Chu Thị Thắm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Chu Thị Thắm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản hiện lên là một người lính giàu trách nhiệm và sáng tạo. Trước hoàn cảnh chiến tranh ác liệt, việc nấu ăn cho bộ đội thường bị máy bay địch phát hiện do khói bếp bốc lên, gây nguy hiểm cho chiến sĩ. Trăn trở trước thực tế đó, Hoàng Cầm đã ngày đêm suy nghĩ tìm cách khắc phục. Từ kinh nghiệm dân gian và sự quan sát tỉ mỉ, anh đã kiên trì thử nghiệm nhiều lần để sáng chế ra chiếc bếp đặc biệt có khả năng giấu khói, tránh sự phát hiện của kẻ thù. Hình ảnh người lính miệt mài đào bếp, nghiên cứu và thử nghiệm cho thấy tinh thần trách nhiệm cao và lòng tận tụy với đồng đội. Phát minh của Hoàng Cầm không chỉ giúp bộ đội có bữa cơm nóng mà còn góp phần bảo đảm an toàn trong chiến đấu. Qua đó, nhân vật Hoàng Cầm hiện lên là biểu tượng của sự sáng tạo, kiên trì và lòng yêu nước trong thời chiến.

Câu 2 (bài nghị luận ~600 chữ) Trong cuộc sống hiện đại, sáng tạo đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội. Sáng tạo là khả năng tìm ra những ý tưởng mới, cách làm mới để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Đây là yếu tố thúc đẩy sự tiến bộ của con người và là động lực cho sự phát triển của xã hội. Trước hết, sáng tạo giúp con người vượt qua khó khăn và tìm ra giải pháp cho những vấn đề trong cuộc sống. Khi đối mặt với thử thách, những người biết suy nghĩ sáng tạo thường tìm ra cách giải quyết hiệu quả hơn so với những cách làm cũ. Trong lịch sử, nhiều phát minh ra đời từ những hoàn cảnh khó khăn nhưng nhờ sự sáng tạo mà con người đã biến thách thức thành cơ hội. Ví dụ, trong thời kì chiến tranh, người lính Hoàng Cầm đã sáng chế ra chiếc bếp đặc biệt giúp bộ đội nấu ăn mà không bị phát hiện, góp phần bảo vệ lực lượng chiến đấu. Bên cạnh đó, sáng tạo còn thúc đẩy sự phát triển của khoa học, công nghệ và kinh tế. Những phát minh, cải tiến mới giúp nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong thời đại công nghệ ngày nay, các ý tưởng sáng tạo đã tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ mới, mang lại lợi ích to lớn cho xã hội. Tuy nhiên, để có được sự sáng tạo, con người cần có tinh thần học hỏi, tư duy độc lập và sự kiên trì. Sáng tạo không phải là điều tự nhiên có ngay mà thường là kết quả của quá trình suy nghĩ, thử nghiệm và không ngừng nỗ lực. Đồng thời, sáng tạo cũng cần gắn với những giá trị tích cực, phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Đối với mỗi người trẻ, việc rèn luyện khả năng sáng tạo là rất cần thiết. Chúng ta cần chủ động học tập, suy nghĩ linh hoạt và dám thử những cách làm mới. Khi biết sáng tạo trong học tập và cuộc sống, chúng ta sẽ phát triển bản thân tốt hơn và đóng góp nhiều hơn cho xã hội. Như vậy, sáng tạo là yếu tố quan trọng giúp con người tiến bộ và xã hội phát triển. Vì thế, mỗi người cần không ngừng rèn luyện tư duy sáng tạo để thích ứng với cuộc sống và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Câu 1: Phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản Các phương thức biểu đạt chính bao gồm: Nghị luận, Biểu cảm, Thuyết minh,Tự sự Câu 2: Văn bản kể về sự việc chính nào? Văn bản kể về sự ra đời và ý nghĩa lớn lao của bếp Hoàng Cầm – một sáng kiến vĩ đại trong quân sự của anh nuôi Hoàng Cầm. Chiếc bếp này giúp nấu ăn mà không để lộ khói, đảm bảo bí mật và an toàn cho bộ đội trong suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Câu 3: Cảm hứng chủ đạo của văn bản Cảm hứng chủ đạo là sự ngợi ca, lòng biết ơn và niềm tự hào đối với những con người bình dị nhưng có đóng góp phi thường cho dân tộc. Đó là sự tôn vinh trí tuệ, sức sáng tạo và tinh thần vượt khó của quân và dân ta trong chiến tranh. Câu 4: Nội dung của văn bản này là gì? Nội dung chính là khắc họa hình ảnh ông Hoàng Cầm và "chiếc bếp huyền thoại" mang tên ông. Qua đó, tác giả khẳng định giá trị bất tử của những đóng góp thầm lặng nhưng có ý nghĩa quyết định đến thắng lợi của cuộc kháng chiến vệ quốc, đồng thời lưu giữ ký ức lịch sử cho thế hệ mai sau. Câu 5: Anh/chị thấy ấn tượng với chi tiết nào? Vì sao? Bạn có thể tự chọn chi tiết mình thích nhất, ví dụ: Chi tiết: "Cái bếp đã đi vào lịch sử... trở thành cái bếp huyền thoại" Vì sao: Nó cho thấy một vật dụng đời thường, thô sơ lại có tầm vóc vĩ đại, gắn liền với vận mệnh dân tộc. Nó chứng minh rằng trong chiến tranh, không chỉ có vũ khí hiện đại mà chính sự thông minh, tình yêu thương đồng đội (muốn bộ đội có cơm nóng mà không bị lộ) đã tạo nên điều kỳ diệu. Chi tiết về tên gọi "Bếp Hoàng Cầm": Vì sao: Tên của một người chiến sĩ bình thường đã trở thành danh từ chung cho một biểu tượng quân sự, thể hiện sự ghi nhận xứng đáng của lịch sử đối với cá nhân ông.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết, tác giả sử dụng bút pháp miêu tả và khắc họa nhân vật sinh động, làm nổi bật hình tượng anh hùng Từ Hải với khí phách hiên ngang, tài năng xuất chúng: “Đội trời đạp đất ở đời”. Những từ ngữ giàu tính gợi tả giúp khắc họa vẻ đẹp mạnh mẽ, tự do của nhân vật. Bên cạnh đó, nghệ thuật đối thoại được sử dụng linh hoạt, thể hiện tâm trạng và tính cách của nhân vật, đặc biệt là sự đồng cảm và trân trọng giữa Thúy Kiều và Từ Hải. Ngoài ra, tác giả còn vận dụng bút pháp ước lệ, ngôn ngữ trang trọng và giàu hình ảnh, tạo nên không khí trang nghiêm, tôn vinh vẻ đẹp của người anh hùng. Nhịp thơ lục bát uyển chuyển, giàu nhạc điệu góp phần làm cho lời thơ trở nên mềm mại, giàu cảm xúc. Qua những thủ pháp nghệ thuật đặc sắc ấy, đoạn trích đã khắc họa thành công hình tượng người anh hùng và mối tri âm giữa Kiều và Từ Hải, thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du.

