc mà trở thành một nỗi ám ảnh, khiến con người mong muốn thoát khỏi nó bằng cái chết. Hình ảnh “mắt nhừ tan thành máu” và “khối lòng tôi cũng tợ si” là những cách diễn đạt giàu tính biểu cảm, cho thấy nỗi đau đã dâng đến cực điểm, vừa thể xác vừa tinh thần.Sang khổ thơ tiếp theo, bi kịch chia lìa hiện ra rõ rệt: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Tình yêu đã gắn bó sâu sắc đến mức khi người ra đi, cái tôi trữ tình như mất đi một phần linh hồn, phần còn lại chỉ còn “bỗng dại khờ”. Đó là trạng thái trống rỗng, bơ vơ của con người khi tình yêu tan vỡ.Đặc biệt, hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” cùng “những giọt châu” gợi liên tưởng đến nước mắt và máu, làm nổi bật vẻ đẹp bi thương của cảm xúc. Qua đó, bài thơ không chỉ nói về nỗi đau tình yêu mà còn cho thấy một tâm hồn yêu tha thiết, cảm xúc mãnh liệt và đầy bi kịch — nét đặc trưng trong thế giới thơ của Hàn Mặc Tử.

Câu 2

Trong hành trình dài rộng của đời người, không phải ai cũng được bước đi trên con đường bằng phẳng. Có những lúc ta phải đi qua bão giông, những đoạn đường mịt mù và cả những khoảnh khắc tưởng như không thể bước tiếp. Giữa vô vàn thử thách ấy, điều nâng con người đứng dậy và tiến về phía trước không phải là may mắn, mà chính là ý chí và nghị lực. Bởi vậy, nhiều người trẻ từng tự hỏi : “ Lỡ sau này không rực rỡ thì sao?” Nhưng có lẽ, điều đáng sợ không phải là tương lai không rực rỡ, mà là ta chưa từng đủ nghị lực để bước đi đến tận cùng con đường của mình.

Ý chí, nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người kiên trì vượt qua khó khăn, thất bại và những giới hạn tưởng chừng không thể vượt qua. Nếu tài năng là ngọn gió nâng cánh buồm, thì ý chí chính là chiếc neo giữ con thuyền không bị cuốn trôi giữa phong ba. Trong cuộc sống, không phải lúc nào con người cũng được trao sẵn điều kiện thuận lợi. Có những ước mơ bắt đầu từ nghèo khó, có những khát vọng lớn lên giữa muôn vàn thiếu thốn. Chính trong hoàn cảnh ấy, nghị lực trở thành điểm tựa để con người không gục ngã trước nghịch cảnh.

Thực tế đã chứng minh rằng, những con người làm nên giá trị bền vững cho cuộc đời thường không phải là người chưa từng thất bại, mà là người không bỏ cuộc sau thất bại. Thất bại giống như bóng tối trên con đường dài, nhưng chính trong bóng tối ấy, ánh sáng của ý chí càng trở nên rõ ràng. Người có nghị lực sẽ không xem khó khăn là bức tường chặn lối, mà là bậc thang để bước cao hơn. Họ hiểu rằng mọi thành tựu đều cần thời gian, mọi ước mơ đều phải trả giá bằng sự kiên trì.

Đối với người trẻ, ý chí và nghị lực càng trở nên quan trọng. Tuổi trẻ là khoảng thời gian của những ước mơ lớn, nhưng cũng là lúc con người dễ dao động trước áp lực và thất bại. Khi đứng trước những lựa chọn của tương lai, nhiều người lo lắng: ” Lỡ sau này không rực rỡ?” Thực ra, không phải ai cũng phải trở thành ánh hào quang chói lọi giữa cuộc đời. Điều quan trọng hơn là ta đã sống hết mình, đã kiên trì với con đường mình chọn. Một bông hoa dù không nở giữa quảng trường rực rỡ, nhưng nếu vẫn kiên cường vươn lên từ mảnh đất khô cằn, thì vẻ đẹp ấy vẫn đáng trân trọng.

Ý chí và nghị lực không phải là điều bẩm sinh, mà được hình thành từ chính cách con người đối diện với khó khăn. Mỗi lần vấp ngã mà vẫn đứng dậy, mỗi lần thất vọng mà vẫn tiếp tục hy vọng, con người đang âm thầm bồi đắp cho mình sức mạnh nội tâm. Dần dần, nghị lực trở thành ngọn lửa bền bỉ trong tâm hồn, giúp ta không lạc lối giữa những thử thách của cuộc đời.

Cuộc sống có thể không phải lúc nào cũng rực rỡ như ta mong đợi. Nhưng nếu mỗi người đều giữ cho mình một ý chí kiên định và một nghị lực bền bỉ, thì ngay cả những ngày bình thường nhất cũng có thể trở thành hành trình đầy ý nghĩa. Bởi lẽ, giá trị của đời người không nằm ở việc ta đứng ở đỉnh cao nào, mà ở chỗ ta đã dũng cảm bước đi bao xa. Và khi nhìn lại, ta có thể mỉm cười rằng: dù tương lai có rực rỡ hay không, ta vẫn đã sống bằng tất cả ý chí và nghị lực của mình

Câu 1 : Những phương thức biểu đạt là : Biểu cảm, miêu tả

Câu 2: Đề tài trong bài thơ là : nỗi buồn

Câu 3: hình ảnh hồn, tượng trưng cho cái tôi cá nhân , cho sự tuyệt vọng của chính thi nhân . Khát khao yêu và được yêu của Hàn Mặc Tử .

Câu 4: biện pháp tu từ là : câu hỏi tu từ

Tôi vẫn còn đây hay là ở đâu

Sao bông phượng nở trong màu huyết

Nhỏ xuống lòng tôi những Giọt châu?

- Tác dụng :

Thể hiện sự bơ vơ lạc lõng của Thi nhân trước trần thế rộng lớn và sự nhạy cảm của thi nhân trước thiên nhiên và cuộc đời

Câu 5:

ra nhận xét về cấu tứ.


Trước hết, bài thơ đi từ nỗi buồn vì không thể hồi đáp lại hết tình thương yêu, quý mến của mọi người dành cho thi nhân. Nhà thơ rất muốn đền đáp nhưng bệnh tật khiến chàng không thể đền đáp nổi những điều trân quý ấy. Tiếp đó là nỗi đau đớn, bất lực vì tình yêu không trọn vẹn. Và cuối cùng là nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa cuộc đời mênh mông. Như vậy, bài thơ là sự vận động từ sự phiền muộn, khát khao yêu và được yêu sang nỗi khổ sở, bơ vơ, lạc lõng giữa trần thế bao la của thi nhân.