Ma Thị Thu
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Bài Làm
Nhân vật Hoàng Cầm trong văn bản hiện lên là một người chiến sĩ bình dị nhưng có đóng góp lớn cho cuộc kháng chiến của dân tộc. Ông là người đã sáng tạo ra chiếc bếp Hoàng Cầm, một phát minh giản dị nhưng vô cùng quan trọng đối với bộ đội trong chiến tranh. Chiếc bếp giúp khói tỏa ra ít và được tản ra xa, nhờ đó quân ta có thể nấu ăn mà không bị địch phát hiện. Điều đó thể hiện trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm của người chiến sĩ đối với nhiệm vụ nuôi quân. Hoàng Cầm không phải là một vị tướng hay anh hùng nổi tiếng trên chiến trường, nhưng đóng góp của ông lại vô cùng thiết thực và ý nghĩa. Qua hình tượng nhân vật này, ta thấy được vẻ đẹp của những con người thầm lặng trong kháng chiến: họ âm thầm cống hiến sức lực và trí tuệ cho đất nước. Dù có thể tên tuổi của họ không được nhiều người nhớ đến, nhưng những sáng kiến và đóng góp của họ vẫn sống mãi trong lịch sử. Hình tượng Hoàng Cầm vì thế trở thành biểu tượng cho trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần cống hiến của con người Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 2 Bài Làm
Trong cuộc sống hiện đại, sáng tạo là một yếu tố vô cùng quan trọng giúp con người phát triển và thích nghi với những thay đổi của xã hội. Sáng tạo không chỉ là việc tạo ra những phát minh lớn lao mà còn là khả năng tìm ra những cách làm mới, hiệu quả hơn trong học tập, lao động và cuộc sống. Vì vậy, sáng tạo có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của mỗi cá nhân cũng như của toàn xã hội.
Trước hết, sáng tạo giúp con người giải quyết những vấn đề trong cuộc sống một cách hiệu quả hơn. Khi biết suy nghĩ linh hoạt và tìm ra những cách làm mới, con người có thể vượt qua khó khăn và đạt được những kết quả tốt hơn. Trong lịch sử, nhiều phát minh khoa học và kĩ thuật đã ra đời nhờ tinh thần sáng tạo của con người, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Ngay cả trong học tập, sự sáng tạo cũng giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn, biết vận dụng kiến thức vào thực tế thay vì chỉ học thuộc lòng một cách máy móc.Bên cạnh đó, sáng tạo còn thúc đẩy sự phát triển của xã hội hiện đại. Trong thời đại công nghệ và toàn cầu hóa, các quốc gia muốn phát triển đều phải chú trọng đến đổi mới và sáng tạo. Những ý tưởng mới trong khoa học, công nghệ, kinh tế hay văn hóa đều có thể tạo ra những bước tiến lớn cho xã hội. Nhờ có sáng tạo mà nhiều sản phẩm, công nghệ hiện đại ra đời, giúp cuộc sống con người ngày càng tiện nghi và văn minh hơn.Tuy nhiên, để có được sự sáng tạo, con người cần phải không ngừng học hỏi, rèn luyện và dám nghĩ dám làm. Sáng tạo không phải tự nhiên mà có, mà là kết quả của quá trình tích lũy tri thức và trải nghiệm. Đồng thời, mỗi người cũng cần có tinh thần kiên trì, không sợ thất bại khi thử nghiệm những ý tưởng mới.Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện tư duy sáng tạo ngay từ bây giờ. Trong học tập, cần chủ động tìm tòi, đặt câu hỏi và suy nghĩ độc lập. Trong cuộc sống, nên mạnh dạn đưa ra những ý tưởng mới và không ngại thử sức với những cách làm khác biệt.
Qua đó, sáng tạo là một yếu tố quan trọng giúp con người và xã hội không ngừng phát triển. Mỗi người cần nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo để góp phần xây dựng cuộc sống ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:
- Tự sự (kể lại câu chuyện về người chiến sĩ Hoàng Cầm và chiếc bếp).
