Đặng Văn Tuấn
Giới thiệu về bản thân
Trong tùy bút "Ai đã đặt tên cho dòng sông?", Hoàng Phủ Ngọc Tường đã khắc họa hình tượng sông Hương dưới góc độ lịch sử đầy bi tráng và oai hùng. Khác với vẻ đẹp thơ mộng thường thấy, ở đoạn văn này, sông Hương hiện lên như một "dòng sông biên thùy" kiên cường, gắn liền với những thăng trầm của dân tộc từ thời các vua Hùng dựng nước. Tác giả đã khéo léo điểm lại những dấu mốc vàng son: từ cái tên "Linh Giang" trong sách địa dư của Nguyễn Trãi, đến việc soi bóng kinh thành Phú Xuân của người anh hùng Nguyễn Huệ, và bền bỉ đi qua những cuộc khởi nghĩa đẫm máu thế kỷ XIX. Sông Hương không chỉ là chứng nhân mà còn là một "bản anh hùng ca" thực thụ khi dấn thân vào Cách mạng tháng Tám với những chiến công rung chuyển và kiên cường gánh chịu những vết thương chiến tranh trong mùa xuân Mậu Thân. Qua đó, ta thấy được sông Hương không chỉ mang vẻ đẹp tâm hồn người Huế mà còn mang vóc dáng của một dân tộc anh hùng, luôn biết cách tự đổi mới và hy sinh vì nghĩa lớn. Tình yêu quê hương sâu sắc của tác giả đã thổi hồn vào dòng chảy, biến nó thành một biểu tượng của sức sống mãnh liệt và lòng tự hào dân tộc trường tồn.
Vẻ đẹp con sông Đà trong đoạn trích hiện lên thật lặng tờ, hoang sơ và đầy chất thơ. Cảm giác "lặng tờ" bao trùm không gian, từ mặt sông đến cảnh ven bờ, gợi lên sự tĩnh mịch, nguyên sơ "từ đời Trần đời Lê". Khung cảnh thiên nhiên hiện ra với những hình ảnh mộc mạc, gần gũi: nương ngô non đầu mùa, cỏ gianh đồi núi mơn mởn. Đặc biệt, sự xuất hiện của đàn hươu thơ ngộ, cúi đầu ngốn búp cỏ đẫm sương đêm càng tô đậm nét hoang dại, hồn nhiên của bờ sông, như một "bờ tiền sử", một "nỗi niềm cổ tích tuổi xưa". Con người dường như bị lấn át bởi vẻ đẹp tự nhiên, vắng bóng người, khiến nhân vật "thèm được giật mình vì một tiếng còi xúp-lê", một âm thanh của sự sống hiện đại. Qua đó, tác giả khắc họa một bức tranh thiên nhiên Sông Đà vừa hùng vĩ, vừa thơ mộng, mang vẻ đẹp cổ điển và nguyên thủy, khơi gợi trong lòng người đọc sự xao xuyến, bâng khuâng trước sự tĩnh lặng tuyệt đối của thiên nhiên.
Trong đoạn trích "Hãy chăm sóc mẹ", tâm lý nhân vật Chi-hon thể hiện sự phức tạp và đầy mâu thuẫn khi đối mặt với sự việc mẹ bị lạc. Ban đầu, Chi-hon phản ứng dữ dội bằng sự bực tức, trách móc người thân không đón bố mẹ, đó là biểu hiện của sự hoảng loạn và tìm cách đổ lỗi để giảm bớt áp lực tâm lý. Khi nhận ra mình cũng có trách nhiệm và sự chậm trễ trong việc biết tin, cô chuyển sang trạng thái cảm thấy day dứt, tự trách bản thân. Hành động mím chặt môi khi biết tin thể hiện sự kiềm chế cảm xúc, giấu đi nỗi đau và sự sợ hãi tột cùng. Cuối cùng, hành trình quay lại ga tàu điện ngầm Seoul không chỉ là cuộc tìm kiếm vật lý mà còn là cuộc đấu tranh nội tâm, khi cô đối diện với đám đông xa lạ và nỗi sợ mất mẹ vĩnh viễn, sự hỗn loạn trong tâm hồn cô phản ánh sự hỗn loạn của hoàn cảnh bên ngoài.
Nhân vật cô Tâm trong đoạn trích hiện lên là một người phụ nữ tần tảo, giàu tình yêu thương và có sự gắn bó sâu sắc với quê hương. Hình ảnh cô Tâm với gánh hàng trên vai, bước đi thoăn thoắt trong gió rét cho thấy sự chịu thương chịu khó của một người lao động thuần hậu. Khi về đến đầu làng, cảm giác mệt mỏi dường như tan biến, thay vào đó là sự "chắc dạ và ấm cúng". Điều này cho thấy quê hương, gia đình chính là điểm tựa tinh thần vững chãi nhất của cô. Những chi tiết như việc cô thuộc lòng từng lối đi tối, quen thuộc với tiếng lá tre khô hay mùi bùn ao đã khắc họa một tâm hồn nhạy cảm và gắn bó thiết tha với mảnh đất quê mình. Qua ngòi bút tinh tế của Thạch Lam, cô Tâm không chỉ là hiện thân của vẻ đẹp lao động mà còn đại diện cho sự bình dị, ấm áp của những con người làng quê Việt Nam xưa, luôn hướng về mái ấm với tất cả sự trân trọng và yêu thương.
Trong bài thơ "Chân quê" của Nguyễn Bính, nhân vật "em" hiện lên như một biểu tượng cho sự giao thoa, xung đột giữa nét đẹp truyền thống và hơi thở đô thị mới. Ban đầu, "em" là hiện thân của vẻ đẹp thuần khiết, mộc mạc với "yếm lụa sồi", "áo tứ thân", "khăn mỏ quạ" – những hình ảnh gắn liền với hồn cốt làng quê Việt Nam. Tuy nhiên, chuyến "đi tỉnh" đã tạo nên một sự thay đổi chóng mặt: "em" trở về với "khăn nhung, quần lĩnh", "áo cài khuy bấm" đầy xa lạ. Sự thay đổi diện mạo ấy không chỉ là vấn đề trang phục mà còn là sự phai nhạt của "hương đồng gió nội", khiến nhân vật "tôi" phải thốt lên xót xa "em làm khổ tôi". Qua nhân vật "em", Nguyễn Bính không nhằm mục đích phê phán cá nhân, mà muốn bày tỏ sự lo âu trước sự xâm nhập của văn hóa ngoại lai làm mai một bản sắc dân tộc. Nhân vật "em" vừa đáng trách vì sự chạy theo phù phiếm, nhưng cũng vừa đáng thương khi đứng trước ngưỡng cửa của sự đổi thay. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về việc giữ gìn những giá trị truyền thống, những nét "chân quê" quý giá giữa dòng đời biến động.