Câu 2 (bài nghị luận ~600 chữ) Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được coi là một phẩm chất cao đẹp của con người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một quan điểm sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về cách sống nhân ái nhưng cũng cần tỉnh táo. Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, giúp đỡ và quan tâm đến người khác. Một hành động nhỏ nhưng xuất phát từ tấm lòng chân thành có thể đem lại niềm vui, sự an ủi và hy vọng cho những người đang gặp khó khăn. Trong xã hội, những việc làm thiện nguyện, giúp đỡ người nghèo, sẻ chia với những mảnh đời bất hạnh đã góp phần làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Lòng tốt vì thế có khả năng “chữa lành” những nỗi đau về tinh thần, giúp con người cảm thấy được yêu thương và trân trọng. Tuy nhiên, lòng tốt nếu thiếu sự tỉnh táo và hiểu biết đôi khi lại mang đến những hậu quả không mong muốn. Có những người lợi dụng sự tốt bụng của người khác để trục lợi cho bản thân. Nếu chúng ta giúp đỡ một cách mù quáng, không suy xét đúng sai, thì lòng tốt ấy có thể bị lợi dụng hoặc vô tình tiếp tay cho những hành vi xấu. Vì vậy, lòng tốt cần đi kèm với sự sáng suốt và bản lĩnh để biết giúp đúng người, đúng lúc và đúng cách. Trong thực tế, nhiều người vì quá cả tin mà bị lừa đảo, hoặc giúp đỡ không đúng đối tượng khiến cho việc tốt trở nên vô nghĩa. Ngược lại, khi lòng tốt được đặt trên nền tảng của sự hiểu biết và suy nghĩ thấu đáo, nó sẽ phát huy giá trị tích cực và bền vững hơn. Người biết sống nhân ái nhưng tỉnh táo sẽ vừa giữ được tấm lòng lương thiện vừa bảo vệ được bản thân. Như vậy, lòng tốt là điều vô cùng cần thiết trong cuộc sống, nhưng nó phải đi cùng với sự khôn ngoan và tỉnh táo. Chỉ khi biết cho đi một cách đúng đắn, lòng tốt mới thực sự trở thành sức mạnh giúp con người gắn kết với nhau và làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1: Thể thơ Đáp án: Thể thơ Lục bát (dựa vào cấu trúc các câu thơ 6 chữ và 8 chữ xen kẽ nhau trong đoạn trích). Câu 2: Địa điểm gặp gỡ Đáp án: Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (nơi Kiều đang bị giam lỏng, sau khi thoát khỏi nhà Hoạn Thư và rơi vào tay Bạc Bà, Bạc Hạnh). Câu 3: Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều Qua bốn câu thơ: "Thưa rằng: Lượng cả bao dung, Tấn Dương được thấy mây rồng có phen. Rộng thương cỏ nội hoa hèn, Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!" Nhận xét: Sự khiêm nhường, hiểu chuyện: Kiều tự ví mình là "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt" để bày tỏ sự trân trọng trước vị thế của Từ Hải. Sự thông minh, tinh tế: Cô dùng điển tích "Tấn Dương... mây rồng" để ca ngợi tài năng và chí lớn của Từ Hải, cho thấy Kiều không chỉ coi Từ Hải là khách làng chơi mà còn là một bậc anh hùng tri kỷ. Khát vọng đổi đời: Dù hạ mình, nhưng qua cách nói "dám phiền mai sau", Kiều ngầm gửi gắm hy vọng được Từ Hải cứu giúp khỏi cảnh bùn nhơ. Câu 4: Nhận xét về nhân vật Từ Hải Dù đoạn trích đầy đủ không hiển thị hết, nhưng dựa trên bối cảnh cuộc gặp gỡ này, ta có thể thấy: Vẻ đẹp của một bậc anh hùng: Từ Hải hiện lên với phong thái ung dung, đàng hoàng, khác hẳn với hạng "mày râu nhẵn nhụi" như Mã Giám Sinh hay "chải chuốt" như Sở Khanh. Tâm hồn phóng khoáng, trọng nghĩa: Từ Hải nhận ra giá trị của Thúy Kiều ngay từ cái nhìn đầu tiên ("mắt xanh chẳng để ai vào"). Ông không đến với Kiều vì sắc dục tầm thường mà vì sự đồng điệu về tâm hồn và chí hướng. Câu 5: Tình cảm/ Cảm xúc khơi gợi Câu này bạn có thể trả lời theo cảm nhận cá nhân, ví dụ: Sự xúc động và cảm phục: Cảm động trước tình cảm tri âm tri kỷ giữa Kiều và Từ Hải. Trong hoàn cảnh bế tắc nhất, Kiều đã tìm thấy ánh sáng hy vọng. Sự trân trọng: Trân trọng vẻ đẹp tâm hồn và tài năng của con người dù trong nghịch cảnh vẫn luôn hướng tới những điều cao đẹp. Lý do: Vì đoạn trích cho thấy giá trị của sự thấu hiểu và sự cứu rỗi giữa những con người có tâm hồn lớn gặp nhau.