- Biểu cảm (thể hiện sự trân trọng, xúc động của tác giả).
- Nghị luận (bàn luận, khẳng định ý nghĩa lịch sử của chiếc bếp Hoàng Cầm).
Câu 2:
Văn bản kể về sự việc chính:
→ Câu chuyện về người chiến sĩ Hoàng Cầm sáng tạo ra bếp Hoàng Cầm để nuôi quân trong kháng chiến, góp phần giúp bộ đội hoạt động bí mật và hiệu quả hơn.
Câu 3:
Cảm hứng chủ đạo của tác giả trong văn bản là:
→ Sự trân trọng, ngợi ca những con người bình dị nhưng có đóng góp lớn cho cuộc kháng chiến, đặc biệt là sáng kiến bếp Hoàng Cầm.
Câu 4:
Nội dung của văn bản:
→ Văn bản kể lại câu chuyện về sự ra đời và ý nghĩa của bếp Hoàng Cầm, qua đó ca ngợi trí tuệ, sự sáng tạo và những đóng góp thầm lặng của người chiến sĩ trong kháng chiến chống ngoại xâm.
Câu 5:
Chi tiết em ấn tượng nhất là:→ “Dẫu mai này, có thể người ta lại quên cái tên người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm. Nhưng cái bếp của ông… có thể sẽ trở thành cái bếp huyền thoại truyền mãi đến muôn đời.”
Vì:
Chi tiết này thể hiện sự hi sinh thầm lặng của những con người trong chiến tranh. Dù tên tuổi có thể bị lãng quên, nhưng những đóng góp của họ cho lịch sử dân tộc vẫn luôn được nhớ đến, làm em cảm thấy rất xúc động và tự hào.
Câu 1 Bài Làm
Đoạn trích trong tác phẩm Truyện Kiều thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu của thiên truyện thơ. Trước hết, tác giả sử dụng bút pháp ước lệ, phóng đại để khắc họa hình tượng Từ Hải với tầm vóc phi thường qua các chi tiết như “đội trời đạp đất”, “gụm gươm đàn nửa gánh non sông một chèo”, làm nổi bật khí phách anh hùng, ngang tàng của nhân vật. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ lục bát giàu nhạc điệu, hình ảnh tạo nên giọng điệu trang trọng mà vẫn mềm mại, giàu cảm xúc. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật cũng được thể hiện tinh tế qua cuộc đối thoại giữa Thúy Kiều và Từ Hải, giúp người đọc thấy được sự đồng cảm, trân trọng và mối tri âm giữa hai con người. Ngoài ra, tác giả còn vận dụng thành ngữ, điển tích và cách nói ẩn dụ làm cho lời thơ thêm sâu sắc, hàm súc. Nhờ những yếu tố nghệ thuật ấy, đoạn trích không chỉ khắc họa rõ nét hình tượng người anh hùng Từ Hải mà còn thể hiện tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nguyễn Du trong việc xây dựng nhân vật và biểu đạt cảm xúc.
Câu 2: Bài Làm
Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là một trong những phẩm chất đẹp đẽ nhất của con người. Có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Câu nói đã gợi ra một bài học sâu sắc: lòng tốt rất cần thiết nhưng phải đi kèm với sự tỉnh táo và hiểu biết.
Trước hết, lòng tốt là sự yêu thương, sự cảm thông và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Lòng tốt có khả năng xoa dịu nỗi đau, hàn gắn những tổn thương trong tâm hồn con người. Một lời động viên chân thành, một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể trở thành nguồn sức mạnh giúp người khác vượt qua nghịch cảnh. Trong xã hội, chính lòng tốt đã tạo nên sự gắn kết giữa con người với con người, khiến cuộc sống trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Khi chúng ta biết quan tâm, sẻ chia, xã hội sẽ bớt đi sự lạnh lùng, ích kỉ và trở nên tốt đẹp hơn.Tuy nhiên, lòng tốt không nên là sự tốt bụng mù quáng. Câu nói đã nhấn mạnh rằng lòng tốt cần có “đôi phần sắc sảo”, tức là cần sự tỉnh táo, sáng suốt. Nếu chỉ tốt bụng mà thiếu suy nghĩ, con người có thể dễ dàng bị lợi dụng hoặc vô tình tiếp tay cho những điều sai trái. Trong thực tế, có những người vì quá tin tưởng người khác mà bị lừa gạt; có những trường hợp giúp đỡ không đúng cách lại khiến người nhận trở nên ỷ lại, không cố gắng vươn lên. Vì vậy, lòng tốt phải được đặt đúng lúc, đúng người và đúng hoàn cảnh. Chỉ khi đó, lòng tốt mới thực sự phát huy được ý nghĩa tích cực của nó.Bên cạnh đó, lòng tốt đúng đắn còn thể hiện ở việc giúp người khác bằng sự chân thành nhưng vẫn giữ được nguyên tắc và lí trí. Chẳng hạn, giúp đỡ một người gặp khó khăn bằng cách tạo điều kiện để họ tự vươn lên sẽ có ý nghĩa hơn nhiều so với việc giúp đỡ một cách thụ động. Lòng tốt vì thế không chỉ là sự cho đi mà còn là sự thấu hiểu và định hướng đúng đắn. Đối với bản thân em, câu nói trên là một lời nhắc nhở quan trọng trong cách sống. Em hiểu rằng cần phải sống nhân ái, biết quan tâm và chia sẻ với mọi người xung quanh. Trong học tập và cuộc sống, em luôn cố gắng giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn, sẵn sàng chia sẻ kiến thức hoặc động viên khi bạn buồn. Tuy nhiên, em cũng học cách suy nghĩ cẩn thận trước khi giúp đỡ ai đó để tránh sự cả tin hoặc hành động thiếu đúng đắn. Em tin rằng khi mỗi người vừa có tấm lòng nhân hậu vừa có sự tỉnh táo, lòng tốt sẽ trở thành một sức mạnh tích cực lan tỏa trong xã hội.
Chúng ta rút ra kinh nghiệm rằng , lòng tốt là giá trị cao đẹp có khả năng chữa lành những tổn thương và làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Nhưng lòng tốt chỉ thật sự có giá trị khi đi kèm với sự sáng suốt và bản lĩnh. Sống nhân ái nhưng không mù quáng chính là cách để mỗi người góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, văn minh và đầy tình người.
Câu 1.
Thế thơ: Lục bát.
Câu 2.
Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh.
Câu 3.
Nhận xét về ngôn ngữ nói của nhân vật Thúy Kiều qua bốn câu thơ: Dịu dàng, từ tốn; sử dụng điến cố, điến tích; vận dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió để gởi gắm tâm tư, tình cảm của bản thân.
Câu 4.
Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:
* Gợi ý trả lời:
+ Ngoại hình: Oai phong lẫm liệt, đúng hình mẫu một anh hùng.
+ Ngôn ngữ: Nhẹ nhàng, từ tốn, hào sảng, phóng khoáng.
+ Hành động: Tôn trọng Kiêu ("thiếp danh đưa đến lầu hồng"), xem Kiều như người tri kỉ, cứu Kiều ra khỏi lầu xanh, cùng Kiều
"Phỉ nguyền sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng." => Hành động nhanh chóng, dứt khoát.
Câu 5.
- Tình cảm/cảm xúc của bản thân:
+ Ngưỡng mộ đối với Từ Hải.
+ Trân trọng đối với Thúy Kiêu.
+ Vui mừng với kết thúc viên mãn,...
- Lí giải: Học sinh lí giải ngắn gọn, phù hợp, thế hiện được quan điếm cá nhân.